tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dịch vụ Học thuật & Giáo dục

LIST1004
689.037USD
-4.164-0.60%
Đóng cửa 05/22, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
55.82BVốn hóa
104.74MKhối lượng
693.196Mở
698.240Cao
104.74MKhối lượng
24Tăng
17Giảm
5Bằng nhau
55.82BVốn hóa
693.200Giá đóng cửa trước đó
687.282Thấp
420.70MDoanh thu

Dịch vụ Học thuật & Giáo dục

689.037
-4.164-0.60%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
LEIFRAS American Depositary Shares
LEIFRAS American Depositary Shares
LFS
3.550
+1.660
+87.83%
2.70
77.87M
149.01M
92.87M
26.16M
76.26
4.75
12.490
1.575
0.00
0.00
+91.89%
+66.67%
+78.39%
+45.49%
-29.14%
--
+28.16%
Universal Technical Institute Inc
Universal Technical Institute Inc
UTI
40.060
+3.490
+9.54%
7.70
3.35M
68.47M
2.21B
55.06M
6.85
2.93
41.530
21.290
0.00
0.00
+2.56%
+9.01%
+10.72%
+10.66%
+67.62%
+12.02%
+53.31%
Golden Sun Health Technology Group Ltd
Golden Sun Health Technology Group Ltd
GSUN
0.424
+0.034
+8.70%
1.35
48.51K
17.47K
3.70M
8.73M
19.11
2.00
3.490
0.310
0.00
0.00
-1.74%
-11.40%
-42.52%
-51.22%
-71.38%
-86.93%
-62.79%
4
Skillful Craftsman Education Technology Ltd
Skillful Craftsman Education Technology Ltd
EDTK
1.000
+0.070
+7.14%
1.48
483.00
494.00
15.93M
15.93M
5.10
0.54
1.180
0.800
0.00
0.00
+0.00%
-0.99%
+0.00%
+15.05%
-2.91%
+8.11%
+11.11%
5
JIADE Ltd
JIADE Ltd
JDZG
3.700
+0.190
+5.41%
--
2.41M
4.48M
3.46M
934.77K
11.39
1.17
116.000
1.071
0.00
0.00
+58.12%
+84.08%
+203.28%
-1.40%
+140.42%
-15.15%
-81.73%
6
Jianzhi Education Technology Group Co Ltd
Jianzhi Education Technology Group Co Ltd
JZ
0.710
+0.038
+5.39%
5.43
29.36K
15.92K
5.47M
7.71M
7.70
0.06
4.560
0.532
0.00
0.00
-25.31%
-4.56%
-17.58%
-23.44%
-49.31%
-82.90%
-31.11%
7
Franklin Covey Co
Franklin Covey Co
FC
23.670
+1.200
+5.35%
7.36
61.14K
645.96K
264.87M
11.19M
5.48
0.82
24.700
11.160
0.00
0.00
+14.57%
+7.64%
+11.23%
+81.80%
+49.81%
-0.25%
+41.06%
8
ATA Creativity Global
ATA Creativity Global
AACG
1.200
+0.060
+5.22%
4.93
15.29K
15.29K
38.35M
31.96M
7.13
1.69
2.579
0.739
0.00
0.00
+2.56%
+5.26%
+0.00%
+17.65%
+8.11%
+31.88%
+51.84%
9
Zeta Network Group Ord Shs Class A
Zeta Network Group Ord Shs Class A
ZNB
1.740
+0.065
+3.88%
--
13.02K
19.68K
19.08K
10.96K
8.14
0.56
2625.000
1.290
0.00
0.00
+13.73%
-0.05%
+9.43%
-93.33%
-97.82%
-99.93%
-97.00%
10
Ambow Education Holding Ltd
Ambow Education Holding Ltd
AMBO
2.460
+0.090
+3.80%
4.90
13.88K
19.22K
6.45M
2.62M
7.54
0.37
6.750
1.470
0.00
0.00
-4.65%
+16.59%
+4.68%
+39.77%
-46.52%
-15.17%
-10.87%
KeyAI