tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aligos Therapeutics Inc

ALGS
Thêm vào danh sách theo dõi
4.230USD
-0.090-2.08%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
26.18MVốn hóa
LỗP/E TTM

ALGS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Aligos Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-60.17%54.91M
36.71%77.84M
32.27%99.10M
30.05%122.94M
22.28%137.86M
-58.04%56.94M
6.38%74.92M
4.07%94.54M
8.91%112.74M
7.85%135.70M
-50.51%70.43M
-42.99%90.84M
-43.50%103.52M
-34.03%125.83M
-41.24%142.30M
-16.42%159.34M
-14.15%183.22M
-21.67%190.73M
245.66%242.19M
116.35%190.65M
--213.41M
--243.51M
--70.06M
--88.12M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-59.36%29.98M
-50.53%18.30M
18.72%41.95M
-58.60%18.66M
205.42%73.76M
-72.74%37.00M
-49.83%35.33M
-50.37%45.08M
-69.30%24.15M
66.82%135.70M
-18.52%70.43M
27.62%90.83M
-24.76%78.67M
-56.46%81.35M
-63.94%86.44M
-62.07%71.17M
-47.81%104.56M
-15.23%186.82M
653.50%239.73M
727.45%187.65M
--200.36M
--220.38M
--31.82M
--22.68M
-Đầu tư ngắn hạn
-61.11%24.93M
198.57%59.54M
44.35%57.15M
110.85%104.28M
-27.64%64.10M
--19.94M
--39.59M
494480.00%49.46M
256.56%88.59M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.99%10.00K
-68.41%24.84M
1035.27%44.48M
2179.23%55.86M
2836.13%88.17M
502.62%78.66M
-83.06%3.92M
-93.59%2.45M
-95.41%3.00M
--13.05M
--23.13M
--38.25M
--65.44M
Tài sản ngắn hạn khác
-11.68%4.72M
-3.54%5.02M
-11.45%4.34M
-0.70%5.00M
0.36%5.34M
-3.31%5.20M
16.28%4.90M
47.84%5.03M
-9.94%5.33M
-30.29%5.38M
-45.90%4.21M
-59.18%3.41M
-50.12%5.91M
-43.62%7.72M
20.11%7.79M
39.27%8.34M
84.90%11.85M
110.49%13.69M
78.70%6.49M
79.74%5.99M
--6.41M
--6.50M
--3.63M
--3.33M
Tổng tài sản ngắn hạn
-58.36%59.63M
33.35%82.86M
29.58%103.44M
28.50%127.94M
21.29%143.21M
-55.95%62.14M
6.94%79.82M
5.65%99.57M
7.89%118.06M
5.65%141.08M
-50.27%74.64M
-43.80%94.24M
-43.90%109.43M
-34.67%133.54M
-39.64%150.09M
-14.73%167.69M
-11.26%195.08M
-18.24%204.42M
237.44%248.67M
115.02%196.64M
--219.83M
--250.02M
--73.69M
--91.45M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-39.23%4.17M
-32.35%4.96M
-29.53%5.62M
-28.90%6.12M
-25.52%6.86M
-25.38%7.33M
-24.72%7.97M
-23.56%8.61M
-21.10%9.21M
-21.54%9.82M
-20.54%10.59M
-20.81%11.26M
-20.98%11.68M
-16.40%12.51M
1.25%13.32M
3.41%14.22M
1.73%14.78M
0.41%14.97M
-15.90%13.16M
-15.17%13.75M
--14.53M
--14.91M
--15.65M
--16.21M
-Tài sản cố định
-8.55%17.23M
-7.54%17.67M
-7.38%18.07M
-7.76%18.36M
-8.65%18.84M
-7.12%19.11M
-8.48%19.51M
-8.24%19.90M
-4.96%20.62M
-6.83%20.57M
-4.70%21.32M
-4.58%21.69M
-4.47%21.70M
-0.67%22.08M
13.59%22.37M
16.52%22.73M
16.43%22.71M
16.08%22.23M
2.78%19.69M
2.61%19.51M
--19.51M
--19.15M
--19.16M
--19.01M
-Khấu hao lũy kế
9.03%13.06M
7.89%12.71M
7.92%12.46M
8.35%12.23M
4.97%11.98M
9.55%11.78M
7.54%11.54M
8.31%11.29M
13.84%11.41M
12.41%10.76M
18.64%10.73M
22.56%10.43M
26.27%10.02M
31.75%9.57M
38.45%9.05M
47.84%8.51M
59.25%7.94M
71.15%7.26M
85.99%6.53M
105.65%5.75M
--4.98M
--4.24M
--3.51M
--2.80M
Tài sản dài hạn khác
20.09%759.00K
14.04%715.00K
12.28%713.00K
1.43%640.00K
1.12%632.00K
0.32%627.00K
1.93%635.00K
1.12%631.00K
-1.11%625.00K
-1.42%625.00K
-4.59%623.00K
1.30%624.00K
2.60%632.00K
-26.79%634.00K
-12.70%653.00K
-58.41%616.00K
227.66%616.00K
129.71%866.00K
-73.70%748.00K
530.21%1.48M
--188.00K
--377.00K
--2.84M
--235.00K
Tổng tài sản dài hạn
-34.23%4.93M
-28.69%5.67M
-26.44%6.33M
-26.83%6.76M
-23.83%7.49M
-23.84%7.95M
-23.24%8.60M
-22.26%9.24M
-20.07%9.84M
-20.57%10.44M
-19.80%11.21M
-19.89%11.89M
-20.04%12.31M
-57.51%13.15M
-2.93%13.98M
-2.60%14.84M
4.62%15.39M
102.45%30.95M
-22.13%14.40M
-7.38%15.23M
--14.71M
--15.29M
--18.49M
--16.45M
Tổng tài sản
-57.16%64.56M
26.31%88.53M
24.13%109.76M
23.80%134.71M
17.82%150.70M
-53.74%70.09M
3.00%88.43M
2.53%108.81M
5.06%127.90M
3.30%151.53M
-47.67%85.85M
-41.85%106.13M
-42.16%121.74M
-37.68%146.69M
-37.63%164.07M
-13.85%182.52M
-10.26%210.47M
-11.28%235.37M
185.38%263.07M
96.36%211.88M
--234.54M
--265.30M
--92.18M
--107.90M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
66.99%4.25M
21.69%3.25M
27.41%3.50M
1.66%2.75M
-10.19%2.55M
-11.74%2.67M
116.98%2.75M
84.65%2.71M
22.55%2.84M
96.56%3.02M
26.73%1.27M
48.53%1.47M
73.54%2.31M
1.85%1.54M
-30.19%999.00K
6.47%987.00K
-5.72%1.33M
105.30%1.51M
82.99%1.43M
11.42%927.00K
--1.42M
--736.00K
--782.00K
--832.00K
Chi phí trích trước
-8.51%7.73M
-20.25%10.28M
-11.47%10.11M
1.07%9.46M
-8.18%8.45M
-6.73%12.89M
3.24%11.41M
-24.11%9.36M
-27.89%9.21M
-4.71%13.82M
-12.80%11.06M
4.16%12.33M
-28.70%12.77M
-39.29%14.50M
-40.56%12.68M
-34.72%11.84M
64.75%17.91M
50.89%23.88M
136.99%21.33M
106.53%18.13M
--10.87M
--15.83M
--9.00M
--8.78M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
121.62%82.00K
302.78%145.00K
61.54%21.00K
850.00%38.00K
640.00%37.00K
260.00%36.00K
-77.59%13.00K
-93.75%4.00K
-95.37%5.00K
-90.74%10.00K
-57.97%58.00K
-53.62%64.00K
-21.74%108.00K
-21.74%108.00K
70.37%138.00K
430.77%138.00K
206.67%138.00K
115.63%138.00K
6.58%81.00K
-65.33%26.00K
--45.00K
--64.00K
--76.00K
--75.00K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
121.62%82.00K
302.78%145.00K
61.54%21.00K
850.00%38.00K
640.00%37.00K
260.00%36.00K
-77.59%13.00K
-93.75%4.00K
-95.37%5.00K
-90.74%10.00K
-57.97%58.00K
-53.62%64.00K
-21.74%108.00K
-21.74%108.00K
70.37%138.00K
430.77%138.00K
206.67%138.00K
115.63%138.00K
6.58%81.00K
-65.33%26.00K
--45.00K
--64.00K
--76.00K
--75.00K
Nợ phải trả hoãn lại
----
-100.00%0.00
-74.35%168.00K
-56.33%579.00K
----
-88.46%151.00K
-83.42%655.00K
-80.93%1.33M
-89.74%721.00K
-85.80%1.31M
-63.17%3.95M
-47.06%6.95M
-53.36%7.03M
20.53%9.21M
61.59%10.72M
92.79%13.13M
98.75%15.07M
-3.17%7.64M
--6.64M
--6.81M
--7.58M
--7.89M
----
----
Nợ ngắn hạn khác
66.99%4.25M
15.17%3.25M
7.82%3.67M
-17.41%3.33M
-28.39%2.55M
-34.89%2.82M
-34.78%3.40M
-52.09%4.03M
-61.91%3.56M
-59.69%4.33M
-55.51%5.22M
-40.38%8.42M
-43.04%9.34M
17.45%10.75M
45.31%11.72M
82.45%14.12M
82.31%16.40M
6.09%9.15M
931.71%8.07M
830.17%7.74M
--9.00M
--8.63M
--782.00K
--832.00K
Tổng nợ ngắn hạn
23.08%23.32M
-2.32%21.23M
4.92%21.99M
-14.00%20.27M
0.36%18.95M
-9.07%21.74M
-6.73%20.96M
-13.45%23.56M
-32.76%18.88M
-27.84%23.91M
-26.43%22.47M
-13.99%27.23M
-32.10%28.08M
-14.96%33.13M
-12.19%30.54M
5.17%31.65M
63.91%41.36M
28.68%38.96M
74.04%34.78M
95.90%30.10M
--25.23M
--30.27M
--19.98M
--15.36M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-84.55%659.00K
-68.20%1.52M
-57.08%2.38M
-48.78%3.22M
-39.02%4.26M
-37.47%4.79M
-33.43%5.54M
-30.03%6.28M
-18.78%6.99M
-16.66%7.67M
-13.71%8.33M
-12.89%8.97M
-20.64%8.61M
-19.43%9.20M
-2.04%9.65M
2.70%10.30M
6.56%10.85M
6.23%11.42M
-7.88%9.85M
-9.68%10.03M
--10.18M
--10.75M
--10.70M
--11.11M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-64.91%133.00K
--267.00K
--267.00K
----
--379.00K
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-84.55%659.00K
-68.20%1.52M
-57.08%2.38M
-48.78%3.22M
-39.02%4.26M
-37.47%4.79M
-33.43%5.54M
-30.03%6.28M
-18.78%6.99M
-16.66%7.67M
-13.71%8.33M
-12.89%8.97M
-20.64%8.61M
-18.48%9.20M
0.69%9.65M
5.51%10.30M
6.56%10.85M
8.83%11.29M
-10.38%9.59M
-12.08%9.76M
--10.18M
--10.37M
--10.70M
--11.11M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.14%93.00K
-98.14%93.00K
--233.00K
13.49%1.56M
19.03%3.25M
42.83%5.01M
-100.00%0.00
--1.37M
--2.73M
--3.51M
--4.11M
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--620.00K
--380.00K
Nợ dài hạn khác
-19.52%8.79M
-83.11%12.23M
15.47%13.44M
-19.93%9.24M
-74.01%10.92M
161.97%72.41M
25206.52%11.64M
12304.30%11.54M
45077.42%42.02M
11763.52%27.64M
-97.28%46.00K
-97.25%93.00K
-98.19%93.00K
--233.00K
23.19%1.69M
23.89%3.39M
36.28%5.15M
-100.00%0.00
364.75%1.37M
2660.61%2.73M
--3.78M
--4.11M
--295.00K
--99.00K
Tổng nợ dài hạn
-38.28%9.45M
-82.21%13.76M
-8.23%15.94M
-30.21%12.57M
-68.91%15.31M
117.58%77.33M
102.90%17.37M
94.37%18.02M
452.54%49.23M
267.77%35.54M
-25.64%8.56M
-33.26%9.27M
-45.10%8.91M
-17.27%9.66M
2.11%11.52M
7.72%13.89M
15.18%16.23M
-22.07%11.68M
-57.12%11.28M
-11.34%12.89M
--14.09M
--14.99M
--26.30M
--14.54M
Tổng các khoản nợ
-4.34%32.77M
-64.68%34.99M
-1.04%37.93M
-21.02%32.84M
-49.70%34.25M
66.65%99.07M
23.52%38.33M
13.94%41.58M
84.13%68.11M
38.92%59.45M
-26.22%31.03M
-19.87%36.49M
-35.77%36.99M
-15.49%42.79M
-8.69%42.06M
5.93%45.54M
46.45%57.58M
11.88%50.64M
-0.49%46.06M
43.75%42.99M
--39.32M
--45.26M
--46.28M
--29.91M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.82%696.59M
18.13%695.28M
18.50%693.70M
18.67%692.23M
18.92%690.92M
1.77%588.58M
14.06%585.38M
14.38%583.33M
14.74%580.98M
15.06%578.33M
2.83%513.23M
2.92%510.00M
3.04%506.32M
3.13%502.62M
3.41%499.09M
23.46%495.54M
23.50%491.37M
23.39%487.35M
13232.02%482.62M
17350.74%401.37M
--397.86M
--394.97M
--3.62M
--2.30M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--182.57M
--182.57M
Lợi nhuận giữ lại
-15.71%-665.24M
-3.91%-642.20M
-16.14%-622.32M
-14.36%-590.78M
-10.21%-574.92M
-26.95%-618.01M
-16.77%-535.86M
-17.18%-516.60M
-23.59%-521.66M
-21.97%-486.80M
-21.65%-458.90M
-22.94%-440.86M
-24.62%-422.07M
-31.69%-399.12M
-42.16%-377.23M
-54.42%-358.61M
-67.32%-338.69M
-73.44%-303.07M
-89.11%-265.36M
-116.99%-232.23M
---202.41M
---174.74M
---140.32M
---107.02M
Vốn dự trữ
0.82%696.58M
18.13%695.27M
18.50%693.69M
18.67%692.22M
18.92%690.91M
1.77%588.58M
14.06%585.37M
14.38%583.33M
14.74%580.97M
15.06%578.33M
2.83%513.23M
2.92%510.00M
3.04%506.32M
3.13%502.61M
3.41%499.08M
23.46%495.54M
23.50%491.37M
23.39%487.35M
13231.91%482.62M
17380.97%401.36M
--397.86M
--394.96M
--3.62M
--2.30M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-2.01%438.00K
3.77%468.00K
-21.14%455.00K
-14.98%420.00K
-6.09%447.00K
-17.25%451.00K
16.10%577.00K
-0.60%494.00K
-4.61%476.00K
35.91%545.00K
212.58%497.00K
894.00%497.00K
144.61%499.00K
-11.28%401.00K
163.60%159.00K
119.92%50.00K
189.87%204.00K
340.43%452.00K
-881.25%-250.00K
-267.33%-251.00K
---227.00K
---188.00K
--32.00K
--150.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-72.70%31.79M
284.81%53.55M
43.39%71.83M
51.52%101.87M
94.74%116.44M
-131.47%-28.97M
-8.62%50.10M
-3.46%67.23M
-29.44%59.80M
-11.38%92.08M
-55.07%54.82M
-49.16%69.64M
-44.57%84.75M
-43.76%103.90M
-43.78%122.01M
-18.89%136.98M
-21.69%152.89M
-16.05%184.73M
372.81%217.01M
116.54%168.88M
--195.22M
--220.04M
--45.90M
--77.99M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ALGS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Aligos Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Aligos Therapeutics Inc có 29.98M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Aligos Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Aligos Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 34.99M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 21.23M nợ ngắn hạ và 13.76M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Aligos Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aligos Therapeutics Inc là 88.53M, bao gồm 82.86M tài sản ngắn hạn và 5.67M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Aligos Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Aligos Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 53.55M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.