tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dự báo giá GBP/USD: Giữ vững mức tăng gần 1,3200 bất chấp xu hướng giảm giá dai dẳng

FXStreet31 Th03 2026 04:54
  • GBP/USD có thể kiểm tra lại mức hỗ trợ gần 1,3150 tại ranh giới dưới của mô hình kênh giảm dần.
  • Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần 38 báo hiệu đà giảm đang suy yếu, nhưng áp lực mua chưa đủ mạnh.
  • Cặp tiền có thể tăng lên mức kháng cự tại đường EMA 9 ngày ở 1,3291.

GBP/USD chấm dứt chuỗi giảm kéo dài năm ngày, giao dịch quanh mức 1,3200 trong giờ châu Á vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm vẫn đang tiếp diễn, khi cặp tiền di chuyển xuống trong mô hình kênh giảm dần.

Xu hướng ngắn hạn vẫn duy trì nhẹ ở mức giảm khi cặp GBP/USD giữ dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày, tạo thành giới hạn cho hành động giá và định hình cấu trúc giảm ngắn hạn.

Thêm vào đó, chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần đây dao động quanh mức 38 sau khi hồi phục từ vùng quá bán, cho thấy đà giảm đang suy yếu nhưng chưa đủ áp lực mua để thách thức giai đoạn điều chỉnh chi phối từ các mức cao gần đây.

Cặp GBP/USD có thể kiểm tra lại mức hỗ trợ ngay tại ranh giới dưới của kênh giảm quanh mức 1,3150. Việc phá vỡ dưới kênh sẽ mở ra mức 1,3010, mức thấp nhất kể từ tháng 4 năm 2025, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025.

Ở phía tăng, cặp GBP/USD có thể tăng lên mức kháng cự chính tại đường EMA 9 ngày ở 1,3291. Các bước tiến tiếp theo sẽ đưa cặp GBP/USD kiểm tra đường EMA 50 ngày tại 1,3412, tiếp theo là ranh giới trên của kênh giảm quanh mức 1,3460. Việc phá vỡ trên mức kháng cự hội tụ này sẽ kích hoạt xu hướng tăng, mở đường cho cặp tiền thử thách mức 1,3869, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1.

GBP/USD: Biểu đồ hàng ngày

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI.)

Giá bảng Anh hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la New Zealand.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.03% -0.08% -0.05% 0.05% 0.12% 0.20% -0.10%
EUR 0.03% -0.04% 0.02% 0.13% 0.18% 0.26% -0.03%
GBP 0.08% 0.04% 0.06% 0.18% 0.23% 0.30% 0.01%
JPY 0.05% -0.02% -0.06% 0.11% 0.16% 0.24% -0.04%
CAD -0.05% -0.13% -0.18% -0.11% 0.06% 0.14% -0.15%
AUD -0.12% -0.18% -0.23% -0.16% -0.06% 0.09% -0.21%
NZD -0.20% -0.26% -0.30% -0.24% -0.14% -0.09% -0.30%
CHF 0.10% 0.03% -0.01% 0.04% 0.15% 0.21% 0.30%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin được cung cấp trên trang web này chỉ mang tính chất giáo dục và cung cấp thông tin, không nên được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư.

Bài viết đề xuất

KeyAI