Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Khu vực
/
LIST1073
/
Thùng chứa & Bao bì
LIST1073
1366.910
USD
+35.520
+2.67%
Đóng cửa 03/31, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
171.10B
Vốn hóa
53.21M
Khối lượng
1337.060
Mở
1368.153
Cao
53.21M
Khối lượng
22
Tăng
3
Giảm
0
Bằng nhau
171.10B
Vốn hóa
1331.390
Giá đóng cửa trước đó
1335.124
Thấp
1.02B
Doanh thu
Thùng chứa & Bao bì
1366.910
+35.520
+2.67%
Cổ phiếu liên quan
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Graphic Packaging Holding Co
GPK
9.940
+0.530
+5.63%
7.67
8.66M
43.67M
3.90B
392.83M
4.67
1.19
26.400
8.785
0.44
4.42
+10.69%
+1.33%
-11.88%
-34.39%
-47.63%
-62.09%
-34.00%
Amcor PLC
AMCR
39.750
+1.640
+4.30%
7.28
7.47M
127.17M
47.97B
1.21B
4.30
1.32
50.940
37.945
2.56
6.44
+1.58%
-2.36%
-15.73%
-5.47%
-0.13%
-18.96%
-4.68%
Smurfit WestRock PLC
SW
39.850
+1.600
+4.18%
7.73
6.83M
157.90M
8.84B
221.86M
3.50
1.04
52.650
32.729
1.59
4.00
-0.03%
-0.57%
-11.84%
+0.63%
-3.23%
-12.65%
+3.05%
4
Yunhong Green CTI Ltd
YHGJ
2.780
+0.100
+3.73%
4.38
3.05K
4.27K
8.91M
3.20M
10.44
0.93
11.500
2.380
0.00
0.00
-0.36%
-3.81%
+3.73%
-22.56%
-52.23%
-71.05%
-23.42%
5
Ranpak Holdings Corp
PACK
3.570
+0.120
+3.48%
6.61
396.69K
687.69K
147.26M
41.25M
5.94
1.27
6.310
2.910
0.00
0.00
-0.28%
+2.59%
-29.17%
-35.44%
-37.37%
-31.35%
-34.01%
6
O-I Glass Inc
OI
10.510
+0.320
+3.14%
7.45
3.88M
20.86M
1.73B
164.93M
4.07
2.12
16.910
9.227
0.00
0.00
-0.94%
-1.87%
-16.19%
-30.67%
-13.28%
-9.71%
-28.79%
7
Ardagh Metal Packaging SA
AMBP
4.050
+0.120
+3.05%
6.20
1.75M
3.48M
2.44B
603.28M
4.70
1.10
5.030
2.525
0.40
9.87
-2.64%
-4.26%
-15.09%
-2.41%
+9.46%
+32.79%
-1.22%
8
Avery Dennison Corp
AVY
172.680
+4.530
+2.69%
7.85
820.33K
67.32M
18.04B
104.47M
2.81
1.31
199.540
156.230
3.70
2.14
+4.07%
+0.92%
-9.42%
-5.35%
+7.01%
-3.83%
-5.06%
9
Myers Industries Inc
MYE
21.180
+0.510
+2.47%
7.69
250.34K
2.38M
708.69M
33.46M
3.36
1.15
24.030
9.060
0.54
2.54
-0.09%
+0.09%
-1.53%
+13.81%
+27.05%
+72.06%
+13.14%
10
Silgan Holdings Inc
SLGN
38.800
+0.920
+2.43%
8.04
825.41K
13.64M
5.42B
139.75M
3.15
1.01
57.040
36.150
0.80
2.06
-0.41%
-7.84%
-18.32%
-5.94%
-9.85%
-24.37%
-3.89%
Xem thêm
KeyAI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng KeyAI.
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí