Dự báo giá NZD/USD: Tăng lên trước thềm Fed khi USD yếu đi
- NZD/USD tăng 0,23% lên 0,5783 khi đồng bạc xanh yếu đi.
- Cặp tiền vẫn bị giới hạn dưới mức kháng cự 0,5800; việc vượt lên trên sẽ nhắm đến đường SMA 50 ngày và 200 ngày, mỗi đường ở mức 0,5830 và 0,5858.
- Về phía giảm, các mức hỗ trợ nằm ở đường SMA 20 ngày tại 0,5760, 0,5682 và mức thấp nhất hàng năm tại 0,5485.
Đồng Kiwi tăng 0,23% vào thứ Ba khi đồng bạc xanh yếu đi trước cuộc họp chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang vào thứ Tư, tại cuộc họp mà ngân hàng trung ương dự kiến sẽ cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản. NZD/USD giao dịch ở mức 0,5783 tại thời điểm viết bài.
Dự báo giá NZD/USD: Triển vọng kỹ thuật
Bức tranh kỹ thuật của NZD/USD cho thấy xu hướng giảm có thể tiếp tục, nhưng quyết định của Fed có thể kích hoạt sự thay đổi trong xu hướng. Bị giới hạn ở phía tăng, người mua sẽ phải đối mặt với mức kháng cự chính tại 0,5800 trước khi kiểm tra đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 0,5830, tiếp theo là SMA 200 ngày tại 0,5858.
Nếu hai mức này bị vượt qua, xu hướng của NZD/USD sẽ chuyển sang trung lập-tăng với các nhà giao dịch nhắm đến một thách thức đối với SMA 100 ngày tại 0,5907.
Để tiếp tục giảm giá, mức hỗ trợ đầu tiên của NZD/USD sẽ là SMA 20 ngày tại 0,5760, trước khi kiểm tra mức thấp ngày 23 tháng 10 là 0,5724. Một sự phá vỡ quyết định và 0,57 sẽ là mức tiếp theo. Nếu tiếp tục yếu, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là mức thấp của tháng 10 là 0,5682, trước khi lao xuống mức thấp nhất hàng năm là 0,5485.
Biểu đồ giá NZD/USD – Hàng ngày

Giá đô la New Zealand Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.13% | 0.39% | -0.52% | -0.45% | -0.62% | -0.02% | -0.38% | |
| EUR | 0.13% | 0.53% | -0.32% | -0.32% | -0.43% | 0.09% | -0.25% | |
| GBP | -0.39% | -0.53% | -0.95% | -0.85% | -0.94% | -0.44% | -0.82% | |
| JPY | 0.52% | 0.32% | 0.95% | -0.01% | -0.19% | 0.37% | 0.05% | |
| CAD | 0.45% | 0.32% | 0.85% | 0.00% | -0.23% | 0.41% | 0.03% | |
| AUD | 0.62% | 0.43% | 0.94% | 0.19% | 0.23% | 0.51% | 0.13% | |
| NZD | 0.02% | -0.09% | 0.44% | -0.37% | -0.41% | -0.51% | -0.38% | |
| CHF | 0.38% | 0.25% | 0.82% | -0.05% | -0.03% | -0.13% | 0.38% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất












Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.