tradingkey.logo
tradingkey.logo

Uranium

LIST1099
7864.780USD
-0.180-0.00%
ETBáo giá bị trễ 15 phút
50.13BVốn hóa
28.17MKhối lượng
7868.438Mở
8024.342Cao
28.17MKhối lượng
0Tăng
13Giảm
0Bằng nhau
50.13BVốn hóa
7864.780Giá đóng cửa trước đó
7857.469Thấp
217.87MDoanh thu

Uranium

7864.780
-0.180-0.00%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Uranium Royalty Corp
Uranium Royalty Corp
UROY
3.320
-0.010
-0.30%
6.43
1.02M
2.25M
216.38M
65.18M
2.70
0.90
7.500
2.000
0.00
0.00
-1.48%
-9.54%
-23.85%
-6.21%
-22.25%
+88.64%
--
Cameco Corp
Cameco Corp
CCJ
103.530
-1.140
-1.09%
7.64
1.35M
81.63M
40.92B
395.25M
2.87
0.88
182.720
49.750
0.17
0.16
-1.93%
-6.15%
-17.66%
+13.16%
+21.36%
+151.53%
--
Nexgen Energy Ltd
Nexgen Energy Ltd
NXE
10.959
-0.121
-1.10%
6.30
3.34M
14.11M
7.23B
659.96M
2.93
0.91
18.910
5.590
0.00
0.00
-3.87%
-6.58%
-17.60%
+19.12%
+21.22%
+144.07%
--
4
Largo Inc
Largo Inc
LGO
1.092
-0.018
-1.62%
4.90
254.92K
204.75K
5.77M
5.28M
3.25
0.57
3.710
1.230
0.00
0.00
-5.86%
-10.49%
-40.97%
+16.52%
-36.88%
-32.17%
--
5
Denison Mines Corp
Denison Mines Corp
DNN
3.345
-0.065
-1.91%
6.63
16.71M
36.36M
1.29B
384.66M
4.13
0.70
6.040
1.580
0.00
0.00
-2.48%
-8.61%
-23.46%
+25.75%
+19.04%
+157.31%
--
6
enCore Energy Corp
enCore Energy Corp
EU
1.722
-0.038
-2.18%
6.82
587.73K
716.53K
10.84M
6.30M
5.56
0.49
5.880
1.470
0.00
0.00
-5.40%
-11.71%
-25.79%
-30.58%
-48.91%
+25.67%
--
7
Uranium Energy Corp
Uranium Energy Corp
UEC
12.731
-0.319
-2.45%
7.19
3.36M
25.51M
958.12M
75.26M
3.80
0.77
20.340
3.850
0.00
0.00
+1.76%
-5.70%
-18.70%
+9.00%
-2.45%
+166.33%
--
8
Ur-Energy Inc
Ur-Energy Inc
URG
1.375
-0.045
-3.17%
7.20
1.48M
1.17M
166.46M
121.06M
4.92
0.44
3.300
0.780
0.00
0.00
-8.33%
-4.51%
-20.98%
-1.08%
-24.03%
+103.98%
--
9
Energy Fuels Inc
Energy Fuels Inc
UUUU
16.840
-0.770
-4.37%
7.08
4.01M
41.25M
783.38M
46.52M
5.56
0.78
27.900
3.200
0.00
0.00
-5.34%
-12.47%
-27.94%
+15.82%
-0.41%
+351.47%
--
10
Isoenergy Ord Shs
Isoenergy Ord Shs
ISOU
9.510
-0.490
-4.90%
--
69.11K
301.72K
425.26M
44.72M
7.80
0.89
18.100
6.790
0.00
0.00
-4.13%
--
--
--
-6.86%
--
--
KeyAI