Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Khu vực
/
LIST1087
/
Than đá
LIST1087
2279.066
USD
-77.199
-3.28%
Đóng cửa 03/31, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
11.72B
Vốn hóa
8.98M
Khối lượng
2350.299
Mở
2369.111
Cao
8.98M
Khối lượng
1
Tăng
5
Giảm
0
Bằng nhau
11.72B
Vốn hóa
2356.265
Giá đóng cửa trước đó
2244.587
Thấp
219.67M
Doanh thu
Than đá
2279.066
-77.199
-3.28%
Cổ phiếu liên quan
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
NACCO Industries Inc
NC
51.970
+0.130
+0.25%
4.88
8.26K
207.39K
435.92M
8.39M
1.46
0.54
59.421
30.000
0.98
1.89
-1.16%
+1.64%
-8.50%
+8.52%
+26.94%
+52.45%
+5.97%
Natural Resource Partners LP
NRP
121.000
-1.550
-1.26%
5.83
15.65K
924.00K
1.28B
10.60M
3.19
0.21
128.472
86.743
3.00
2.42
+0.73%
+3.59%
+0.16%
+21.50%
+15.58%
+16.70%
+18.49%
Alliance Resource Partners LP
ARLP
27.650
-0.500
-1.78%
7.30
327.59K
5.61M
2.04B
73.75M
5.43
0.79
29.450
22.200
2.60
9.40
-3.66%
+1.28%
+1.92%
+18.72%
+9.29%
+2.67%
+19.03%
4
Hallador Energy Co
HNRG
16.280
-0.520
-3.10%
7.05
1.22M
15.52M
460.87M
28.31M
6.13
0.92
24.700
9.250
0.00
0.00
-2.10%
-2.81%
-13.22%
-15.91%
-17.19%
+34.10%
-14.50%
5
Core Natural Resources Inc
CNR
104.730
-5.450
-4.95%
7.69
1.75M
90.71M
3.08B
29.41M
7.95
1.68
114.800
58.190
0.40
0.38
-4.51%
+6.02%
+13.82%
+16.51%
+12.98%
+34.41%
+18.33%
6
Peabody Energy Corp
BTU
32.950
-2.730
-7.65%
7.59
5.66M
106.75M
598.15M
18.15M
9.47
1.25
41.140
9.610
0.30
0.91
-13.72%
-6.92%
-5.53%
+7.40%
+1.70%
+143.53%
+10.94%
KeyAI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng KeyAI.
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí