tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aeries Technology Inc

AERT
Thêm vào danh sách theo dõi
7.140USD
+0.740+11.56%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
40.61MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AERT

Theo dõi tình hình tài chính của Aeries Technology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Aeries Technology Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
70.01M
-0.26%
EPS(YoY)
0.42
192.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
859.99%0.31
64.61%-0.04
-67.82%0.02
110.31%0.01
108.19%0.03
-106.70%-0.13
106.38%0.07
-191.97%-0.05
-1519.17%-0.39
3733.91%1.88
-5976.78%-1.08
--0.05
--0.03
--0.05
---0.02
--0.06
--0.08
----
Doanh thu
42.97%21.92M
4.27%19.86M
-0.83%17.46M
2.88%17.36M
-8.02%15.33M
-3.31%19.05M
-6.83%17.61M
-4.01%16.87M
2.06%16.67M
30.73%19.70M
48.90%18.90M
37.34%17.58M
30.24%16.33M
30.62%15.07M
--12.69M
--12.80M
--12.54M
--11.54M
Lợi nhuận ròng
17.86%1.78M
95.14%-280.00K
-64.76%1.08M
111.00%241.00K
110.20%1.51M
-118.67%-5.76M
118.60%3.05M
-367.40%-2.19M
-3620.43%-14.82M
4010.40%30.83M
-5978.15%-16.41M
528.80%819.00K
-63.64%421.00K
278.79%750.00K
---270.00K
---191.00K
--1.16M
--198.00K
Biên lợi nhuận ròng
-7.61%10.10%
98.68%-0.42%
-39.24%7.07%
127.06%3.70%
111.90%10.93%
-119.37%-31.60%
113.48%11.63%
-359.15%-13.67%
-3137.91%-91.90%
2677.57%163.09%
-3375.42%-86.26%
--5.27%
--3.03%
--5.87%
---2.48%
--4.49%
--10.83%
----
Biên lợi nhuận gộp
18.10%29.10%
-2.89%25.96%
-16.62%19.14%
36.54%28.93%
2.43%24.64%
-16.71%26.73%
-28.25%22.96%
-22.79%21.19%
-11.65%24.06%
12.11%32.10%
75.17%31.99%
--27.44%
--27.23%
--28.63%
--18.26%
--27.73%
--29.35%
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-40.87%9.88%
-34.52%12.49%
-38.65%9.34%
13.68%13.12%
7.20%16.71%
14.71%19.08%
-3.62%15.23%
24.15%11.54%
56.67%15.59%
143.98%16.63%
120.13%15.80%
--9.30%
--9.95%
--6.82%
--7.18%
----
----
----
Doanh thu
42.97%21.92M
4.27%19.86M
-0.83%17.46M
2.88%17.36M
-8.02%15.33M
-3.31%19.05M
-6.83%17.61M
-4.01%16.87M
2.06%16.67M
30.73%19.70M
48.90%18.90M
37.34%17.58M
30.24%16.33M
30.62%15.07M
--12.69M
--12.80M
--12.54M
--11.54M
Lợi nhuận hoạt động
309.76%3.36M
184.05%2.60M
131.86%835.00K
172.84%1.99M
106.44%820.00K
-34322.22%-3.10M
-457.57%-2.62M
-283.38%-2.73M
-1739.38%-12.74M
-101.01%-9.00K
150.17%733.00K
453.81%1.49M
-50.57%777.00K
89.13%887.00K
--293.00K
---420.00K
--1.57M
--469.00K
Lợi nhuận ròng
17.86%1.78M
95.14%-280.00K
-64.76%1.08M
111.00%241.00K
110.20%1.51M
-118.67%-5.76M
118.60%3.05M
-367.40%-2.19M
-3620.43%-14.82M
4010.40%30.83M
-5978.15%-16.41M
528.80%819.00K
-63.64%421.00K
278.79%750.00K
---270.00K
---191.00K
--1.16M
--198.00K
Tài sản ngắn hạn
24.48%25.01M
12.03%23.89M
-12.77%21.45M
-30.32%20.52M
-40.56%20.09M
-35.05%21.33M
-23.15%24.59M
10.65%29.45M
43.92%33.80M
59.51%32.84M
112.03%32.00M
--26.61M
--23.48M
--20.59M
--15.09M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-4.14%29.44M
-5.34%30.69M
-18.38%28.57M
-26.14%28.97M
-20.91%30.71M
-14.96%32.42M
-48.60%35.01M
147.21%39.22M
180.35%38.83M
204.46%38.13M
542.99%68.12M
--15.87M
--13.85M
--12.52M
--10.59M
----
----
----
Tổng tài sản
6.09%41.19M
5.17%41.89M
-17.17%41.98M
-22.10%40.48M
-25.00%38.83M
-19.38%39.83M
8.50%50.68M
24.67%51.96M
31.74%51.77M
43.64%49.41M
55.47%46.71M
--41.68M
--39.30M
--34.40M
--30.04M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
1.16%43.82M
-2.11%44.93M
-13.76%43.17M
-19.46%43.46M
-16.03%43.31M
-10.57%45.90M
-44.24%50.06M
110.77%53.96M
113.10%51.58M
145.23%51.32M
371.39%89.78M
--25.60M
--24.21M
--20.93M
--19.05M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
41.42%-2.63M
49.97%-3.03M
-292.88%-1.19M
-48.97%-2.98M
-2512.90%-4.49M
-216.72%-6.06M
101.43%618.00K
-112.43%-2.00M
-98.77%186.00K
-114.21%-1.91M
-491.63%-43.07M
--16.08M
--15.09M
--13.47M
--11.00M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
252.37%4.82M
132.64%2.01M
213.96%2.37M
-46.75%1.02M
179.59%1.37M
119.98%864.00K
-52.57%-2.08M
49.69%1.93M
-1802.97%-1.72M
-1988.89%-4.32M
-167.43%-1.36M
180.27%1.29M
-94.68%101.00K
-111.88%-207.00K
--2.02M
---1.60M
--1.90M
--1.74M
Đầu tư ròng
67.97%-278.00K
-157.69%-240.00K
14.69%-244.00K
82.63%-66.00K
-42.76%-868.00K
162.09%416.00K
-9.58%-286.00K
-56.38%-380.00K
-7.42%-608.00K
-382.01%-670.00K
56.06%-261.00K
44.52%-243.00K
-46.63%-566.00K
-226.36%-139.00K
---594.00K
---438.00K
---386.00K
--110.00K
Tài chính thuần
-192.42%-3.36M
175.30%686.00K
-225.69%-1.38M
44.76%-1.18M
-126.18%-1.15M
-256.53%-911.00K
-82.58%1.09M
-163.38%-2.14M
335.88%4.38M
403.13%582.00K
956.62%6.28M
-151.39%-811.00K
350.87%1.01M
87.34%-192.00K
---733.00K
--1.58M
---401.00K
---1.52M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Aeries Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aeries Technology Inc, tổng doanh thu đạt 70.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.20M.

Tài sản ngắn hạn của Aeries Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aeries Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 23.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.03.

Tổng tài sản của Aeries Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aeries Technology Inc là 41.89M, bao gồm 23.89M tài sản ngắn hạn và 18.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Aeries Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aeries Technology Inc, tổng nghĩa vụ của Aeries Technology Inc là 44.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.11.

Tổng vốn chủ sở hữu của Aeries Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aeries Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Aeries Technology Inc là -3.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.97.

Thu nhập hoạt động thuần của Aeries Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aeries Technology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Aeries Technology Inc là 6.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.34.

Giá trị đầu tư ròng của Aeries Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aeries Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của Aeries Technology Inc là -1.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.27.

Giá trị huy động vốn ròng của Aeries Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aeries Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Aeries Technology Inc là -3.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -224.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Aeries Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aeries Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 192.39.

Thu nhập ròng của Aeries Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aeries Technology Inc, lợi nhuận ròng là 2.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.96.

Biên lợi nhuận ròng của Aeries Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aeries Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.13.

Biên lợi nhuận gộp của Aeries Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aeries Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 24.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.73.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Aeries Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aeries Technology Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Aeries Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aeries Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Aeries Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Aeries Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.34.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.