tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dự báo giá EUR/USD: Duy trì dưới EMA chín ngày gần mức 1,1550

FXStreet3 Th04 2026 04:54
  • EUR/USD có thể giảm về mức hỗ trợ ban đầu tại đáy tám tháng ở 1,1411.
  • Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần 45 cho thấy động lượng yếu.
  • Cặp tiền thử thách rào cản ngay lập tức tại ranh giới trên của kênh giảm dần gần đường EMA 9 ngày ở mức 1,1544.

EUR/USD vẫn duy trì trạng thái yếu trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,1540 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy khả năng đảo chiều tăng giá khi cặp tiền đang thử thách ranh giới trên của mô hình kênh giảm dần.

Tuy nhiên, xu hướng ngắn hạn vẫn hơi nghiêng về giảm giá khi giá duy trì dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày, hạn chế các nỗ lực phục hồi và xác nhận xu hướng giảm hiện tại. Đường trung bình ngắn hạn giao dịch dưới đường dài hạn và có xu hướng đi ngang, báo hiệu thiếu sự tiếp nối tăng giá sau các đợt hồi gần đây.

Chỉ báo động lượng sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 45 giữ động lượng ở mức yếu, cho thấy người bán vẫn chiếm ưu thế nhẹ mà không đạt đến mức quá bán.

Cặp EUR/USD có thể di chuyển quanh khu vực hỗ trợ ban đầu tại đáy tám tháng ở mức 1,1411, được ghi nhận vào ngày 13 tháng 3. Việc giảm tiếp theo sẽ tạo áp lực giảm giá lên cặp tiền để thử thách kênh giảm dần quanh mức 1,1250.

Về phía tăng điểm, cặp EUR/USD đang thử thách mức kháng cự ngay lập tức tại ranh giới trên của kênh giảm dần quanh đường EMA 9 ngày ở mức 1,1544. Việc bứt phá lên trên kênh sẽ củng cố xu hướng thị trường và hỗ trợ cặp tiền thử thách đường EMA 50 ngày tại 1,1637. Các bước tiến tiếp theo sẽ mở ra cơ hội cho cặp tiền khám phá khu vực quanh 1,2082, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 1.

EUR/USD: Biểu đồ hàng ngày

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)

Giá euro hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0.04% -0.06% -0.05% 0.03% -0.07% 0.15% -0.02%
EUR -0.04% -0.05% -0.07% -0.01% 0.02% 0.10% -0.05%
GBP 0.06% 0.05% 0.00% 0.06% 0.10% 0.17% 0.00%
JPY 0.05% 0.07% 0.00% 0.06% 0.08% 0.17% -0.00%
CAD -0.03% 0.00% -0.06% -0.06% 0.03% 0.12% -0.04%
AUD 0.07% -0.02% -0.10% -0.08% -0.03% 0.08% -0.08%
NZD -0.15% -0.10% -0.17% -0.17% -0.12% -0.08% -0.17%
CHF 0.02% 0.05% -0.00% 0.00% 0.04% 0.08% 0.17%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin được cung cấp trên trang web này chỉ mang tính chất giáo dục và cung cấp thông tin, không nên được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư.

Bài viết đề xuất

KeyAI