Dự báo giá NZD/USD: Cặp tiền tệ giảm sâu hơn dưới đường SMA 200 ngày, hướng đến mức 0,5700
- NZD/USD phá vỡ đường SMA 200 ngày, xác nhận sự chuyển biến kỹ thuật giảm giá.
- Ba ngày giảm liên tiếp làm lộ mức thấp tháng Một và vùng hỗ trợ 0,5700.
- Việc lấy lại mức 0,5800 là cần thiết để thách thức mức kháng cự SMA 200 ngày.
Đồng đô la New Zealand (NZD) giảm ngày thứ ba liên tiếp vào thứ Sáu, giảm hơn 1,48% trong tuần, sau khi chạm mức thấp nhất trong hai tháng là 0,5722 so với đồng bạc xanh. Cặp NZD/USD giao dịch ở mức 0,5738, giảm 0,25% trong ngày.
Dự báo giá NZD/USD: Triển vọng kỹ thuật
Sau khi Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) nghiêng về lập trường diều hâu, NZD/USD đã tăng từ khoảng 0,5800 lên gần 0,6000 trước khi giảm trở lại dưới mức 0,5750. Sức mạnh chung của đồng Đô la Mỹ (USD) xuất phát từ xung đột Mỹ-Iran, cùng với việc cặp tiền này giảm xuống dưới đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày tại 0,5833, đã gây áp lực lên tỷ giá hối đoái. Đường SMA 200 ngày là mức kỹ thuật quan trọng thường được sử dụng để đánh giá xu hướng, với giá trên mức này thường được coi là tăng giá và giá dưới mức này được xem là giảm giá.
Do đó, con đường ít kháng cự nhất của NZD/USD là đi xuống. Mức hỗ trợ tiếp theo là mức thấp ngày 9 tháng Một ở 0,5711, trước mức 0,5700. Nếu tiếp tục yếu hơn, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là mức thấp dao động ngày 3 tháng Tư ở 0,5683, trước khi thử nghiệm mốc tâm lý 0,5650.
Để đảo chiều tăng giá, bên mua phải thách thức mức 0,5800 để đẩy NZD/USD hướng tới đường SMA 200 ngày. Việc phá vỡ mức này sẽ mở ra mức SMA 50 ngày tại 0,5875.
Biểu đồ giá NZD/USD – Hàng ngày

Giá đô la New Zealand Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.90% | 1.32% | 0.73% | 1.29% | 0.47% | 1.55% | 1.35% | |
| EUR | -0.90% | 0.40% | -0.17% | 0.39% | -0.42% | 0.64% | 0.44% | |
| GBP | -1.32% | -0.40% | -0.73% | -0.01% | -0.82% | 0.27% | 0.05% | |
| JPY | -0.73% | 0.17% | 0.73% | 0.55% | -0.26% | 0.86% | 0.62% | |
| CAD | -1.29% | -0.39% | 0.00% | -0.55% | -0.85% | 0.30% | 0.07% | |
| AUD | -0.47% | 0.42% | 0.82% | 0.26% | 0.85% | 1.10% | 0.87% | |
| NZD | -1.55% | -0.64% | -0.27% | -0.86% | -0.30% | -1.10% | -0.19% | |
| CHF | -1.35% | -0.44% | -0.05% | -0.62% | -0.07% | -0.87% | 0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất












Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.