Dự báo giá EUR/JPY: Duy trì đà tăng gần 185,50 khi xu hướng tăng chiếm ưu thế
- EUR/JPY có thể hướng tới ngưỡng kháng cự chính tại mức cao nhất trong sáu tuần là 186,21.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần mức 52 cho thấy động lượng trung tính đến tích cực.
- Ngưỡng hỗ trợ chính xuất hiện tại đường EMA 9 ngày là 185,23.
EUR/JPY tăng giá sau khi ghi nhận mức lỗ nhẹ trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 185,40 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Cặp tiền tệ này giữ xu hướng tăng giá tích cực khi giá vẫn nằm trên cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Sự sắp xếp của các đường EMA ngắn hạn và trung hạn nằm dưới giá cho thấy nhu cầu tiềm ẩn.
Trong khi đó, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần mức 52 cho thấy động lượng tích cực vừa phải mà không ở trạng thái quá mua, cho phép có thêm dư địa tăng nếu người mua giữ quyền kiểm soát. Thêm vào đó, phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/JPY đang di chuyển trong mô hình kênh tăng dần, phản ánh xu hướng tăng giá đang tiếp diễn.
Cặp EUR/JPY có thể gặp ngưỡng kháng cự chính tại mức cao nhất trong sáu tuần là 186,21, đạt được vào ngày 5 tháng 6. Các bước tiến tiếp theo sẽ đưa cặp tiền này tiến gần đến biên trên của kênh tăng dần quanh mức 187,80, tiếp theo là mức cao kỷ lục 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
Ở chiều giảm, cặp EUR/JPY đối mặt với hỗ trợ ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở mức 185,23, tiếp theo sát là đường EMA 50 ngày tại 185,07. Việc phá vỡ quyết định dưới các đường trung bình động này sẽ kích hoạt sự chuyển biến giảm giá, làm lộ biên dưới của kênh tăng dần gần mức 184,50. Đà giảm kéo dài có thể đẩy cặp tiền này kiểm tra mức thấp gần bốn tháng là 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, với các mức giảm tiếp theo hướng tới mức thấp sáu tháng là 180,81, đạt được vào ngày 12 tháng 2.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.12% | 0.10% | 0.19% | 0.08% | 0.26% | 0.38% | 0.15% | |
| EUR | -0.12% | -0.03% | 0.09% | -0.03% | 0.14% | 0.25% | 0.03% | |
| GBP | -0.10% | 0.03% | 0.11% | -0.01% | 0.14% | 0.28% | 0.06% | |
| JPY | -0.19% | -0.09% | -0.11% | -0.14% | 0.03% | 0.16% | -0.07% | |
| CAD | -0.08% | 0.03% | 0.00% | 0.14% | 0.17% | 0.29% | 0.07% | |
| AUD | -0.26% | -0.14% | -0.14% | -0.03% | -0.17% | 0.11% | -0.12% | |
| NZD | -0.38% | -0.25% | -0.28% | -0.16% | -0.29% | -0.11% | -0.22% | |
| CHF | -0.15% | -0.03% | -0.06% | 0.07% | -0.07% | 0.12% | 0.22% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất












Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.