Dự báo giá USD/CHF: Phe đầu cơ giá lên đối đầu tại đường SMA 100 ngày, chú ý mức 0,7950
- Cặp USD/CHF tăng giá khi căng thẳng địa chính trị bù đắp cho những tiêu đề lạc quan về ngừng bắn.
- Chỉ báo RSI cải thiện khi người mua có được sức hút gần các mức kháng cự chính.
- Phá vỡ trên mức 0,7900 mở ra mục tiêu đường SMA 200 ngày và mức 0,8000
Cặp USD/CHF tăng 0,24% vào thứ Ba khi căng thẳng địa chính trị vẫn cao, ngay cả sau các báo cáo về một lệnh ngừng bắn kéo dài một tháng, theo Al Arabiya, dẫn nguồn từ Kênh 12 Israel. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền giao dịch ở mức 0,7881 sau khi bật lên từ mức thấp hàng ngày 0,7859.
Dự báo giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật
Bức tranh kỹ thuật cho thấy USD/CHF ở trạng thái trung lập đến tăng, mặc dù vẫn nằm dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày ở mức 0,7949.
Đà tăng, được đo bằng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), cho thấy người mua đang có được sức hút, tuy nhiên nếu họ muốn thử thách mức giá cao hơn, họ phải vượt qua các mức kháng cự chính ở phía trên.
Nếu USD/CHF vượt qua đường SMA 100 ngày ở mức 0,7893, dự kiến sẽ kiểm tra mức 0,7900. Khi vượt qua, khu vực tiếp theo được quan tâm sẽ là đường SMA 200 ngày tại 0,7949, tiếp theo là ngưỡng 0,8000.
Ở phía giảm, nếu USD/CHF giảm xuống dưới mức thấp hàng ngày ngày 23 tháng 3 là 0,7834, điều này có thể mở ra cơ hội thách thức mức hỗ trợ chính đường SMA 50 ngày tại 0,7798. Nếu yếu hơn nữa, một đợt hồi về mức thấp dao động ngày 10 tháng 3 ở 0,7748 có thể xảy ra.
Biểu đồ giá USD/CHF – Hàng ngày

Giá franc Thụy Sĩ Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.67% | -0.80% | -0.43% | 0.30% | 0.02% | -0.33% | -0.06% | |
| EUR | 0.67% | -0.12% | 0.26% | 0.98% | 0.68% | 0.35% | 0.62% | |
| GBP | 0.80% | 0.12% | 0.34% | 1.10% | 0.82% | 0.47% | 0.67% | |
| JPY | 0.43% | -0.26% | -0.34% | 0.70% | 0.43% | 0.06% | 0.27% | |
| CAD | -0.30% | -0.98% | -1.10% | -0.70% | -0.26% | -0.63% | -0.37% | |
| AUD | -0.02% | -0.68% | -0.82% | -0.43% | 0.26% | -0.35% | -0.15% | |
| NZD | 0.33% | -0.35% | -0.47% | -0.06% | 0.63% | 0.35% | 0.20% | |
| CHF | 0.06% | -0.62% | -0.67% | -0.27% | 0.37% | 0.15% | -0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất











Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.