tradingkey.logo
tradingkey.logo

Forex hôm nay: Đô la Mỹ giảm trước thềm Fed công bố quyết định khi căng thẳng Trung Đông leo thang

FXStreet17 Th03 2026 18:42

Dưới đây là những gì bạn cần biết cho thứ Tư, ngày 18 tháng 3:

Đồng đô la Mỹ (USD) đã mất đi sự vững chắc và hiện đang trải qua chuỗi giảm giá hai ngày liên tiếp. Ban đầu, đồng đô la giảm giá do các nhà đầu tư thận trọng trước cuộc chiến ở Trung Đông và quyết định chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) hôm thứ Tư. USD tiếp tục chịu áp lực sau những bình luận từ Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump, người đã thông báo qua Truth Social rằng các đồng minh NATO của Mỹ không muốn tham gia vào chiến dịch quân sự của Mỹ ở Iran. Ông tiếp tục nêu tên Nhật Bản, Úc và Hàn Quốc, tuyên bố rằng Mỹ không còn cần sự hỗ trợ của họ nữa.

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) đang giao dịch gần vùng giá 99,60, tiếp tục giảm điểm khi các nhà đầu tư rời bỏ đồng đô la trong bối cảnh xung đột leo thang ở Trung Đông và quyết định lãi suất sắp tới của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).

Giá đô la Mỹ hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.34% -0.29% -0.05% 0.09% -0.51% -0.05% -0.40%
EUR 0.34% 0.04% 0.28% 0.42% -0.17% 0.29% -0.06%
GBP 0.29% -0.04% 0.28% 0.38% -0.20% 0.24% -0.10%
JPY 0.05% -0.28% -0.28% 0.15% -0.45% 0.04% -0.34%
CAD -0.09% -0.42% -0.38% -0.15% -0.59% -0.13% -0.46%
AUD 0.51% 0.17% 0.20% 0.45% 0.59% 0.46% 0.10%
NZD 0.05% -0.29% -0.24% -0.04% 0.13% -0.46% -0.35%
CHF 0.40% 0.06% 0.10% 0.34% 0.46% -0.10% 0.35%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).

EUR/USD đang giao dịch gần mức 1,1530, ghi nhận mức tăng nhẹ trong suốt cả ngày nhưng vẫn có xu hướng tăng nhẹ trong hai ngày liên tiếp. Báo cáo Tâm lý Kinh tế ZEW của Đức tháng 3 cho thấy tâm lý giảm xuống -0,5 từ 58,3 trong tháng 2 trong bối cảnh lo ngại lạm phát. Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) sẽ họp vào thứ Năm và dự kiến ​​sẽ duy trì lãi suất ở mức 2%.

GBP/USD đang giao dịch quanh vùng giá 1.3350, khi đồng bảng Anh (GBP) tăng giá ngày thứ hai liên tiếp so với đồng USD yếu. Ngân hàng trung ương Anh (BoE) dự kiến ​​sẽ giữ nguyên chính sách tiền tệ vào thứ Năm.

USD/JPY đang giao dịch quanh mức 159.00, giảm ngày thứ hai liên tiếp, ngay cả khi đồng Yên Nhật (JPY) không tận dụng được nhiều sự suy giảm của USD.

AUD/USD đã tăng vọt lên trên mức 0.7110, gần như bù đắp toàn bộ đợt giảm của tuần trước, ngay cả sau cuộc bỏ phiếu chia rẽ tại Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA). RBA đã tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản, nhưng đồng đô la Úc giảm giá vì 5 trong số 9 thành viên bỏ phiếu ủng hộ việc tăng lãi suất, trong khi 4 người còn lại phản đối.

Giá dầu đang giao dịch ở mức 96 đô la mỗi thùng, giảm gần như toàn bộ mức tăng trong ngày nhưng vẫn tận dụng được lợi thế từ việc tắc nghẽn eo biển Hormuz. Giá vàng đang giao dịch ở mức 4.996 USD, ít thay đổi trong suốt cả ngày, do lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ cao hơn hấp dẫn các nhà đầu tư hơn.

Những diễn biến tiếp theo trong lịch kinh tế:

Thứ Tư, ngày 18 tháng 3

  • Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa cốt lõi của EUR (năm/năm) (Tháng 2)
  • Chỉ số giá sản xuất USD (Tháng 2)
  • Quyết định lãi suất của BoC CAD
  • Đơn đặt hàng nhà máy của Mỹ (hàng tháng) (Tháng 1)
  • Quyết định lãi suất của Fed Mỹ
  • Dự báo kinh tế FOMC của Mỹ
  • Tổng sản phẩm quốc nội NZD (năm/năm) (Quý 4)

Thứ Năm, ngày 19 tháng 3

  • Thay đổi việc làm AUD (điều chỉnh theo mùa) (Tháng 2)
  • Quyết định lãi suất BoJ JPY
  • Thay đổi việc làm của Vương quốc Anh (3 tháng) (Tháng 1)
  • Quyết định lãi suất BoE Vương quốc Anh
  • Quyết định lãi suất SNB CHF
  • Quyết định lãi suất ECB EUR
  • Yêu cầu trợ cấp thất nghiệp ban đầu USD
  • Khảo sát sản xuất của Fed Philadelphia USD (Tháng 3)
  • Thay đổi doanh số nhà mới USD (hàng tháng) (Tháng 1)
  • Khảo sát người tiêu dùng Westpac NZD (Quý 1)
  • Cán cân thương mại NZD (năm/năm) (Tháng 2)

Thứ Sáu, ngày 20 tháng 3

  • Quyết định lãi suất PBoC CNY
  • Chỉ số giá sản xuất EUR (năm/năm) (Tháng 2)
  • Doanh số bán lẻ CAD (hàng tháng) (Tháng 1)

Câu hỏi thường gặp về Dầu WTI

Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.

Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.

Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.

OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin được cung cấp trên trang web này chỉ mang tính chất giáo dục và cung cấp thông tin, không nên được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư.

Bài viết đề xuất

KeyAI