tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ardagh Metal Packaging SA

AMBP
Thêm vào danh sách theo dõi
4.930USD
-0.080-1.60%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
2.96BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AMBP

Theo dõi tình hình tài chính của Ardagh Metal Packaging SA thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ardagh Metal Packaging SA

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.06/0.09
Doanh thu / Dự báo
1.71B/1.57B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.50B
12.00%
EPS(YoY)
-0.02
59.26%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
3606.59%0.06
54.51%-0.01
-17.65%-0.03
74.95%0.04
--0.00
38.91%-0.02
72.59%-0.03
9.07%0.02
----
-157.22%-0.03
-985.99%-0.10
--0.02
---0.03
---0.01
--0.01
--0.36
----
----
----
----
Doanh thu
17.73%1.71B
18.61%1.50B
12.64%1.35B
8.76%1.43B
15.57%1.46B
11.13%1.27B
5.57%1.20B
1.47%1.31B
0.32%1.26B
0.88%1.14B
5.20%1.13B
10.32%1.29B
-3.68%1.25B
-0.53%1.13B
-1.01%1.08B
13.01%1.17B
31.48%1.30B
21.09%1.14B
21.72%1.09B
15.46%1.04B
Lợi nhuận ròng
3600.00%35.00M
54.55%-5.00M
-17.65%-20.00M
75.00%21.00M
75.00%-1.00M
38.89%-11.00M
72.58%-17.00M
9.09%12.00M
75.00%-4.00M
-157.14%-18.00M
-985.71%-62.00M
-82.26%11.00M
-116.00%-16.00M
-112.28%-7.00M
-56.25%7.00M
134.83%62.00M
284.62%100.00M
177.03%57.00M
-75.00%16.00M
-442.31%-178.00M
Biên lợi nhuận ròng
494.58%2.04%
15.69%-0.33%
-29.14%-1.19%
37.92%1.89%
--0.34%
62.51%-0.39%
81.39%-0.92%
4.35%1.37%
----
-1089.45%-1.05%
-543.58%-4.95%
--1.31%
---0.80%
---0.09%
--1.12%
--6.23%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.78%11.85%
1.31%9.51%
-9.66%8.62%
-5.11%11.27%
--11.20%
12.72%9.38%
11.33%9.54%
21.06%11.88%
----
7.01%8.33%
-10.48%8.57%
--9.81%
--8.84%
--7.78%
--9.57%
--9.74%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.41%78.00%
10.23%82.60%
8.92%77.81%
3.34%75.02%
--74.00%
3.12%74.93%
8.46%71.44%
8.01%72.60%
----
12.14%72.66%
7.55%65.87%
--67.21%
--65.41%
--64.79%
--61.24%
--59.35%
----
----
----
----
Doanh thu
17.73%1.71B
18.61%1.50B
12.64%1.35B
8.76%1.43B
15.57%1.46B
11.13%1.27B
5.57%1.20B
1.47%1.31B
0.32%1.26B
0.88%1.14B
5.20%1.13B
10.32%1.29B
-3.68%1.25B
-0.53%1.13B
-1.01%1.08B
13.01%1.17B
31.48%1.30B
21.09%1.14B
21.72%1.09B
15.46%1.04B
Lợi nhuận hoạt động
23.96%119.00M
36.36%60.00M
-2.13%46.00M
4.65%90.00M
47.69%96.00M
76.00%44.00M
51.61%47.00M
26.47%86.00M
27.45%65.00M
-21.88%25.00M
-49.18%31.00M
25.93%68.00M
-44.57%51.00M
-45.76%32.00M
-19.74%61.00M
-41.30%54.00M
5.75%92.00M
-7.81%59.00M
31.03%76.00M
29.58%92.00M
Lợi nhuận ròng
3600.00%35.00M
54.55%-5.00M
-17.65%-20.00M
75.00%21.00M
75.00%-1.00M
38.89%-11.00M
72.58%-17.00M
9.09%12.00M
75.00%-4.00M
-157.14%-18.00M
-985.71%-62.00M
-82.26%11.00M
-116.00%-16.00M
-112.28%-7.00M
-56.25%7.00M
134.83%62.00M
284.62%100.00M
177.03%57.00M
-75.00%16.00M
-442.31%-178.00M
Tài sản ngắn hạn
20.57%1.90B
16.18%1.67B
12.88%1.84B
3.79%1.59B
--1.57B
9.63%1.43B
8.31%1.63B
6.02%1.53B
----
-18.81%1.31B
-21.12%1.50B
-30.50%1.45B
-22.84%1.63B
-8.00%1.61B
14.87%1.91B
17.52%2.08B
22.89%2.11B
--1.75B
--1.66B
--1.77B
Tổng nợ ngắn hạn
21.61%1.79B
20.81%1.58B
19.41%1.73B
11.71%1.46B
--1.48B
-5.56%1.31B
-4.86%1.45B
2.51%1.31B
----
5.97%1.38B
3.96%1.52B
-10.40%1.27B
-1.81%1.46B
-11.40%1.31B
4.57%1.46B
-65.33%1.42B
-32.47%1.49B
--1.47B
--1.40B
--4.11B
Tổng tài sản
1.48%5.57B
2.86%5.42B
3.97%5.68B
-1.57%5.46B
--5.49B
-1.93%5.27B
-3.65%5.46B
1.93%5.54B
----
-5.02%5.38B
-3.34%5.67B
-5.16%5.44B
-0.92%5.74B
4.33%5.66B
10.14%5.87B
10.04%5.73B
12.80%5.79B
--5.43B
--5.33B
--5.21B
Tổng các khoản nợ
8.84%6.32B
11.24%6.11B
13.50%6.35B
2.82%5.79B
--5.81B
2.77%5.50B
0.63%5.60B
8.31%5.63B
----
1.19%5.35B
2.83%5.56B
0.25%5.20B
0.05%5.46B
5.47%5.29B
7.36%5.41B
4.98%5.19B
-7.09%5.46B
--5.01B
--5.04B
--4.94B
Tổng vốn chủ sở hữu
-135.85%-750.00M
-209.42%-690.00M
-396.32%-675.00M
-279.55%-334.00M
---318.00M
-868.97%-223.00M
-228.30%-136.00M
-136.82%-88.00M
----
-92.29%29.00M
-76.70%106.00M
-56.39%239.00M
-16.82%277.00M
-9.40%376.00M
59.09%455.00M
102.21%548.00M
145.00%333.00M
--415.00M
--286.00M
--271.00M
Thu nhập hoạt động ròng
39.05%292.00M
-11.61%-346.00M
-4.42%368.00M
7.10%181.00M
-10.26%210.00M
8.28%-310.00M
-12.10%385.00M
-20.28%169.00M
4.93%234.00M
-31.52%-338.00M
54.77%438.00M
247.54%212.00M
305.45%223.00M
-32.47%-257.00M
8.85%283.00M
-55.80%61.00M
-64.05%55.00M
---194.00M
85.71%260.00M
-33.01%138.00M
Đầu tư ròng
14.29%-36.00M
-51.28%-59.00M
-12.77%-53.00M
-47.06%-50.00M
-16.67%-42.00M
37.10%-39.00M
36.49%-47.00M
58.54%-34.00M
62.50%-36.00M
50.79%-62.00M
59.34%-74.00M
35.43%-82.00M
43.20%-96.00M
-7.69%-126.00M
31.06%-182.00M
8.63%-127.00M
-39.67%-169.00M
---117.00M
-183.87%-264.00M
-124.19%-139.00M
Tài chính thuần
-112.24%-208.00M
126.60%25.00M
-8.91%-110.00M
-580.00%-72.00M
12.50%-98.00M
-180.34%-94.00M
-16.09%-101.00M
110.14%15.00M
-75.00%-112.00M
338.78%117.00M
39.58%-87.00M
-170.81%-148.00M
-118.13%-64.00M
-160.49%-49.00M
-269.23%-144.00M
378.67%209.00M
-17.33%353.00M
--81.00M
77.06%-39.00M
-167.86%-75.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ardagh Metal Packaging SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardagh Metal Packaging SA, tổng doanh thu đạt 5.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.91B.

Tài sản ngắn hạn của Ardagh Metal Packaging SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardagh Metal Packaging SA, tài sản ngắn hạn là 1.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.88.

Tổng tài sản của Ardagh Metal Packaging SA là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ardagh Metal Packaging SA là 5.68B, bao gồm 1.84B tài sản ngắn hạn và 3.84B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ardagh Metal Packaging SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardagh Metal Packaging SA, tổng nghĩa vụ của Ardagh Metal Packaging SA là 6.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.50.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ardagh Metal Packaging SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardagh Metal Packaging SA, tổng vốn chủ sở hữu của Ardagh Metal Packaging SA là -675.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -396.32.

Thu nhập hoạt động thuần của Ardagh Metal Packaging SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardagh Metal Packaging SA, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ardagh Metal Packaging SA là 276.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.77.

Giá trị đầu tư ròng của Ardagh Metal Packaging SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardagh Metal Packaging SA, giá trị đầu tư ròng của Ardagh Metal Packaging SA là -184.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.79.

Giá trị huy động vốn ròng của Ardagh Metal Packaging SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardagh Metal Packaging SA, giá trị huy động vốn ròng của Ardagh Metal Packaging SA là -374.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -361.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ardagh Metal Packaging SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardagh Metal Packaging SA, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.26.

Thu nhập ròng của Ardagh Metal Packaging SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardagh Metal Packaging SA, lợi nhuận ròng là -11.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.26.

Biên lợi nhuận ròng của Ardagh Metal Packaging SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardagh Metal Packaging SA, biên lợi nhuận ròng là 0.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 427.41.

Biên lợi nhuận gộp của Ardagh Metal Packaging SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardagh Metal Packaging SA, biên lợi nhuận gộp là 10.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.36.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ardagh Metal Packaging SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardagh Metal Packaging SA, tỷ lệ nợ trên tài sản là 77.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ardagh Metal Packaging SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardagh Metal Packaging SA, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 466.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ardagh Metal Packaging SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardagh Metal Packaging SA, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 276.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.