Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Khu vực
/
LIST1087
/
Than đá
LIST1087
3741.845
USD
-50.598
-1.35%
(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Trước giờ giao dịch (ET)
11.72B
Vốn hóa
2.75M
Khối lượng
3739.592
Mở
3771.835
Cao
2.75M
Khối lượng
2
Tăng
4
Giảm
0
Bằng nhau
11.72B
Vốn hóa
3741.845
Giá đóng cửa trước đó
3682.244
Thấp
56.00M
Doanh thu
Than đá
3741.845
-50.598
-1.35%
Cổ phiếu liên quan
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
NACCO Industries Inc
NC
49.560
+0.600
+1.23%
4.80
9.82K
304.36K
368.09M
7.43M
1.43
0.87
59.421
35.310
1.01
2.03
+1.70%
-2.33%
+3.57%
-11.74%
+2.29%
+34.64%
+1.06%
Natural Resource Partners LP
NRP
102.670
+0.170
+0.17%
5.64
39.33K
2.02M
1.36B
13.25M
1.63
0.22
128.472
91.908
3.00
2.80
-7.10%
-8.52%
-8.31%
-13.81%
+4.02%
+11.18%
+2.52%
Alliance Resource Partners LP
ARLP
25.010
-0.210
-0.83%
6.94
335.44K
4.76M
3.22B
128.66M
3.20
0.97
29.450
22.200
2.50
9.99
+0.72%
-2.57%
+1.26%
-5.66%
+3.86%
-6.54%
+7.66%
4
Core Natural Resources Inc
CNR
82.920
-0.910
-1.09%
7.19
447.81K
23.11M
4.19B
50.57M
3.07
0.60
114.800
64.150
0.40
0.48
+0.62%
-5.53%
-7.43%
-6.65%
+6.36%
+16.46%
-6.32%
5
Peabody Energy Corp
BTU
23.405
-0.335
-1.41%
7.41
1.35M
19.00M
2.85B
121.80M
3.36
0.55
41.140
12.580
0.30
1.28
-2.68%
-6.23%
-15.54%
-31.06%
-11.95%
+67.54%
-21.20%
6
Hallador Energy Co
HNRG
17.590
-0.420
-2.33%
7.18
600.22K
7.49M
829.05M
47.13M
6.02
0.67
24.700
14.420
0.00
0.00
-9.42%
-5.18%
+9.60%
-3.51%
-10.48%
-9.33%
-7.62%
KeyAI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng KeyAI.
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí