tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Worthington Steel Inc

WS
Thêm vào danh sách theo dõi
35.980USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.80BVốn hóa
14.68P/E TTM

Tình hình tài chính của WS

Theo dõi tình hình tài chính của Worthington Steel Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Worthington Steel Inc

Mới phát hành
Th07 10, 2026
EPS / Dự báo
0.35/--
Doanh thu / Dự báo
3.44B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.44B
11.33%
EPS(YoY)
0.35
-84.47%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-186.73%-0.98
-25.24%0.21
45.99%0.38
27.30%0.73
4.28%1.13
-71.95%0.28
312.48%0.26
-50.86%0.57
--1.08
--0.99
61.51%-0.12
--1.17
----
----
---0.32
----
Doanh thu
11.56%929.20M
11.99%769.80M
17.98%871.90M
4.66%872.90M
-8.57%832.90M
-14.69%687.40M
-8.54%739.00M
-7.93%834.00M
--911.00M
--805.80M
-6.96%808.00M
-15.71%905.83M
----
----
--868.40M
--1.07B
Lợi nhuận ròng
-187.43%-48.70M
-24.64%10.40M
46.88%18.80M
27.82%36.30M
4.70%55.70M
-71.84%13.80M
313.33%12.80M
-51.42%28.40M
--53.20M
--49.00M
62.03%-6.00M
94.11%58.46M
----
----
---15.80M
--30.12M
Biên lợi nhuận ròng
-203.48%-7.32%
-20.30%1.40%
13.19%2.47%
14.53%4.42%
11.65%7.07%
-72.93%1.76%
938.25%2.18%
-43.64%3.86%
--6.33%
--6.50%
81.94%-0.26%
--6.85%
----
----
---1.44%
----
Biên lợi nhuận gộp
-16.65%12.71%
-16.31%9.89%
-1.26%10.69%
9.63%13.20%
6.04%15.25%
-20.74%11.81%
45.30%10.83%
-15.17%12.04%
--14.38%
--14.90%
87.54%7.45%
--14.19%
----
----
--3.97%
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
51.35%11.69%
79.35%11.18%
33.66%8.84%
61.36%10.78%
-2.61%7.72%
-21.69%6.23%
-35.66%6.61%
516.79%6.68%
--7.93%
--7.96%
--10.28%
--1.08%
----
----
----
----
Doanh thu
11.56%929.20M
11.99%769.80M
17.98%871.90M
4.66%872.90M
-8.57%832.90M
-14.69%687.40M
-8.54%739.00M
-7.93%834.00M
--911.00M
--805.80M
-6.96%808.00M
-15.71%905.83M
----
----
--868.40M
--1.07B
Lợi nhuận hoạt động
-45.81%36.90M
-105.26%-1.40M
17.99%22.30M
19.59%51.90M
1.19%68.10M
-60.48%26.60M
209.84%18.90M
-41.94%43.40M
--67.30M
--67.30M
137.65%6.10M
81.17%74.75M
----
----
---16.20M
--41.26M
Lợi nhuận ròng
-187.43%-48.70M
-24.64%10.40M
46.88%18.80M
27.82%36.30M
4.70%55.70M
-71.84%13.80M
313.33%12.80M
-51.42%28.40M
--53.20M
--49.00M
62.03%-6.00M
94.11%58.46M
----
----
---15.80M
--30.12M
Tài sản ngắn hạn
7.73%1.13B
21.25%1.11B
22.50%1.05B
20.20%1.15B
4.66%1.05B
-10.78%912.60M
-21.09%857.40M
-9.50%955.50M
--1.00B
--1.02B
--1.09B
--1.06B
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
22.60%774.20M
43.11%745.60M
25.06%584.90M
24.32%693.60M
2.12%631.50M
-19.27%521.00M
-21.43%467.70M
18.29%557.90M
--618.40M
--645.40M
--595.30M
--471.64M
----
----
----
----
Tổng tài sản
15.66%2.27B
28.66%2.32B
23.61%2.15B
22.62%2.24B
5.11%1.96B
-2.67%1.80B
-8.33%1.74B
-0.94%1.83B
--1.87B
--1.85B
--1.90B
--1.85B
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
39.10%1.06B
60.66%1.05B
51.68%901.30M
47.20%1.01B
2.00%763.90M
-15.68%656.60M
-18.14%594.20M
14.50%686.20M
--748.90M
--778.70M
--725.90M
--599.32M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
0.71%1.21B
10.28%1.26B
9.05%1.25B
7.87%1.23B
7.19%1.20B
6.80%1.14B
-2.25%1.15B
-8.35%1.14B
--1.12B
--1.07B
--1.17B
--1.25B
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-16.70%44.90M
17.66%63.30M
46.03%99.30M
-111.54%-6.30M
51.40%53.90M
20.36%53.80M
-51.39%68.00M
363.82%54.60M
--35.60M
--44.70M
35.43%139.90M
-245.70%-20.70M
----
----
--103.30M
--14.21M
Đầu tư ròng
4.42%-43.30M
-304.90%-115.80M
26.71%-24.70M
-37.67%-29.60M
-2.03%-45.30M
-27.68%-28.60M
13.81%-33.70M
-24.74%-21.50M
---44.40M
---22.40M
-549.43%-39.10M
-55.29%-17.24M
----
----
--8.70M
---11.10M
Tài chính thuần
-138.10%-8.00M
480.58%52.90M
-243.72%-62.90M
156.30%21.00M
277.97%21.00M
92.10%-13.90M
-121.23%-18.30M
-214.22%-37.30M
---11.80M
---175.90M
180.04%86.20M
800.33%32.66M
----
----
---107.70M
--3.63M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Worthington Steel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Worthington Steel Inc, tổng doanh thu đạt 3.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.09B.

Tài sản ngắn hạn của Worthington Steel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Worthington Steel Inc, tài sản ngắn hạn là 1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.73.

Tổng tài sản của Worthington Steel Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Worthington Steel Inc là 2.27B, bao gồm 1.13B tài sản ngắn hạn và 1.14B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Worthington Steel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Worthington Steel Inc, tổng nghĩa vụ của Worthington Steel Inc là 1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của Worthington Steel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Worthington Steel Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Worthington Steel Inc là 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.71.

Thu nhập hoạt động thuần của Worthington Steel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Worthington Steel Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Worthington Steel Inc là 105.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.06.

Giá trị đầu tư ròng của Worthington Steel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Worthington Steel Inc, giá trị đầu tư ròng của Worthington Steel Inc là -213.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.30.

Giá trị huy động vốn ròng của Worthington Steel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Worthington Steel Inc, giá trị huy động vốn ròng của Worthington Steel Inc là 3.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.19.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Worthington Steel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Worthington Steel Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.47.

Thu nhập ròng của Worthington Steel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Worthington Steel Inc, lợi nhuận ròng là 17.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.37.

Biên lợi nhuận ròng của Worthington Steel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Worthington Steel Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.82.

Biên lợi nhuận gộp của Worthington Steel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Worthington Steel Inc, biên lợi nhuận gộp là 11.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.94.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Worthington Steel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Worthington Steel Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Worthington Steel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Worthington Steel Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Worthington Steel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Worthington Steel Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Worthington Steel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Worthington Steel Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 105.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.