tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Allegro Microsystems Inc

ALGM
Thêm vào danh sách theo dõi
41.500USD
+0.050+0.12%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.73BVốn hóa
LỗP/E TTM

ALGM Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Allegro Microsystems Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
25.50%162.03M
39.08%168.75M
12.09%155.19M
-37.75%117.49M
-25.43%129.11M
-42.81%121.33M
-35.40%138.45M
-48.99%188.75M
-51.01%173.14M
-39.66%212.14M
-35.89%214.31M
26.03%370.01M
23.33%353.41M
24.50%351.58M
28.97%334.31M
18.11%293.59M
29.12%286.56M
43.19%282.38M
64.42%259.21M
23.06%248.58M
2.95%221.93M
--197.21M
--157.65M
--202.00M
--215.58M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
25.50%162.03M
39.08%168.75M
12.09%155.19M
-37.75%117.49M
-25.43%129.11M
-42.81%121.33M
-35.40%138.45M
-48.99%188.75M
-51.01%173.14M
-39.66%212.14M
-35.89%214.31M
26.03%370.01M
23.33%353.41M
24.50%351.58M
28.97%334.31M
18.11%293.59M
29.12%286.56M
43.19%282.38M
64.42%259.21M
23.06%248.58M
2.95%221.93M
--197.21M
--157.65M
--202.00M
--215.58M
Các khoản phải thu
24.11%110.92M
35.92%114.98M
18.91%99.65M
37.39%105.77M
33.11%89.38M
-32.41%84.60M
-29.12%83.81M
-37.63%76.98M
-46.47%67.15M
-4.07%125.17M
-11.91%118.23M
-0.89%123.44M
0.37%125.43M
8.07%130.48M
24.93%134.21M
25.65%124.55M
21.19%124.97M
27.30%120.74M
20.90%107.43M
27.91%99.12M
38.21%103.11M
--94.85M
--88.86M
--77.49M
--74.60M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
10.38%98.66M
35.92%114.98M
18.91%99.65M
37.39%105.77M
40.98%89.38M
-30.32%84.60M
-26.79%83.81M
-35.68%76.98M
-47.90%63.40M
-4.19%121.42M
-12.25%114.48M
-0.92%119.69M
-1.15%121.68M
6.62%126.73M
23.05%130.46M
21.87%120.80M
19.37%123.09M
25.32%118.86M
19.32%106.03M
27.91%99.12M
38.21%103.11M
--94.85M
--88.86M
--77.49M
--74.60M
-Các khoản phải thu khác
--12.26M
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%3.75M
0.00%3.75M
0.00%3.75M
0.00%3.75M
100.00%3.75M
100.00%3.75M
166.71%3.75M
--3.75M
--1.88M
--1.88M
--1.41M
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
8.21%188.06M
-1.18%181.75M
-7.74%178.19M
-3.38%170.68M
-1.20%173.80M
13.32%183.91M
16.66%193.14M
2.06%176.65M
0.99%175.90M
7.27%162.30M
38.45%165.55M
75.86%173.09M
95.84%174.17M
75.60%151.30M
51.64%119.58M
26.12%98.43M
7.99%88.93M
-1.53%86.16M
-16.13%78.86M
-25.53%78.04M
-24.01%82.36M
--87.50M
--94.02M
--104.80M
--108.38M
Chi phí trả trước
-2.46%27.33M
-52.90%31.51M
-10.73%62.24M
-29.91%49.69M
-55.56%28.02M
6.91%66.91M
66.08%69.72M
77.50%70.89M
64.29%63.06M
146.91%62.58M
90.56%41.98M
107.66%39.94M
103.48%38.38M
69.03%25.35M
36.00%22.03M
47.16%19.23M
55.67%18.86M
-18.39%14.99M
-48.54%16.20M
-21.20%13.07M
64.39%12.12M
--18.37M
--31.48M
--16.59M
--7.37M
Tài sản ngắn hạn khác
-17.80%8.44M
-32.43%6.60M
-21.86%8.21M
-9.38%9.32M
-6.96%10.27M
-2.45%9.77M
11.49%10.51M
22.20%10.29M
23.88%11.04M
40.52%10.02M
-4.02%9.43M
-13.16%8.42M
-8.26%8.91M
-3.87%7.13M
31.01%9.82M
36.44%9.69M
26.20%9.71M
11.33%7.42M
14.98%7.50M
11.82%7.11M
75.43%7.70M
--6.66M
--6.52M
--6.35M
--4.39M
Tổng tài sản ngắn hạn
13.64%508.05M
4.26%503.61M
3.99%515.41M
-10.33%469.46M
-8.81%447.08M
-15.58%483.04M
-9.80%495.63M
-26.76%523.56M
-29.99%490.28M
-14.06%572.21M
-11.36%549.50M
31.06%714.90M
32.37%700.30M
30.12%665.83M
32.13%619.95M
22.33%545.49M
16.91%529.03M
18.84%511.69M
23.95%469.19M
9.50%445.91M
10.29%452.53M
--430.56M
--378.53M
--407.22M
--410.32M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-2.80%316.73M
6.25%321.85M
-7.21%317.40M
-8.33%318.47M
-4.22%325.85M
-11.31%302.92M
-1.55%342.06M
4.37%347.39M
11.21%340.19M
22.00%341.55M
40.77%347.44M
42.71%332.85M
33.02%305.89M
23.84%279.96M
10.37%246.82M
8.42%233.24M
7.24%229.97M
17.51%226.08M
4.32%223.63M
-1.27%215.12M
-2.14%214.43M
--192.39M
--214.37M
--217.90M
--219.12M
-Tài sản cố định
2.79%886.51M
3.89%882.69M
0.52%870.75M
-0.41%861.42M
1.92%862.48M
1.14%849.62M
1.67%866.28M
5.30%864.95M
6.46%846.23M
10.58%840.06M
19.40%852.04M
19.62%821.41M
17.62%794.86M
14.58%759.71M
9.37%713.60M
8.37%686.67M
6.78%675.78M
10.51%663.06M
4.94%652.47M
3.13%633.62M
4.23%632.88M
--600.02M
--621.76M
--614.38M
--607.21M
-Khấu hao lũy kế
6.18%569.78M
6.65%560.85M
5.56%553.35M
4.91%542.95M
6.05%536.64M
5.48%525.86M
3.89%524.22M
5.94%517.55M
3.49%506.04M
3.91%498.51M
8.10%504.60M
7.75%488.56M
9.68%488.96M
9.78%479.74M
8.85%466.79M
8.35%453.43M
6.54%445.81M
7.20%436.98M
5.27%428.84M
5.55%418.50M
7.82%418.44M
--407.63M
--407.39M
--396.48M
--388.09M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
52.10%699.29M
-4.87%441.97M
-3.31%448.33M
-3.30%454.40M
-3.01%459.74M
-3.06%464.59M
-8.80%463.65M
491.94%469.90M
492.39%474.01M
498.58%479.28M
524.89%508.41M
-1.15%79.38M
42.65%80.02M
43.03%80.07M
45.21%81.36M
42.83%80.31M
-0.57%56.09M
-0.87%55.98M
-1.13%56.03M
-0.54%56.22M
163.46%56.42M
--56.47M
--56.67M
--56.53M
--21.41M
Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--51.38M
--51.38M
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
132.80%1.01M
----
----
----
-64.72%436.00K
----
----
----
--1.24M
-0.81%1.47M
----
----
----
--1.48M
--3.61M
--2.34M
Tài sản dài hạn khác
-9.40%113.84M
-20.43%110.38M
6.50%116.59M
-6.29%113.46M
9.86%125.66M
77.59%138.72M
-14.70%109.48M
-3.73%121.07M
0.87%114.39M
7.16%78.11M
30.19%128.36M
48.52%125.77M
43.44%113.40M
134.53%72.89M
123.24%98.59M
43.96%84.68M
69.77%79.06M
-25.26%31.08M
42.76%44.16M
253.24%58.82M
146.77%46.57M
--41.59M
--30.94M
--16.65M
--18.87M
Tổng tài sản dài hạn
----
-2.70%912.57M
-4.10%907.30M
-5.54%914.87M
-1.72%942.12M
-2.14%937.92M
-6.86%946.11M
69.91%968.56M
79.59%958.61M
85.98%958.39M
118.87%1.02B
31.25%570.04M
34.43%533.79M
35.28%515.33M
21.42%464.11M
21.54%434.32M
15.31%397.08M
20.12%380.93M
14.00%382.23M
-4.06%357.34M
1.53%344.36M
--317.11M
--335.30M
--372.48M
--339.17M
Tổng tài sản
1.64%1.41B
-0.34%1.42B
-1.32%1.42B
-7.22%1.38B
-4.12%1.39B
-7.16%1.42B
-7.89%1.44B
16.12%1.49B
17.41%1.45B
29.59%1.53B
44.39%1.57B
31.14%1.28B
33.25%1.23B
32.32%1.18B
27.32%1.08B
21.98%979.80M
16.22%926.11M
19.39%892.62M
19.60%851.42M
3.02%803.25M
6.32%796.89M
--747.68M
--711.90M
--779.70M
--749.49M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--1.50M
7.16%9.47M
--0.00
----
----
38.50%8.84M
----
----
----
-35.07%6.38M
----
----
----
42.31%9.83M
80.51%8.87M
27.76%6.27M
-68.43%5.84M
84.83%6.91M
-2.29%4.92M
-5.34%4.91M
235.58%18.50M
--3.74M
--5.03M
--5.19M
--5.51M
Chi phí trích trước
4.67%67.86M
15.98%76.05M
45.97%76.41M
19.41%68.31M
10.44%64.83M
7.03%65.57M
-25.17%52.35M
-9.77%57.20M
-23.46%58.70M
-22.88%61.26M
7.23%69.95M
14.84%63.39M
47.62%76.69M
40.05%79.44M
24.85%65.24M
20.92%55.20M
-4.79%51.95M
-24.05%56.72M
-12.84%52.25M
-21.85%45.65M
17.03%54.56M
--74.68M
--59.95M
--58.42M
--46.62M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-2.35%1.50M
7.52%1.53M
13.25%1.56M
-71.63%1.55M
8.79%1.53M
-63.78%1.42M
-65.29%1.37M
--5.47M
--1.41M
--3.93M
--3.96M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--33.00M
--33.00M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--33.00M
--33.00M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
7.52%1.53M
----
----
----
--1.42M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--1.50M
7.16%9.47M
--0.00
----
----
38.50%8.84M
----
----
----
-35.07%6.38M
----
----
----
42.31%9.83M
80.51%8.87M
27.76%6.27M
-68.43%5.84M
84.83%6.91M
-2.29%4.92M
-5.34%4.91M
235.58%18.50M
--3.74M
--5.03M
--5.19M
--5.51M
Tổng nợ ngắn hạn
13.69%137.21M
29.99%145.93M
39.87%141.15M
-2.70%120.66M
14.35%120.69M
-4.79%112.26M
-16.04%100.91M
-7.62%124.01M
-31.27%105.54M
-28.68%117.91M
-12.42%120.19M
19.06%134.24M
37.33%153.54M
58.63%165.32M
36.08%137.23M
27.53%112.75M
-6.07%111.80M
-10.67%104.22M
13.15%100.84M
-28.08%88.42M
6.21%119.03M
--116.67M
--89.12M
--122.94M
--112.07M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
-6.67%14.95M
----
----
----
7.20%16.02M
----
----
----
37.48%14.94M
----
----
----
-6.78%10.87M
-15.36%11.30M
-18.28%11.01M
-16.00%11.43M
-13.18%11.66M
8.81%13.36M
10.77%13.47M
16.00%13.60M
--13.43M
--12.27M
--12.16M
--11.72M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-9.35%297.09M
-18.74%293.83M
-23.14%300.76M
-27.16%301.37M
49.90%327.74M
35.93%361.58M
46.68%391.32M
909.00%413.73M
428.32%218.63M
599.16%266.01M
633.77%266.79M
14.31%41.00M
12.17%41.38M
0.79%38.05M
-4.09%36.36M
-7.53%35.87M
-5.96%36.89M
50.99%37.75M
51.63%37.91M
--38.79M
--39.23M
--25.00M
--25.00M
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
-8.09%285.66M
-18.51%280.88M
-23.64%286.16M
-27.75%286.13M
53.41%310.79M
38.10%344.70M
49.61%374.73M
1484.22%396.06M
710.36%202.59M
898.44%249.61M
901.86%250.46M
0.00%25.00M
0.00%25.00M
0.00%25.00M
0.00%25.00M
0.00%25.00M
0.00%25.00M
0.00%25.00M
0.00%25.00M
--25.00M
--25.00M
--25.00M
--25.00M
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-32.57%11.43M
-23.30%12.95M
-11.98%14.61M
-13.81%15.23M
5.65%16.95M
2.89%16.88M
1.68%16.59M
10.43%17.67M
-2.06%16.05M
25.72%16.40M
43.70%16.32M
47.23%16.00M
37.75%16.38M
2.35%13.05M
-12.00%11.36M
-21.19%10.87M
-16.43%11.89M
--12.75M
--12.91M
--13.79M
--14.23M
----
----
----
----
Chi phí phải trả dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-97.49%151.00K
-53.38%2.63M
-33.20%3.63M
-58.19%3.48M
494.27%6.01M
278.72%5.64M
--5.43M
--8.31M
--1.01M
--1.49M
Phúc lợi nhân viên
----
-12.59%8.74M
----
----
----
10.23%10.00M
----
----
----
12.91%9.07M
----
----
----
-9.78%8.03M
-20.14%8.51M
-23.10%8.20M
-20.02%8.65M
-16.45%8.90M
11.97%10.65M
15.80%10.67M
22.99%10.81M
--10.66M
--9.52M
--9.21M
--8.79M
Nợ dài hạn khác
-29.19%11.70M
-54.06%15.11M
8.68%16.39M
5.11%16.47M
11.07%16.52M
119.84%32.90M
-0.17%15.08M
37.42%15.67M
30.53%14.88M
36.45%14.96M
29.46%15.10M
3.56%11.40M
-0.25%11.40M
-5.94%10.97M
-12.65%11.67M
-18.28%11.01M
-16.00%11.43M
-14.92%11.66M
6.42%13.36M
-33.42%13.47M
13.34%13.60M
--13.71M
--12.55M
--20.24M
--12.00M
Tổng nợ dài hạn
----
-16.89%313.81M
-21.96%317.15M
-25.98%317.84M
47.43%344.27M
34.39%377.60M
31.25%406.40M
719.34%429.40M
342.42%233.51M
473.25%280.98M
490.19%309.63M
2.41%52.41M
3.59%52.78M
-7.58%49.02M
-4.16%52.46M
-12.20%51.17M
-12.87%50.95M
20.17%53.03M
19.35%54.74M
174.26%58.28M
333.47%58.48M
--44.13M
--45.86M
--21.25M
--13.49M
Tổng các khoản nợ
-4.08%446.00M
-6.15%459.73M
-9.66%458.30M
-20.76%438.50M
37.13%464.95M
22.81%489.86M
18.03%507.31M
196.50%553.41M
64.33%339.05M
86.10%398.89M
126.59%429.81M
13.86%186.65M
26.77%206.32M
36.30%214.34M
21.93%189.69M
11.74%163.93M
-8.31%162.75M
-2.21%157.26M
15.26%155.58M
1.74%146.70M
41.37%177.51M
--160.81M
--134.98M
--144.19M
--125.56M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.26%1.05B
3.80%1.05B
3.65%1.04B
3.52%1.03B
46.10%1.02B
45.62%1.01B
46.64%1.01B
45.20%995.83M
2.75%695.19M
2.98%696.26M
2.41%685.99M
3.29%685.82M
3.42%676.62M
7.37%676.10M
9.09%669.82M
9.50%664.00M
9.24%654.23M
6.00%629.70M
3.88%614.00M
37.87%606.38M
36.18%598.90M
--594.07M
--591.10M
--439.84M
--439.79M
Lợi nhuận giữ lại
21.25%-52.62M
-27.80%-68.49M
-34.05%-52.00M
-88.84%-60.30M
-115.00%-66.82M
-111.57%-53.59M
-108.25%-38.79M
-107.31%-31.93M
19.98%445.34M
49.21%463.01M
89.31%470.13M
137.62%436.78M
178.64%371.17M
152.37%310.31M
155.12%248.34M
185.41%183.82M
326.67%133.21M
3362.63%122.96M
2010.91%97.34M
-69.15%64.41M
-84.33%31.22M
--3.55M
---5.09M
--208.76M
--199.18M
Vốn dự trữ
3.26%1.05B
3.81%1.05B
3.66%1.04B
3.52%1.03B
46.24%1.01B
45.76%1.01B
46.78%1.00B
45.34%993.99M
2.75%693.25M
2.99%694.33M
2.42%684.06M
3.29%683.89M
3.43%674.69M
7.39%674.18M
9.12%667.91M
9.53%662.08M
9.27%652.32M
6.02%627.79M
3.89%612.11M
37.47%604.49M
35.78%597.00M
--592.17M
--589.20M
--439.73M
--439.68M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-21.64%-31.84M
5.04%-29.20M
18.09%-27.92M
0.77%-26.38M
18.07%-26.17M
-6.63%-30.75M
-55.71%-34.08M
-4.21%-26.58M
-50.70%-31.95M
-38.77%-28.84M
11.67%-21.89M
22.77%-25.51M
15.87%-21.20M
-12.66%-20.78M
-48.59%-24.78M
-114.91%-33.03M
-112.37%-25.20M
-55.48%-18.45M
-63.97%-16.68M
-8.74%-15.37M
25.85%-11.87M
---11.87M
---10.17M
---14.13M
---16.00M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
5.11%1.69M
9.90%1.70M
21.80%1.68M
18.65%1.65M
27.30%1.60M
20.61%1.54M
10.13%1.38M
16.26%1.39M
6.60%1.26M
7.92%1.28M
6.54%1.25M
10.10%1.20M
5.16%1.18M
2.68%1.19M
0.60%1.18M
-3.63%1.09M
-0.27%1.12M
3.31%1.16M
7.64%1.17M
8.45%1.13M
15.35%1.13M
--1.12M
--1.09M
--1.04M
--977.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
4.51%965.96M
2.72%956.45M
3.21%964.41M
0.76%945.83M
-16.72%924.26M
-17.73%931.10M
-17.71%934.43M
-14.53%938.71M
7.99%1.11B
17.06%1.13B
26.93%1.14B
34.61%1.10B
34.64%1.03B
31.47%966.82M
28.56%894.56M
24.27%815.88M
23.25%763.36M
25.30%735.36M
20.61%695.84M
3.31%656.55M
-0.73%619.38M
--586.87M
--576.92M
--635.51M
--623.93M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ALGM?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Allegro Microsystems Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Allegro Microsystems Inc có 162.03M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Allegro Microsystems Inc là bao nhiêu?

Allegro Microsystems Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 489.86M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 112.26M nợ ngắn hạ và 377.60M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Allegro Microsystems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Allegro Microsystems Inc là 1.42B, bao gồm 503.61M tài sản ngắn hạn và 912.57M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Allegro Microsystems Inc là bao nhiêu?

Allegro Microsystems Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 956.45M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.