tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Acumen Pharmaceuticals Inc

ABOS
Thêm vào danh sách theo dõi
2.920USD
+0.060+2.10%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
211.88MVốn hóa
LỗP/E TTM

ABOS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Acumen Pharmaceuticals Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-23.14%110.20M
-13.91%128.40M
-31.88%116.86M
-36.80%126.61M
-44.96%143.37M
-40.93%149.15M
-29.55%171.56M
-7.00%200.34M
79.78%260.47M
79.84%252.51M
37.11%243.52M
7.61%215.43M
-23.71%144.88M
-25.74%140.41M
-8.56%177.60M
0.12%200.19M
175.99%189.91M
356.66%189.09M
--194.24M
--199.96M
--68.81M
--41.41M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
61.49%59.44M
71.74%51.80M
51.54%53.99M
41.13%46.83M
-45.83%36.81M
-35.74%30.16M
-46.73%35.63M
-65.04%33.18M
-12.03%67.95M
-39.83%46.93M
-48.59%66.89M
-39.75%94.92M
-30.45%77.25M
-28.29%78.00M
6.50%130.10M
16.01%157.54M
61.41%111.07M
162.67%108.76M
--122.16M
--135.80M
--68.81M
--41.41M
-Đầu tư ngắn hạn
-52.37%50.75M
-35.62%76.60M
-53.74%62.88M
-52.27%79.78M
-44.65%106.56M
-42.12%118.99M
-23.05%135.93M
38.70%167.16M
184.65%192.52M
229.41%205.58M
271.83%176.64M
182.55%120.52M
-14.22%67.63M
-22.30%62.41M
-34.09%47.50M
-33.52%42.65M
--78.84M
--80.33M
--72.08M
--64.16M
----
----
Các khoản phải thu
297.14%1.25M
105.32%772.00K
57.04%625.00K
41.42%379.00K
--315.00K
--376.00K
--398.00K
--268.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--109.00K
--109.00K
--109.00K
-Các khoản phải thu khác
297.14%1.25M
105.32%772.00K
57.04%625.00K
41.42%379.00K
--315.00K
--376.00K
--398.00K
--268.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--109.00K
--109.00K
--109.00K
Chi phí trả trước
-12.36%3.89M
-27.19%3.77M
-26.15%4.50M
-25.43%4.89M
-26.47%4.44M
76.98%5.17M
103.95%6.09M
120.05%6.56M
35.72%6.04M
-12.17%2.92M
20.02%2.98M
38.10%2.98M
374.81%4.45M
15.07%3.33M
-41.95%2.49M
-53.29%2.16M
-39.78%937.00K
435.74%2.89M
--4.28M
--4.62M
--1.56M
--540.00K
Tài sản ngắn hạn khác
-37.86%174.00K
-37.10%156.00K
1.14%266.00K
-40.92%270.00K
-30.86%280.00K
-37.22%248.00K
143.52%263.00K
152.49%457.00K
94.71%405.00K
34.35%395.00K
-54.43%108.00K
-12.14%181.00K
1.46%208.00K
155.65%294.00K
69.29%237.00K
-4.63%206.00K
115.79%205.00K
144.68%115.00K
--140.00K
--216.00K
--95.00K
--47.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
-22.16%115.51M
-14.10%133.09M
-31.44%122.25M
-36.35%132.15M
-44.40%148.40M
-39.43%154.95M
-27.70%178.31M
-5.02%207.63M
78.49%266.92M
77.62%255.83M
36.76%246.62M
7.92%218.60M
-21.73%149.54M
-25.02%144.03M
-9.23%180.33M
-1.15%202.56M
170.72%191.05M
356.26%192.10M
--198.66M
--204.91M
--70.57M
--42.10M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-54.63%152.00K
-47.18%197.00K
-28.32%243.00K
-25.19%288.00K
-22.09%335.00K
-20.64%373.00K
-32.60%339.00K
208.00%385.00K
160.61%430.00K
115.60%470.00K
86.30%503.00K
-54.55%125.00K
-41.07%165.00K
-13.49%218.00K
650.00%270.00K
2015.38%275.00K
4566.67%280.00K
--252.00K
--36.00K
--13.00K
--6.00K
----
-Tài sản cố định
-42.07%252.00K
-16.07%397.00K
0.91%443.00K
--388.00K
--435.00K
--473.00K
--439.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
0.00%100.00K
100.00%200.00K
100.00%200.00K
--100.00K
--100.00K
--100.00K
--100.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-5.26%342.00K
-6.89%338.00K
-10.82%338.00K
-17.00%337.00K
-45.30%361.00K
-34.95%363.00K
-16.52%379.00K
7.41%406.00K
68.80%660.00K
186.15%558.00K
200.66%454.00K
-11.89%378.00K
13.66%391.00K
146.84%195.00K
978.57%151.00K
3200.00%429.00K
-85.45%344.00K
-70.74%79.00K
--14.00K
--13.00K
--2.37M
--270.00K
Tổng tài sản dài hạn
-97.90%494.00K
-98.92%535.00K
-99.04%581.00K
-83.03%10.07M
6.80%23.49M
9.74%49.53M
-4.45%60.69M
-12.44%59.34M
-21.06%22.00M
2.97%45.14M
290.64%63.51M
9526.85%67.77M
35.11%27.87M
56.60%43.83M
-48.66%16.26M
-97.65%704.00K
769.89%20.63M
10266.30%27.99M
--31.67M
--29.94M
--2.37M
--270.00K
Tổng tài sản
-32.51%116.01M
-34.65%133.63M
-48.60%122.83M
-46.73%142.22M
-40.50%171.90M
-32.06%204.48M
-22.94%238.99M
-6.77%266.98M
62.86%288.91M
60.20%300.97M
57.75%310.13M
40.89%286.37M
-16.19%177.41M
-14.64%187.86M
-14.65%196.59M
-13.45%203.26M
190.20%211.68M
419.40%220.09M
--230.33M
--234.85M
--72.94M
--42.37M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
1.74%409.00K
11.84%746.00K
-10.44%429.00K
34.16%593.00K
3.08%402.00K
-8.63%667.00K
125.94%479.00K
445.68%442.00K
1850.00%390.00K
676.60%730.00K
61.83%212.00K
118.92%81.00K
-80.20%20.00K
-5.05%94.00K
-35.78%131.00K
-68.91%37.00K
94.23%101.00K
-99.66%99.00K
--204.00K
--119.00K
--52.00K
--28.72M
Chi phí trích trước
-40.08%13.31M
-27.86%12.59M
-5.80%20.11M
-0.38%16.94M
108.76%22.21M
284.28%17.45M
103.03%21.35M
265.38%17.00M
64.82%10.64M
-42.18%4.54M
77.12%10.51M
6.74%4.65M
102.96%6.46M
216.90%7.86M
53.98%5.94M
341.19%4.36M
104.04%3.18M
60.56%2.48M
--3.85M
--988.00K
--1.56M
--1.54M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--19.67M
--14.12M
--8.77M
--3.60M
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--756.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--756.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
1.74%409.00K
11.84%746.00K
-10.44%429.00K
34.16%593.00K
3.08%402.00K
-8.63%667.00K
125.94%479.00K
445.68%442.00K
1850.00%390.00K
676.60%730.00K
61.83%212.00K
118.92%81.00K
-80.20%20.00K
-5.05%94.00K
-35.78%131.00K
-68.91%37.00K
94.23%101.00K
-99.66%99.00K
--204.00K
--119.00K
--52.00K
--28.72M
Tổng nợ ngắn hạn
88.44%46.85M
51.33%29.23M
8.69%30.01M
10.25%21.96M
61.78%24.86M
127.99%19.32M
112.84%27.61M
226.57%19.91M
80.13%15.37M
-3.50%8.47M
66.04%12.97M
-7.79%6.10M
66.17%8.53M
123.04%8.78M
51.78%7.81M
344.12%6.61M
13.63%5.13M
-87.38%3.94M
--5.15M
--1.49M
--4.52M
--31.18M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-60.29%11.90M
-42.91%16.92M
-24.26%22.40M
-9.27%27.09M
1.22%29.96M
-2.69%29.64M
-2.03%29.57M
--29.86M
--29.60M
--30.46M
--30.18M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--25.00K
--62.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
-60.19%11.90M
-42.68%16.92M
-23.87%22.40M
-8.83%27.05M
1.71%29.88M
-2.25%29.53M
-1.60%29.42M
--29.67M
--29.38M
--30.21M
--29.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
-100.00%0.00
-78.92%39.00K
-64.84%77.00K
-54.76%114.00K
-47.18%150.00K
--185.00K
--219.00K
--252.00K
--284.00K
----
----
----
----
----
--25.00K
--62.00K
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
---185.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-60.29%11.90M
-42.91%16.92M
-24.26%22.40M
-9.27%27.09M
1.22%29.96M
-2.69%29.64M
-2.03%29.57M
--29.86M
--29.60M
--30.46M
--30.18M
----
----
----
----
----
--25.00K
--62.00K
--0.00
----
----
----
Tổng các khoản nợ
7.16%58.74M
-5.73%46.15M
-8.35%52.40M
-1.46%49.05M
21.91%54.82M
25.75%48.96M
32.50%57.18M
716.22%49.77M
427.09%44.97M
343.48%38.93M
452.38%43.15M
-7.79%6.10M
65.36%8.53M
119.58%8.78M
51.78%7.81M
344.12%6.61M
14.19%5.16M
-87.18%4.00M
--5.15M
--1.49M
--4.52M
--31.18M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
8.84%557.19M
8.88%554.65M
1.94%516.81M
1.93%514.39M
1.91%511.93M
1.92%509.43M
3.58%506.99M
3.61%504.66M
38.43%502.32M
38.33%499.85M
35.98%489.46M
37.14%487.08M
2.41%362.86M
2.19%361.34M
1.97%359.95M
0.73%355.18M
3734.38%354.33M
4060.04%353.60M
--352.99M
--352.61M
--9.24M
--8.50M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--55.59M
Lợi nhuận giữ lại
-26.60%-499.92M
-32.01%-467.20M
-37.32%-446.46M
-46.31%-421.32M
-52.93%-394.87M
-48.91%-353.92M
-45.93%-325.13M
-39.59%-287.97M
-33.55%-258.21M
-30.78%-237.67M
-30.73%-222.80M
-30.93%-206.30M
-31.66%-193.34M
-32.94%-181.73M
-33.59%-170.43M
-32.16%-157.56M
-27.34%-146.85M
-153.33%-136.70M
---127.57M
---119.22M
---115.32M
---53.96M
Vốn dự trữ
8.84%557.19M
8.88%554.65M
1.94%516.80M
1.93%514.38M
1.91%511.92M
1.92%509.42M
3.58%506.99M
3.61%504.65M
38.43%502.31M
38.33%499.84M
35.98%489.45M
37.14%487.08M
2.41%362.86M
2.19%361.34M
1.97%359.95M
0.73%355.17M
3734.34%354.33M
4059.99%353.60M
--352.98M
--352.61M
--9.24M
--8.50M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-156.52%-13.00K
40.00%21.00K
272.92%83.00K
-78.96%109.00K
114.02%23.00K
110.42%15.00K
-115.38%-48.00K
201.77%518.00K
74.61%-164.00K
72.52%-144.00K
141.54%312.00K
47.25%-509.00K
33.06%-646.00K
35.63%-524.00K
-225.11%-751.00K
-3346.43%-965.00K
---965.00K
---814.00K
---231.00K
---28.00K
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-51.09%57.26M
-43.75%87.48M
-61.26%70.43M
-57.10%93.17M
-52.01%117.08M
-40.65%155.52M
-31.90%181.82M
-22.50%217.20M
44.46%243.95M
46.32%262.03M
41.42%266.97M
42.52%280.27M
-18.23%168.87M
-17.12%179.09M
-16.17%188.78M
-15.73%196.65M
201.82%206.52M
1830.92%216.09M
--225.18M
--233.36M
--68.42M
--11.19M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ABOS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Acumen Pharmaceuticals Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Acumen Pharmaceuticals Inc có 59.44M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Acumen Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Acumen Pharmaceuticals Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 52.40M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 30.01M nợ ngắn hạ và 22.40M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Acumen Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Acumen Pharmaceuticals Inc là 122.83M, bao gồm 122.25M tài sản ngắn hạn và 581.00K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Acumen Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Acumen Pharmaceuticals Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 70.43M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.