John Williams, Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York (Fed), cho biết chính sách tiền tệ đang ở vị thế tốt để đối phó với bất kỳ tình huống bất thường nào. Ông nói với Reuters rằng thị trường việc làm vẫn đang cho thấy những tín hiệu trái chiều vào thứ Hai.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.44% | 0.60% | -0.37% | 0.23% | 0.36% | 0.56% | 0.11% | |
| EUR | -0.44% | 0.15% | -0.77% | -0.19% | -0.04% | 0.13% | -0.35% | |
| GBP | -0.60% | -0.15% | -0.95% | -0.33% | -0.20% | -0.02% | -0.49% | |
| JPY | 0.37% | 0.77% | 0.95% | 0.59% | 0.74% | 0.92% | 0.45% | |
| CAD | -0.23% | 0.19% | 0.33% | -0.59% | 0.13% | 0.27% | -0.15% | |
| AUD | -0.36% | 0.04% | 0.20% | -0.74% | -0.13% | 0.18% | -0.27% | |
| NZD | -0.56% | -0.13% | 0.02% | -0.92% | -0.27% | -0.18% | -0.47% | |
| CHF | -0.11% | 0.35% | 0.49% | -0.45% | 0.15% | 0.27% | 0.47% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).