
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi đồng bạc xanh so với một rổ các loại tiền tệ, được thấy đang củng cố đợt tăng mạnh của ngày hôm trước lên mức cao nhất trong hơn một tuần và dao động trong một khoảng hẹp trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Năm. Chỉ số hiện đang giao dịch quanh khu vực 97,70, gần như không thay đổi trong ngày.
Biên bản cuộc họp FOMC tháng 1 được công bố vào thứ Tư cho thấy các nhà hoạch định chính sách đã chia rẽ sâu sắc về sự cần thiết và thời điểm cắt giảm lãi suất thêm giữa những lo ngại về lạm phát. Thực tế, một số quan chức của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) cho biết có thể cần thêm các đợt cắt giảm lãi suất nếu lạm phát giảm như mong đợi, trong khi những người khác cảnh báo rằng nới lỏng quá sớm có thể làm tổn hại đến mục tiêu lạm phát 2% của ngân hàng trung ương.
Điều này diễn ra bên cạnh báo cáo việc làm phi nông nghiệp (NFP) tháng 1 ấn tượng, được công bố vào tuần trước, và làm giảm kỳ vọng về việc nới lỏng chính sách mạnh mẽ hơn từ ngân hàng trung ương Mỹ, điều này, theo đó, tạo ra lực đẩy cho đồng Đô la Mỹ (USD). Hơn nữa, các báo cáo cho biết quân đội Mỹ đã sẵn sàng tấn công Iran ngay trong cuối tuần này giữ cho các rủi ro địa chính trị tiếp tục hiện hữu và củng cố thêm vị thế trú ẩn an toàn của đồng bạc xanh.
Dù vậy, các nhà giao dịch vẫn đang định giá khả năng ít nhất hai lần cắt giảm lãi suất của Fed vào năm 2026. Các cược này đã được nâng lên bởi các số liệu lạm phát tiêu dùng Mỹ yếu hơn vào thứ Sáu tuần trước, điều này, cùng với tâm lý thị trường tích cực, đã ngăn cản những nhà đầu tư USD lên giá đặt cược mạnh mẽ. Trọng tâm hiện chuyển sang Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) của Mỹ vào thứ Sáu, điều này có thể cung cấp động lực mới cho đồng USD.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.67% | 1.13% | 1.52% | 0.58% | 0.09% | 0.91% | 0.52% | |
| EUR | -0.67% | 0.46% | 0.86% | -0.08% | -0.59% | 0.25% | -0.14% | |
| GBP | -1.13% | -0.46% | 0.13% | -0.54% | -1.05% | -0.22% | -0.60% | |
| JPY | -1.52% | -0.86% | -0.13% | -0.93% | -1.39% | -0.59% | -0.94% | |
| CAD | -0.58% | 0.08% | 0.54% | 0.93% | -0.54% | 0.34% | -0.06% | |
| AUD | -0.09% | 0.59% | 1.05% | 1.39% | 0.54% | 0.84% | 0.45% | |
| NZD | -0.91% | -0.25% | 0.22% | 0.59% | -0.34% | -0.84% | -0.39% | |
| CHF | -0.52% | 0.14% | 0.60% | 0.94% | 0.06% | -0.45% | 0.39% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).