tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alerus Financial Corp

ALRS
Thêm vào danh sách theo dõi
33.270USD
-0.290-0.86%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
831.28MVốn hóa
31.27P/E TTM

ALRS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Alerus Financial Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
60.30%183.69M
-291.79%-204.31M
145.86%107.97M
-6571.40%-137.13M
-43.09%114.60M
-51.97%106.53M
36.66%43.91M
101.26%2.12M
76.45%201.35M
11549.63%221.81M
-10.02%32.13M
42.27%-167.57M
1529.46%114.11M
-99.21%1.90M
0.42%35.71M
-1370.34%-290.27M
-96.51%7.00M
123.44%239.56M
194.72%35.56M
-93.08%22.85M
55.33%200.42M
-31.06%107.21M
-87.17%12.07M
334.60%330.11M
26.75%129.03M
--155.52M
76.57%94.09M
-326.81%-140.72M
1096.01%101.80M
--53.29M
---32.97M
---10.22M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
72.52%22.97M
-49978.79%-33.05M
225.09%16.92M
226.22%20.25M
107.01%13.31M
99.55%-66.00K
-43.17%5.21M
-31.81%6.21M
-21.43%6.43M
-235.26%-14.76M
-4.76%9.16M
-2.03%9.10M
-19.62%8.19M
-14.14%10.91M
-26.39%9.62M
-20.53%9.29M
-33.07%10.18M
24.82%12.71M
-26.00%13.07M
1.92%11.69M
183.70%15.21M
33.02%10.18M
148.58%17.66M
37.45%11.47M
-16.67%5.36M
--7.65M
-3.61%7.10M
49.10%8.35M
-6.24%6.44M
--7.37M
--5.60M
--6.86M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-14.48%3.28M
11.40%3.77M
77.80%3.88M
76.14%3.82M
82.81%3.84M
57.71%3.39M
2.15%2.19M
2.94%2.17M
-1.41%2.10M
-8.68%2.15M
1.04%2.14M
10.13%2.11M
2.26%2.13M
9.76%2.35M
-2.49%2.12M
-13.35%1.92M
-11.17%2.08M
-6.59%2.14M
-7.38%2.17M
-1.25%2.21M
13.01%2.34M
1.24%2.29M
2.14%2.34M
3.90%2.24M
1.02%2.08M
--2.27M
1.55%2.29M
-0.28%2.15M
-5.39%2.05M
--2.26M
--2.16M
--2.17M
Thuế hoãn lại
-31.17%2.98M
-1.15%-2.12M
192.16%1.12M
478.70%2.56M
--4.33M
-5919.44%-2.10M
---1.21M
-12.29%-676.00K
-100.00%0.00
-98.31%36.00K
100.00%0.00
-628.07%-602.00K
70.84%1.46M
32.17%2.13M
-482.98%-2.18M
-66.67%114.00K
223.48%854.00K
297.79%1.61M
840.26%570.00K
109.76%342.00K
760.00%264.00K
-532.98%-814.00K
87.80%-77.00K
-1267.67%-3.50M
-108.33%-40.00K
--188.00K
-149.41%-631.00K
141.96%300.00K
151.12%480.00K
---253.00K
---715.00K
---939.00K
Các mục phi tiền mặt khác
47.56%-3.26M
-428.14%-7.26M
-109.58%-5.97M
-686.80%-14.96M
-416.56%-6.21M
138.50%2.21M
28.65%-2.85M
38.82%-1.90M
-14.91%-1.20M
-328.54%-5.75M
-12.72%-4.00M
-13.10%-3.11M
55.66%-1.05M
81.74%-1.34M
70.77%-3.54M
78.06%-2.75M
82.87%-2.36M
61.48%-7.35M
32.07%-12.13M
33.15%-12.53M
-2951.55%-13.77M
-1752.14%-19.08M
-35614.00%-17.86M
-41755.56%-18.75M
1280.00%483.00K
---1.03M
-66.67%-50.00K
400.00%45.00K
-76.51%35.00K
---30.00K
---15.00K
--149.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
65.15%162.08M
-348.30%-235.06M
143.06%91.34M
-1753.51%-149.34M
-49.44%98.14M
-55.69%94.66M
44.52%37.58M
95.45%-8.06M
86.42%194.10M
1667.55%213.64M
-7.60%26.00M
40.78%-177.24M
2614.42%104.12M
-105.96%-13.63M
-10.79%28.14M
-2109.60%-299.29M
-102.10%-4.14M
114.36%228.81M
224.42%31.54M
-95.58%14.89M
66.13%196.73M
-25.98%106.74M
-88.45%9.72M
321.17%336.83M
31.06%118.42M
--144.21M
98.39%84.17M
-240.72%-152.29M
547.77%90.36M
--42.42M
---44.70M
---20.18M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
219.94%6.37M
-1940.00%-10.76M
-50.80%919.00K
329.67%2.28M
-249.41%-5.31M
105.60%585.00K
125.29%1.87M
22.15%-991.00K
-178.11%-1.52M
-158.90%-10.44M
-247.00%-7.39M
79.04%-1.27M
144.65%1.95M
449.71%17.73M
51.86%5.03M
-105.55%-6.07M
-159.10%-4.36M
-1551.14%-5.07M
286.11%3.31M
-338.88%-2.96M
57.69%-1.68M
66.52%-307.00K
-117.78%-1.78M
113.82%1.24M
-275.26%-3.98M
---917.00K
112.67%10.00M
-78.90%-8.95M
-63.43%2.27M
--4.70M
---5.00M
--6.20M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
75.72%-2.10M
25.91%-2.49M
165.22%11.04M
-123.74%-1.13M
-315.03%-8.67M
41.47%-3.36M
-335.44%-16.93M
-5.42%4.77M
148.26%4.03M
-70.13%-5.74M
196.62%7.19M
-44.37%5.04M
-1067.79%-8.35M
-185.40%-3.38M
-66.87%2.42M
2315.40%9.06M
117.28%863.00K
135.03%3.95M
237.41%7.32M
-103.04%-409.00K
-108.56%-5.00M
15.71%-11.28M
-133.66%-5.33M
292.94%13.47M
33.18%-2.40M
---13.38M
3967.10%15.82M
7.42%3.43M
28.29%-3.58M
--389.00K
--3.19M
---5.00M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
60.30%183.69M
-291.79%-204.31M
145.86%107.97M
-6571.40%-137.13M
-43.09%114.60M
-51.97%106.53M
36.66%43.91M
101.26%2.12M
76.45%201.35M
11549.63%221.81M
-10.02%32.13M
42.27%-167.57M
1529.46%114.11M
-99.21%1.90M
0.42%35.71M
-1370.34%-290.27M
-96.51%7.00M
123.44%239.56M
194.72%35.56M
-93.08%22.85M
55.33%200.42M
-31.06%107.21M
-87.17%12.07M
334.60%330.11M
26.75%129.03M
--155.52M
76.57%94.09M
-326.81%-140.72M
1096.01%101.80M
--53.29M
---32.97M
---10.22M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-1.31%2.03M
177.25%1.05M
7352.94%2.47M
-15.03%3.13M
133.14%2.05M
-73.79%378.00K
-108.81%-34.00K
2133.33%3.69M
-4.55%881.00K
103.67%1.44M
-36.72%386.00K
-51.61%165.00K
610.00%923.00K
-17.77%708.00K
46.63%610.00K
124.34%341.00K
-53.07%130.00K
-18.00%861.00K
-45.48%416.00K
-88.39%152.00K
-59.80%277.00K
132.82%1.05M
312.53%763.00K
113.34%1.31M
-49.56%689.00K
--451.00K
-179.78%-359.00K
-786.56%-9.81M
214.02%1.37M
--450.00K
--1.43M
--435.00K
Chi phí vốn
-1.31%2.03M
-79.20%1.05M
-10.81%2.47M
-15.03%3.13M
133.14%2.05M
249.45%5.04M
616.32%2.77M
2133.33%3.69M
-4.55%881.00K
103.67%1.44M
-36.72%386.00K
-51.61%165.00K
610.00%923.00K
-17.77%708.00K
46.63%610.00K
124.34%341.00K
-53.07%130.00K
-18.00%861.00K
-45.48%416.00K
-88.39%152.00K
-59.80%277.00K
132.82%1.05M
47.87%763.00K
130.46%1.31M
-49.56%689.00K
--451.00K
14.67%516.00K
-60.25%568.00K
214.02%1.37M
--450.00K
--1.43M
--435.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-1.31%2.03M
177.25%1.05M
7352.94%2.47M
-15.03%3.13M
133.14%2.05M
-73.79%378.00K
-108.81%-34.00K
2133.33%3.69M
-4.55%881.00K
103.67%1.44M
-36.72%386.00K
-51.61%165.00K
610.00%923.00K
-17.77%708.00K
46.63%610.00K
124.34%341.00K
-53.07%130.00K
-18.00%861.00K
-45.48%416.00K
-88.39%152.00K
-59.80%277.00K
132.82%1.05M
312.53%763.00K
113.34%1.31M
-49.56%689.00K
--451.00K
-179.78%-359.00K
-786.56%-9.81M
214.02%1.37M
--450.00K
--1.43M
--435.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
--8.61M
----
----
----
----
----
----
----
---74.00K
--101.58M
----
----
----
----
----
----
---9.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-111.41%-4.74M
-61.26%22.32M
28.47%22.08M
102.41%37.38M
205.03%41.50M
-70.60%57.61M
-24.89%17.19M
-20.81%18.47M
-42.94%13.61M
762.18%195.95M
-25.38%22.89M
-38.03%23.32M
145.32%23.84M
111.62%22.73M
113.73%30.67M
925.78%37.64M
76.26%-52.61M
-100.72%-195.52M
-124.15%-223.44M
110.43%3.67M
-545.32%-221.59M
-189.74%-97.41M
-329.97%-99.68M
-665.78%-35.16M
-1216.60%-34.34M
---33.62M
-986.92%-23.18M
-13.00%6.21M
-123.64%-2.61M
--2.61M
--7.14M
--11.03M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
110.60%9.43M
135.96%59.63M
98.88%-1.30M
97.41%-3.13M
-121.28%-88.93M
-8.44%-165.86M
-60.03%-116.82M
-176.31%-120.65M
-0.60%-40.19M
-22.57%-152.95M
53.81%-73.00M
39.80%-43.66M
33.25%-39.95M
-387.40%-124.79M
-548.67%-158.04M
-171.46%-72.53M
-244.25%-59.85M
-46.06%43.42M
249.14%35.22M
136.37%101.50M
213.55%41.49M
323.77%80.49M
-184.60%-23.62M
-10703.10%-279.04M
-261.29%-36.54M
---35.97M
246.83%27.92M
96.34%-2.58M
83.98%-10.11M
---19.01M
---70.62M
---63.15M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
96.62%-1.64M
176.02%75.95M
123.05%23.45M
124.38%25.84M
-117.50%-48.70M
-298.64%-99.92M
-97.81%-101.74M
-318.93%-105.98M
-29.75%-22.39M
142.48%50.30M
-94.90%-51.43M
43.69%-25.30M
84.73%-17.26M
22.95%-118.40M
86.01%-26.39M
-142.78%-44.93M
37.33%-113.03M
-464.10%-153.67M
-52.04%-188.63M
133.28%105.02M
-152.03%-180.37M
61.11%-27.24M
-2536.95%-124.06M
-2447.07%-315.52M
-408.00%-71.57M
---70.04M
130.22%5.09M
120.71%13.44M
73.19%-14.09M
---16.85M
---64.91M
---52.55M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-172.68%-120.41M
1012.09%103.50M
61.74%-120.28M
3000.82%109.22M
-118.64%-44.16M
94.52%-11.35M
-1794.28%-314.34M
-103.33%-3.77M
2489.28%236.92M
-271.63%-206.94M
137.80%18.55M
-52.74%113.16M
-187.42%-9.92M
4084.57%120.57M
368.29%7.80M
9124.27%239.41M
-23.39%-3.45M
-9.60%-3.03M
-8.18%-2.91M
-0.19%-2.65M
6.24%-2.80M
-4.31%-2.76M
96.76%-2.69M
-102.08%-2.65M
96.43%-2.98M
---2.65M
-106.06%-82.92M
15.44%127.34M
-160.85%-83.52M
---40.24M
--110.31M
---32.02M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-179.26%-108.80M
1582.29%108.80M
63.07%-114.60M
--114.60M
-116.18%-38.96M
96.35%-7.34M
-1425.50%-310.30M
-100.00%0.00
4157.81%240.83M
-262.04%-201.30M
105.05%23.41M
-50.51%119.92M
-9959.32%-5.94M
210657.63%124.23M
20129.82%11.42M
432760.71%242.29M
-123.41%-59.00K
-9.26%-59.00K
-7.55%-57.00K
-7.69%-56.00K
594.12%252.00K
-10.20%-54.00K
99.96%-53.00K
-100.04%-52.00K
99.94%-51.00K
---49.00K
-268.80%-141.52M
15.26%129.34M
-171.15%-81.45M
---38.37M
--112.22M
---30.04M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-5046.46%-6.54M
-397.73%-219.00K
-350.00%-342.00K
-1533.33%-49.00K
16.99%-127.00K
97.89%-44.00K
93.88%-76.00K
99.90%-3.00K
57.62%-153.00K
-4978.05%-2.08M
---1.24M
-3181.11%-2.95M
40.53%-361.00K
78.53%-41.00K
100.00%0.00
---90.00K
-36.10%-607.00K
-73.64%-191.00K
-108.33%-75.00K
--0.00
-32.74%-446.00K
-10900.00%-110.00K
-100.06%-36.00K
100.00%0.00
-277.53%-336.00K
---1.00K
152507.50%60.96M
77.03%-17.00K
39.86%-89.00K
---40.00K
---74.00K
---148.00K
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
0.10%5.08M
28.08%5.08M
34.73%5.34M
41.81%5.33M
35.03%5.07M
11.38%3.96M
9.60%3.96M
-1.13%3.76M
3.78%3.76M
-1.55%3.56M
0.00%3.62M
36.58%3.81M
30.03%3.62M
30.22%3.62M
30.22%3.62M
7.28%2.79M
6.99%2.78M
6.89%2.78M
6.81%2.78M
0.04%2.60M
0.27%2.60M
0.00%2.60M
9.94%2.60M
--2.60M
--2.59M
--2.60M
29.25%2.36M
----
----
--1.83M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
----
100.00%0.00
----
----
----
---1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-7.98%-1.98M
-7.93%-1.97M
----
---1.83M
---1.83M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-172.68%-120.41M
1012.09%103.50M
61.74%-120.28M
3000.82%109.22M
-118.64%-44.16M
94.52%-11.35M
-1794.28%-314.34M
-103.33%-3.77M
2489.28%236.92M
-271.63%-206.94M
137.80%18.55M
-52.74%113.16M
-187.42%-9.92M
4084.57%120.57M
368.29%7.80M
9124.27%239.41M
-23.39%-3.45M
-9.60%-3.03M
-8.18%-2.91M
-0.19%-2.65M
6.24%-2.80M
-4.31%-2.76M
96.76%-2.69M
-102.08%-2.65M
96.43%-2.98M
---2.65M
-106.06%-82.92M
15.44%127.34M
-160.85%-83.52M
---40.24M
--110.31M
---32.02M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
9.72%67.19M
39.51%92.04M
-81.53%80.90M
-84.80%82.98M
-52.85%61.24M
1.93%65.97M
569.21%438.14M
275.93%545.77M
123.02%129.89M
19.49%64.72M
76.74%65.47M
9.30%145.18M
-75.96%58.24M
-66.03%54.17M
-88.26%37.04M
-30.17%132.83M
40.09%242.31M
66.53%159.45M
49.89%315.43M
-4.17%190.22M
20.11%172.96M
56.52%95.75M
368.47%210.44M
342.58%198.49M
254.25%144.01M
--61.17M
13.31%44.92M
64.85%44.85M
-66.68%40.65M
--39.64M
--27.21M
--122.00M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
183.51%61.63M
-424.73%-24.85M
102.99%11.14M
98.07%-2.08M
-94.77%21.74M
-107.27%-4.74M
-49721.42%-372.17M
-35.03%-107.63M
378.36%415.88M
1499.24%65.17M
-104.36%-747.00K
16.79%-79.71M
179.41%86.94M
-95.08%4.08M
110.98%17.12M
-176.50%-95.79M
-734.48%-109.48M
7.31%82.86M
-36.00%-155.98M
947.98%125.21M
-68.33%17.25M
-6.79%77.21M
-805.59%-114.69M
16494.44%11.95M
1198.14%54.48M
--82.83M
527.17%16.25M
-99.42%72.00K
104.43%4.20M
---3.81M
--12.44M
---94.79M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
55.25%128.83M
9.72%67.19M
39.51%92.04M
-81.53%80.90M
-84.80%82.98M
-52.85%61.24M
1.93%65.97M
569.21%438.14M
275.93%545.77M
123.02%129.89M
19.49%64.72M
76.74%65.47M
9.30%145.18M
-75.96%58.24M
-66.03%54.17M
-88.26%37.04M
-30.17%132.83M
40.09%242.31M
66.53%159.45M
49.89%315.43M
-4.17%190.22M
20.11%172.96M
56.52%95.75M
368.47%210.44M
342.58%198.49M
--144.01M
70.70%61.17M
13.31%44.92M
64.85%44.85M
--35.84M
--39.64M
--27.21M
Dòng tiền tự do
61.42%181.66M
-302.34%-205.36M
156.39%105.50M
-8856.58%-140.26M
-43.86%112.54M
-53.94%101.49M
29.62%41.15M
99.07%-1.57M
77.11%200.47M
18325.33%220.37M
-9.56%31.75M
42.28%-167.73M
1546.85%113.19M
-99.50%1.20M
-0.13%35.10M
-1380.35%-290.61M
-96.57%6.87M
124.84%238.69M
210.93%35.15M
-93.10%22.70M
55.94%200.14M
-31.54%106.16M
-87.92%11.30M
332.73%328.80M
27.79%128.34M
--155.07M
77.10%93.57M
-310.73%-141.28M
1042.53%100.44M
--52.84M
---34.40M
---10.66M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Alerus Financial Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Alerus Financial Corp đã tạo ra -118.88M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Alerus Financial Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Alerus Financial Corp đã tăng -133.59% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Alerus Financial Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Alerus Financial Corp đã chi 8.70M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Alerus Financial Corp đã thay đổi như thế nào?

Alerus Financial Corp đã sử dụng 48.28M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ALRS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Alerus Financial Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -127.58M, phản ánh sự thay đổi -137.35% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.