Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Đào tạo
Điểm
số cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Khu vực
/
LIST1059
/
Tiện ích nước & các dịch vụ liên quan
LIST1059
1109.884
USD
+1.353
+0.12%
Đóng cửa 03/27, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Trước giờ giao dịch 03/30, 09:30 (ET)
60.45B
Vốn hóa
7.83M
Khối lượng
1108.468
Mở
1109.920
Cao
7.83M
Khối lượng
5
Tăng
11
Giảm
0
Bằng nhau
60.45B
Vốn hóa
1108.530
Giá đóng cửa trước đó
1108.468
Thấp
215.94M
Doanh thu
Tiện ích nước & các dịch vụ liên quan
1109.884
+1.353
+0.12%
Cổ phiếu liên quan
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
WaterBridge Infrastructure LLC
WBI
28.340
+1.735
+6.52%
5.38
1.76M
28.81M
3.36B
118.70M
7.73
1.67
28.430
18.640
0.00
0.00
--
--
--
--
--
--
--
CDT Environmental Technology Investment Holdings Ltd
CDTG
0.344
+0.009
+2.53%
2.48
40.81K
8.26K
3.68M
10.70M
14.69
0.17
0.000
0.000
0.00
0.00
-6.78%
-12.73%
+48.66%
-1.43%
-51.63%
-81.99%
--
Pure Cycle Corp
PCYO
9.870
+0.020
+0.20%
5.53
48.04K
380.31K
237.25M
24.04M
4.31
0.84
12.155
9.650
0.00
0.00
-4.55%
-4.91%
-6.53%
-10.19%
-11.16%
-5.73%
--
4
American States Water Co
AWR
75.100
+0.150
+0.20%
6.31
275.75K
10.10M
2.83B
37.72M
2.50
1.03
82.940
69.450
1.93
2.58
+2.08%
-0.27%
+0.41%
+3.61%
+6.25%
-4.55%
--
5
H2O America Ord Shs
HTO
57.970
+0.060
+0.10%
6.04
558.68K
25.86M
1.08B
18.62M
1.32
1.12
59.000
43.750
1.68
2.89
+2.58%
--
--
--
+23.08%
+6.00%
--
6
Companhia de Saneamento Basico do Estado de Sao Paulo - SABESP
SBS
28.770
-0.004
-0.01%
7.94
1.04M
15.75M
20.25B
703.77M
2.27
0.83
30.630
16.049
0.96
3.35
-1.24%
+3.34%
-2.84%
+20.63%
+23.17%
+61.09%
--
7
California Water Service Group
CWT
45.010
-0.050
-0.11%
8.20
231.18K
4.26M
1.89B
41.91M
1.64
0.59
51.630
41.290
1.20
2.66
+1.26%
-0.04%
-0.84%
+3.88%
-1.16%
-7.12%
--
8
Global Water Resources Inc
GWRS
7.370
-0.020
-0.27%
6.11
51.71K
321.49K
143.03M
19.41M
2.30
0.80
11.235
7.120
0.30
4.12
-0.81%
-2.25%
-19.10%
-12.78%
-27.89%
-28.52%
--
9
Artesian Resources Corp
ARTNA
32.060
-0.110
-0.34%
5.76
102.83K
2.88M
277.05M
8.64M
2.54
1.36
36.190
30.500
1.22
3.83
+1.94%
+0.41%
-5.09%
+1.42%
-0.74%
-1.81%
--
10
Middlesex Water Co
MSEX
51.800
-0.230
-0.44%
6.68
95.95K
3.94M
813.42M
15.70M
1.84
0.77
67.090
44.170
0.00
0.00
+1.73%
-0.40%
-5.04%
+2.74%
-4.32%
-19.19%
--
Xem thêm
KeyAI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng KeyAI.
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí