tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

XChange TEC.INC

XHG
Thêm vào danh sách theo dõi
0.960USD
-0.020-2.04%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
178.96KVốn hóa
LỗP/E TTM

XHG Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của XChange TEC.INC tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019Q4
FY2019Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-24.15%6.59M
2710.28%10.12M
281.85%8.69M
-87.01%360.00K
-71.51%2.28M
-83.01%2.77M
-69.69%7.99M
-28.68%16.32M
-78.99%26.36M
--22.88M
--125.48M
--159.80M
--342.19M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-30.39%4.89M
2145.83%8.09M
208.66%7.03M
-87.01%360.00K
-71.51%2.28M
-83.01%2.77M
-69.69%7.99M
-28.68%16.32M
-78.99%26.36M
--22.88M
--125.48M
--159.80M
--342.19M
-Đầu tư ngắn hạn
2.16%1.70M
--2.03M
--1.67M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
51.27%36.96M
585.59%50.02M
125.62%24.43M
-21.15%7.30M
70.82%10.83M
-31.48%9.25M
-71.01%6.34M
-25.61%13.50M
55.83%21.87M
--18.15M
--14.03M
--217.48M
--190.89M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-11.18%21.70M
--36.28M
961.71%24.43M
----
--2.30M
103.24%752.00K
-100.00%0.00
-80.96%370.00K
-44.05%1.84M
--1.94M
--3.30M
--1.31M
--998.00K
-Khoản vay phải thu
--15.26M
88.39%13.74M
----
-14.17%7.30M
34.52%8.53M
-34.27%8.50M
-68.34%6.34M
-19.39%12.93M
104.15%20.02M
--16.04M
--9.81M
--64.03M
--62.12M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
19.64%201.00K
-100.00%0.00
--168.00K
--929.00K
--59.14M
--37.81M
Chi phí trả trước
----
----
--15.77M
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.89%571.00K
-82.62%11.62M
--51.28M
--66.87M
--128.21M
--137.86M
Tài sản ngắn hạn khác
-57.68%1.23M
462.59%7.50M
-96.06%2.92M
-97.74%1.33M
23.39%74.08M
-59.57%59.13M
-19.72%60.04M
32.15%146.28M
-79.31%74.78M
--110.69M
--361.42M
--91.02M
--108.43M
Tổng tài sản ngắn hạn
-13.56%44.78M
-21.03%67.64M
-40.57%51.81M
20.37%85.65M
17.23%87.18M
-59.72%71.16M
-44.77%74.36M
-12.97%176.67M
-76.29%134.64M
--203.00M
--567.80M
--596.51M
--779.38M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
11.57%810.00K
--953.00K
-99.83%726.00K
----
987.54%417.90M
-98.72%500.00K
-87.14%38.43M
-89.12%38.94M
-67.44%298.79M
--358.02M
--917.59M
--1.19B
--1.24B
-Tài sản cố định
----
----
----
----
--420.75M
-94.99%3.19M
----
--63.67M
--505.33M
----
----
--1.94B
--1.95B
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
--2.85M
-89.12%2.69M
----
--24.73M
--206.54M
----
----
--759.48M
--709.25M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-94.94%65.01M
--709.24M
--1.28B
----
-100.00%0.00
-91.16%13.47M
-86.30%22.94M
-34.44%152.46M
1354.16%167.48M
--232.57M
--11.52M
--11.98M
--11.51M
Tài sản dài hạn khác
-8.61%5.00M
--5.00M
-46.99%5.47M
----
9.08%10.32M
8.88%10.40M
-89.38%9.46M
-83.27%9.56M
22.33%89.09M
--57.13M
--72.82M
--5.95M
--261.00K
Tổng tài sản dài hạn
-94.51%70.82M
--715.19M
201.34%1.29B
-100.00%0.00
504.58%428.22M
-87.87%24.38M
-87.25%70.83M
-68.97%200.96M
-44.57%555.35M
--647.73M
--1.00B
--1.20B
--1.26B
Tổng tài sản
-91.39%115.60M
813.96%782.84M
160.42%1.34B
-10.35%85.65M
254.97%515.40M
-74.70%95.54M
-78.96%145.19M
-55.61%377.63M
-56.04%689.99M
--850.73M
--1.57B
--1.80B
--2.04B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
1.03%173.89M
13.74%200.34M
1.23%172.12M
2.68%176.14M
10.15%170.02M
1176.84%171.54M
-66.45%154.35M
-92.21%13.44M
8889.41%460.08M
--172.40M
--5.12M
--3.12M
--308.00K
Chi phí trích trước
132.32%49.35M
----
-78.45%21.24M
----
-87.35%98.57M
-98.30%16.35M
88.10%779.12M
116.41%959.62M
148.84%414.21M
--443.42M
--166.46M
--99.29M
--98.52M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-19.90%1.08B
2375.02%1.10B
790.41%1.35B
-64.70%44.43M
-80.15%151.38M
-78.18%125.85M
31.38%762.67M
-29.37%576.80M
-33.48%580.52M
--816.64M
--872.73M
--1.08B
--1.10B
-Nợ ngắn hạn
-19.90%1.08B
2375.02%1.10B
790.41%1.35B
-64.70%44.43M
-59.71%151.38M
-64.81%125.85M
-3.46%375.76M
-56.20%357.68M
-55.40%389.24M
--816.64M
--872.73M
--821.75M
--902.64M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--28.55M
----
----
--103.45M
--56.43M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
-45.62%100.07M
-33.59%129.93M
86.76%184.01M
28.19%195.64M
63.02%98.53M
--152.62M
--60.44M
--78.54M
--72.44M
Nợ ngắn hạn khác
1.03%173.89M
13.74%200.34M
-42.59%172.12M
-48.18%176.14M
-24.01%299.82M
23.67%339.91M
-37.20%394.54M
-32.50%274.86M
221.55%628.29M
--407.21M
--195.40M
--244.86M
--217.33M
Tổng nợ ngắn hạn
-15.11%1.33B
83.63%1.34B
67.50%1.57B
9.08%729.08M
-60.54%935.22M
-69.39%668.40M
17.18%2.37B
11.30%2.18B
27.81%2.02B
--1.96B
--1.58B
--1.70B
--1.72B
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
16.33%406.00K
--587.00K
-99.82%349.00K
--0.00
-43.33%188.90M
-100.00%0.00
-38.55%333.32M
-23.31%514.91M
12.40%542.46M
--671.39M
--482.62M
--129.66M
--161.27M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-38.55%333.32M
-23.31%514.91M
12.40%542.46M
--671.39M
--482.62M
--129.66M
--161.27M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
16.33%406.00K
--587.00K
-99.82%349.00K
----
--188.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
----
----
----
----
----
----
-48.11%164.25M
-22.54%164.25M
-21.78%316.55M
--212.05M
--404.69M
--485.16M
--474.86M
Tổng nợ dài hạn
16.33%406.00K
--587.00K
-99.82%349.00K
----
-62.04%188.90M
-100.00%0.00
-44.62%497.58M
-23.12%679.16M
1.27%898.54M
--883.44M
--887.31M
--913.50M
--983.21M
Tổng các khoản nợ
-15.10%1.33B
83.71%1.34B
39.38%1.57B
9.08%729.08M
-60.80%1.12B
-76.65%668.40M
-1.83%2.87B
0.61%2.86B
18.27%2.92B
--2.85B
--2.47B
--2.61B
--2.70B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
9.92%3.26B
7.87%3.19B
0.14%2.96B
0.16%2.96B
60.17%2.96B
60.20%2.96B
0.14%1.85B
-11.50%1.85B
3.04%1.84B
--2.09B
--1.79B
--27.00K
--27.00K
Lợi nhuận giữ lại
-39.84%-4.53B
-6.25%-3.86B
9.98%-3.24B
-2.00%-3.63B
22.07%-3.60B
18.73%-3.56B
-12.25%-4.62B
-14.94%-4.38B
-52.91%-4.12B
---3.81B
---2.69B
---2.28B
---2.03B
Vốn dự trữ
3.93%3.08B
6.01%3.14B
0.14%2.96B
0.16%2.96B
60.07%2.96B
60.12%2.95B
0.14%1.85B
-11.50%1.85B
3.04%1.84B
--2.09B
--1.79B
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--5.00K
-100.00%5.00K
--0.00
--298.11M
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
14.41%63.25M
317.15%106.05M
59.71%55.28M
-13.69%25.42M
-18.42%34.61M
-24.06%29.45M
33.18%42.43M
111.28%38.78M
532.14%31.86M
--18.36M
---7.37M
---5.91M
--11.67M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-0.18%9.60M
-0.29%9.60M
-0.37%9.62M
--9.63M
--9.65M
--9.68M
--9.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
-440.78%-1.21B
13.50%-556.57M
63.10%-224.61M
-12.32%-643.42M
77.64%-608.72M
76.95%-572.86M
-22.02%-2.72B
-24.59%-2.48B
-147.85%-2.23B
---1.99B
---900.26M
---810.87M
---668.15M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu XHG?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

XChange TEC.INC có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, XChange TEC.INC có 4.89M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của XChange TEC.INC là bao nhiêu?

XChange TEC.INC báo cáo tổng nợ phải trả là 136.17M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 136.12M nợ ngắn hạ và 50.62K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của XChange TEC.INC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của XChange TEC.INC là 9.95M, bao gồm 5.72M tài sản ngắn hạn và 4.23M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của XChange TEC.INC là bao nhiêu?

XChange TEC.INC báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -126.22M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.