tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ZenaTech Inc

ZENA
Thêm vào danh sách theo dõi
1.280USD
-0.020-1.54%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
113.77MVốn hóa
LỗP/E TTM

ZENA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của ZenaTech Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
286.37%10.77M
193.44%11.02M
10549.37%13.93M
24321.94%7.47M
1785.45%2.79M
316967.15%3.75M
2593.37%130.84K
93.12%30.57K
--147.83K
--1.18K
--4.86K
--15.83K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
120.14%6.14M
16.42%4.37M
5494.83%7.32M
24321.94%7.47M
1785.45%2.79M
316967.15%3.75M
2593.37%130.84K
93.12%30.57K
--147.83K
--1.18K
--4.86K
--15.83K
-Đầu tư ngắn hạn
--4.63M
--6.65M
--6.61M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
769.01%3.28M
1375.09%3.05M
134392.79%1.78M
75.47%1.15M
5830.70%376.95K
344.44%206.43K
-95.87%1.33K
-11.85%656.98K
--6.36K
--46.45K
--32.16K
--745.30K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
769.01%3.28M
1375.09%3.05M
134392.79%1.78M
75.47%1.15M
5830.70%376.95K
344.44%206.43K
-95.87%1.33K
-11.85%656.98K
--6.36K
--46.45K
--32.16K
--745.30K
Hàng tồn kho
--1.80M
--2.08M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
--8.77M
--6.65M
--3.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
46.62%3.18M
-35.98%1.48M
-15.12%1.90M
-4.50%2.47M
-26.25%2.17M
-8.15%2.32M
-11.28%2.24M
2.20%2.59M
--2.94M
--2.52M
--2.52M
--2.53M
Tổng tài sản ngắn hạn
421.35%27.80M
286.55%24.27M
770.53%20.65M
238.73%11.09M
72.37%5.33M
144.17%6.28M
-7.40%2.37M
-0.54%3.27M
--3.09M
--2.57M
--2.56M
--3.29M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
831.96%12.92M
1738.45%11.53M
1712.02%4.98M
838.81%2.41M
411.09%1.39M
122.57%627.25K
743.89%274.74K
-18.06%257.11K
--271.17K
--281.82K
--32.56K
--313.79K
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
--767.05K
--331.41K
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
--139.80K
--56.66K
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
93.77%21.48M
122.28%21.30M
50.90%13.61M
14.94%10.29M
25.60%11.08M
11.23%9.58M
5.42%9.02M
5.61%8.95M
--8.82M
--8.61M
--8.55M
--8.48M
Nợ dài hạn
-34.67%2.54M
-33.76%2.65M
654.17%2.62M
672.90%2.74M
984.47%3.89M
999.01%4.00M
-92.30%347.32K
976.57%355.00K
--358.63K
--363.78K
--4.51M
--32.98K
Chi phí trả trước dài hạn
--11.54M
--11.12M
--12.74M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-14.15%14.09M
-7.09%13.16M
41.99%14.19M
83.42%11.89M
189.75%16.41M
206.31%14.16M
3584.61%9.99M
93.05%6.48M
--5.66M
--4.62M
--271.14K
--3.36M
Tổng tài sản dài hạn
55.70%51.02M
71.45%48.64M
80.29%35.39M
70.37%27.33M
116.75%32.77M
104.34%28.37M
46.87%19.63M
31.73%16.04M
--15.12M
--13.88M
--13.37M
--12.18M
Tổng tài sản
106.87%78.82M
110.43%72.91M
154.70%56.04M
98.90%38.42M
109.21%38.10M
110.57%34.65M
38.14%22.00M
24.86%19.32M
--18.21M
--16.45M
--15.93M
--15.47M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
----
----
--0.00
----
--615.60K
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2440.25%3.34M
1734.37%3.37M
-58.37%78.54K
-78.12%41.75K
-30.01%131.43K
0.26%183.68K
1.06%188.64K
4.95%190.78K
--187.77K
--183.19K
--186.66K
--181.78K
-Nợ ngắn hạn
3346.94%2.48M
2062.20%2.70M
----
-100.00%0.00
-46.79%71.83K
-5.60%124.70K
-0.68%134.44K
3.16%136.37K
--135.00K
--132.09K
--135.36K
--132.19K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
1347.29%862.47K
1041.25%673.10K
44.90%78.54K
-23.27%41.75K
12.93%59.59K
15.43%58.98K
5.65%54.20K
9.73%54.41K
--52.77K
--51.10K
--51.30K
--49.59K
Nợ phải trả hoãn lại
-4.45%822.20K
-27.66%928.79K
19.99%871.92K
-22.03%567.91K
108.56%860.48K
112.61%1.28M
16.05%726.69K
-8.97%728.38K
--412.57K
--603.88K
--626.17K
--800.17K
Nợ ngắn hạn khác
-4.45%822.20K
-27.66%928.79K
19.99%871.92K
-57.74%567.91K
108.56%860.48K
112.61%1.28M
16.05%726.69K
67.96%1.34M
--412.57K
--603.88K
--626.17K
--800.17K
Tổng nợ ngắn hạn
164.56%10.54M
278.03%10.93M
151.81%3.81M
-22.38%1.64M
272.21%3.98M
168.33%2.89M
44.27%1.51M
78.20%2.11M
--1.07M
--1.08M
--1.05M
--1.18M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-66.92%5.09M
1.34%9.91M
143.16%22.35M
46.72%13.55M
72.86%15.39M
24.44%9.78M
20.75%9.19M
35.66%9.24M
--8.90M
--7.86M
--7.61M
--6.81M
-Nợ dài hạn
-66.92%5.09M
1.34%9.91M
143.16%22.35M
46.72%13.55M
72.86%15.39M
24.44%9.78M
20.75%9.19M
35.66%9.24M
--8.90M
--7.86M
--7.61M
--6.81M
Nợ dài hạn khác
----
----
----
----
----
--0.00
---1.00
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-45.89%8.40M
23.90%12.31M
144.06%22.83M
44.90%13.64M
70.82%15.53M
23.32%9.94M
19.42%9.35M
33.81%9.41M
--9.09M
--8.06M
--7.83M
--7.03M
Tổng các khoản nợ
-2.93%18.94M
81.18%23.24M
145.14%26.64M
32.59%15.27M
92.03%19.51M
40.43%12.83M
22.35%10.87M
40.20%11.52M
--10.16M
--9.13M
--8.88M
--8.22M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
445.64%141.29M
268.50%91.67M
228.85%53.81M
223.77%39.60M
111.71%25.89M
118.23%24.88M
43.56%16.36M
7.30%12.23M
--12.23M
--11.40M
--11.40M
--11.40M
Lợi nhuận giữ lại
-339.92%-57.78M
-360.74%-39.27M
-340.35%-22.49M
-216.21%-13.98M
-215.48%-13.13M
-110.87%-8.52M
-18.29%-5.11M
-7.68%-4.42M
---4.16M
---4.04M
---4.32M
---4.10M
Vốn dự trữ
601.36%127.95M
367.78%81.14M
308.94%45.69M
350.20%32.08M
156.02%18.24M
173.34%17.35M
76.05%11.17M
12.29%7.13M
--7.13M
--6.35M
--6.35M
--6.35M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-330.15%-908.97K
-211.67%-443.38K
353.82%309.23K
-1531.50%-204.57K
2153.58%394.94K
1179.35%397.06K
-236.15%-121.83K
68.32%-12.54K
---19.23K
---36.79K
---36.24K
---39.58K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
--13.30M
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
222.16%59.87M
127.62%49.66M
164.04%29.40M
196.84%23.15M
130.91%18.58M
198.09%21.82M
58.06%11.13M
7.50%7.80M
--8.05M
--7.32M
--7.04M
--7.25M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ZENA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

ZenaTech Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, ZenaTech Inc có 6.14M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của ZenaTech Inc là bao nhiêu?

ZenaTech Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 23.24M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 10.93M nợ ngắn hạ và 12.31M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của ZenaTech Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ZenaTech Inc là 72.91M, bao gồm 24.27M tài sản ngắn hạn và 48.64M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của ZenaTech Inc là bao nhiêu?

ZenaTech Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 49.66M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.