Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Đào tạo
Điểm
số cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Khu vực
/
LIST1076
/
Tiện ích Đa dòng
LIST1076
1221.678
USD
-16.760
-1.35%
Đóng cửa 03/27, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Trước giờ giao dịch 03/30, 09:30 (ET)
299.89B
Vốn hóa
40.68M
Khối lượng
1238.396
Mở
1238.397
Cao
40.68M
Khối lượng
9
Tăng
5
Giảm
0
Bằng nhau
299.89B
Vốn hóa
1238.438
Giá đóng cửa trước đó
1221.678
Thấp
868.80M
Doanh thu
Tiện ích Đa dòng
1221.678
-16.760
-1.35%
Cổ phiếu liên quan
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Fermi Ord Shs
FRMI
6.180
+0.100
+1.64%
--
9.68M
42.34M
3.55B
574.98M
5.25
0.94
36.990
5.930
0.00
0.00
-14.52%
--
--
-22.75%
-76.55%
--
--
NiSource Inc
NI
45.970
+0.510
+1.12%
8.09
4.29M
103.28M
13.05B
283.89M
2.79
1.40
47.958
35.640
1.12
2.43
+1.10%
-3.16%
-2.30%
+10.08%
+4.08%
+14.67%
--
Avista Corp
AVA
39.940
+0.320
+0.81%
7.99
425.35K
6.05M
2.34B
58.67M
1.36
0.80
43.500
35.500
1.96
4.90
+2.96%
+0.03%
+0.05%
+3.63%
+7.42%
-4.61%
--
4
Black Hills Corp
BKH
68.700
+0.190
+0.28%
7.70
1.49M
61.68M
3.03B
44.09M
1.66
1.70
75.870
54.920
2.70
3.93
+0.69%
-4.20%
-6.52%
-1.04%
+13.52%
+13.27%
--
5
Sempra
SRE
95.880
+0.240
+0.25%
8.41
3.17M
166.42M
46.21B
482.00M
2.14
0.94
97.445
61.900
2.58
2.69
+2.59%
-0.06%
+0.22%
+8.60%
+3.70%
+34.36%
--
6
Public Service Enterprise Group Inc
PEG
80.710
+0.180
+0.22%
7.20
2.19M
94.60M
40.83B
505.89M
1.81
0.73
91.255
74.670
2.52
3.12
+1.12%
-4.91%
-4.49%
+0.51%
-1.38%
-1.93%
--
7
PPL Corp
PPL
37.650
+0.070
+0.19%
7.79
5.28M
85.82M
21.82B
579.52M
1.67
0.81
39.085
32.500
1.09
2.89
+2.03%
-2.81%
-2.79%
+7.51%
+1.35%
+4.26%
--
8
Ameren Corp
AEE
108.720
+0.130
+0.12%
7.42
1.48M
61.34M
26.38B
242.60M
1.29
1.13
113.930
91.770
2.84
2.61
+1.70%
-3.67%
-3.70%
+8.87%
+3.66%
+8.29%
--
9
CenterPoint Energy Inc
CNP
42.380
+0.045
+0.11%
7.72
3.74M
73.88M
18.11B
427.29M
1.42
0.93
44.390
34.715
0.89
2.10
+1.48%
-3.99%
-2.22%
+10.54%
+7.40%
+16.97%
--
10
MDU Resources Group Inc
MDU
20.610
-0.025
-0.12%
7.86
956.01K
9.56M
3.89B
188.83M
1.01
0.55
21.490
15.040
0.54
2.62
+2.59%
+0.00%
-1.15%
+5.58%
+15.08%
+21.88%
--
Xem thêm
KeyAI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng KeyAI.
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí