Dự báo giá EUR/USD: Kết thúc tuần gần 1,1400, giảm xuống dưới 200-DMA
- EUR/USD giảm 1,74% trong tuần, giao dịch gần 1,1414 sau khi giảm xuống dưới đường SMA 200 ngày.
- Việc phá vỡ dưới 1,1400 sẽ làm lộ 1,1300 và đường SMA 100 tuần tại 1,1165.
- Động lực vẫn giảm giá khi RSI giữ dưới mức trung lập 50.
Đồng Euro đã kết thúc tuần với mức lỗ trên 1,74% so với Đồng bạc xanh và 0,84% trong ngày. Cặp EUR/USD đã ghi nhận bốn ngày giảm giá sau khi giảm xuống dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày tại 1,1672, khiến cặp tiền này có xu hướng giảm giá. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này giao dịch ở mức 1,1414.
Dự báo giá EUR/USD: Triển vọng kỹ thuật
Phân tích hàng tuần
Biểu đồ hàng tuần của cặp EUR/USD cho thấy cặp tiền này đang giảm xuống dưới 1,1450, mở ra cơ hội cho sự giảm tiếp theo. Động lực giảm giá khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đã chuyển sang tiêu cực ba tuần trước, sau khi giảm xuống dưới mức trung lập 50.
Do đó, kịch bản có khả năng xảy ra nhất cho EUR/USD là tiếp tục mở rộng mức lỗ. Mức hỗ trợ chính đầu tiên sẽ là 1,1400, tiếp theo là 1,1300. Việc phá vỡ những mức này sẽ làm lộ khu vực hỗ trợ chính tiếp theo, đường SMA 100 tuần tại 1,1165.

Phân tích hàng ngày
Biểu đồ hàng ngày của cặp EUR/USD cho thấy một bức tranh tương tự, mặc dù mức hỗ trợ chính đầu tiên sẽ là mức đáy ngày 1 tháng 8 năm 2025 tại 1,1391. Nếu bị phá vỡ, điều này sẽ mở ra cơ hội cho sự giảm tiếp theo, với mức đáy hàng ngày ngày 29 tháng 5 năm 2025 tại 1,1210. Trong trường hợp yếu hơn, khu vực tiếp theo cần chú ý sẽ là đáy ngày 12 tháng 5 năm 2025 tại 1,1065.

Giá euro Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.15% | 0.89% | 1.04% | 0.86% | 0.05% | 1.68% | 1.51% | |
| EUR | -1.15% | -0.36% | -0.11% | -0.32% | -1.12% | 0.37% | 0.34% | |
| GBP | -0.89% | 0.36% | 0.19% | 0.05% | -0.76% | 0.77% | 0.66% | |
| JPY | -1.04% | 0.11% | -0.19% | -0.19% | -0.97% | 0.48% | 0.48% | |
| CAD | -0.86% | 0.32% | -0.05% | 0.19% | -0.82% | 0.73% | 0.61% | |
| AUD | -0.05% | 1.12% | 0.76% | 0.97% | 0.82% | 1.54% | 1.35% | |
| NZD | -1.68% | -0.37% | -0.77% | -0.48% | -0.73% | -1.54% | -0.11% | |
| CHF | -1.51% | -0.34% | -0.66% | -0.48% | -0.61% | -1.35% | 0.11% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất












Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.