tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alerus Financial Corp

ALRS
Thêm vào danh sách theo dõi
33.270USD
-0.290-0.86%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
831.28MVốn hóa
31.27P/E TTM

Tình hình tài chính của ALRS

Theo dõi tình hình tài chính của Alerus Financial Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Alerus Financial Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.83/0.77
Doanh thu / Dự báo
80.04M/76.66M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
221.25M
0.65%
EPS(YoY)
0.69
-18.36%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
5.27%0.83
72.11%0.90
-3206750.00%-1.28
152.20%0.66
153.31%0.79
60.94%0.52
99.99%0.00
-42.76%0.26
-30.88%0.31
-20.22%0.32
-236.46%-0.74
--0.46
--0.45
--0.41
--0.54
--1.58
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.38%80.04M
9.96%75.05M
-89.38%7.60M
42.45%71.54M
45.08%73.86M
44.91%68.25M
227.76%71.59M
4.38%50.22M
6.50%50.91M
-2.71%47.10M
-57.90%21.84M
-12.39%48.11M
-7.23%47.80M
-4.05%48.41M
-7.40%51.88M
-1.83%54.92M
-9.12%51.52M
-18.07%50.46M
-7.06%56.02M
-14.97%55.94M
----
Lợi nhuận ròng
4.08%20.86M
72.25%22.77M
-3257800.00%-32.58M
223.67%16.78M
224.93%20.05M
106.76%13.22M
99.99%-1.00K
-43.01%5.18M
-31.76%6.17M
-21.37%6.39M
-234.79%-14.56M
-4.57%9.09M
-1.63%9.04M
-19.19%8.13M
-13.77%10.80M
-25.97%9.53M
-20.17%9.19M
-32.77%10.06M
25.20%12.53M
-25.79%12.87M
----
Biên lợi nhuận ròng
-4.94%26.07%
56.90%30.61%
-471586.27%-434.89%
128.16%23.66%
124.86%27.42%
42.86%19.51%
99.86%-0.09%
-45.55%10.37%
-35.97%12.20%
-19.24%13.66%
-421.25%-67.56%
--19.04%
--19.05%
--16.91%
--21.03%
--18.55%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
8.88%7.64%
1.02%4.90%
24.22%7.04%
-34.62%4.86%
-50.17%7.02%
-65.72%4.85%
-40.68%5.66%
-49.91%7.44%
-2.00%14.09%
27.63%14.15%
-17.40%9.55%
--14.85%
--14.37%
--11.09%
--11.56%
--8.47%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.38%80.04M
9.96%75.05M
-89.38%7.60M
42.45%71.54M
45.08%73.86M
44.91%68.25M
227.76%71.59M
4.38%50.22M
6.50%50.91M
-2.71%47.10M
-57.90%21.84M
-12.39%48.11M
-7.23%47.80M
-4.05%48.41M
-7.40%51.88M
-1.83%54.92M
-9.12%51.52M
-18.07%50.46M
-7.06%56.02M
-14.97%55.94M
----
Lợi nhuận hoạt động
5.88%35.62M
45.78%38.15M
-499.34%-34.91M
133.91%30.20M
137.75%33.65M
76.21%26.17M
180.77%8.74M
-27.46%12.91M
-22.13%14.15M
-13.06%14.85M
-151.07%-10.82M
-13.28%17.80M
2.64%18.18M
-10.90%17.08M
-8.62%21.19M
-12.09%20.53M
-15.62%17.71M
-26.22%19.17M
5.20%23.19M
-27.09%23.35M
----
Lợi nhuận ròng
4.08%20.86M
72.25%22.77M
-3257800.00%-32.58M
223.67%16.78M
224.93%20.05M
106.76%13.22M
99.99%-1.00K
-43.01%5.18M
-31.76%6.17M
-21.37%6.39M
-234.79%-14.56M
-4.57%9.09M
-1.63%9.04M
-19.19%8.13M
-13.77%10.80M
-25.97%9.53M
-20.17%9.19M
-32.77%10.06M
25.20%12.53M
-25.79%12.87M
----
Tổng tài sản
-0.66%5.29B
-0.97%5.29B
-0.60%5.23B
30.50%5.33B
22.14%5.32B
23.09%5.34B
34.65%5.26B
5.57%4.08B
13.71%4.36B
11.61%4.34B
3.39%3.91B
4.82%3.87B
16.32%3.83B
16.50%3.89B
11.41%3.78B
16.25%3.69B
4.37%3.30B
5.85%3.34B
12.57%3.39B
9.53%3.18B
----
Tổng các khoản nợ
-1.78%4.71B
-2.32%4.71B
-2.12%4.67B
29.25%4.78B
20.21%4.79B
21.65%4.83B
34.69%4.77B
5.07%3.70B
14.68%3.99B
12.44%3.97B
3.38%3.54B
5.18%3.52B
16.31%3.48B
17.29%3.53B
12.84%3.42B
18.58%3.35B
6.22%2.99B
6.56%3.01B
13.03%3.03B
9.51%2.82B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
9.38%583.14M
11.76%574.69M
14.03%564.93M
42.49%550.69M
42.85%533.15M
38.37%514.23M
34.21%495.41M
10.61%386.49M
4.34%373.23M
3.49%371.63M
3.43%369.13M
1.32%349.40M
16.45%357.69M
9.32%359.12M
-0.70%356.87M
-2.37%344.84M
-10.81%307.16M
-0.22%328.50M
8.86%359.40M
9.69%353.19M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
60.30%183.69M
-291.79%-204.31M
145.86%107.97M
-6571.40%-137.13M
-43.09%114.60M
-51.97%106.53M
36.66%43.91M
101.26%2.12M
76.45%201.35M
11549.63%221.81M
-10.02%32.13M
42.27%-167.57M
1529.46%114.11M
-99.21%1.90M
0.42%35.71M
-1370.34%-290.27M
-96.51%7.00M
123.44%239.56M
194.72%35.56M
-93.08%22.85M
Đầu tư ròng
----
96.62%-1.64M
176.02%75.95M
123.05%23.45M
124.38%25.84M
-117.50%-48.70M
-298.64%-99.92M
-97.81%-101.74M
-318.93%-105.98M
-29.75%-22.39M
142.48%50.30M
-94.90%-51.43M
43.69%-25.30M
84.73%-17.26M
22.95%-118.40M
86.01%-26.39M
-142.78%-44.93M
37.33%-113.03M
-464.10%-153.67M
-52.04%-188.63M
133.28%105.02M
Tài chính thuần
----
-172.68%-120.41M
1012.09%103.50M
61.74%-120.28M
3000.82%109.22M
-118.64%-44.16M
94.52%-11.35M
-1794.28%-314.34M
-103.33%-3.77M
2489.28%236.92M
-271.63%-206.94M
137.80%18.55M
-52.74%113.16M
-187.42%-9.92M
4084.57%120.57M
368.29%7.80M
9124.27%239.41M
-23.39%-3.45M
-9.60%-3.03M
-8.18%-2.91M
-0.19%-2.65M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alerus Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alerus Financial Corp, tổng doanh thu đạt 221.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 219.81M.

Tổng nghĩa vụ của Alerus Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alerus Financial Corp, tổng nghĩa vụ của Alerus Financial Corp là 4.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.12.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alerus Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alerus Financial Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Alerus Financial Corp là 564.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.03.

Thu nhập hoạt động thuần của Alerus Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alerus Financial Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alerus Financial Corp là 55.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.02.

Giá trị đầu tư ròng của Alerus Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alerus Financial Corp, giá trị đầu tư ròng của Alerus Financial Corp là 76.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.19.

Giá trị huy động vốn ròng của Alerus Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alerus Financial Corp, giá trị huy động vốn ròng của Alerus Financial Corp là 48.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 152.18.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alerus Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alerus Financial Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.36.

Thu nhập ròng của Alerus Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alerus Financial Corp, lợi nhuận ròng là 17.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.55.

Biên lợi nhuận ròng của Alerus Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alerus Financial Corp, biên lợi nhuận ròng là 7.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.55.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Alerus Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alerus Financial Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alerus Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alerus Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alerus Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alerus Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alerus Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alerus Financial Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 55.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.