
Phó Thống đốc Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) Karen Silk cho biết trong một cuộc phỏng vấn với Reuters vào thứ Năm rằng động thái tiếp theo về lãi suất có khả năng sẽ là tăng.
Sự không chắc chắn về con đường lạm phát và nhu cầu tiêu dùng có nghĩa là vẫn còn rủi ro ở cả hai phía.
Tôi nghĩ rằng chỉ đơn giản là phản ánh thực tế khi nói rằng chính sách sẽ vẫn giữ ở mức hỗ trợ trong một thời gian.
Ngay cả với một sự tăng nhỏ, thì bạn thực sự chỉ đang đến gần mức thấp nhất mà ngân hàng trung ương coi là khoảng cho lãi suất trung lập.
Đó chỉ là lượng công suất dư thừa trong nền kinh tế, bạn thực sự có thể có tăng trưởng vượt quá tiềm năng trong một khoảng thời gian và vẫn có lạm phát quay trở lại.
Sự phục hồi của New Zealand (NZD) dường như đang đạt được một số lực kéo tích cực sau những bình luận trên, với NZD/USD tăng 0,17% trong ngày để giao dịch ở mức 0,5972, tính đến thời điểm viết bài.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.06% | 0.04% | 0.09% | -0.05% | -0.36% | -0.14% | -0.07% | |
| EUR | 0.06% | 0.10% | 0.15% | -0.01% | -0.30% | -0.08% | -0.01% | |
| GBP | -0.04% | -0.10% | 0.06% | -0.09% | -0.40% | -0.18% | -0.11% | |
| JPY | -0.09% | -0.15% | -0.06% | -0.17% | -0.47% | -0.28% | -0.19% | |
| CAD | 0.05% | 0.01% | 0.09% | 0.17% | -0.30% | -0.09% | -0.02% | |
| AUD | 0.36% | 0.30% | 0.40% | 0.47% | 0.30% | 0.22% | 0.29% | |
| NZD | 0.14% | 0.08% | 0.18% | 0.28% | 0.09% | -0.22% | 0.06% | |
| CHF | 0.07% | 0.01% | 0.11% | 0.19% | 0.02% | -0.29% | -0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).