tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ardagh Metal Packaging SA

AMBP
Thêm vào danh sách theo dõi
4.930USD
-0.080-1.60%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
2.96BVốn hóa
LỗP/E TTM

AMBP Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Ardagh Metal Packaging SA tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-26.17%189.00M
-19.77%142.00M
-14.29%516.00M
-19.34%317.00M
--256.00M
14.19%177.00M
38.71%602.00M
155.19%393.00M
----
25.00%155.00M
-21.80%434.00M
-73.58%154.00M
-58.26%182.00M
-44.89%124.00M
20.65%555.00M
17.54%583.00M
-25.72%436.00M
--225.00M
--460.00M
--496.00M
--587.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-26.17%189.00M
-19.77%142.00M
-14.29%516.00M
-19.34%317.00M
--256.00M
14.19%177.00M
38.71%602.00M
155.19%393.00M
----
25.00%155.00M
-21.80%434.00M
-73.58%154.00M
-58.26%182.00M
-44.89%124.00M
20.65%555.00M
17.54%583.00M
-25.72%436.00M
--225.00M
--460.00M
--496.00M
--587.00M
Các khoản phải thu
27.60%1.07B
17.52%959.00M
24.27%768.00M
7.05%805.00M
--837.00M
21.07%816.00M
6.37%618.00M
-9.51%752.00M
----
-23.32%674.00M
-22.33%581.00M
-9.58%831.00M
-16.80%857.00M
-2.22%879.00M
7.78%748.00M
16.92%919.00M
38.81%1.03B
--899.00M
--694.00M
--786.00M
--742.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
42.11%756.00M
19.92%626.00M
56.19%353.00M
0.40%501.00M
--532.00M
41.85%522.00M
24.18%226.00M
-11.84%499.00M
----
-37.52%368.00M
-64.24%182.00M
-18.09%566.00M
-26.63%587.00M
-12.61%589.00M
47.54%509.00M
10.74%691.00M
32.89%800.00M
--674.00M
--345.00M
--624.00M
--602.00M
-Các khoản phải thu khác
4.09%280.00M
16.92%304.00M
6.72%381.00M
22.94%268.00M
--269.00M
-3.35%260.00M
-10.53%357.00M
-17.74%218.00M
----
-7.24%269.00M
66.95%399.00M
16.23%265.00M
17.39%270.00M
28.89%290.00M
-31.52%239.00M
40.74%228.00M
64.29%230.00M
--225.00M
--349.00M
--162.00M
--140.00M
Hàng tồn kho
23.99%584.00M
14.22%490.00M
33.25%509.00M
18.68%451.00M
--471.00M
-8.33%429.00M
-18.55%382.00M
-14.03%380.00M
----
-20.27%468.00M
-17.28%469.00M
-12.48%442.00M
7.55%570.00M
21.28%587.00M
39.31%567.00M
37.98%505.00M
76.08%530.00M
--484.00M
--407.00M
--366.00M
--301.00M
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
-25.00%6.00M
----
----
----
-11.11%8.00M
----
----
----
--9.00M
----
----
----
----
----
----
----
--3.00M
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
20.57%1.90B
16.18%1.67B
12.88%1.84B
3.79%1.59B
--1.57B
9.63%1.43B
8.31%1.63B
6.02%1.53B
----
-18.81%1.31B
-21.12%1.50B
-30.50%1.45B
-22.84%1.63B
-8.00%1.61B
14.87%1.91B
17.52%2.08B
22.89%2.11B
--1.75B
--1.66B
--1.77B
--1.72B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-3.84%2.43B
-0.68%2.47B
1.41%2.52B
-2.06%2.52B
--2.53B
-3.87%2.49B
-5.63%2.48B
0.59%2.57B
----
3.56%2.59B
9.96%2.63B
20.65%2.55B
25.79%2.58B
30.87%2.50B
29.75%2.39B
30.62%2.12B
37.11%2.05B
--1.91B
--1.84B
--1.62B
--1.49B
-Tài sản cố định
----
----
69.03%4.19B
----
----
----
--2.48B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.57B
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
--1.68B
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--725.00M
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-11.59%1.10B
-6.57%1.14B
-5.97%1.18B
-7.00%1.21B
--1.24B
-8.70%1.22B
-9.12%1.26B
-5.52%1.30B
----
-8.89%1.33B
-6.18%1.38B
-3.44%1.38B
-5.42%1.43B
-9.02%1.46B
-11.37%1.47B
-16.72%1.43B
-14.71%1.51B
--1.61B
--1.66B
--1.71B
--1.77B
Tài sản dài hạn khác
-5.59%135.00M
3.68%141.00M
11.02%141.00M
-2.11%139.00M
76.54%143.00M
-8.72%136.00M
-17.53%127.00M
125.40%142.00M
-18.18%81.00M
73.26%149.00M
81.18%154.00M
-32.26%63.00M
-5.71%99.00M
-40.28%86.00M
-44.44%85.00M
-1.06%93.00M
-14.63%105.00M
--144.00M
--153.00M
--94.00M
--123.00M
Tổng tài sản dài hạn
-6.21%3.67B
-2.11%3.76B
-0.67%3.84B
-3.62%3.87B
--3.91B
-5.65%3.84B
-7.18%3.87B
0.45%4.01B
----
0.47%4.07B
5.23%4.16B
9.25%3.99B
11.66%4.11B
10.20%4.05B
8.00%3.96B
6.19%3.65B
7.73%3.68B
--3.67B
--3.66B
--3.44B
--3.41B
Tổng tài sản
1.48%5.57B
2.86%5.42B
3.97%5.68B
-1.57%5.46B
--5.49B
-1.93%5.27B
-3.65%5.46B
1.93%5.54B
----
-5.02%5.38B
-3.34%5.67B
-5.16%5.44B
-0.92%5.74B
4.33%5.66B
10.14%5.87B
10.04%5.73B
12.80%5.79B
--5.43B
--5.33B
--5.21B
--5.13B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--65.00M
----
----
----
----
----
-Các khoản phải trả khác
-33.33%12.00M
-95.16%58.00M
-5.26%18.00M
6.25%51.00M
20.00%18.00M
2504.35%1.20B
35.71%19.00M
9.09%48.00M
7.14%15.00M
4.55%46.00M
7.69%14.00M
2.33%44.00M
7.69%14.00M
33.33%44.00M
8.33%13.00M
-12.24%43.00M
-51.85%13.00M
--33.00M
--12.00M
--49.00M
--27.00M
Dự phòng ngắn hạn
20.00%18.00M
--16.00M
-28.57%10.00M
-42.11%11.00M
-28.57%15.00M
----
-62.16%14.00M
-26.92%19.00M
-22.22%21.00M
127.27%25.00M
270.00%37.00M
188.89%26.00M
92.86%27.00M
-31.25%11.00M
0.00%10.00M
-25.00%9.00M
27.27%14.00M
--16.00M
--10.00M
--12.00M
--11.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
16.96%131.00M
121.10%241.00M
12.38%118.00M
34.62%140.00M
--112.00M
-64.26%109.00M
11.70%105.00M
31.65%104.00M
----
179.82%305.00M
38.24%94.00M
58.00%79.00M
185.71%140.00M
-28.29%109.00M
21.43%68.00M
-98.25%50.00M
-95.68%49.00M
--152.00M
--56.00M
--2.85B
--1.13B
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.08B
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
21.11%109.00M
----
----
----
18.42%90.00M
----
----
----
--76.00M
----
----
----
----
----
----
----
--43.00M
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
0.00%1.00M
-50.00%1.00M
--2.00M
--2.00M
--1.00M
--2.00M
Nợ ngắn hạn khác
-9.09%30.00M
-93.82%74.00M
-15.15%28.00M
-7.46%62.00M
-8.33%33.00M
1587.32%1.20B
-35.29%33.00M
-4.29%67.00M
-12.20%36.00M
29.09%71.00M
121.74%51.00M
32.08%70.00M
46.43%41.00M
7.84%55.00M
-4.17%23.00M
-14.52%53.00M
-30.00%28.00M
--51.00M
--24.00M
--62.00M
--40.00M
Tổng nợ ngắn hạn
21.61%1.79B
20.81%1.58B
19.41%1.73B
11.71%1.46B
--1.48B
-5.56%1.31B
-4.86%1.45B
2.51%1.31B
----
5.97%1.38B
3.96%1.52B
-10.40%1.27B
-1.81%1.46B
-11.40%1.31B
4.57%1.46B
-65.33%1.42B
-32.47%1.49B
--1.47B
--1.40B
--4.11B
--2.21B
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-10.75%166.00M
--157.00M
0.00%173.00M
7.82%193.00M
24.00%186.00M
----
-3.89%173.00M
22.60%179.00M
-7.98%150.00M
2.47%166.00M
20.81%180.00M
11.45%146.00M
-6.86%163.00M
-28.32%162.00M
-45.62%149.00M
-35.78%131.00M
-13.37%175.00M
--226.00M
--274.00M
--204.00M
--202.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
6.69%4.21B
10.33%4.24B
16.18%4.04B
0.84%3.95B
--3.95B
6.66%3.84B
5.17%3.48B
9.62%3.92B
-100.00%0.00
1.21%3.60B
-6.13%3.31B
6.65%3.58B
6.36%3.61B
26.25%3.56B
30.91%3.52B
6109.26%3.35B
17.43%3.40B
--2.82B
--2.69B
--54.00M
--2.89B
-Nợ dài hạn
6.69%4.21B
10.33%4.24B
16.18%4.04B
0.84%3.95B
--3.95B
6.66%3.84B
5.17%3.48B
9.62%3.92B
----
1.21%3.60B
-6.13%3.31B
6.65%3.58B
6.36%3.61B
26.25%3.56B
30.91%3.52B
6109.26%3.35B
17.43%3.40B
--2.82B
--2.69B
--54.00M
--2.89B
Phúc lợi nhân viên
-10.56%144.00M
--144.00M
-1.30%152.00M
-1.22%162.00M
7.33%161.00M
----
-8.88%154.00M
20.59%164.00M
0.67%150.00M
3.36%154.00M
13.42%169.00M
3.82%136.00M
-14.86%149.00M
-34.07%149.00M
-41.80%149.00M
-35.78%131.00M
-12.50%175.00M
--226.00M
--256.00M
--204.00M
--200.00M
Các khoản nợ phát sinh
-33.33%16.00M
--13.00M
-4.76%20.00M
-70.49%18.00M
--24.00M
----
-59.62%21.00M
90.63%61.00M
----
42.86%50.00M
205.88%52.00M
220.00%32.00M
78.26%41.00M
3400.00%35.00M
750.00%17.00M
900.00%10.00M
-90.80%23.00M
--1.00M
--2.00M
--1.00M
--250.00M
Nợ dài hạn khác
-14.76%179.00M
-51.30%169.00M
-2.09%187.00M
3.43%211.00M
15.38%210.00M
89.62%347.00M
-10.33%191.00M
15.25%204.00M
-8.08%182.00M
-17.94%183.00M
-13.77%213.00M
-26.86%177.00M
-46.49%198.00M
-56.27%223.00M
-40.77%247.00M
-32.40%242.00M
4525.00%370.00M
--510.00M
--417.00M
--358.00M
--8.00M
Tổng nợ dài hạn
4.48%4.52B
8.26%4.54B
11.45%4.63B
0.14%4.33B
--4.33B
5.68%4.19B
2.70%4.15B
10.19%4.32B
----
-0.38%3.96B
2.41%4.04B
4.28%3.92B
0.76%4.00B
12.50%3.98B
8.44%3.95B
350.66%3.76B
8.18%3.97B
--3.54B
--3.64B
--835.00M
--3.67B
Tổng các khoản nợ
8.84%6.32B
11.24%6.11B
13.50%6.35B
2.82%5.79B
--5.81B
2.77%5.50B
0.63%5.60B
8.31%5.63B
----
1.19%5.35B
2.83%5.56B
0.25%5.20B
0.05%5.46B
5.47%5.29B
7.36%5.41B
4.98%5.19B
-7.09%5.46B
--5.01B
--5.04B
--4.94B
--5.87B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-4.16%6.00B
--6.00B
-4.16%6.00B
0.00%6.26B
0.00%6.26B
----
0.00%6.26B
0.00%6.26B
0.00%6.26B
0.00%6.26B
0.00%6.26B
4.34%6.26B
4.28%6.26B
4.28%6.26B
4.28%6.26B
-0.03%6.00B
20.27%6.00B
--6.00B
--6.00B
--6.00B
--4.99B
Lợi nhuận giữ lại
-22.45%-1.06B
---1.03B
-31.71%-972.00M
-36.52%-901.00M
-42.81%-864.00M
----
-57.36%-738.00M
-96.43%-660.00M
-107.19%-605.00M
-156.13%-543.00M
-225.69%-469.00M
-833.33%-336.00M
-521.28%-292.00M
-393.02%-212.00M
-20.00%-144.00M
76.32%-36.00M
-262.07%-47.00M
---43.00M
---120.00M
---152.00M
--29.00M
Vốn dự trữ
0.00%5.99B
--5.99B
0.00%5.99B
0.00%5.99B
0.00%5.99B
----
0.00%5.99B
0.00%5.99B
0.00%5.99B
0.00%5.99B
0.00%5.99B
0.00%5.99B
-0.05%5.99B
-0.05%5.99B
-0.05%5.99B
-0.03%5.99B
20.27%5.99B
--5.99B
--5.99B
--5.99B
--4.98B
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--35.00M
--3.00M
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
-575.00%-54.00M
----
----
----
75.76%-8.00M
0.00%-33.00M
----
-59.09%-35.00M
-230.00%-33.00M
-430.00%-33.00M
-225.81%-39.00M
-120.75%-22.00M
---10.00M
--10.00M
--31.00M
--106.00M
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.00%8.00M
--8.00M
33.33%8.00M
14.29%8.00M
33.33%8.00M
----
0.00%6.00M
40.00%7.00M
20.00%6.00M
0.00%6.00M
--6.00M
--5.00M
--5.00M
--6.00M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-135.85%-750.00M
-209.42%-690.00M
-396.32%-675.00M
-279.55%-334.00M
---318.00M
-868.97%-223.00M
-228.30%-136.00M
-136.82%-88.00M
----
-92.29%29.00M
-76.70%106.00M
-56.39%239.00M
-16.82%277.00M
-9.40%376.00M
59.09%455.00M
102.21%548.00M
145.00%333.00M
--415.00M
--286.00M
--271.00M
---740.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AMBP?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Ardagh Metal Packaging SA có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Ardagh Metal Packaging SA có 189.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Ardagh Metal Packaging SA là bao nhiêu?

Ardagh Metal Packaging SA báo cáo tổng nợ phải trả là 6.35B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.73B nợ ngắn hạ và 4.62B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Ardagh Metal Packaging SA là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ardagh Metal Packaging SA là 5.68B, bao gồm 1.84B tài sản ngắn hạn và 3.84B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Ardagh Metal Packaging SA là bao nhiêu?

Ardagh Metal Packaging SA báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -675.00M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.