tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Expion360 Inc

XPON
Thêm vào danh sách theo dõi
3.530USD
-0.035-0.98%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
40.38MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của XPON

Theo dõi tình hình tài chính của Expion360 Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Expion360 Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.17/--
Doanh thu / Dự báo
1.57M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.65M
71.59%
EPS(YoY)
-1.13
94.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/03/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
54.53%-0.17
-279.21%-0.46
100.49%0.12
98.64%-0.41
98.82%-0.37
99.61%-0.12
6.47%-24.55
-41.02%-30.18
-7.88%-31.30
-46.34%-31.61
---26.25
---21.40
---29.01
---21.60
---102.59
----
----
----
Doanh thu
-23.59%1.57M
11.78%2.22M
72.23%2.39M
133.94%2.99M
110.87%2.05M
131.21%1.99M
-26.49%1.39M
-25.91%1.28M
-35.52%971.86K
-39.60%858.72K
36.67%1.89M
-21.68%1.73M
-30.07%1.51M
--1.42M
--1.38M
--2.20M
143.54%2.16M
--884.99K
Lợi nhuận ròng
-52.97%-1.76M
-1663.23%-4.44M
108.20%722.79K
38.35%-1.37M
47.47%-1.15M
88.49%-251.65K
-385.87%-8.81M
-50.14%-2.22M
-10.91%-2.19M
-48.77%-2.19M
-41.81%-1.81M
63.85%-1.48M
-183.74%-1.98M
---1.47M
---1.28M
---4.09M
-181.91%-696.85K
---247.19K
Biên lợi nhuận ròng
-100.20%-112.54%
-1477.39%-199.92%
104.76%30.20%
73.64%-45.78%
75.09%-56.21%
95.02%-12.67%
-560.92%-634.38%
-102.65%-173.71%
-72.00%-225.64%
-146.32%-254.56%
---95.98%
---85.72%
---131.19%
---103.35%
---105.68%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.35%25.29%
-167.17%-14.84%
86.71%22.67%
-18.23%20.82%
6.89%24.47%
-7.53%22.09%
-51.44%12.14%
-3.32%25.46%
-22.18%22.90%
7.00%23.89%
--25.00%
--26.34%
--29.42%
--22.32%
--34.33%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.94%2.52%
-3.31%2.44%
-18.81%1.92%
-92.75%2.48%
-92.40%2.40%
-90.58%2.53%
-76.68%2.37%
280.89%34.24%
305.07%31.56%
235.53%26.83%
--10.16%
--8.99%
--7.79%
--8.00%
--7.37%
----
----
----
Doanh thu
-23.59%1.57M
11.78%2.22M
72.23%2.39M
133.94%2.99M
110.87%2.05M
131.21%1.99M
-26.49%1.39M
-25.91%1.28M
-35.52%971.86K
-39.60%858.72K
36.67%1.89M
-21.68%1.73M
-30.07%1.51M
--1.42M
--1.38M
--2.20M
143.54%2.16M
--884.99K
Lợi nhuận hoạt động
-54.28%-1.77M
-340.78%-5.20M
-55.73%-3.00M
19.57%-1.35M
41.64%-1.15M
45.76%-1.18M
-6.02%-1.93M
-12.12%-1.68M
-17.26%-1.97M
-50.67%-2.18M
-44.42%-1.82M
48.64%-1.50M
-401.45%-1.68M
---1.44M
---1.26M
---2.92M
-689.09%-334.52K
---42.39K
Lợi nhuận ròng
-52.97%-1.76M
-1663.23%-4.44M
108.20%722.79K
38.35%-1.37M
47.47%-1.15M
88.49%-251.65K
-385.87%-8.81M
-50.14%-2.22M
-10.91%-2.19M
-48.77%-2.19M
-41.81%-1.81M
63.85%-1.48M
-183.74%-1.98M
---1.47M
---1.28M
---4.09M
-181.91%-696.85K
---247.19K
Tài sản ngắn hạn
-18.22%6.61M
-10.15%7.04M
9.02%9.56M
32.81%7.38M
21.77%8.08M
-5.14%7.84M
11.53%8.77M
-40.40%5.55M
-43.53%6.63M
-33.03%8.27M
-43.47%7.86M
-39.71%9.32M
161.31%11.75M
--12.34M
--13.91M
--15.45M
--4.50M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-80.93%1.03M
-82.95%996.94K
-84.61%1.04M
43.47%5.81M
33.96%5.38M
45.62%5.85M
244.49%6.77M
200.54%4.05M
42.63%4.02M
155.31%4.02M
79.91%1.97M
6.84%1.35M
28.03%2.82M
--1.57M
--1.09M
--1.26M
--2.20M
----
Tổng tài sản
-18.52%7.53M
-11.38%8.07M
5.53%10.69M
-1.74%8.61M
-7.73%9.24M
-23.50%9.11M
-13.29%10.13M
-34.32%8.76M
-37.19%10.02M
-28.71%11.91M
-36.24%11.68M
-33.12%13.33M
84.02%15.95M
--16.70M
--18.32M
--19.93M
--8.67M
----
Tổng các khoản nợ
-75.51%1.48M
-76.69%1.54M
-77.89%1.68M
4.90%6.54M
-4.67%6.05M
0.51%6.59M
56.28%7.58M
27.71%6.23M
5.40%6.34M
28.74%6.56M
-7.46%4.85M
-12.51%4.88M
-15.34%6.02M
--5.09M
--5.24M
--5.58M
--7.11M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
89.25%6.05M
159.53%6.54M
254.13%9.01M
-18.12%2.07M
-13.02%3.20M
-52.93%2.52M
-62.73%2.54M
-70.13%2.52M
-62.99%3.68M
-53.91%5.35M
-47.78%6.83M
-41.12%8.45M
536.76%9.93M
--11.61M
--13.08M
--14.36M
--1.56M
----
Thu nhập hoạt động ròng
8.23%-1.13M
16.79%-2.42M
35.39%-2.10M
76.88%-400.96K
26.50%-1.23M
-120.11%-2.91M
-372.62%-3.24M
17.37%-1.73M
-17.52%-1.67M
-72.12%-1.32M
65.20%-686.19K
35.11%-2.10M
-380.93%-1.42M
---768.95K
---1.97M
---3.23M
269.68%506.43K
---298.45K
Đầu tư ròng
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.50K
-96.43%2.75K
---8.65K
249.25%44.93K
-100.00%0.00
931.19%77.13K
100.00%0.00
105.27%12.86K
112.29%12.99K
71.83%-9.28K
---132.91K
---244.10K
---105.74K
-20.11%-32.94K
---27.42K
Tài chính thuần
-31.39%1.22M
662.14%1.10M
1.48%5.70M
-102.20%-8.22K
2468.55%1.77M
-93.85%144.25K
46859.77%5.62M
946.62%373.54K
-73.64%-74.78K
16948.54%2.35M
79.15%-12.02K
-100.34%-44.12K
90.37%-43.07K
---13.92K
---57.65K
--12.93M
-240.55%-447.38K
--318.31K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Expion360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expion360 Inc, tổng doanh thu đạt 9.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.62M.

Tài sản ngắn hạn của Expion360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expion360 Inc, tài sản ngắn hạn là 7.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.15.

Tổng tài sản của Expion360 Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Expion360 Inc là 8.07M, bao gồm 7.04M tài sản ngắn hạn và 1.03M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Expion360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expion360 Inc, tổng nghĩa vụ của Expion360 Inc là 1.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.69.

Tổng vốn chủ sở hữu của Expion360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expion360 Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Expion360 Inc là 6.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 159.53.

Thu nhập hoạt động thuần của Expion360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expion360 Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Expion360 Inc là -10.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.48.

Giá trị đầu tư ròng của Expion360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expion360 Inc, giá trị đầu tư ròng của Expion360 Inc là 4.25K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.25.

Giá trị huy động vốn ròng của Expion360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expion360 Inc, giá trị huy động vốn ròng của Expion360 Inc là 8.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.27.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Expion360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expion360 Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.62.

Thu nhập ròng của Expion360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expion360 Inc, lợi nhuận ròng là -6.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.74.

Biên lợi nhuận ròng của Expion360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expion360 Inc, biên lợi nhuận ròng là -64.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.04.

Biên lợi nhuận gộp của Expion360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expion360 Inc, biên lợi nhuận gộp là 13.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.53.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Expion360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expion360 Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Expion360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expion360 Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -137.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Expion360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expion360 Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -72.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Expion360 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expion360 Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.48.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.