Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Đào tạo
Điểm
số cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Bắt đầu miễn phí
Thị trường
/
Khu vực
/
LIST1004
/
Dịch vụ Học thuật & Giáo dục
LIST1004
722.943
USD
+15.433
+2.18%
Đóng cửa 02/06, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
55.82B
Vốn hóa
21.30M
Khối lượng
707.500
Mở
728.912
Cao
21.30M
Khối lượng
28
Tăng
13
Giảm
4
Bằng nhau
55.82B
Vốn hóa
707.509
Giá đóng cửa trước đó
703.110
Thấp
238.67M
Doanh thu
Dịch vụ Học thuật & Giáo dục
722.943
+15.433
+2.18%
Cổ phiếu liên quan
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Genius Group Ltd
GNS
0.464
+0.066
+16.60%
3.74
1.98M
496.77K
33.45M
72.03M
21.74
1.62
1.920
0.210
0.00
0.00
-8.91%
-13.52%
-26.83%
-48.40%
-55.77%
+23.84%
--
Nomadar Corp
NOMA
4.070
+0.460
+12.74%
--
12.75K
29.01K
60.52M
14.87M
21.34
0.80
57.700
3.330
0.00
0.00
+9.26%
-18.92%
-2.40%
-41.52%
--
--
--
VisionSys AI American Depositary Shares Representing 250 Ord Shs
VSA
1.720
+0.180
+11.54%
3.89
14.30K
13.07K
1.47M
855.25K
13.54
0.19
212.035
1.430
0.00
0.00
-26.50%
-34.10%
-26.50%
-97.35%
+3.61%
+265.10%
--
4
LEIFRAS American Depositary Shares
LFS
2.470
+0.210
+9.63%
--
24.84K
47.26K
64.62M
26.16M
17.43
0.94
12.490
1.580
0.00
0.00
-0.40%
-30.23%
-1.59%
-78.28%
--
--
--
5
TAL Education Group
TAL
12.490
+0.780
+6.66%
7.97
4.61M
24.83M
5.76B
460.86M
8.11
0.96
15.300
8.500
0.00
0.00
+3.05%
+15.86%
+12.42%
+5.85%
+13.55%
-8.30%
--
6
Fitness Champs Holdings Ltd
FCHL
0.235
+0.014
+6.33%
--
89.22K
11.80K
3.52M
15.00M
6.65
0.34
7.640
0.215
0.00
0.00
-3.21%
-2.12%
-13.48%
-38.69%
--
--
--
7
Gaotu Techedu Inc
GOTU
2.160
+0.095
+4.59%
6.40
919.99K
1.37M
285.32M
132.09M
5.79
1.36
4.560
2.060
0.00
0.00
-4.00%
-3.57%
-11.11%
-18.80%
-43.16%
-12.55%
--
8
Phoenix Education Partners Ord Shs
PXED
28.840
+1.070
+3.86%
--
61.39K
869.70K
1.03B
35.73M
4.29
0.68
47.080
23.520
0.00
0.00
-7.62%
-9.31%
-8.96%
-6.21%
--
--
--
9
51Talk Online Education Group
COE
28.180
+0.960
+3.56%
5.05
7.97K
187.13K
9.91B
351.57M
4.11
2.13
56.130
13.600
0.00
0.00
+6.34%
+11.12%
+1.40%
-38.01%
-17.95%
+21.26%
--
10
Universal Technical Institute Inc
UTI
25.520
+0.790
+3.19%
7.31
765.17K
8.89M
1.40B
55.01M
5.05
0.88
36.320
21.290
0.00
0.00
-11.97%
-8.60%
-7.20%
-14.33%
-3.92%
-12.33%
--
Xem thêm
KeyAI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng KeyAI.
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí