tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Abcellera Biologics Inc

ABCL
Thêm vào danh sách theo dõi
5.715USD
+0.025+0.44%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.74BVốn hóa
LỗP/E TTM

ABCL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Abcellera Biologics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-190.14%-33.52M
-334.29%-34.74M
-82.10%-52.59M
-8.14%-32.40M
72.30%-11.55M
59.21%-8.00M
-27147.17%-28.88M
-250.56%-29.97M
5.34%-41.71M
-163.44%-19.61M
99.92%-106.00K
-92.71%19.90M
-143.97%-44.06M
284.97%30.91M
-2037.32%-126.79M
73.14%273.01M
-8.51%100.22M
-1409.32%-16.71M
---5.93M
--157.68M
--109.55M
177.91%1.28M
--459.28K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
5.38%-43.16M
73.85%-8.95M
-11.76%-57.12M
5.97%-34.73M
-12.34%-45.62M
27.44%-34.21M
-78.63%-51.11M
-20.97%-36.93M
-1.25%-40.61M
-57.73%-47.15M
-207.46%-28.61M
-349.93%-30.53M
-123.79%-40.11M
-149.86%-29.89M
224.52%26.62M
-192.08%-6.79M
43.81%168.57M
-48.76%59.95M
---21.38M
---2.32M
--117.22M
7229.88%117.00M
---1.64M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
3.53%6.84M
-51.27%6.12M
-85.79%5.25M
-85.02%5.47M
36.35%6.61M
66.72%12.56M
543.75%36.92M
551.02%36.52M
-12.15%4.84M
-45.34%7.54M
11.10%5.74M
14.56%5.61M
37.95%5.51M
247.02%13.79M
40.85%5.16M
39.04%4.90M
20.94%4.00M
58.46%3.97M
--3.67M
--3.52M
--3.31M
491.11%2.51M
--424.17K
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
192.72%1.96M
----
----
----
-269.26%-2.11M
----
----
----
-40.47%1.25M
---4.02M
--133.00K
--623.00K
--2.10M
----
Các mục phi tiền mặt khác
89.52%4.19M
-424.32%-2.52M
143.80%3.65M
84.60%-1.29M
-39.02%2.21M
-358.60%-481.00K
-3215.54%-8.32M
-1085.31%-8.38M
278.94%3.63M
-97.27%186.00K
-104.86%-251.00K
-40.82%851.00K
-628.13%-2.03M
90.82%6.82M
179.65%5.17M
209.25%1.44M
-18.30%384.00K
-10.19%3.57M
--1.85M
--465.00K
--470.00K
5336.56%3.98M
--73.16K
Thay đổi trong vốn lưu động
-228.10%-13.40M
-410.17%-46.22M
-216.58%-18.14M
-109.10%-16.80M
138.78%10.46M
957.56%14.90M
-180.04%-5.73M
-129.14%-8.04M
-17.75%-26.98M
-95.14%1.41M
104.08%7.16M
-89.45%27.57M
73.05%-22.91M
130.68%28.99M
-2907.01%-175.49M
77.29%261.35M
-385.84%-85.03M
26.93%-94.49M
--6.25M
--147.41M
---17.50M
-13133.16%-129.32M
--992.22K
-Thay đổi các khoản phải thu
1256.49%13.10M
-90.14%-39.67M
82.68%-3.43M
28.17%-11.39M
93.90%-1.13M
-99.86%-20.86M
-76.79%-19.82M
50.73%-15.86M
-208.16%-18.58M
-115.78%-10.44M
81.10%-11.21M
-111.65%-32.18M
109.72%17.18M
148.11%66.17M
-481.07%-59.33M
87.13%276.29M
-5400.16%-176.66M
31.05%-137.52M
--15.57M
--147.64M
---3.21M
-26331.98%-199.45M
--760.34K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-175.92%-9.41M
-13.21%5.74M
22.23%5.07M
-183.13%-3.95M
30.11%-3.41M
149.93%6.62M
325.44%4.15M
60.89%4.75M
15.58%-4.88M
-697.74%-13.25M
33.38%975.00K
212.08%2.95M
-869.37%-5.78M
29.42%2.22M
-78.03%731.00K
-269.43%-2.63M
114.46%751.00K
-74.05%1.71M
--3.33M
--1.55M
---5.19M
4297.88%6.60M
--150.09K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-123.78%-1.74M
-37.93%3.07M
-74.69%628.00K
187.52%6.13M
303.05%7.32M
6.11%4.95M
-72.89%2.48M
73.33%2.13M
40.54%-3.60M
280.18%4.66M
214.18%9.15M
-64.01%1.23M
19.77%-6.06M
-64.55%1.23M
874.25%2.91M
190.98%3.42M
---7.56M
--3.46M
--299.00K
---3.76M
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-185.91%-10.39M
-160.13%-5.32M
-180.20%-8.20M
-218.82%-4.41M
270.84%12.09M
-52.63%8.84M
318.42%10.22M
-81.50%3.71M
120.86%3.26M
29.26%18.66M
107.49%2.44M
905.81%20.08M
-154.89%-15.63M
-41.98%14.44M
-137.32%-32.62M
-91.89%2.00M
2817.56%28.48M
13.44%24.88M
---13.75M
--24.62M
---1.05M
2272.44%21.93M
--924.36K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-190.14%-33.52M
-334.29%-34.74M
-82.10%-52.59M
-8.14%-32.40M
72.30%-11.55M
59.21%-8.00M
-27147.17%-28.88M
-250.56%-29.97M
5.34%-41.71M
-163.44%-19.61M
99.92%-106.00K
-92.71%19.90M
-143.97%-44.06M
284.97%30.91M
-2037.32%-126.79M
73.14%273.01M
-8.51%100.22M
-1409.32%-16.71M
---5.93M
--157.68M
--109.55M
177.91%1.28M
--459.28K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-63.98%3.83M
-37.02%9.84M
-51.78%8.93M
-33.54%13.37M
-55.94%10.64M
8.31%15.63M
-11.37%18.52M
-26.07%20.11M
61.11%24.14M
17.04%14.43M
43.95%20.89M
-13.16%27.20M
3.37%14.98M
30.75%12.33M
69.27%14.51M
-14.90%31.32M
297.78%14.49M
527.78%9.43M
--8.57M
--36.80M
--3.64M
157.58%1.50M
--583.16K
Chi phí vốn
-63.98%3.83M
-37.02%9.84M
-51.78%8.93M
-33.54%13.37M
-55.94%10.64M
8.31%15.63M
-11.37%18.52M
-26.07%20.11M
61.11%24.14M
17.04%14.43M
43.95%20.89M
-13.16%27.20M
3.37%14.98M
30.75%12.33M
69.27%14.51M
-14.90%31.32M
297.78%14.49M
527.78%9.43M
--8.57M
--36.80M
--3.64M
157.58%1.50M
--583.16K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-63.98%3.83M
-37.02%9.84M
-51.78%8.93M
-33.54%13.37M
-55.94%10.64M
8.31%15.63M
-8.93%18.52M
-26.07%20.11M
61.11%24.14M
17.04%14.43M
62.48%20.33M
-13.16%27.20M
3.37%14.98M
30.75%12.33M
45.94%12.51M
-14.90%31.32M
297.78%14.49M
527.78%9.43M
--8.57M
--36.80M
--3.64M
157.58%1.50M
--583.16K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-72.00%560.00K
----
----
--0.00
--2.00M
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
100.00%0.00
---11.46M
----
----
---87.64M
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-216.34%-22.61M
-83.05%7.87M
135.33%46.95M
-133.04%-21.32M
-63.18%19.44M
378.05%46.45M
362.23%19.95M
746.36%64.54M
139.74%52.79M
-1342.49%-16.70M
101.60%4.32M
-266.92%-9.98M
-2064.72%-132.85M
89.77%-1.16M
-8.51%-269.41M
218.83%5.98M
---6.14M
---11.31M
---248.29M
---5.03M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
33.69%1.36M
1079.60%77.36M
-90.23%918.00K
-56.84%5.43M
-85.80%1.02M
-36.26%6.56M
28.24%9.40M
151.64%12.58M
166.17%7.17M
340.79%10.29M
22.13%7.33M
-9.12%5.00M
3.74%2.69M
-89.77%2.33M
13.52%6.00M
21.73%5.50M
--2.60M
10771.26%22.81M
--5.29M
--4.52M
----
567.67%209.86K
---44.87K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-416.08%-25.08M
110.45%75.14M
886.70%36.49M
-161.06%-31.81M
-73.47%7.94M
246.79%35.70M
128.92%3.70M
251.49%52.10M
119.99%29.91M
-42.55%-24.32M
95.47%-12.79M
-26.45%-34.39M
-467.32%-149.61M
-1385.03%-17.06M
-4.59%-281.99M
40.40%-27.20M
-66.49%-26.37M
98.94%-1.15M
---269.63M
---45.63M
---15.84M
-17125.57%-108.18M
---628.03K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
20.47%7.19M
-0.65%4.12M
134.40%7.37M
-227.31%-3.38M
110.88%5.97M
10.01%4.14M
-52.56%3.15M
532.70%2.65M
718.12%2.83M
978.80%3.77M
34994.74%6.63M
-64.28%419.00K
85.37%-458.00K
-80.97%349.00K
-102.12%-19.00K
123.11%1.17M
-102.92%-3.13M
-99.70%1.83M
--898.00K
---5.08M
---1.54M
245551.35%609.94M
--248.29K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
---250.00K
-100.13%-1.00K
95.80%-72.00K
-100.00%0.00
--0.00
--765.00K
---1.72M
34551.58%86.99M
--251.05K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--522.84M
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
94.69%-592.00
---11.15K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
16.98%7.19M
-11.70%10.52M
3227.75%7.55M
1094.14%5.50M
589.24%6.15M
201.72%11.92M
-96.76%227.00K
211.49%461.00K
82.04%892.00K
1031.81%3.95M
2931.17%7.00M
-36.75%148.00K
-74.76%490.00K
-80.97%349.00K
-74.28%231.00K
-86.32%234.00K
1021.97%1.94M
1611.64%1.83M
--898.00K
--1.71M
--173.00K
1175.89%107.15K
--8.40K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
17.58%-6.41M
-106.24%-182.00K
-505.48%-8.88M
-109.18%-178.00K
-4103.24%-7.78M
884.41%2.92M
708.12%2.19M
304.54%1.94M
---185.00K
---372.00K
-71.17%271.00K
81.04%-948.00K
--0.00
--0.00
112.45%940.00K
---5.00M
--0.00
--0.00
---7.55M
--0.00
----
---1.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
20.47%7.19M
-0.65%4.12M
134.40%7.37M
-227.31%-3.38M
110.88%5.97M
10.01%4.14M
-52.56%3.15M
532.70%2.65M
718.12%2.83M
978.80%3.77M
34994.74%6.63M
-64.28%419.00K
85.37%-458.00K
-80.97%349.00K
-102.12%-19.00K
123.11%1.17M
-102.92%-3.13M
-99.70%1.83M
--898.00K
---5.08M
---1.54M
245551.35%609.94M
--248.29K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-15.45%155.25M
-28.25%110.45M
-31.82%119.73M
23.66%186.56M
14.32%183.62M
-22.92%153.93M
-15.18%175.60M
-31.52%150.86M
-61.27%160.61M
-50.08%199.71M
-74.67%207.04M
-61.46%220.31M
-17.26%414.65M
-22.72%400.09M
3.14%817.44M
-16.64%571.65M
-15.65%501.14M
468.38%517.69M
--792.57M
--685.79M
--594.12M
1118.75%91.08M
--7.47M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-1849.40%-51.45M
50.92%44.80M
57.19%-9.28M
-370.13%-66.83M
130.17%2.94M
175.92%29.68M
-195.86%-21.67M
286.42%24.74M
94.98%-9.75M
-368.51%-39.10M
98.24%-7.33M
-105.40%-13.27M
-375.61%-194.34M
187.98%14.56M
-51.83%-417.35M
130.19%245.78M
-23.09%70.51M
-103.29%-16.55M
---274.88M
--106.78M
--91.68M
632345.06%503.03M
--79.54K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-106.44%-38.00K
113.43%290.00K
-248.23%-544.00K
1869.77%761.00K
175.54%590.00K
-302.25%-2.16M
134.52%367.00K
-105.40%-43.00K
-266.67%-781.00K
193.41%1.07M
87.57%-1.06M
166.03%797.00K
-4.41%-213.00K
169.33%364.00K
-3841.01%-8.55M
-506.53%-1.21M
57.85%-204.00K
---525.00K
---217.00K
---199.00K
---484.00K
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-44.36%103.80M
-15.45%155.25M
-28.25%110.45M
-31.82%119.73M
23.66%186.56M
14.32%183.62M
-22.92%153.93M
-15.18%175.60M
-31.52%150.86M
-61.27%160.61M
-50.08%199.71M
-74.67%207.04M
-61.46%220.31M
-17.26%414.65M
-22.72%400.09M
3.14%817.44M
-16.64%571.65M
-15.65%501.14M
--517.69M
--792.57M
--685.79M
7766.05%594.12M
--7.55M
Dòng tiền tự do
-68.34%-37.35M
-88.68%-44.59M
-29.80%-61.52M
8.60%-45.77M
66.30%-22.19M
30.59%-23.63M
-125.74%-47.40M
-586.16%-50.08M
-11.52%-65.85M
-283.20%-34.04M
85.14%-21.00M
-103.02%-7.30M
-168.88%-59.05M
171.08%18.58M
-874.07%-141.30M
99.95%241.69M
-19.05%85.72M
-11480.84%-26.14M
---14.51M
--120.88M
--105.90M
-82.21%-225.74K
---123.88K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Abcellera Biologics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Abcellera Biologics Inc đã tạo ra -131.29M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Abcellera Biologics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Abcellera Biologics Inc đã tăng -20.95% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Abcellera Biologics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Abcellera Biologics Inc đã chi 42.77M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Abcellera Biologics Inc đã thay đổi như thế nào?

Abcellera Biologics Inc đã sử dụng 14.08M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ABCL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Abcellera Biologics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -174.07M, phản ánh sự thay đổi 6.89% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.