Dự báo giá EUR/JPY: Giảm xuống dưới đường SMA 100 ngày, hướng tới mức 183
- EUR/JPY phá vỡ dưới đường SMA 100 ngày, xác nhận sự chuyển biến kỹ thuật giảm giá.
- RSI giảm khi người bán nhắm tới vùng hỗ trợ 183,00.
- Phá vỡ dưới 183,00 sẽ làm lộ ra đường SMA 200 ngày và mức thấp 180,81.
Đồng Euro đã giảm vào thứ Tư so với đồng Yên Nhật, giảm 0,08% trong bối cảnh suy đoán ngày càng tăng rằng chính quyền Nhật Bản có thể can thiệp vào thị trường ngoại hối và lạm phát ở phía nhà sản xuất tại Nhật Bản vượt qua ước tính trên ngưỡng 3%. Cặp EUR/JPY giao dịch ở mức 183,70 sau khi đạt đỉnh hàng ngày là 183,92.
Dự báo giá EUR/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Hành động giá cho thấy phe bán đang chiếm ưu thế. EUR/JPY đã giảm từ mức cao hàng tuần gần đường SMA 50 ngày tại 185,32 xuống giá hiện tại, lao xuống dưới đường SMA 100 ngày tại 184,60, điều này làm trầm trọng thêm đà giảm dưới mức 184,00.
Động lượng rõ ràng đã chuyển sang giảm giá như được thể hiện trong Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI). Nếu EUR/JPY giảm xuống dưới 183,00, nó sẽ làm lộ ra đường SMA 200 ngày tại 182,36. Khi vượt qua mức này, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là mức thấp nhất của chu kỳ gần đây là 180,81, mức thấp đảo chiều ngày 12 tháng 2.
Về phía tăng, cơ hội bị giới hạn do lo ngại về sự can thiệp. Nếu EUR/JPY vượt qua 184,00, nó sẽ làm lộ ra đường SMA 100 ngày, tiếp theo là mức 185,00. Trên khu vực này là đường SMA 50 ngày, tiếp theo là đỉnh hàng ngày ngày 17 tháng 6 ở mức 186,32.
Biểu đồ giá EUR/JPY – Hàng ngày

Giá yên Nhật hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.22% | 0.29% | 0.11% | 0.19% | 0.28% | 0.41% | 0.32% | |
| EUR | -0.22% | 0.08% | -0.13% | -0.08% | 0.07% | 0.17% | 0.11% | |
| GBP | -0.29% | -0.08% | -0.19% | -0.15% | -0.01% | 0.09% | 0.04% | |
| JPY | -0.11% | 0.13% | 0.19% | 0.04% | 0.16% | 0.26% | 0.21% | |
| CAD | -0.19% | 0.08% | 0.15% | -0.04% | 0.12% | 0.20% | 0.20% | |
| AUD | -0.28% | -0.07% | 0.01% | -0.16% | -0.12% | 0.08% | 0.02% | |
| NZD | -0.41% | -0.17% | -0.09% | -0.26% | -0.20% | -0.08% | -0.04% | |
| CHF | -0.32% | -0.11% | -0.04% | -0.21% | -0.20% | -0.02% | 0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất












Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.