tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alliance Entertainment Holding Corp

AENT
Thêm vào danh sách theo dõi
5.790USD
-0.220-3.66%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
295.14MVốn hóa
13.21P/E TTM

Tình hình tài chính của AENT

Theo dõi tình hình tài chính của Alliance Entertainment Holding Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Alliance Entertainment Holding Corp

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
0.05/0.01
Doanh thu / Dự báo
258.20M/226.11M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.06B
-3.36%
EPS(YoY)
0.30
228.29%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
24.86%0.05
32.77%0.18
1129.40%0.10
129.76%0.11
154.78%0.04
-20.72%0.14
111.36%0.01
142.55%0.05
56.51%-0.07
157.34%0.18
53.59%-0.07
---0.12
---0.15
---0.31
---0.15
----
----
----
----
Doanh thu
21.20%258.20M
-6.34%368.71M
10.91%253.97M
-3.88%227.75M
0.87%213.04M
-7.50%393.67M
0.99%228.99M
-4.13%236.93M
-7.25%211.21M
-4.40%425.59M
-5.00%226.75M
-6.81%247.13M
-28.93%227.73M
-17.32%445.16M
-18.59%238.70M
--265.18M
--320.41M
--538.45M
--293.20M
Lợi nhuận ròng
24.85%2.31M
32.77%9.39M
1129.22%4.88M
129.81%5.76M
154.81%1.85M
-20.68%7.07M
111.47%397.00K
154.13%2.51M
56.43%-3.38M
157.45%8.91M
53.90%-3.46M
-0.19%-4.63M
-308.67%-7.75M
-165.04%-15.52M
-232.39%-7.51M
---4.62M
--3.71M
--23.85M
--5.67M
Biên lợi nhuận ròng
3.02%0.90%
41.75%2.55%
1008.30%1.92%
139.08%2.53%
154.34%0.87%
-14.24%1.80%
111.36%0.17%
156.46%1.06%
53.02%-1.60%
160.10%2.09%
51.47%-1.53%
---1.87%
---3.40%
---3.49%
---3.15%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.82%12.25%
19.18%12.42%
33.31%14.13%
40.77%15.15%
3.23%13.01%
-4.17%10.42%
-2.33%10.60%
-6.55%10.76%
11.87%12.60%
150.00%10.88%
8.72%10.85%
--11.51%
--11.26%
--4.35%
--9.98%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-25.19%17.32%
-2.33%20.28%
-29.29%18.33%
-24.17%19.45%
-21.76%23.15%
-22.85%20.77%
-30.31%25.93%
-30.24%25.66%
-15.60%29.60%
-28.51%26.92%
--37.20%
--36.78%
--35.06%
--37.65%
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.20%258.20M
-6.34%368.71M
10.91%253.97M
-3.88%227.75M
0.87%213.04M
-7.50%393.67M
0.99%228.99M
-4.13%236.93M
-7.25%211.21M
-4.40%425.59M
-5.00%226.75M
-6.81%247.13M
-28.93%227.73M
-17.32%445.16M
-18.59%238.70M
--265.18M
--320.41M
--538.45M
--293.20M
Lợi nhuận hoạt động
2.77%3.63M
15.38%17.09M
415.47%10.90M
1576.69%10.65M
149.86%3.53M
-7.58%14.82M
237.27%2.11M
-50.04%635.00K
134.84%1.41M
191.68%16.03M
78.47%-1.54M
129.02%1.27M
-168.55%-4.06M
-153.92%-17.48M
-190.83%-7.15M
---4.38M
--5.92M
--32.43M
--7.88M
Lợi nhuận ròng
24.85%2.31M
32.77%9.39M
1129.22%4.88M
129.81%5.76M
154.81%1.85M
-20.68%7.07M
111.47%397.00K
154.13%2.51M
56.43%-3.38M
157.45%8.91M
53.90%-3.46M
-0.19%-4.63M
-308.67%-7.75M
-165.04%-15.52M
-232.39%-7.51M
---4.62M
--3.71M
--23.85M
--5.67M
Tài sản ngắn hạn
19.13%239.98M
13.08%286.69M
-3.74%242.23M
11.17%218.13M
-0.61%201.45M
-17.31%253.52M
-3.67%251.64M
-24.78%196.21M
-19.37%202.69M
-14.12%306.59M
--261.21M
--260.87M
--251.39M
--356.98M
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
16.03%180.02M
4.09%212.61M
0.58%189.03M
16.77%172.73M
6.67%155.15M
-9.85%204.26M
-37.90%187.94M
-50.90%147.92M
-50.45%145.44M
-42.57%226.58M
--302.63M
--301.24M
--293.54M
--394.54M
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
10.79%387.10M
8.05%434.06M
-3.20%382.99M
5.99%361.23M
7.83%349.40M
-6.14%401.72M
1.82%395.66M
-12.51%340.81M
-16.54%324.02M
-12.82%428.01M
--388.59M
--389.53M
--388.23M
--490.95M
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
6.02%267.15M
3.37%316.48M
-10.65%274.86M
1.90%258.01M
5.48%251.99M
-9.82%306.17M
-0.72%307.63M
-18.33%253.18M
-21.48%238.90M
-14.79%339.51M
--309.86M
--310.00M
--304.27M
--398.46M
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
23.15%119.95M
23.06%117.58M
22.84%108.13M
17.79%103.22M
14.42%97.40M
7.96%95.55M
11.80%88.03M
10.18%87.63M
1.39%85.13M
-4.32%88.50M
--78.73M
--79.53M
--83.96M
--92.50M
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
758.38%21.14M
-165.50%-16.53M
123.40%2.72M
29.69%10.73M
-87.69%2.46M
-12.50%25.24M
-324.32%-11.62M
267.93%8.27M
-59.14%20.01M
283.78%28.84M
94.31%-2.74M
-5634.83%-4.93M
371.50%48.97M
--7.52M
---48.18M
--89.00K
---18.04M
----
----
Đầu tư ròng
-523.81%-262.00K
80.40%-1.48M
-3090.00%-319.00K
-2200.00%-546.00K
-250.00%-42.00K
-5652.67%-7.54M
---10.00K
103.15%26.00K
---12.00K
---131.00K
-100.00%0.00
-1550.00%-825.00K
----
--0.00
--1.00K
---50.00K
----
----
----
Tài chính thuần
-629.68%-21.02M
182.89%16.17M
-102.80%-414.00K
-24.63%-10.98M
86.29%-2.88M
28.51%-19.50M
377.35%14.79M
-257.50%-8.81M
57.40%-21.01M
-292.52%-27.28M
-93.48%3.10M
9579.66%5.59M
-378.20%-49.31M
---6.95M
--47.52M
---59.00K
--17.73M
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alliance Entertainment Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliance Entertainment Holding Corp, tổng doanh thu đạt 1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.10B.

Tài sản ngắn hạn của Alliance Entertainment Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliance Entertainment Holding Corp, tài sản ngắn hạn là 218.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.17.

Tổng tài sản của Alliance Entertainment Holding Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alliance Entertainment Holding Corp là 361.23M, bao gồm 218.13M tài sản ngắn hạn và 143.10M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Alliance Entertainment Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliance Entertainment Holding Corp, tổng nghĩa vụ của Alliance Entertainment Holding Corp là 258.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alliance Entertainment Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliance Entertainment Holding Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Alliance Entertainment Holding Corp là 103.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Alliance Entertainment Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliance Entertainment Holding Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alliance Entertainment Holding Corp là 31.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.34.

Giá trị đầu tư ròng của Alliance Entertainment Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliance Entertainment Holding Corp, giá trị đầu tư ròng của Alliance Entertainment Holding Corp là -8.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6852.14.

Giá trị huy động vốn ròng của Alliance Entertainment Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliance Entertainment Holding Corp, giá trị huy động vốn ròng của Alliance Entertainment Holding Corp là -18.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.47.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alliance Entertainment Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliance Entertainment Holding Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 228.29.

Thu nhập ròng của Alliance Entertainment Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliance Entertainment Holding Corp, lợi nhuận ròng là 15.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 229.14.

Biên lợi nhuận ròng của Alliance Entertainment Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliance Entertainment Holding Corp, biên lợi nhuận ròng là 1.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 240.60.

Biên lợi nhuận gộp của Alliance Entertainment Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliance Entertainment Holding Corp, biên lợi nhuận gộp là 11.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.27.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Alliance Entertainment Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliance Entertainment Holding Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alliance Entertainment Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliance Entertainment Holding Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 188.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alliance Entertainment Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliance Entertainment Holding Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 242.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alliance Entertainment Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliance Entertainment Holding Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 31.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.34.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.