tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ziprecruiter Inc

ZIP
Thêm vào danh sách theo dõi
3.940USD
-0.050-1.26%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
321.20MVốn hóa
LỗP/E TTM

ZIP Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Ziprecruiter Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
64.85%-3.48M
-38.26%7.71M
-72.06%2.61M
-51.76%10.55M
-587.65%-9.91M
-63.73%12.49M
-68.10%9.35M
-33.91%21.86M
-68.08%2.03M
-22.54%34.44M
0.17%29.30M
-18.64%33.08M
-55.87%6.37M
-18.21%44.46M
-43.81%29.25M
161.32%40.66M
-34.85%14.43M
--54.36M
12.07%52.06M
10.73%15.56M
629.62%22.15M
--46.45M
--14.05M
---4.18M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
63.07%-4.74M
92.26%-835.00K
-282.18%-9.82M
-235.53%-9.51M
-97.25%-12.83M
-291.67%-10.79M
-110.67%-2.57M
-51.22%7.01M
-229.81%-6.50M
-70.99%5.63M
17.12%24.08M
9.69%14.38M
-40.47%5.01M
-7.52%19.41M
-6.82%20.56M
124.81%13.11M
-37.18%8.42M
--20.99M
-4.53%22.06M
-347.84%-52.85M
220.90%13.40M
--23.11M
--21.32M
---11.08M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-3.29%2.88M
-10.23%2.88M
2.45%3.22M
19.60%3.39M
-4.31%2.98M
1.26%3.21M
19.85%3.14M
-8.75%2.84M
13.88%3.11M
17.53%3.17M
-8.65%2.62M
17.90%3.11M
9.90%2.73M
9.29%2.69M
16.36%2.87M
18.09%2.64M
7.95%2.48M
--2.46M
6.99%2.46M
-14.35%2.23M
-5.42%2.30M
--2.30M
--2.61M
--2.43M
Thuế hoãn lại
81.01%-875.00K
110.46%1.46M
917.80%5.88M
-135.67%-4.58M
66.34%-4.61M
-792.71%-13.95M
91.57%-719.00K
447.33%12.83M
-197.07%-13.69M
-181.28%-1.56M
-403.81%-8.53M
-123200.00%-3.69M
14.03%-4.61M
-42.18%1.92M
158.17%2.81M
100.02%3.00K
-270.07%-5.36M
--3.33M
---4.83M
---16.59M
--3.15M
--0.00
--0.00
--0.00
Các mục phi tiền mặt khác
349.46%464.00K
64.82%-305.00K
3700.00%570.00K
75.46%-239.00K
81.84%-186.00K
23.48%-867.00K
114.02%15.00K
-18.78%-974.00K
-34.03%-1.02M
-240.40%-1.13M
-105.09%-107.00K
-131.91%-820.00K
-120.76%-764.00K
-55.85%807.00K
4.95%2.10M
43.10%2.57M
114.39%3.68M
--1.83M
22.37%2.00M
-47.73%1.80M
-0.35%1.72M
--1.64M
--3.44M
--1.72M
Thay đổi trong vốn lưu động
3.12%-9.58M
-124.52%-4.83M
-49.37%-8.29M
157.44%8.86M
-733.35%-9.89M
717.77%19.70M
29.26%-5.55M
-725.16%-15.43M
108.89%1.56M
1527.70%2.41M
57.36%-7.85M
-47.31%2.47M
-14.96%-17.57M
-97.58%148.00K
-321.20%-18.41M
-71.77%4.68M
-4345.83%-15.29M
--6.11M
-54.13%8.32M
213.19%16.59M
-21.05%360.00K
--18.14M
---14.66M
--456.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
187.24%1.44M
-256.24%-1.01M
-84.64%492.00K
31.45%-1.18M
-206.65%-1.65M
-88.20%649.00K
346.84%3.20M
-157.48%-1.72M
-78.61%1.55M
262.45%5.50M
-138.37%-1.30M
479.06%2.99M
167.22%7.25M
12.86%1.52M
143.33%3.38M
92.71%-788.00K
-109.38%-10.78M
--1.34M
-41.59%-7.81M
-245.05%-10.81M
-1247.91%-5.15M
---5.51M
--7.45M
---382.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-254.17%-111.00K
-100.71%-56.00K
80.73%-1.02M
97.50%-119.00K
-96.36%72.00K
573.68%7.94M
-370.83%-5.28M
-2019.11%-4.77M
-18.57%1.98M
244.54%1.18M
-163.55%-1.12M
91.05%-225.00K
345.11%2.43M
-157.43%-815.00K
-14.95%1.76M
64.65%-2.51M
8.83%-991.00K
--1.42M
141.44%2.07M
-777.05%-7.11M
-339.96%-1.09M
--859.00K
--1.05M
--453.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
10.29%1.07M
-111.21%-65.00K
-86.35%119.00K
-81.17%151.00K
92.86%972.00K
432.11%580.00K
198.63%872.00K
380.24%802.00K
186.36%504.00K
115.40%109.00K
157.14%292.00K
175.91%167.00K
-92.04%176.00K
73.86%-708.00K
4.31%-511.00K
21.43%-220.00K
1120.99%2.21M
---2.71M
-10780.00%-534.00K
68.92%-280.00K
124.33%181.00K
--5.00K
---901.00K
---744.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-2.36%870.00K
-13.42%-1.55M
-24.07%-433.00K
101.64%9.00K
486.18%891.00K
59.33%-1.37M
75.80%-349.00K
69.75%-550.00K
260.00%152.00K
24.69%-3.37M
-30.85%-1.44M
-455.96%-1.82M
-104.25%-95.00K
-105.70%-4.48M
-147.19%-1.10M
-108.77%-327.00K
-47.55%2.23M
---2.18M
4.61%2.33M
1236.59%3.73M
700.71%4.26M
--2.23M
---328.00K
---709.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
64.85%-3.48M
-38.26%7.71M
-72.06%2.61M
-51.76%10.55M
-587.65%-9.91M
-63.73%12.49M
-68.10%9.35M
-33.91%21.86M
-68.08%2.03M
-22.54%34.44M
0.17%29.30M
-18.64%33.08M
-55.87%6.37M
-18.21%44.46M
-43.81%29.25M
161.32%40.66M
-34.85%14.43M
--54.36M
12.07%52.06M
10.73%15.56M
629.62%22.15M
--46.45M
--14.05M
---4.18M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-24.40%2.20M
-20.94%1.48M
-33.97%1.41M
-33.86%1.68M
-2.74%2.91M
-19.60%1.87M
-20.19%2.13M
15.95%2.54M
-13.96%3.00M
17.04%2.32M
-37.13%2.67M
174.53%2.19M
-0.97%3.48M
-8.70%1.98M
44.06%4.25M
-83.93%797.00K
8.02%3.52M
--2.17M
116.29%2.95M
173.13%4.96M
13.41%3.25M
--1.36M
--1.82M
--2.87M
Chi phí vốn
-24.40%2.20M
-20.94%1.48M
-33.97%1.41M
-33.86%1.68M
-2.74%2.91M
-19.60%1.87M
-20.19%2.13M
15.95%2.54M
-13.96%3.00M
17.04%2.32M
-37.13%2.67M
174.53%2.19M
-0.97%3.48M
-8.70%1.98M
44.06%4.25M
-83.93%797.00K
8.02%3.52M
--2.17M
116.29%2.95M
173.13%4.96M
13.41%3.25M
--1.36M
--1.82M
--2.87M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-52.54%140.00K
-77.28%102.00K
96.84%374.00K
95.54%307.00K
134.13%295.00K
311.93%449.00K
-46.78%190.00K
313.16%157.00K
-69.57%126.00K
-76.71%109.00K
-36.25%357.00K
-94.40%38.00K
-58.01%414.00K
17.29%468.00K
-55.38%560.00K
-79.44%678.00K
-12.82%986.00K
--399.00K
822.79%1.25M
414.51%3.30M
391.74%1.13M
--136.00K
--641.00K
--230.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-21.23%2.06M
-3.10%1.37M
-46.78%1.03M
-42.39%1.37M
-8.75%2.62M
-35.92%1.42M
-16.08%1.94M
10.70%2.38M
-6.45%2.87M
45.98%2.21M
-37.27%2.31M
1706.72%2.15M
21.26%3.07M
-14.54%1.52M
117.78%3.69M
-92.84%119.00K
19.11%2.53M
--1.77M
37.98%1.69M
41.45%1.66M
-19.55%2.12M
--1.23M
--1.18M
--2.64M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---12.04M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
88.08%78.93M
-55.74%-20.31M
212.78%19.79M
267.62%31.11M
380.46%41.97M
-166.29%-13.04M
-334.51%-17.55M
-138.08%-18.56M
-78.95%8.73M
112.78%19.67M
104.01%7.48M
--48.75M
--41.50M
---153.87M
---186.72M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
96.47%76.73M
-46.14%-21.78M
157.96%18.38M
239.51%29.44M
580.50%39.05M
-185.93%-14.90M
-759.12%-31.72M
-145.32%-21.10M
-84.90%5.74M
111.13%17.34M
102.52%4.81M
5941.91%46.56M
1181.31%38.02M
-7072.34%-155.85M
-6377.82%-190.97M
83.93%-797.00K
-8.02%-3.52M
---2.17M
-116.29%-2.95M
-173.13%-4.96M
-13.41%-3.25M
---1.36M
---1.82M
---2.87M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
61.13%-10.30M
-103.65%-9.71M
46.67%-12.64M
-397.63%-57.61M
-218.64%-26.50M
60.52%-4.77M
19.48%-23.70M
79.14%-11.58M
85.47%-8.31M
91.62%-12.08M
46.70%-29.44M
34.96%-55.51M
-111.93%-57.24M
-5790.65%-144.20M
-2375.65%-55.23M
-1211.74%-85.34M
29393.24%479.86M
---2.45M
143.19%2.43M
167.91%7.68M
-93.93%1.63M
--998.00K
---11.30M
--26.79M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--550.00M
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
---11.50M
--26.50M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
65.30%-9.53M
-195.09%-8.00M
55.75%-10.01M
-555.68%-56.62M
-331.12%-27.48M
67.77%-2.71M
19.96%-22.63M
83.44%-8.63M
89.15%-6.37M
94.02%-8.41M
47.11%-28.27M
37.08%-52.14M
5.79%-58.74M
---140.58M
---53.45M
-3503.39%-82.88M
-13755.33%-62.35M
--0.00
--0.00
---2.30M
---450.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-80.15%301.00K
-20.38%336.00K
-91.28%79.00K
164.06%911.00K
459.41%1.52M
49.65%422.00K
-7.46%906.00K
-71.79%345.00K
-84.83%271.00K
-64.62%282.00K
77.03%979.00K
1.41%1.22M
-18.44%1.79M
-71.44%797.00K
-77.21%553.00K
-89.28%1.21M
5.49%2.19M
--2.79M
143.19%2.43M
5608.63%11.25M
621.18%2.08M
--998.00K
--197.00K
--288.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-98.88%-1.07M
17.42%-2.05M
-36.58%-2.71M
42.21%-1.90M
75.78%-536.00K
37.22%-2.48M
7.64%-1.98M
28.33%-3.29M
-663.10%-2.21M
10.67%-3.95M
7.98%-2.15M
-25.10%-4.58M
97.10%-290.00K
15.59%-4.42M
---2.33M
-188.58%-3.67M
---9.99M
---5.24M
--0.00
---1.27M
----
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
61.13%-10.30M
-103.65%-9.71M
46.67%-12.64M
-397.63%-57.61M
-218.64%-26.50M
60.52%-4.77M
19.48%-23.70M
79.14%-11.58M
85.47%-8.31M
91.62%-12.08M
46.70%-29.44M
34.96%-55.51M
-111.93%-57.24M
-5790.65%-144.20M
-2375.65%-55.23M
-1211.74%-85.34M
29393.24%479.86M
---2.45M
143.19%2.43M
167.91%7.68M
-93.93%1.63M
--998.00K
---11.30M
--26.79M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-13.92%188.03M
-6.12%211.81M
-25.11%203.46M
-21.74%221.08M
-22.83%218.43M
-7.28%225.61M
13.84%271.69M
31.69%282.50M
24.48%283.04M
-49.62%243.34M
-65.90%238.66M
-71.22%214.53M
-10.70%227.38M
135.74%482.98M
356.45%699.92M
451.88%745.39M
122.30%254.62M
--204.88M
172.86%153.34M
144.40%135.06M
222.38%114.54M
--56.20M
--55.26M
--35.53M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
2279.89%62.95M
-231.12%-23.78M
118.13%8.35M
-62.98%-17.62M
587.11%2.65M
-118.09%-7.18M
-1085.33%-46.07M
-144.79%-10.81M
95.78%-543.00K
115.53%39.70M
102.16%4.68M
153.08%24.14M
-102.62%-12.85M
-613.87%-255.60M
-520.93%-216.94M
-348.78%-45.47M
2290.98%490.77M
--49.74M
11.82%51.54M
1856.85%18.28M
4.01%20.53M
--46.09M
--934.00K
--19.73M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
13.52%250.98M
-13.92%188.03M
-6.12%211.81M
-25.11%203.46M
-21.74%221.08M
-22.83%218.43M
-7.28%225.61M
13.84%271.69M
31.69%282.50M
24.48%283.04M
-49.62%243.34M
-65.90%238.66M
-71.22%214.53M
-10.70%227.38M
135.74%482.98M
356.45%699.92M
451.88%745.39M
--254.62M
100.30%204.88M
172.86%153.34M
144.40%135.06M
--102.29M
--56.20M
--55.26M
Dòng tiền tự do
55.66%-5.69M
-41.30%6.24M
-83.31%1.20M
-54.11%8.87M
-1232.09%-12.83M
-66.92%10.63M
-72.91%7.21M
-37.44%19.33M
-133.34%-963.00K
-24.39%32.12M
6.50%26.63M
-22.50%30.89M
-73.55%2.89M
-18.61%42.48M
-49.09%25.00M
276.07%39.87M
-42.24%10.92M
--52.19M
8.92%49.11M
-13.37%10.60M
367.96%18.90M
--45.09M
--12.24M
---7.05M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Ziprecruiter Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Ziprecruiter Inc đã tạo ra 10.96M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Ziprecruiter Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Ziprecruiter Inc đã tăng -76.04% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Ziprecruiter Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Ziprecruiter Inc đã chi 7.47M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Ziprecruiter Inc đã thay đổi như thế nào?

Ziprecruiter Inc đã sử dụng -106.45M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ZIP?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Ziprecruiter Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 3.48M, phản ánh sự thay đổi -90.38% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.