tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dự báo giá EUR/JPY: Nhắm đến mức rào cản 184,00 sau khi vượt qua các đường trung bình động

FXStreet25 Th02 2026 05:21
  • EUR/JPY nhắm đến mức kháng cự ban đầu tại mức tâm lý 184,00.
  • Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày ở mức 54 cho thấy đà tăng giá khiêm tốn.
  • Mức hỗ trợ ngay lập tức nằm ở đường EMA 9 ngày gần 182,94.

EUR/JPY tăng điểm trong phiên giao dịch thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 183,70 trong giờ châu Á vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 54 vẫn nằm trên đường giữa và tăng lên, cho thấy áp lực tăng giá khiêm tốn trong khi vẫn để ngỏ khả năng tăng thêm nếu người mua lấy lại quyền kiểm soát.

Cặp EUR/JPY giữ một tông trung lập đến tăng giá khi giá tích lũy trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày, giữ cho cấu trúc xu hướng tăng rộng hơn vẫn nguyên vẹn bất chấp những đợt thoái lui gần đây từ khu vực 186,00. Đường EMA 9 ngày đã phẳng xuống ngay dưới mức hiện tại, phản ánh sự mất đà tăng ngay lập tức hơn là một sự đảo chiều giảm giá rõ ràng.

Về phía tăng, mức kháng cự ban đầu nằm ở mức tâm lý 184,00. Việc tăng thêm sẽ hỗ trợ cặp EUR/JPY tiến gần đến mức đỉnh mọi thời đại 186,88, đạt được vào ngày 23 tháng 1.

Mức hỗ trợ ngay lập tức xuất hiện tại đường EMA 9 ngày ở mức 182,94, bảo vệ chuỗi các mức đáy hàng ngày cao hơn và phù hợp với đường EMA 50 ngày ở mức 182,85. Những đợt giảm thêm dưới các đường trung bình sẽ làm yếu đi đà tăng và phơi bày mức đáy hai tháng tại 180,81, ghi nhận vào ngày 12 tháng 2, với mức hỗ trợ sâu hơn được nhìn thấy tại mức đáy bốn tháng ở 175,70.

EUR/JPY: Biểu đồ hàng ngày

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)

Giá euro hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.19% -0.17% -0.09% -0.17% -0.68% -0.26% -0.18%
EUR 0.19% 0.02% 0.09% 0.02% -0.49% -0.07% 0.00%
GBP 0.17% -0.02% 0.08% -0.01% -0.51% -0.10% -0.01%
JPY 0.09% -0.09% -0.08% -0.06% -0.58% -0.17% -0.08%
CAD 0.17% -0.02% 0.00% 0.06% -0.51% -0.10% -0.01%
AUD 0.68% 0.49% 0.51% 0.58% 0.51% 0.42% 0.50%
NZD 0.26% 0.07% 0.10% 0.17% 0.10% -0.42% 0.08%
CHF 0.18% -0.01% 0.01% 0.08% 0.01% -0.50% -0.08%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin được cung cấp trên trang web này chỉ mang tính chất giáo dục và cung cấp thông tin, không nên được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư.

Bài viết đề xuất

KeyAI