tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Acumen Pharmaceuticals Inc

ABOS
Thêm vào danh sách theo dõi
2.920USD
+0.060+2.10%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
211.88MVốn hóa
LỗP/E TTM

ABOS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Acumen Pharmaceuticals Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
43.22%-18.07M
29.29%-24.13M
29.83%-19.10M
-23.96%-30.49M
-92.40%-31.83M
-91.06%-34.12M
-227.34%-27.21M
-90.59%-24.60M
-41.77%-16.55M
-75.52%-17.86M
25.79%-8.31M
-40.53%-12.90M
-80.43%-11.67M
-22.61%-10.18M
-207.86%-11.20M
-19.45%-9.18M
-51.69%-6.47M
-250.17%-8.30M
-27.37%-3.64M
-499.22%-7.69M
-185.41%-4.26M
-30.51%-2.37M
---2.86M
---1.28M
---1.49M
---1.82M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
20.10%-32.72M
27.99%-20.74M
32.34%-25.14M
11.13%-26.45M
-99.40%-40.95M
-93.61%-28.80M
-125.22%-37.15M
-129.72%-29.77M
-76.89%-20.54M
-31.54%-14.87M
-28.22%-16.50M
-20.98%-12.96M
-14.37%-11.61M
-23.86%-11.31M
-54.10%-12.87M
-174.47%-10.71M
83.46%-10.15M
66.19%-9.13M
-1005.83%-8.35M
-56.71%-3.90M
-2915.14%-61.36M
-1220.15%-27.00M
---755.00K
---2.49M
---2.04M
---2.04M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-31.25%11.00K
-73.33%12.00K
-72.73%12.00K
-66.67%15.00K
-64.44%16.00K
2.27%45.00K
12.82%44.00K
12.50%45.00K
-15.09%45.00K
-15.38%44.00K
-20.41%39.00K
-9.09%40.00K
35.90%53.00K
40.54%52.00K
1533.33%49.00K
4300.00%44.00K
--39.00K
--37.00K
--3.00K
--1.00K
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-27.34%210.00K
240.14%405.00K
510.92%489.00K
109.97%86.00K
124.33%289.00K
80.67%-289.00K
86.67%-119.00K
-21.55%-863.00K
-296.00%-1.19M
-347.60%-1.50M
-914.77%-893.00K
-471.73%-710.00K
-278.57%-300.00K
-254.63%-334.00K
-136.21%-88.00K
809.52%191.00K
--168.00K
--216.00K
--243.00K
--21.00K
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
87.06%11.74M
22.06%-5.74M
-63.58%2.99M
-288.16%-7.03M
66.67%6.28M
-81.02%-7.36M
35.79%8.22M
525.28%3.73M
382.23%3.77M
-17045.83%-4.07M
643.73%6.05M
-294.25%-878.00K
-148.32%-1.33M
158.54%24.00K
-80.01%814.00K
111.06%452.00K
383.76%2.76M
-103.19%-41.00K
362.03%4.07M
-449.74%-4.08M
-293.44%-973.00K
575.79%1.28M
---1.55M
--1.17M
--503.00K
--190.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--108.00K
---217.00K
--256.00K
---226.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-181.15%-620.00K
-27.26%691.00K
-70.93%157.00K
39.83%-509.00K
124.46%764.00K
520.35%950.00K
705.97%540.00K
-156.51%-846.00K
-202.13%-3.12M
74.86%-226.00K
118.72%67.00K
222.30%1.50M
-155.41%-1.03M
-163.49%-899.00K
-186.06%-358.00K
61.62%-1.22M
275.38%1.87M
3318.18%1.42M
201.96%416.00K
-5898.18%-3.19M
-786.45%-1.06M
-117.53%-44.00K
---408.00K
--55.00K
--155.00K
--251.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-300.00%-4.00K
-100.00%0.00
-108.70%-2.00K
-58.62%24.00K
104.76%2.00K
-54.29%16.00K
171.88%23.00K
205.26%58.00K
-223.08%-42.00K
179.55%35.00K
45.76%-32.00K
35.71%19.00K
51.85%-13.00K
32.31%-44.00K
-5800.00%-59.00K
--14.00K
---27.00K
-400.00%-65.00K
-100.19%-1.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
95.53%-13.00K
--522.00K
---108.00K
--21.00K
---291.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---23.00K
--17.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
43.22%-18.07M
29.29%-24.13M
29.83%-19.10M
-23.96%-30.49M
-92.40%-31.83M
-91.06%-34.12M
-227.34%-27.21M
-90.59%-24.60M
-41.77%-16.55M
-75.52%-17.86M
25.79%-8.31M
-40.53%-12.90M
-80.43%-11.67M
-22.61%-10.18M
-207.86%-11.20M
-19.45%-9.18M
-51.69%-6.47M
-250.17%-8.30M
-27.37%-3.64M
-499.22%-7.69M
-185.41%-4.26M
-30.51%-2.37M
---2.86M
---1.28M
---1.49M
---1.82M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
80.00%9.00K
618.18%79.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--5.00K
--11.00K
-60.00%14.00K
-91.36%7.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
34.62%35.00K
912.50%81.00K
500.00%36.00K
--9.00K
--26.00K
--8.00K
--6.00K
----
----
--0.00
--0.00
----
Chi phí vốn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
80.00%9.00K
618.18%79.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--5.00K
--11.00K
-60.00%14.00K
-91.36%7.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
34.62%35.00K
912.50%81.00K
500.00%36.00K
--9.00K
--26.00K
--8.00K
--6.00K
----
----
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
80.00%9.00K
618.18%79.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--5.00K
--11.00K
-60.00%14.00K
-91.36%7.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
34.62%35.00K
912.50%81.00K
500.00%36.00K
--9.00K
--26.00K
--8.00K
--6.00K
----
----
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-32.45%26.00M
-147.99%-13.81M
-11.51%26.25M
499.83%40.51M
2.09%38.49M
412.97%28.77M
160.79%29.66M
88.99%-10.13M
240.78%37.70M
78.08%-9.19M
-139.36%-48.79M
-264.28%-92.00M
25.43%11.06M
-723.71%-41.93M
-104.16%-20.39M
159.51%56.00M
--8.82M
---5.09M
---9.98M
---94.09M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--3.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-32.44%26.00M
-148.13%-13.81M
-11.51%26.25M
499.83%40.51M
2.08%38.48M
411.74%28.69M
160.78%29.66M
88.99%-10.13M
240.74%37.70M
78.05%-9.20M
-139.02%-48.81M
-264.53%-92.00M
25.94%11.06M
-722.26%-41.93M
-103.98%-20.42M
159.42%55.92M
146516.67%8.79M
---5.10M
---10.01M
---94.10M
---6.00K
----
----
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
---278.00K
99383.33%35.74M
122.22%2.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.51%-36.00K
-100.03%-9.00K
-100.03%-42.00K
11.72%-128.00K
--7.11M
596.32%29.13M
46778.33%122.76M
-935.71%-145.00K
----
41740.00%4.18M
-100.16%-263.00K
-100.04%-14.00K
----
-99.98%10.00K
--168.78M
--31.68M
--0.00
--44.67M
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
----
----
--30.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---305.00K
48863.01%35.60M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.92%-73.00K
97.69%-9.00K
-100.00%0.00
--0.00
--7.91M
-110.28%-390.00K
--122.29M
----
----
126500.00%3.79M
----
----
----
---3.00K
--168.56M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
--0.00
--30.03M
--0.00
--44.67M
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--27.00K
291.89%145.00K
--2.00K
--0.00
--0.00
--37.00K
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
16150.00%325.00K
----
----
638.46%96.00K
100.33%2.00K
-97.23%17.00K
----
--13.00K
---612.00K
--614.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--614.00K
--1.25M
----
----
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---305.00K
--35.75M
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-128.97%-42.00K
11.72%-128.00K
---799.00K
-260.81%-476.00K
154.72%145.00K
-367.74%-145.00K
----
--296.00K
-220.45%-265.00K
85.91%-31.00K
----
----
--220.00K
---220.00K
----
----
----
--0.00
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
---278.00K
99383.33%35.74M
122.22%2.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.51%-36.00K
-100.03%-9.00K
-100.03%-42.00K
11.72%-128.00K
--7.11M
596.32%29.13M
46778.33%122.76M
-935.71%-145.00K
----
41740.00%4.18M
-100.16%-263.00K
-100.04%-14.00K
----
-99.98%10.00K
--168.78M
--31.68M
--0.00
--44.67M
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
71.19%52.03M
51.20%54.22M
40.83%47.06M
-45.68%37.04M
-35.56%30.39M
-46.57%35.86M
-64.86%33.42M
-11.73%68.19M
-39.53%47.16M
-48.41%67.12M
-39.63%95.11M
-30.45%77.25M
-28.29%78.00M
6.50%130.10M
16.01%157.54M
61.41%111.07M
162.67%108.76M
179.06%122.16M
6832.21%135.80M
2022.52%68.81M
774.30%41.41M
568.15%43.78M
--1.96M
--3.24M
--4.74M
--6.55M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
14.98%7.65M
59.89%-2.19M
193.40%7.16M
128.82%10.02M
-68.37%6.65M
72.60%-5.47M
108.71%2.44M
-294.70%-34.77M
2899.73%21.03M
61.70%-19.95M
-2.00%-27.99M
-61.57%17.86M
-132.61%-751.00K
-288.88%-52.10M
-101.17%-27.44M
-30.63%46.47M
-91.60%2.30M
-465.32%-13.40M
-132.62%-13.64M
5321.36%66.99M
1934.34%27.41M
-30.51%-2.37M
--41.82M
---1.28M
---1.49M
---1.82M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
61.10%59.67M
71.19%52.03M
51.20%54.22M
40.83%47.06M
-45.68%37.04M
-35.56%30.39M
-46.57%35.86M
-64.86%33.42M
-11.73%68.19M
-39.53%47.16M
-48.41%67.12M
-39.63%95.11M
-30.45%77.25M
-28.29%78.00M
6.50%130.10M
16.01%157.54M
61.41%111.07M
162.67%108.76M
179.06%122.16M
6832.21%135.80M
2022.52%68.81M
774.30%41.41M
--43.78M
--1.96M
--3.24M
--4.74M
Dòng tiền tự do
43.23%-18.07M
29.45%-24.13M
29.83%-19.10M
-23.96%-30.49M
-92.39%-31.84M
-91.38%-34.20M
-226.79%-27.21M
-90.49%-24.60M
-41.82%-16.55M
-75.63%-17.87M
25.89%-8.33M
-39.38%-12.91M
-79.43%-11.67M
-22.47%-10.18M
-206.63%-11.24M
-20.37%-9.26M
-52.32%-6.50M
---8.31M
---3.67M
-499.84%-7.70M
-185.81%-4.27M
----
----
---1.28M
---1.49M
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Acumen Pharmaceuticals Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Acumen Pharmaceuticals Inc đã tạo ra -115.54M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Acumen Pharmaceuticals Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Acumen Pharmaceuticals Inc đã tăng -34.01% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Acumen Pharmaceuticals Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Acumen Pharmaceuticals Inc đã chi 88.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Acumen Pharmaceuticals Inc đã thay đổi như thế nào?

Acumen Pharmaceuticals Inc đã sử dụng -34.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ABOS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Acumen Pharmaceuticals Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -115.63M, phản ánh sự thay đổi -34.09% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.