tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amylyx Pharmaceuticals Inc

AMLX
Thêm vào danh sách theo dõi
20.310USD
-0.440-2.12%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.26BVốn hóa
LỗP/E TTM

AMLX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Amylyx Pharmaceuticals Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
37.10%279.77M
79.59%316.98M
46.76%343.99M
-41.63%180.83M
-45.33%204.07M
-52.47%176.50M
-33.98%234.40M
-13.28%309.81M
7.99%373.29M
7.04%371.36M
118.36%355.05M
72.86%357.28M
35.45%345.67M
260.96%346.94M
29.35%162.59M
--206.68M
--255.21M
--96.12M
--125.70M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
283.40%229.14M
192.86%226.65M
213.45%225.18M
-22.55%58.09M
-64.96%59.76M
-54.53%77.39M
-46.89%71.84M
-69.73%75.00M
48.87%170.55M
172.21%170.20M
25.55%135.26M
267.38%247.76M
3.77%114.56M
24.58%62.53M
40.50%107.73M
--67.44M
--110.40M
--50.19M
--76.68M
-Đầu tư ngắn hạn
-64.91%50.63M
-8.86%90.33M
-26.91%118.81M
-47.73%122.74M
-28.82%144.30M
-50.73%99.11M
-26.04%162.56M
114.41%234.81M
-12.28%202.74M
-29.27%201.16M
300.64%219.79M
-21.35%109.52M
59.60%231.11M
519.28%284.42M
11.90%54.86M
--139.24M
--144.80M
--45.93M
--49.02M
Các khoản phải thu
----
-80.31%88.00K
-92.37%132.00K
-97.48%103.00K
-98.53%300.00K
-98.88%447.00K
-94.10%1.73M
-87.78%4.09M
15.93%20.35M
161.66%40.05M
21325.55%29.35M
--33.47M
--17.55M
--15.31M
--137.00K
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
-80.31%88.00K
-92.37%132.00K
-97.48%103.00K
-98.53%300.00K
-98.88%447.00K
-94.10%1.73M
-87.78%4.09M
15.93%20.35M
161.66%40.05M
21325.55%29.35M
--33.47M
--17.55M
--15.31M
--137.00K
----
----
----
----
Hàng tồn kho
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
292.29%38.32M
5650.27%32.37M
--24.86M
--13.07M
--9.77M
--563.00K
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-55.37%5.26M
-47.10%6.60M
1.36%9.26M
-53.50%5.96M
-30.28%11.78M
-16.39%12.48M
-47.30%9.14M
8.76%12.82M
32.48%16.89M
47.64%14.93M
107.99%17.34M
24.62%11.79M
23.98%12.75M
87.56%10.11M
230.27%8.34M
--9.46M
--10.28M
--5.39M
--2.52M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-66.78%570.00K
--0.00
--0.00
--3.44M
--1.72M
Tổng tài sản ngắn hạn
31.87%285.02M
70.86%323.67M
44.08%353.38M
-42.80%186.89M
-47.35%216.14M
-59.23%189.43M
-43.50%245.26M
-23.55%326.72M
5.52%410.53M
21.60%464.67M
152.10%434.11M
97.74%427.39M
46.54%389.05M
264.11%382.13M
32.52%172.20M
--216.14M
--265.49M
--104.95M
--129.94M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
145.80%5.09M
100.99%5.49M
66.57%5.88M
47.50%6.26M
-63.72%2.07M
-57.39%2.73M
-49.25%3.53M
-41.73%4.24M
-25.32%5.71M
-21.19%6.41M
-13.87%6.95M
-11.50%7.28M
-5.30%7.65M
1616.24%8.13M
2352.58%8.07M
--8.23M
--8.07M
--474.00K
--329.00K
-Tài sản cố định
----
72.21%7.04M
----
----
----
-49.11%4.09M
----
----
----
-7.33%8.04M
----
----
----
1546.11%8.68M
----
----
----
--527.00K
--360.00K
-Khấu hao lũy kế
----
14.35%1.55M
----
----
----
-16.52%1.36M
----
----
----
201.48%1.63M
----
----
----
918.87%540.00K
----
----
----
--53.00K
--31.00K
Tài sản dài hạn khác
138.77%3.49M
136.94%3.48M
81.12%3.48M
21.12%1.45M
20.46%1.46M
-96.83%1.47M
-92.47%1.92M
-93.67%1.20M
-89.23%1.21M
3813.67%46.38M
2072.26%25.52M
2061.60%18.91M
1186.63%11.26M
526.98%1.19M
521.69%1.18M
--875.00K
--875.00K
--189.00K
--189.00K
Tổng tài sản dài hạn
142.89%8.58M
113.56%8.97M
71.71%9.36M
41.69%7.71M
-48.98%3.53M
-92.04%4.20M
-83.22%5.45M
-79.23%5.44M
-63.38%6.92M
466.39%52.79M
251.30%32.47M
187.81%26.19M
111.23%18.91M
1305.73%9.32M
1684.56%9.24M
--9.10M
--8.95M
--663.00K
--518.00K
Tổng tài sản
33.65%293.60M
71.79%332.64M
44.68%362.74M
-41.41%194.60M
-47.38%219.68M
-62.58%193.63M
-46.27%250.71M
-26.77%332.16M
2.33%417.46M
32.19%517.45M
157.15%466.58M
101.38%453.59M
48.65%407.96M
270.64%391.45M
39.08%181.44M
--225.24M
--274.44M
--105.61M
--130.46M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
Chi phí trích trước
-6.51%11.28M
-25.22%17.91M
-61.41%19.47M
-72.17%17.46M
-82.22%12.07M
-58.51%23.95M
36.20%50.46M
68.52%62.76M
75.15%67.87M
50.67%57.72M
56.94%37.05M
115.76%37.24M
138.39%38.75M
194.16%38.31M
99.08%23.61M
--17.26M
--16.26M
--13.02M
--11.86M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--263.00K
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-10.96%15.97M
-20.13%22.69M
-52.16%25.79M
-69.43%21.42M
-80.43%17.93M
-65.38%28.41M
18.19%53.91M
9.36%70.08M
77.54%91.64M
76.02%82.04M
39.73%45.62M
135.91%64.08M
86.30%51.62M
167.93%46.61M
115.55%32.65M
--27.16M
--27.71M
--17.40M
--15.15M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1268.81%4.48M
914.69%4.70M
732.61%4.95M
586.14%5.30M
-76.34%327.00K
-76.62%463.00K
-76.82%595.00K
-75.42%772.00K
-62.59%1.38M
-53.27%1.98M
-46.16%2.57M
-40.59%3.14M
-36.16%3.69M
--4.24M
--4.77M
--5.29M
--5.79M
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
1268.81%4.48M
914.69%4.70M
732.61%4.95M
586.14%5.30M
-76.34%327.00K
-76.62%463.00K
-76.82%595.00K
-75.42%772.00K
-62.59%1.38M
-53.27%1.98M
-46.16%2.57M
-40.59%3.14M
-36.16%3.69M
--4.24M
--4.77M
--5.29M
--5.79M
----
----
Chi phí phải trả dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--2.00K
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--35.00K
--31.00K
Tổng nợ dài hạn
1268.81%4.48M
914.69%4.70M
732.61%4.95M
586.14%5.30M
-76.34%327.00K
-76.62%463.00K
-76.82%595.00K
-75.42%772.00K
-62.59%1.38M
-53.27%1.98M
-46.16%2.57M
-40.59%3.14M
-36.16%3.69M
12005.71%4.24M
14348.48%4.77M
--5.29M
--5.79M
--35.00K
--33.00K
Tổng các khoản nợ
11.96%20.44M
-5.14%27.39M
-43.60%30.75M
-62.29%26.72M
-80.37%18.26M
-65.64%28.87M
13.13%54.51M
5.40%70.85M
68.18%93.02M
65.25%84.02M
28.78%48.18M
107.15%67.22M
65.14%55.31M
191.70%50.85M
146.49%37.41M
--32.45M
--33.49M
--17.43M
--15.18M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
26.26%1.07B
36.90%1.06B
37.26%1.05B
12.34%851.37M
12.80%844.02M
4.52%771.55M
5.01%764.71M
5.70%757.85M
6.09%748.25M
6.23%738.18M
59.61%728.23M
59.07%717.01M
58.56%705.27M
14786.74%694.91M
13194.55%456.27M
--450.75M
--444.79M
--4.67M
--3.43M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--206.85M
--206.85M
Lợi nhuận giữ lại
-23.36%-792.71M
-23.86%-751.43M
-26.23%-718.43M
-37.79%-684.04M
-51.65%-642.60M
-98.95%-606.69M
-83.79%-569.15M
-50.18%-496.44M
-20.16%-423.74M
13.91%-304.95M
0.59%-309.68M
-28.25%-330.57M
-73.13%-352.65M
-127.29%-354.22M
-144.32%-311.52M
---257.76M
---203.69M
---155.84M
---127.50M
Vốn dự trữ
26.26%1.07B
36.90%1.06B
37.26%1.05B
12.34%851.36M
12.80%844.01M
4.52%771.54M
5.01%764.70M
5.70%757.84M
6.09%748.25M
6.23%738.18M
59.61%728.22M
59.07%717.00M
58.56%705.26M
14789.78%694.91M
13198.25%456.26M
--450.74M
--444.78M
--4.67M
--3.43M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--240.00K
539.13%404.00K
27.15%815.00K
668.04%551.00K
100.00%0.00
-146.70%-92.00K
524.50%641.00K
-34.72%-97.00K
-408.00%-77.00K
329.07%197.00K
79.17%-151.00K
63.27%-72.00K
116.56%25.00K
-1055.56%-86.00K
-72400.00%-725.00K
---196.00K
---151.00K
--9.00K
---1.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
35.62%273.16M
85.27%305.26M
69.21%332.00M
-35.76%167.88M
-37.92%201.42M
-61.99%164.76M
-53.11%196.20M
-32.37%261.31M
-8.00%324.44M
27.25%433.43M
190.50%418.40M
100.41%386.37M
46.36%352.65M
286.25%340.61M
24.94%144.03M
--192.79M
--240.95M
--88.18M
--115.28M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AMLX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Amylyx Pharmaceuticals Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Amylyx Pharmaceuticals Inc có 229.14M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Amylyx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Amylyx Pharmaceuticals Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 27.39M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 22.69M nợ ngắn hạ và 4.70M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Amylyx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Amylyx Pharmaceuticals Inc là 332.64M, bao gồm 323.67M tài sản ngắn hạn và 8.97M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Amylyx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Amylyx Pharmaceuticals Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 305.26M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.