Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Đào tạo
Điểm
số cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Bắt đầu miễn phí
Thị trường
/
Khu vực
/
LIST1076
/
Tiện ích Đa dòng
LIST1076
1447.730
USD
+10.890
+0.76%
Đóng cửa 02/06, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
299.89B
Vốn hóa
45.43M
Khối lượng
1437.075
Mở
1458.776
Cao
45.43M
Khối lượng
8
Tăng
6
Giảm
0
Bằng nhau
299.89B
Vốn hóa
1436.840
Giá đóng cửa trước đó
1435.581
Thấp
1.12B
Doanh thu
Tiện ích Đa dòng
1447.730
+10.890
+0.76%
Cổ phiếu liên quan
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Fermi Ord Shs
FRMI
8.000
+0.800
+11.11%
--
4.73M
25.79M
4.60B
574.98M
10.97
0.88
36.990
7.180
0.00
0.00
-2.91%
-13.14%
-12.85%
-63.49%
--
--
--
National Grid PLC
NGG
88.060
+1.150
+1.32%
3.78
1.02M
62.39M
87.38B
992.29M
1.11
1.00
89.130
59.351
0.59
0.67
+4.08%
+6.64%
+9.91%
+13.91%
+24.55%
+43.21%
--
Public Service Enterprise Group Inc
PEG
80.650
+0.870
+1.09%
7.51
1.72M
73.67M
40.24B
499.00M
1.98
0.52
91.255
74.670
2.49
3.08
+0.42%
+2.02%
+2.50%
-3.70%
-4.13%
-3.86%
--
4
MDU Resources Group Inc
MDU
20.340
+0.180
+0.89%
7.68
2.69M
21.20M
4.16B
204.33M
2.42
1.03
21.490
15.040
0.54
2.65
-0.15%
-0.59%
+0.44%
-4.64%
+25.40%
+23.57%
--
5
Sempra
SRE
87.360
+0.690
+0.80%
7.50
4.78M
245.89M
57.00B
652.53M
2.15
1.04
95.720
61.900
2.55
2.92
+1.32%
+0.76%
-1.64%
-6.60%
+7.87%
+6.26%
--
6
PPL Corp
PPL
35.920
+0.255
+0.71%
7.92
9.73M
176.00M
26.56B
739.54M
1.79
0.83
38.265
32.500
1.07
2.99
+0.28%
-1.59%
+3.85%
-2.55%
-0.88%
+4.94%
--
7
NiSource Inc
NI
44.100
+0.170
+0.39%
8.42
3.74M
80.58M
21.04B
477.14M
2.56
0.72
44.950
35.640
1.12
2.53
+0.16%
+0.43%
+4.93%
+0.36%
+5.73%
+15.72%
--
8
Ameren Corp
AEE
105.090
+0.260
+0.25%
7.87
1.87M
115.71M
28.43B
270.50M
2.09
0.99
106.730
91.770
2.83
2.70
+2.63%
+1.78%
+5.18%
-0.10%
+5.14%
+8.12%
--
9
CMS Energy Corp
CMS
72.840
-0.055
-0.08%
7.91
3.47M
150.16M
22.17B
304.32M
2.39
0.96
76.448
67.040
2.17
2.97
+3.25%
+1.83%
+4.07%
-2.67%
+1.12%
+5.29%
--
10
Algonquin Power & Utilities Corp
AQN
6.490
-0.025
-0.38%
7.33
4.15M
15.35M
4.99B
768.15M
2.60
0.84
9.130
6.170
1.22
18.87
-0.31%
+0.78%
+1.56%
+4.51%
+11.70%
+42.01%
--
Xem thêm
KeyAI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng KeyAI.
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí