Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Alliance Entertainment Holding Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-184.16%-9.03M
758.38%21.14M
-165.50%-16.53M
123.40%2.72M
29.69%10.73M
-87.69%2.46M
-12.50%25.24M
-324.32%-11.62M
267.93%8.27M
-59.14%20.01M
283.78%28.84M
94.31%-2.74M
-5634.83%-4.93M
371.50%48.97M
--7.52M
---48.18M
--89.00K
---18.04M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-161.14%-3.52M
24.85%2.31M
32.77%9.39M
1129.22%4.88M
129.81%5.76M
154.81%1.85M
-20.68%7.07M
111.47%397.00K
154.13%2.51M
56.42%-3.38M
157.45%8.91M
53.90%-3.46M
-0.19%-4.63M
-308.64%-7.75M
---15.52M
---7.51M
---4.62M
--3.71M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-5.11%1.39M
2.88%1.39M
2.71%1.29M
2.23%1.29M
3.09%1.47M
-3.43%1.35M
-11.25%1.25M
-23.34%1.26M
-20.12%1.43M
-16.56%1.40M
-7.65%1.41M
0.31%1.64M
-8.47%1.78M
-13.32%1.68M
--1.53M
--1.64M
--1.95M
--1.94M
Thuế hoãn lại
21.65%4.00M
----
----
----
190.51%3.29M
--0.00
--0.00
---967.00K
55.53%-3.63M
----
----
----
-594.22%-8.17M
----
----
----
---1.18M
----
Các mục phi tiền mặt khác
-149.83%-290.00K
30.63%-777.00K
10.78%3.56M
189.74%1.89M
0.17%582.00K
-357.47%-1.12M
784.30%3.21M
406.20%653.00K
87.42%581.00K
935.71%435.00K
-96.65%363.00K
-66.58%129.00K
-15.30%310.00K
-86.41%42.00K
--10.83M
--386.00K
--366.00K
--309.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-2417.72%-10.80M
4691.82%18.16M
-324.95%-30.83M
58.73%-5.34M
-105.87%-429.00K
-98.25%379.00K
-29.66%13.71M
-445.18%-12.95M
31.36%7.31M
-60.73%21.60M
82.46%19.48M
94.44%-2.38M
55.80%5.56M
329.19%55.00M
--10.68M
---42.69M
--3.57M
---24.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
-559.39%-18.44M
7.23%55.73M
-23.57%-55.50M
107.33%758.00K
44.83%-2.80M
-45.82%51.97M
50.26%-44.91M
-191.13%-10.34M
81.11%-5.07M
4.94%95.92M
-16.29%-90.31M
30.33%11.35M
-245.61%-26.84M
50.03%91.41M
---77.66M
--8.71M
--18.43M
--60.93M
-Thay đổi hàng tồn kho
100.94%91.00K
-382.64%-8.89M
-90.85%3.93M
54.02%-18.88M
-192.32%-9.66M
-47.93%3.15M
-5.69%42.91M
-224.10%-41.06M
-44.68%10.46M
-50.76%6.04M
-52.39%45.50M
53.12%-12.67M
5546.27%18.91M
135.98%12.27M
--95.57M
---27.02M
--335.00K
---34.09M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
128.85%1.53M
52.75%-1.75M
462.20%4.14M
-194.13%-3.46M
-1681.25%-5.31M
-561.19%-3.71M
-206.33%-1.14M
-202.98%-1.18M
158.43%336.00K
-92.71%804.00K
113.84%1.07M
-51.30%1.14M
60.54%-575.00K
8940.98%11.03M
---7.77M
--2.34M
---1.46M
--122.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-184.16%-9.03M
758.38%21.14M
-165.50%-16.53M
123.40%2.72M
29.69%10.73M
-87.69%2.46M
-12.50%25.24M
-324.32%-11.62M
267.93%8.27M
-59.14%20.01M
283.78%28.84M
94.31%-2.74M
-5634.83%-4.93M
371.50%48.97M
--7.52M
---48.18M
--89.00K
---18.04M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
4900.00%100.00K
523.81%262.00K
2520.00%363.00K
3090.00%319.00K
107.69%2.00K
250.00%42.00K
---15.00K
--10.00K
-103.15%-26.00K
--12.00K
----
----
--825.00K
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
4900.00%100.00K
523.81%262.00K
--367.00K
3350.00%345.00K
--2.00K
-23.64%42.00K
--0.00
--10.00K
----
--55.00K
----
----
--825.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
4900.00%100.00K
523.81%262.00K
2520.00%363.00K
3090.00%319.00K
107.69%2.00K
250.00%42.00K
---15.00K
--10.00K
-103.15%-26.00K
--12.00K
----
----
--825.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
--0.00
84.77%-1.15M
----
---44.00K
--0.00
---7.55M
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
----
--0.00
--1.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
--137.00K
--0.00
--36.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
100.00%0.00
--0.00
---1.15M
--0.00
---500.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
106.78%37.00K
-523.81%-262.00K
80.40%-1.48M
-3090.00%-319.00K
-2200.00%-546.00K
-250.00%-42.00K
-5652.67%-7.54M
---10.00K
103.15%26.00K
---12.00K
---131.00K
-100.00%0.00
-1550.00%-825.00K
----
--0.00
--1.00K
---50.00K
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
178.06%8.57M
-629.68%-21.02M
182.89%16.17M
-102.80%-414.00K
-24.63%-10.98M
86.29%-2.88M
28.51%-19.50M
377.35%14.79M
-257.50%-8.81M
57.40%-21.01M
-292.52%-27.28M
-93.48%3.10M
9579.66%5.59M
-378.20%-49.31M
---6.95M
--47.52M
---59.00K
--17.73M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
178.06%8.57M
-629.68%-21.02M
185.94%16.76M
-102.46%-364.00K
-24.63%-10.98M
86.29%-2.88M
22.78%-19.50M
737.18%14.79M
-257.50%-8.81M
57.40%-21.01M
-263.36%-25.26M
-96.28%1.77M
127.45%5.59M
-370.84%-49.31M
---6.95M
--47.52M
--2.46M
--18.21M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--2.18M
--1.33M
----
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
---596.00K
---50.00K
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
---4.21M
----
----
----
----
----
---2.52M
---482.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
178.06%8.57M
-629.68%-21.02M
182.89%16.17M
-102.80%-414.00K
-24.63%-10.98M
86.29%-2.88M
28.51%-19.50M
377.35%14.79M
-257.50%-8.81M
57.40%-21.01M
-292.52%-27.28M
-93.48%3.10M
9579.66%5.59M
-378.20%-49.31M
---6.95M
--47.52M
---59.00K
--17.73M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-39.06%1.24M
-44.62%1.38M
-24.87%3.22M
9.48%1.24M
23.63%2.03M
-6.21%2.49M
250.20%4.29M
30.52%1.13M
58.80%1.64M
93.23%2.66M
51.42%1.23M
-41.12%865.00K
-30.23%1.03M
-23.41%1.37M
--809.00K
--1.47M
--1.48M
--1.79M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
46.73%-423.00K
69.13%-142.00K
-2.44%-1.84M
-37.14%1.99M
-54.78%-794.00K
54.59%-460.00K
-225.87%-1.80M
778.06%3.16M
-203.55%-513.00K
-197.94%-1.01M
153.10%1.43M
154.55%360.00K
-1200.00%-169.00K
-8.97%-340.00K
--565.00K
---660.00K
---13.00K
---312.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-133.33%-1.00K
----
----
----
250.00%3.00K
----
----
----
81.82%-2.00K
----
----
----
-257.14%-11.00K
----
----
----
--7.00K
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-34.14%814.00K
-39.06%1.24M
-44.62%1.38M
-24.87%3.22M
9.48%1.24M
23.63%2.03M
-6.21%2.49M
250.20%4.29M
30.52%1.13M
58.80%1.64M
93.23%2.66M
51.42%1.23M
-41.12%865.00K
-30.23%1.03M
--1.37M
--809.00K
--1.47M
--1.48M
Dòng tiền tự do
-185.11%-9.13M
762.45%20.88M
-166.96%-16.90M
120.42%2.38M
29.67%10.73M
-87.87%2.42M
--25.24M
-324.68%-11.63M
243.84%8.27M
--19.95M
----
94.31%-2.74M
---5.75M
----
--7.52M
---48.18M
----
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Câu hỏi thường gặp
Dòng tiền hoạt động là gì?
Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.
Alliance Entertainment Holding Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?
Alliance Entertainment Holding Corp đã tạo ra -1.70M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Dòng tiền hoạt động của Alliance Entertainment Holding Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?
Dòng tiền hoạt động của Alliance Entertainment Holding Corp đã tăng -106.34% so với cùng kỳ năm trước.
Dòng tiền đầu tư là gì?
Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.
Alliance Entertainment Holding Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?
Alliance Entertainment Holding Corp đã chi 1.07M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.
Dòng tiền tài trợ là gì?
Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.
Dòng tiền hoạt động tài chính của Alliance Entertainment Holding Corp đã thay đổi như thế nào?
Alliance Entertainment Holding Corp đã sử dụng 3.30M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.
Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AENT?
Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.
Dòng tiền tự do của Alliance Entertainment Holding Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?
Dòng tiền tự do là -2.77M, phản ánh sự thay đổi -110.37% so với năm trước.