tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aeries Technology Inc

AERT
Thêm vào danh sách theo dõi
7.025USD
-0.015-0.22%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
39.95MVốn hóa
LỗP/E TTM

AERT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Aeries Technology Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
184.00%6.07M
76.48%4.88M
7.71%2.57M
-48.55%1.87M
-49.08%2.14M
32.63%2.76M
-63.53%2.39M
92.72%3.63M
152.22%4.20M
84.26%2.08M
297.99%6.54M
--1.88M
--1.66M
--1.13M
--1.64M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
184.00%6.07M
76.48%4.88M
7.71%2.57M
-48.55%1.87M
-49.08%2.14M
32.63%2.76M
-63.53%2.39M
92.72%3.63M
152.22%4.20M
84.26%2.08M
297.99%6.54M
--1.88M
--1.66M
--1.13M
--1.64M
Các khoản phải thu
30.20%12.43M
17.33%12.88M
-20.08%11.34M
-36.45%11.74M
-57.39%9.55M
-53.77%10.98M
-21.84%14.19M
28.49%18.48M
62.82%22.41M
77.08%23.76M
82.63%18.15M
--14.38M
--13.76M
--13.42M
--9.94M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
30.20%12.43M
15.82%12.72M
-27.18%10.33M
-38.91%11.29M
-57.39%9.55M
-53.77%10.98M
-21.84%14.19M
28.49%18.48M
62.82%22.41M
77.08%23.76M
82.63%18.15M
--14.38M
--13.76M
--13.42M
--9.94M
-Các khoản phải thu khác
----
--166.00K
--1.01M
--456.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-24.06%6.38M
-20.80%6.00M
-7.48%7.42M
-5.88%6.91M
16.80%8.40M
8.38%7.58M
9.79%8.02M
4.74%7.34M
29.94%7.20M
69.91%7.00M
108.15%7.30M
--7.01M
--5.54M
--4.12M
--3.51M
Tài sản ngắn hạn khác
--125.00K
--125.00K
--125.00K
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--3.34M
--2.52M
--1.92M
----
Tổng tài sản ngắn hạn
24.48%25.01M
12.03%23.89M
-12.77%21.45M
-30.32%20.52M
-40.56%20.09M
-35.05%21.33M
-23.15%24.59M
10.65%29.45M
43.92%33.80M
59.51%32.84M
112.03%32.00M
--26.61M
--23.48M
--20.59M
--15.09M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-20.06%8.49M
-7.29%10.36M
-15.34%11.76M
3.82%12.68M
1.10%10.62M
2.52%11.17M
40.88%13.89M
28.19%12.21M
3.97%10.51M
24.51%10.90M
6.31%9.86M
--9.53M
--10.10M
--8.75M
--9.27M
Tài sản dài hạn khác
-7.92%5.73M
4.43%5.75M
-34.51%6.86M
-37.09%5.40M
7.59%6.23M
35.50%5.50M
217.72%10.47M
112.79%8.58M
36.94%5.79M
16.19%4.06M
-20.06%3.30M
--4.03M
--4.23M
--3.50M
--4.12M
Tổng tài sản dài hạn
----
-2.72%18.00M
-21.31%20.53M
-11.34%19.96M
4.27%18.74M
11.68%18.51M
77.34%26.09M
49.44%22.51M
13.65%17.97M
19.98%16.57M
-1.61%14.71M
--15.06M
--15.81M
--13.81M
--14.95M
Tổng tài sản
6.09%41.19M
5.17%41.89M
-17.17%41.98M
-22.10%40.48M
-25.00%38.83M
-19.38%39.83M
8.50%50.68M
24.67%51.96M
31.74%51.77M
43.64%49.41M
55.47%46.71M
--41.68M
--39.30M
--34.40M
--30.04M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
7.35%13.64M
-19.80%10.26M
-18.13%12.99M
-49.51%11.69M
-41.38%12.71M
-34.53%12.79M
-67.92%15.87M
199.11%23.15M
311.23%21.68M
364.94%19.53M
843.17%49.46M
--7.74M
--5.27M
--4.20M
--5.24M
Chi phí trích trước
23.52%2.34M
46.71%3.57M
-8.52%2.38M
-23.59%1.99M
-12.34%1.90M
-22.03%2.43M
-6.29%2.61M
9.60%2.60M
8.53%2.16M
10.49%3.12M
38.34%2.78M
--2.38M
--1.99M
--2.82M
--2.01M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-39.33%3.27M
-31.80%4.44M
-50.68%3.08M
-2.41%4.37M
-15.59%5.40M
-4.04%6.50M
0.02%6.25M
70.35%4.48M
141.96%6.39M
392.59%6.78M
429.60%6.24M
--2.63M
--2.64M
--1.38M
--1.18M
-Nợ ngắn hạn
----
-32.96%4.34M
-52.10%2.98M
-2.44%4.35M
-15.80%5.37M
-4.21%6.48M
-0.06%6.22M
71.11%4.46M
144.20%6.38M
395.97%6.76M
--6.22M
--2.61M
--2.61M
--1.36M
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--13.00K
--13.00K
--12.00K
--12.00K
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
--466.00K
--488.00K
--167.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
7.35%13.64M
-16.16%10.72M
-15.05%13.48M
-48.79%11.86M
-41.38%12.71M
-34.53%12.79M
-67.92%15.87M
199.11%23.15M
311.23%21.68M
364.94%19.53M
843.17%49.46M
--7.74M
--5.27M
--4.20M
--5.24M
Tổng nợ ngắn hạn
-4.14%29.44M
-5.34%30.69M
-18.38%28.57M
-26.14%28.97M
-20.91%30.71M
-14.96%32.42M
-48.60%35.01M
147.21%39.22M
180.35%38.83M
204.46%38.13M
542.99%68.12M
--15.87M
--13.85M
--12.52M
--10.59M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-9.45%6.59M
-15.63%7.09M
-15.81%8.01M
3.64%8.84M
4.69%7.28M
21.00%8.41M
62.61%9.52M
47.55%8.53M
10.33%6.95M
36.06%6.95M
3.15%5.85M
--5.78M
--6.30M
--5.11M
--5.67M
-Nợ dài hạn
-13.87%795.00K
-20.48%734.00K
-40.40%773.00K
-40.86%783.00K
-41.21%923.00K
-30.71%923.00K
26.04%1.30M
16.86%1.32M
35.93%1.57M
57.63%1.33M
22.50%1.03M
--1.13M
--1.16M
--845.00K
--840.00K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-8.81%5.80M
-15.03%6.36M
-11.93%7.24M
11.82%8.06M
18.08%6.36M
33.27%7.48M
70.40%8.22M
55.03%7.21M
4.59%5.38M
31.78%5.62M
-0.21%4.83M
--4.65M
--5.15M
--4.26M
--4.83M
Các khoản nợ phát sinh
-30.53%421.00K
-33.07%421.00K
7.20%789.00K
14.81%845.00K
-0.66%606.00K
-53.99%629.00K
-61.61%736.00K
--736.00K
--610.00K
--1.37M
--1.92M
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
65.54%7.15M
44.27%6.02M
15.84%5.16M
-8.87%4.07M
2.08%4.32M
5.62%4.17M
13.46%4.45M
20.92%4.46M
17.85%4.23M
31.25%3.95M
48.65%3.92M
--3.69M
--3.59M
--3.01M
--2.64M
Tổng nợ dài hạn
----
5.66%14.24M
-3.02%14.60M
-1.70%14.49M
-1.18%12.60M
2.11%13.47M
-30.51%15.05M
51.37%14.74M
23.16%12.75M
56.98%13.20M
156.31%21.66M
--9.73M
--10.36M
--8.41M
--8.45M
Tổng các khoản nợ
1.16%43.82M
-2.11%44.93M
-13.76%43.17M
-19.46%43.46M
-16.03%43.31M
-10.57%45.90M
-44.24%50.06M
110.77%53.96M
113.10%51.58M
145.23%51.32M
371.39%89.78M
--25.60M
--24.21M
--20.93M
--19.05M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.93%28.28M
7.03%29.12M
7.03%29.12M
4.63%28.42M
1.15%27.21M
1360299.93%27.21M
1360250.00%27.21M
207.38%27.16M
213.33%26.90M
-99.97%2.00K
-99.97%2.00K
--8.84M
--8.59M
--7.22M
--5.92M
Lợi nhuận giữ lại
9.30%-27.09M
7.99%-28.87M
-11.40%-28.55M
-3.31%-29.63M
-12.76%-29.87M
-168.94%-31.38M
39.70%-25.63M
-489.24%-28.68M
-504.47%-26.49M
-284.68%-11.67M
-884.49%-42.50M
--7.37M
--6.55M
--6.32M
--5.42M
Vốn dự trữ
3.95%28.28M
7.03%29.11M
7.03%29.11M
4.63%28.42M
1.15%27.20M
--27.20M
--27.20M
--27.16M
--26.89M
----
----
----
----
----
--3.49M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
210.91%2.25M
80.11%1.30M
--724.00K
--724.00K
--724.00K
--724.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-91.52%-1.74M
-117.73%-1.98M
-17.10%-1.04M
-21.88%-975.00K
-41.65%-908.00K
-58.19%-908.00K
-53.81%-889.00K
47.54%-800.00K
52.90%-641.00K
57.45%-574.00K
55.12%-578.00K
---1.52M
---1.36M
---1.35M
---1.29M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
186.73%170.00K
100.39%1.00K
100.00%0.00
-123.03%-73.00K
-147.00%-196.00K
-102.50%-258.00K
---74.00K
-77.31%317.00K
-68.34%417.00K
707.35%10.33M
-100.00%0.00
--1.40M
--1.32M
--1.28M
--951.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
41.42%-2.63M
49.97%-3.03M
-292.88%-1.19M
-48.97%-2.98M
-2512.90%-4.49M
-216.72%-6.06M
101.43%618.00K
-112.43%-2.00M
-98.77%186.00K
-114.21%-1.91M
-491.63%-43.07M
--16.08M
--15.09M
--13.47M
--11.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AERT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Aeries Technology Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Aeries Technology Inc có 4.88M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Aeries Technology Inc là bao nhiêu?

Aeries Technology Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 45.90M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 32.42M nợ ngắn hạ và 13.47M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Aeries Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aeries Technology Inc là 41.89M, bao gồm 23.89M tài sản ngắn hạn và 18.00M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Aeries Technology Inc là bao nhiêu?

Aeries Technology Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -3.03M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.