tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Acumen Pharmaceuticals Inc

ABOS
Thêm vào danh sách theo dõi
2.920USD
+0.060+2.10%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
211.88MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ABOS

Theo dõi tình hình tài chính của Acumen Pharmaceuticals Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
211.88M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-1.58
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.86
Doanh thu
--
Lợi nhuận ròng
-102.33M
ROE
-93.23%
ROA
-67.01%

Ngày công bố lợi nhuận của Acumen Pharmaceuticals Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.45/-0.37
Doanh thu / Dự báo
--/0.00

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
33.02%-0.45
31.05%-0.33
32.89%-0.41
11.86%-0.44
-97.77%-0.68
-91.33%-0.48
-117.46%-0.62
-107.35%-0.50
-20.79%-0.34
9.78%-0.25
9.53%-0.28
---0.24
---0.28
---0.28
---0.31
---0.74
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
Lợi nhuận ròng
20.10%-32.72M
27.99%-20.74M
32.34%-25.14M
11.13%-26.45M
-99.40%-40.95M
-93.61%-28.80M
-125.22%-37.15M
-129.72%-29.77M
-76.89%-20.54M
-31.54%-14.87M
-28.22%-16.50M
-20.98%-12.96M
-14.37%-11.61M
-23.86%-11.31M
-54.10%-12.87M
-174.47%-10.71M
83.46%-10.15M
66.19%-9.13M
-1005.83%-8.35M
-56.71%-3.90M
Tỷ lệ nợ trên tài sản
56.54%27.21%
60.89%23.23%
106.09%25.37%
93.90%21.55%
70.95%17.38%
43.87%14.44%
24.54%12.31%
--11.11%
--10.17%
--10.04%
--9.88%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
Lợi nhuận hoạt động
22.02%-32.56M
30.36%-21.15M
36.36%-25.20M
17.83%-26.51M
-71.24%-41.75M
-70.87%-30.37M
-114.20%-39.60M
-101.17%-32.27M
-80.89%-24.38M
-35.32%-17.77M
-29.74%-18.49M
-41.05%-16.04M
-29.46%-13.48M
-42.68%-13.13M
-69.32%-14.25M
-188.97%-11.37M
-202.56%-10.41M
-142.71%-9.21M
-527.52%-8.41M
-58.03%-3.94M
Lợi nhuận ròng
20.10%-32.72M
27.99%-20.74M
32.34%-25.14M
11.13%-26.45M
-99.40%-40.95M
-93.61%-28.80M
-125.22%-37.15M
-129.72%-29.77M
-76.89%-20.54M
-31.54%-14.87M
-28.22%-16.50M
-20.98%-12.96M
-14.37%-11.61M
-23.86%-11.31M
-54.10%-12.87M
-174.47%-10.71M
83.46%-10.15M
66.19%-9.13M
-1005.83%-8.35M
-56.71%-3.90M
Tài sản ngắn hạn
-22.16%115.51M
-14.10%133.09M
-31.44%122.25M
-36.35%132.15M
-44.40%148.40M
-39.43%154.95M
-27.70%178.31M
-5.02%207.63M
78.49%266.92M
77.62%255.83M
36.76%246.62M
7.92%218.60M
-21.73%149.54M
-25.02%144.03M
-9.23%180.33M
-1.15%202.56M
170.72%191.05M
356.26%192.10M
--198.66M
--204.91M
Tổng nợ ngắn hạn
88.44%46.85M
51.33%29.23M
8.69%30.01M
10.25%21.96M
61.78%24.86M
127.99%19.32M
112.84%27.61M
226.57%19.91M
80.13%15.37M
-3.50%8.47M
66.04%12.97M
-7.79%6.10M
66.17%8.53M
123.04%8.78M
51.78%7.81M
344.12%6.61M
13.63%5.13M
-87.38%3.94M
--5.15M
--1.49M
Tổng tài sản
-32.51%116.01M
-34.65%133.63M
-48.60%122.83M
-46.73%142.22M
-40.50%171.90M
-32.06%204.48M
-22.94%238.99M
-6.77%266.98M
62.86%288.91M
60.20%300.97M
57.75%310.13M
40.89%286.37M
-16.19%177.41M
-14.64%187.86M
-14.65%196.59M
-13.45%203.26M
190.20%211.68M
419.40%220.09M
--230.33M
--234.85M
Tổng các khoản nợ
7.16%58.74M
-5.73%46.15M
-8.35%52.40M
-1.46%49.05M
21.91%54.82M
25.75%48.96M
32.50%57.18M
716.22%49.77M
427.09%44.97M
343.48%38.93M
452.38%43.15M
-7.79%6.10M
65.36%8.53M
119.58%8.78M
51.78%7.81M
344.12%6.61M
14.19%5.16M
-87.18%4.00M
--5.15M
--1.49M
Tổng vốn chủ sở hữu
-51.09%57.26M
-43.75%87.48M
-61.26%70.43M
-57.10%93.17M
-52.01%117.08M
-40.65%155.52M
-31.90%181.82M
-22.50%217.20M
44.46%243.95M
46.32%262.03M
41.42%266.97M
42.52%280.27M
-18.23%168.87M
-17.12%179.09M
-16.17%188.78M
-15.73%196.65M
201.82%206.52M
1830.92%216.09M
--225.18M
--233.36M
Thu nhập hoạt động ròng
43.22%-18.07M
29.29%-24.13M
29.83%-19.10M
-23.96%-30.49M
-92.40%-31.83M
-91.06%-34.12M
-227.34%-27.21M
-90.59%-24.60M
-41.77%-16.55M
-75.52%-17.86M
25.79%-8.31M
-40.53%-12.90M
-80.43%-11.67M
-22.61%-10.18M
-207.86%-11.20M
-19.45%-9.18M
-51.69%-6.47M
-250.17%-8.30M
-27.37%-3.64M
-499.22%-7.69M
Đầu tư ròng
-32.44%26.00M
-148.13%-13.81M
-11.51%26.25M
499.83%40.51M
2.08%38.48M
411.74%28.69M
160.78%29.66M
88.99%-10.13M
240.74%37.70M
78.05%-9.20M
-139.02%-48.81M
-264.53%-92.00M
25.94%11.06M
-722.26%-41.93M
-103.98%-20.42M
159.42%55.92M
146516.67%8.79M
---5.10M
---10.01M
---94.10M
Tài chính thuần
---278.00K
99383.33%35.74M
122.22%2.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.51%-36.00K
-100.03%-9.00K
-100.03%-42.00K
11.72%-128.00K
--7.11M
596.32%29.13M
46778.33%122.76M
-935.71%-145.00K
----
41740.00%4.18M
-100.16%-263.00K
-100.04%-14.00K
----
-99.98%10.00K
--168.78M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Acumen Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acumen Pharmaceuticals Inc, tài sản ngắn hạn là 122.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.44.

Tổng tài sản của Acumen Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Acumen Pharmaceuticals Inc là 122.83M, bao gồm 122.25M tài sản ngắn hạn và 581.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Acumen Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acumen Pharmaceuticals Inc, tổng nghĩa vụ của Acumen Pharmaceuticals Inc là 52.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Acumen Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acumen Pharmaceuticals Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Acumen Pharmaceuticals Inc là 70.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.26.

Thu nhập hoạt động thuần của Acumen Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acumen Pharmaceuticals Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Acumen Pharmaceuticals Inc là -123.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.61.

Giá trị đầu tư ròng của Acumen Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acumen Pharmaceuticals Inc, giá trị đầu tư ròng của Acumen Pharmaceuticals Inc là 133.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 178.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Acumen Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acumen Pharmaceuticals Inc, giá trị huy động vốn ròng của Acumen Pharmaceuticals Inc là -34.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -100.49.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Acumen Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acumen Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.50.

Thu nhập ròng của Acumen Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acumen Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận ròng là -121.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.57.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Acumen Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acumen Pharmaceuticals Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Acumen Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acumen Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -96.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Acumen Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acumen Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -67.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.95.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Acumen Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Acumen Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -123.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.61.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.