tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Allegro Microsystems Inc

ALGM
Thêm vào danh sách theo dõi
41.500USD
+0.050+0.12%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.73BVốn hóa
LỗP/E TTM

ALGM Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Allegro Microsystems Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-64.31%21.99M
75.47%35.71M
654.50%45.38M
30.97%20.36M
80.19%61.62M
59.46%20.35M
-111.28%-8.18M
-66.73%15.55M
-31.14%34.20M
-73.16%12.76M
34.73%72.56M
-15.42%46.73M
35.87%49.66M
26.56%47.55M
10.62%53.85M
76.07%55.25M
-5.04%36.55M
-34.13%37.57M
39.51%48.68M
955.18%31.38M
49.98%38.49M
--57.04M
--34.89M
--2.97M
6175.31%25.67M
--409.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
220.95%15.92M
-11.52%-16.44M
222.99%8.36M
119.58%6.58M
25.27%-13.16M
-108.34%-14.74M
-120.36%-6.80M
-151.18%-33.61M
-128.93%-17.61M
-111.41%-7.07M
-48.25%33.40M
29.66%65.67M
492.13%60.89M
141.74%62.01M
95.77%64.55M
52.45%50.65M
-62.89%10.28M
195.22%25.65M
751.64%32.97M
245.43%33.22M
470.81%27.71M
--8.69M
---5.06M
--9.62M
50.05%4.85M
--3.23M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
4.01%16.87M
52.95%24.36M
5.45%17.00M
3.84%16.61M
-1.47%16.22M
-54.57%15.92M
-20.16%16.12M
6.08%16.00M
15.31%16.46M
148.54%35.05M
60.53%20.20M
23.54%15.08M
19.76%14.27M
17.48%14.10M
4.74%12.58M
-1.07%12.21M
-2.09%11.92M
-37.48%12.01M
-1.54%12.01M
-1.19%12.34M
5.49%12.17M
--19.20M
--12.20M
--12.49M
-25.50%11.54M
--15.49M
Thuế hoãn lại
66.37%-1.70M
15.69%-4.01M
-1.68%-3.81M
131.83%890.00K
-1.24%-5.06M
-149.33%-4.75M
62.93%-3.75M
71.39%-2.80M
40.22%-5.00M
182.19%9.64M
15.36%-10.12M
-13.01%-9.77M
-7.43%-8.36M
-211.08%-11.73M
-1366.99%-11.96M
-991.79%-8.65M
-435.35%-7.78M
851.53%10.56M
95.67%-815.00K
-142.02%-792.00K
-151.56%-1.45M
---1.41M
---18.83M
--1.89M
-35.68%-578.00K
---426.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-57.75%1.85M
27.71%3.10M
-11.17%3.31M
-25.11%1.81M
38.79%4.38M
262.54%2.43M
506.68%3.73M
-43.95%2.42M
-39.47%3.16M
121.22%670.00K
-60.05%614.00K
280.95%4.31M
95.83%5.22M
-305.53%-3.16M
-21.90%1.54M
-289.73%-2.38M
62.64%2.66M
32.19%1.54M
-84.78%1.97M
242.23%1.26M
1136.71%1.64M
--1.16M
--12.93M
--367.00K
-120.36%-158.00K
--776.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-151.63%-25.06M
56.50%18.05M
126.84%7.55M
-0.58%-19.43M
79.37%48.54M
132.78%11.54M
-260.13%-28.14M
50.98%-19.32M
173.04%27.06M
-111.26%-35.19M
195.79%17.57M
-1474.47%-39.41M
-106.42%-37.05M
40.38%-16.66M
-1697.91%-18.34M
87.40%-2.50M
-169.31%-17.95M
-196.61%-27.94M
109.41%1.15M
10.88%-19.87M
-169.40%-6.66M
--28.92M
---12.20M
---22.29M
150.55%9.60M
---18.99M
-Thay đổi các khoản phải thu
-1.52%-5.41M
-203.75%-3.40M
186.66%6.12M
-19.49%-16.39M
-109.67%-5.33M
81.25%-1.12M
-241.56%-7.06M
-467.95%-13.72M
569.55%55.13M
6.14%-5.97M
141.71%4.99M
-62.98%3.73M
-485.93%-11.74M
57.21%-6.36M
-197.22%-11.96M
26.91%10.07M
80.07%-2.00M
-328.49%-14.87M
62.62%-4.02M
202.27%7.94M
-179.39%-10.05M
---3.47M
---10.76M
---7.76M
-47.79%12.66M
--24.25M
-Thay đổi hàng tồn kho
-208.81%-7.87M
-163.10%-4.99M
45.30%-10.53M
171.00%2.02M
145.25%7.23M
94.88%7.91M
-270.11%-19.24M
13.10%-2.84M
42.80%-15.99M
111.28%4.06M
151.87%11.31M
73.68%-3.27M
-471.75%-27.95M
-366.38%-36.01M
-1773.54%-21.81M
-1611.14%-12.44M
-195.06%-4.89M
-218.38%-7.72M
-111.77%-1.16M
-111.69%-727.00K
134.30%5.14M
--6.52M
--9.89M
--6.22M
-1471.45%-14.99M
--1.09M
-Thay đổi chi phí trả trước
-56.86%15.52M
1045.39%31.72M
-161.97%-8.93M
33.74%-9.34M
2197.08%35.97M
87.85%-3.35M
316.27%14.41M
-92.92%-14.09M
80.46%-1.71M
-401.78%-27.61M
141.74%3.46M
-301.13%-7.30M
32.99%-8.78M
27.41%-5.50M
-62.28%-8.29M
142.83%3.63M
-862.19%-13.10M
-1346.71%-7.58M
60.49%-5.11M
61.26%-8.48M
-66.71%1.72M
--608.00K
---12.93M
---21.89M
305.21%5.16M
---2.52M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
---15.00M
---15.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-64.31%21.99M
75.47%35.71M
654.50%45.38M
30.97%20.36M
80.19%61.62M
59.46%20.35M
-111.28%-8.18M
-66.73%15.55M
-31.14%34.20M
-73.16%12.76M
34.73%72.56M
-15.42%46.73M
35.87%49.66M
26.56%47.55M
10.62%53.85M
76.07%55.25M
-5.04%36.55M
-34.13%37.57M
39.51%48.68M
955.18%31.38M
49.98%38.49M
--57.04M
--34.89M
--2.97M
6175.31%25.67M
--409.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-24.37%8.02M
158.96%17.02M
-69.77%4.12M
-35.38%6.44M
-3.43%10.60M
-53.96%6.57M
-60.42%13.62M
-68.03%9.97M
-75.56%10.98M
-52.76%14.27M
139.83%34.40M
49.73%31.19M
212.11%44.91M
113.54%30.21M
-34.72%14.34M
333.22%20.83M
-6.24%14.39M
-4.33%14.15M
183.24%21.97M
-190.82%-8.93M
92.45%15.35M
--14.79M
--7.76M
--9.84M
14.82%7.97M
--6.95M
Chi phí vốn
-24.37%8.02M
158.96%17.02M
-69.77%4.12M
-35.38%6.44M
-3.43%10.60M
-53.96%6.57M
-60.42%13.62M
-68.03%9.97M
-75.56%10.98M
-52.76%14.27M
139.83%34.40M
49.73%31.19M
212.11%44.91M
113.53%30.21M
-34.72%14.34M
12.75%20.83M
-6.24%14.39M
-4.35%14.15M
182.08%21.97M
82.61%18.48M
92.45%15.35M
--14.79M
--7.79M
--10.12M
-26.47%7.97M
--10.85M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-24.37%8.02M
215.64%17.02M
-69.77%4.12M
-35.38%6.44M
-3.43%10.60M
-62.23%5.39M
-60.42%13.62M
-68.03%9.97M
-75.56%10.98M
-52.76%14.27M
139.83%34.40M
49.73%31.19M
212.11%44.91M
113.54%30.21M
-34.72%14.34M
333.22%20.83M
-6.24%14.39M
-4.33%14.15M
183.24%21.97M
-190.82%-8.93M
92.45%15.35M
--14.79M
--7.76M
--9.84M
14.82%7.97M
--6.95M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
--1.18M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
-100.00%0.00
----
----
--0.00
100.08%319.00K
----
----
100.00%0.00
---408.12M
----
----
90.35%-193.00K
--0.00
-57.21%-19.73M
----
34.53%-2.00M
--0.00
-47.64%-12.55M
100.00%0.00
---3.06M
--0.00
---8.50M
---16.34M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
---3.54M
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--6.20M
--9.97M
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
----
--0.00
---4.86M
---4.33M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
24.37%-8.02M
-212.84%-20.56M
69.04%-4.12M
35.38%-6.44M
3.43%-10.60M
53.96%-6.57M
97.00%-13.30M
60.09%-9.97M
68.58%-10.98M
53.06%-14.27M
-2985.25%-442.52M
38.39%-24.99M
-142.82%-34.94M
-88.29%-30.41M
46.53%-14.34M
-410.11%-40.56M
6.24%-14.39M
9.50%-16.15M
-245.83%-26.83M
56.63%-7.95M
36.87%-15.35M
---17.84M
---7.76M
---18.34M
-250.02%-24.31M
---6.95M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
59.28%-17.99M
92.86%-2.35M
83.34%-4.32M
-474.30%-26.52M
26.81%-44.19M
-4600.41%-32.85M
-112.12%-25.92M
249.75%7.09M
-447.15%-60.38M
122.09%730.00K
10296.14%213.91M
13.32%-4.73M
-20.77%-11.04M
-466.30%-3.30M
72.03%-2.10M
-522.85%-5.46M
---9.14M
--902.00K
89.61%-7.50M
--1.29M
----
--0.00
---72.19M
--0.00
-100.00%0.00
--30.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
99.33%-237.00K
98.33%-516.00K
98.76%-314.00K
-113.11%-25.34M
29.80%-35.20M
-3468.13%-30.90M
-111.32%-25.32M
4931.07%193.24M
---50.15M
---866.00K
--223.71M
46.67%-4.00M
----
--0.00
----
---7.50M
----
--0.00
-122.00%-7.50M
----
----
--0.00
--34.10M
--0.00
-100.00%0.00
--30.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-6.36%1.43M
100.00%0.00
100.11%197.00K
----
-12.21%1.52M
---116.00K
---185.97M
-100.00%0.00
42.30%1.74M
--0.00
-100.00%0.00
--1.90M
194.50%1.22M
--0.00
21.84%1.57M
----
---1.29M
-100.00%0.00
--1.29M
----
--0.00
--321.43M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-97.56%-17.76M
6.30%-3.26M
-729.19%-4.00M
-632.28%-1.38M
12.17%-8.99M
-2383.57%-3.48M
95.07%-483.00K
74.18%-189.00K
20.88%-10.23M
96.91%-140.00K
-366.83%-9.79M
-256.41%-732.00K
-41.56%-12.93M
-306.29%-4.52M
---2.10M
--468.00K
---9.14M
--2.19M
----
----
----
--0.00
---427.71M
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
59.28%-17.99M
92.86%-2.35M
83.34%-4.32M
-474.30%-26.52M
26.81%-44.19M
-4600.41%-32.85M
-112.12%-25.92M
249.75%7.09M
-447.15%-60.38M
122.09%730.00K
10296.14%213.91M
13.32%-4.73M
-20.77%-11.04M
-466.30%-3.30M
72.03%-2.10M
-522.85%-5.46M
---9.14M
--902.00K
89.61%-7.50M
--1.29M
----
--0.00
---72.19M
--0.00
-100.00%0.00
--30.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
33.75%175.36M
9.69%163.40M
-36.29%126.81M
-24.32%139.38M
-40.99%131.11M
-33.42%148.96M
-47.40%199.04M
-49.17%184.18M
-38.07%222.16M
-34.98%223.74M
24.78%378.43M
22.29%362.32M
23.78%358.70M
29.03%344.13M
18.62%303.28M
29.02%296.27M
42.15%289.80M
62.45%266.70M
22.72%255.68M
4.40%229.63M
-7.28%203.88M
--164.17M
--208.35M
--219.96M
112.94%219.88M
--103.26M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-159.04%-4.88M
166.97%11.96M
173.06%36.59M
-184.55%-12.56M
121.78%8.27M
-1034.37%-17.86M
67.63%-50.08M
-7.75%14.86M
-1150.44%-37.98M
-110.80%-1.57M
-478.73%-154.70M
129.81%16.11M
-44.14%3.62M
-36.88%14.58M
270.62%40.85M
-73.09%7.01M
-74.87%6.47M
-41.83%23.09M
124.95%11.02M
324.35%26.05M
29169.32%25.76M
--39.70M
---44.18M
---11.61M
-99.59%88.00K
--21.31M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-159.70%-862.00K
-170.07%-852.00K
86.75%-355.00K
-98.18%40.00K
275.03%1.44M
252.76%1.22M
-298.67%-2.68M
344.17%2.20M
-1030.14%-825.00K
-207.86%-796.00K
-60.70%1.35M
59.47%-901.00K
98.89%-73.00K
-4.03%738.00K
202.94%3.43M
-267.02%-2.22M
-351.30%-6.55M
50.78%769.00K
-483.33%-3.33M
-64.50%1.33M
305.52%2.61M
--510.00K
--870.00K
--3.75M
41.03%-1.27M
---2.15M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
22.31%170.47M
33.75%175.36M
9.69%163.40M
-36.29%126.81M
-24.32%139.38M
-40.99%131.11M
-33.42%148.96M
-47.40%199.04M
-49.17%184.18M
-38.07%222.16M
-34.98%223.74M
24.78%378.43M
22.29%362.32M
23.78%358.70M
29.03%344.13M
18.62%303.28M
29.02%296.27M
42.15%289.80M
62.45%266.70M
22.72%255.68M
4.40%229.63M
--203.88M
--164.17M
--208.35M
76.58%219.96M
--124.57M
Dòng tiền tự do
-72.61%13.97M
35.67%18.70M
289.28%41.26M
149.65%13.92M
119.73%51.02M
1013.93%13.78M
-157.12%-21.80M
-64.12%5.58M
388.51%23.22M
-108.70%-1.51M
-3.42%38.16M
-54.85%15.54M
-78.56%4.75M
-25.98%17.34M
47.92%39.51M
166.70%34.42M
-4.26%22.16M
-44.55%23.42M
-1.45%26.71M
280.68%12.91M
30.84%23.15M
--42.24M
--27.11M
---7.14M
269.53%17.69M
---10.44M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Allegro Microsystems Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Allegro Microsystems Inc đã tạo ra 163.07M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Allegro Microsystems Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Allegro Microsystems Inc đã tăng 163.38% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Allegro Microsystems Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Allegro Microsystems Inc đã chi 38.18M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Allegro Microsystems Inc đã thay đổi như thế nào?

Allegro Microsystems Inc đã sử dụng -77.38M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ALGM?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Allegro Microsystems Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 124.89M, phản ánh sự thay đổi 501.08% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.