Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Đào tạo
Điểm
số cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Khu vực
/
LIST1076
/
Tiện ích Đa dòng
LIST1076
1221.678
USD
-16.760
-1.35%
(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Trước giờ giao dịch (ET)
299.89B
Vốn hóa
40.68M
Khối lượng
1238.396
Mở
1238.397
Cao
40.68M
Khối lượng
13
Tăng
1
Giảm
0
Bằng nhau
299.89B
Vốn hóa
1238.438
Giá đóng cửa trước đó
1221.678
Thấp
868.80M
Doanh thu
Tiện ích Đa dòng
1221.678
-16.760
-1.35%
Cổ phiếu liên quan
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
NiSource Inc
NI
46.585
+1.145
+2.52%
8.09
364.77K
8.42M
13.23B
283.89M
1.40
0.47
47.958
35.640
1.12
2.40
+2.45%
-1.86%
-0.99%
+11.55%
+5.47%
+16.20%
--
Avista Corp
AVA
40.431
+0.831
+2.10%
7.99
71.15K
1.65M
2.37B
58.67M
1.31
0.54
43.500
35.500
1.96
4.84
+4.23%
+1.26%
+1.28%
+4.91%
+8.74%
-3.44%
--
Black Hills Corp
BKH
69.872
+1.402
+2.05%
7.70
80.23K
3.22M
3.08B
44.09M
1.79
0.36
75.870
54.920
2.70
3.86
+2.41%
-2.56%
-4.92%
+0.65%
+15.45%
+15.21%
--
4
CenterPoint Energy Inc
CNP
43.194
+0.864
+2.04%
7.72
632.45K
14.17M
18.46B
427.29M
1.15
0.63
44.390
34.715
0.89
2.06
+3.44%
-2.14%
-0.34%
+12.66%
+9.46%
+19.22%
--
5
Sempra
SRE
97.286
+1.746
+1.83%
8.41
443.12K
27.52M
46.89B
482.00M
0.96
0.52
97.445
61.900
2.58
2.65
+4.09%
+1.40%
+1.69%
+10.19%
+5.22%
+36.33%
--
6
National Grid PLC
NGG
83.880
+1.480
+1.80%
3.78
188.15K
9.20M
82.17B
979.60M
0.72
0.61
94.640
62.130
0.59
0.71
+2.22%
-7.71%
-10.65%
+8.44%
+13.50%
+27.85%
--
7
Public Service Enterprise Group Inc
PEG
81.865
+1.365
+1.70%
7.20
312.29K
18.37M
41.41B
505.89M
1.04
0.42
91.255
74.670
2.52
3.07
+2.56%
-3.55%
-3.12%
+1.95%
+0.03%
-0.53%
--
8
Ameren Corp
AEE
110.391
+1.821
+1.68%
7.42
128.80K
8.48M
26.78B
242.60M
1.10
0.39
113.930
91.770
2.84
2.57
+3.27%
-2.19%
-2.22%
+10.55%
+5.25%
+9.95%
--
9
PPL Corp
PPL
38.260
+0.610
+1.62%
7.79
609.11K
11.07M
22.17B
579.52M
0.95
0.37
39.085
32.500
1.09
2.84
+3.69%
-1.24%
-1.21%
+9.25%
+2.99%
+5.95%
--
10
CMS Energy Corp
CMS
77.540
+1.210
+1.59%
7.65
525.16K
22.02M
19.96B
257.40M
1.24
0.86
78.880
67.705
2.17
2.79
+3.91%
-0.93%
-0.69%
+10.88%
+5.90%
+3.24%
--
Xem thêm
KeyAI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng KeyAI.
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí