tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ziprecruiter Inc

ZIP
Thêm vào danh sách theo dõi
3.940USD
-0.050-1.26%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
321.20MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ZIP

Theo dõi tình hình tài chính của Ziprecruiter Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ziprecruiter Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.06
Doanh thu / Dự báo
--/112.43M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
448.95M
-5.28%
EPS(YoY)
-0.37
-181.59%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
56.72%-0.06
91.07%-0.01
-336.09%-0.11
-248.40%-0.10
-99.06%-0.13
-293.53%-0.11
-110.82%-0.03
-50.71%0.07
-236.77%-0.07
-68.09%0.06
--0.24
--0.14
--0.05
--0.18
--0.36
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.29%107.55M
0.59%111.67M
-1.80%114.98M
-9.24%112.23M
-9.96%110.06M
-18.32%111.02M
-24.77%117.08M
-27.44%123.66M
-33.48%122.24M
-35.42%135.92M
-31.43%155.63M
-28.97%170.42M
-19.15%183.75M
-4.39%210.48M
6.72%226.97M
31.15%239.94M
81.27%227.26M
92.52%220.14M
106.78%212.67M
108.73%182.96M
Lợi nhuận ròng
63.07%-4.74M
92.26%-835.00K
-282.18%-9.82M
-235.53%-9.51M
-97.25%-12.83M
-291.67%-10.79M
-110.67%-2.57M
-51.22%7.01M
-229.81%-6.50M
-70.99%5.63M
17.12%24.08M
9.69%14.38M
-40.47%5.01M
-6.77%19.41M
-6.82%20.56M
124.58%13.11M
-11.29%8.42M
-47.48%20.82M
29.75%22.06M
-441.38%-53.33M
Biên lợi nhuận ròng
62.21%-4.41%
92.31%-0.75%
-289.16%-8.54%
-249.33%-8.47%
-119.07%-11.66%
-334.66%-9.72%
-114.19%-2.20%
-32.78%5.67%
-295.14%-5.32%
-55.08%4.14%
--15.47%
--8.44%
--2.73%
--9.22%
--6.06%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.61%88.87%
-0.57%89.13%
-0.35%89.12%
-0.21%89.34%
0.35%89.41%
-0.50%89.64%
-1.36%89.42%
-1.40%89.53%
0.37%89.10%
0.12%90.08%
--90.66%
--90.80%
--88.78%
--89.98%
--90.61%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
14.41%98.88%
16.80%95.62%
13.92%94.93%
12.53%91.87%
5.46%86.42%
-0.49%81.87%
-1.16%83.34%
-4.49%81.64%
-0.62%81.95%
8.55%82.27%
--84.31%
--85.47%
--82.45%
--75.79%
--66.14%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.29%107.55M
0.59%111.67M
-1.80%114.98M
-9.24%112.23M
-9.96%110.06M
-18.32%111.02M
-24.77%117.08M
-27.44%123.66M
-33.48%122.24M
-35.42%135.92M
-31.43%155.63M
-28.97%170.42M
-19.15%183.75M
-4.39%210.48M
6.72%226.97M
31.15%239.94M
81.27%227.26M
92.52%220.14M
106.78%212.67M
108.73%182.96M
Lợi nhuận hoạt động
86.73%-1.55M
199.60%4.00M
-55.20%-5.03M
-170.70%-6.66M
-1187.97%-11.67M
-130.23%-4.02M
-109.92%-3.24M
-58.16%9.42M
-108.27%-906.00K
-53.27%13.29M
10.84%32.67M
-10.25%22.52M
-22.95%10.96M
11.55%28.44M
64.02%29.47M
136.74%25.10M
-13.62%14.22M
-16.32%25.49M
-22.20%17.97M
-415.58%-68.32M
Lợi nhuận ròng
63.07%-4.74M
92.26%-835.00K
-282.18%-9.82M
-235.53%-9.51M
-97.25%-12.83M
-291.67%-10.79M
-110.67%-2.57M
-51.22%7.01M
-229.81%-6.50M
-70.99%5.63M
17.12%24.08M
9.69%14.38M
-40.47%5.01M
-6.77%19.41M
-6.82%20.56M
124.58%13.11M
-11.29%8.42M
-47.48%20.82M
29.75%22.06M
-441.38%-53.33M
Tài sản ngắn hạn
-14.88%431.49M
-17.44%448.85M
-17.38%449.78M
-19.16%459.68M
-8.19%506.92M
-3.31%543.67M
-0.31%544.40M
4.34%568.65M
-3.13%552.13M
-11.07%562.29M
-25.54%546.12M
-29.19%545.01M
-29.83%569.96M
103.55%632.29M
177.97%733.41M
272.07%769.67M
368.45%812.28M
--310.64M
--263.85M
--206.86M
Tổng nợ ngắn hạn
-17.90%59.32M
-13.11%70.90M
2.47%75.31M
10.53%83.75M
-13.08%72.25M
-3.86%81.59M
-19.08%73.49M
-25.09%75.77M
-19.42%83.13M
-34.55%84.87M
-28.84%90.82M
-31.80%101.16M
-25.03%103.15M
-9.26%129.66M
-3.92%127.63M
27.11%148.32M
69.57%137.59M
--142.89M
--132.83M
--116.69M
Tổng tài sản
-12.41%551.25M
-14.20%569.74M
-12.04%573.55M
-10.95%592.40M
-4.99%629.38M
0.69%664.06M
1.37%652.03M
4.90%665.27M
0.81%662.44M
-7.71%659.50M
-21.41%643.23M
-26.09%634.21M
-27.14%657.11M
79.26%714.56M
132.39%818.41M
195.15%858.13M
279.26%901.92M
--398.62M
--352.17M
--290.74M
Tổng các khoản nợ
-0.89%635.01M
-0.57%646.94M
1.76%649.70M
2.72%658.27M
-1.40%640.70M
-0.08%650.63M
-2.55%638.44M
-2.91%640.84M
-1.69%649.79M
-5.07%651.13M
-4.38%655.16M
-6.84%660.06M
-5.35%660.97M
319.15%685.94M
338.80%685.15M
399.54%708.55M
423.66%698.30M
--163.65M
--156.14M
--141.84M
Tổng vốn chủ sở hữu
-639.57%-83.76M
-674.84%-77.20M
-660.28%-76.15M
-369.61%-65.87M
-189.53%-11.33M
60.55%13.43M
213.90%13.59M
194.50%24.43M
427.47%12.65M
-70.77%8.37M
-108.95%-11.93M
-117.28%-25.85M
-101.90%-3.86M
-87.82%28.62M
-32.02%133.26M
0.46%149.58M
94.93%203.62M
--234.97M
--196.03M
--148.90M
Thu nhập hoạt động ròng
64.85%-3.48M
-38.26%7.71M
-72.06%2.61M
-51.76%10.55M
-587.65%-9.91M
-63.73%12.49M
-68.10%9.35M
-33.91%21.86M
-68.08%2.03M
-22.54%34.44M
0.17%29.30M
-18.64%33.08M
-55.87%6.37M
-18.21%44.46M
-43.81%29.25M
161.32%40.66M
-34.85%14.43M
--54.36M
12.07%52.06M
10.73%15.56M
Đầu tư ròng
96.47%76.73M
-46.14%-21.78M
157.96%18.38M
239.51%29.44M
580.50%39.05M
-185.93%-14.90M
-759.12%-31.72M
-145.32%-21.10M
-84.90%5.74M
111.13%17.34M
102.52%4.81M
5941.91%46.56M
1181.31%38.02M
-7072.34%-155.85M
-6377.82%-190.97M
83.93%-797.00K
-8.02%-3.52M
---2.17M
-116.29%-2.95M
-173.13%-4.96M
Tài chính thuần
61.13%-10.30M
-103.65%-9.71M
46.67%-12.64M
-397.63%-57.61M
-218.64%-26.50M
60.52%-4.77M
19.48%-23.70M
79.14%-11.58M
85.47%-8.31M
91.62%-12.08M
46.70%-29.44M
34.96%-55.51M
-111.93%-57.24M
-5790.65%-144.20M
-2375.65%-55.23M
-1211.74%-85.34M
29393.24%479.86M
---2.45M
143.19%2.43M
167.91%7.68M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ziprecruiter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziprecruiter Inc, tổng doanh thu đạt 448.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 474.00M.

Tài sản ngắn hạn của Ziprecruiter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziprecruiter Inc, tài sản ngắn hạn là 448.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.44.

Tổng tài sản của Ziprecruiter Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ziprecruiter Inc là 569.74M, bao gồm 448.85M tài sản ngắn hạn và 120.89M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ziprecruiter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziprecruiter Inc, tổng nghĩa vụ của Ziprecruiter Inc là 646.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ziprecruiter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziprecruiter Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ziprecruiter Inc là -77.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -674.84.

Thu nhập hoạt động thuần của Ziprecruiter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziprecruiter Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ziprecruiter Inc là -19.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1633.91.

Giá trị đầu tư ròng của Ziprecruiter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziprecruiter Inc, giá trị đầu tư ròng của Ziprecruiter Inc là 65.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 205.01.

Giá trị huy động vốn ròng của Ziprecruiter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziprecruiter Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ziprecruiter Inc là -106.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -120.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ziprecruiter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziprecruiter Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -181.59.

Thu nhập ròng của Ziprecruiter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziprecruiter Inc, lợi nhuận ròng là -32.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -156.68.

Biên lợi nhuận ròng của Ziprecruiter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziprecruiter Inc, biên lợi nhuận ròng là -7.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -171.00.

Biên lợi nhuận gộp của Ziprecruiter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziprecruiter Inc, biên lợi nhuận gộp là 89.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ziprecruiter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziprecruiter Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 95.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ziprecruiter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziprecruiter Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -175.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ziprecruiter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziprecruiter Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -19.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1633.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.