Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Khu vực
/
LIST1076
/
Tiện ích Đa dòng
LIST1076
1450.436
USD
+3.083
+0.21%
Đóng cửa 05/20, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
299.89B
Vốn hóa
43.48M
Khối lượng
1450.096
Mở
1461.440
Cao
43.48M
Khối lượng
9
Tăng
5
Giảm
0
Bằng nhau
299.89B
Vốn hóa
1450.436
Giá đóng cửa trước đó
1449.621
Thấp
877.90M
Doanh thu
Tiện ích Đa dòng
1450.436
+3.083
+0.21%
Cổ phiếu liên quan
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Fermi Ord Shs
FRMI
6.074
+0.204
+3.48%
--
13.65M
53.73M
3.83B
629.84M
8.00
0.52
36.990
4.470
0.00
0.00
+29.23%
+26.41%
+5.66%
-30.72%
-56.94%
--
-23.19%
Algonquin Power & Utilities Corp
AQN
5.895
+0.115
+1.99%
7.60
5.83M
15.39M
4.53B
768.15M
2.85
1.59
9.690
7.260
1.18
20.18
-0.25%
-6.87%
-5.23%
-13.31%
-3.04%
+7.57%
-4.15%
Public Service Enterprise Group Inc
PEG
78.079
+0.749
+0.97%
7.17
2.53M
105.77M
38.88B
498.00M
1.43
0.81
91.255
76.050
2.56
3.27
+1.11%
-1.60%
-0.55%
-9.46%
-4.97%
+0.24%
-2.77%
4
Black Hills Corp
BKH
73.835
+0.545
+0.74%
8.35
725.62K
27.81M
5.62B
76.12M
1.62
0.76
78.690
55.485
2.73
3.69
-0.29%
-0.11%
+1.80%
+0.16%
+2.56%
+26.80%
+6.36%
5
National Grid PLC
NGG
84.730
+0.580
+0.69%
3.78
1.18M
54.64M
83.00B
979.60M
1.46
0.29
94.640
67.515
0.59
0.70
-2.59%
-3.55%
-1.02%
-8.28%
+14.39%
+15.17%
+9.54%
6
Avista Corp
AVA
41.160
+0.240
+0.59%
7.40
639.99K
10.38M
3.40B
82.64M
1.20
1.11
43.500
35.500
1.96
4.76
+0.91%
+1.43%
+2.57%
-3.49%
-0.24%
+6.85%
+6.80%
7
PPL Corp
PPL
35.440
+0.190
+0.54%
7.44
8.11M
145.28M
26.66B
752.18M
1.23
0.99
40.105
33.165
1.10
3.11
-0.87%
-3.90%
-6.19%
-7.03%
-2.66%
+2.37%
+1.20%
8
Unitil Corp
UTL
51.340
+0.260
+0.51%
7.94
81.23K
1.60M
923.60M
17.99M
1.68
0.79
55.340
44.608
1.82
3.55
+0.79%
+4.18%
-0.56%
-0.96%
+2.31%
-5.14%
+5.99%
9
Sempra
SRE
91.450
+0.140
+0.15%
8.05
2.63M
145.92M
59.75B
653.34M
1.31
0.66
101.039
73.060
0.00
0.00
-0.25%
-2.37%
-1.01%
-2.68%
-1.10%
+19.03%
+3.58%
10
Ameren Corp
AEE
108.685
-0.315
-0.29%
7.46
2.20M
124.47M
30.07B
276.70M
1.18
1.15
115.585
93.500
2.88
2.64
-0.37%
-0.83%
-0.51%
-2.32%
+3.59%
+12.63%
+8.84%
Xem thêm
KeyAI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng KeyAI.
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí