tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Worthington Steel Inc

WS
Thêm vào danh sách theo dõi
34.510USD
-1.080-3.03%
Đóng cửa 09-09 16:00ET
1.72BVốn hóa
14.07P/E TTM

WS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Worthington Steel Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
122.63%84.60M
42.18%90.00M
72.69%89.80M
117.50%78.30M
-5.47%38.00M
4.11%63.30M
-75.75%52.00M
31.38%36.00M
--40.20M
--60.80M
--214.40M
--27.40M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
122.63%84.60M
42.18%90.00M
72.69%89.80M
117.50%78.30M
-5.47%38.00M
4.11%63.30M
-75.75%52.00M
31.38%36.00M
--40.20M
--60.80M
--214.40M
--27.40M
Các khoản phải thu
19.23%523.20M
13.00%475.40M
19.21%455.50M
10.95%500.40M
-7.97%438.80M
-11.43%420.70M
-11.16%382.10M
-10.13%451.00M
--476.80M
--475.00M
--430.10M
--501.84M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
13.11%496.20M
11.55%461.60M
18.21%440.80M
10.58%490.30M
-7.17%438.70M
-11.73%413.80M
-12.46%372.90M
-10.91%443.40M
--472.60M
--468.80M
--426.00M
--497.69M
-Các khoản phải thu khác
--12.70M
--11.10M
--9.90M
--8.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
-1.49%415.70M
27.26%435.60M
20.41%413.00M
22.04%478.50M
4.12%422.00M
-16.14%342.30M
-8.24%343.00M
-14.39%392.10M
--405.30M
--408.20M
--373.80M
--457.99M
Chi phí trả trước
16.81%97.30M
23.12%104.90M
4.20%81.80M
8.98%80.10M
8.75%83.30M
10.51%85.20M
18.22%78.50M
10.38%73.50M
--76.60M
--77.10M
--66.40M
--66.59M
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--54.90M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
7.76%1.13B
21.25%1.11B
22.50%1.05B
20.20%1.15B
4.66%1.05B
-10.78%912.60M
-21.09%857.40M
-9.50%955.50M
--1.00B
--1.02B
--1.09B
--1.06B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
18.33%734.60M
31.53%776.40M
31.97%757.50M
34.86%751.70M
13.35%620.80M
13.61%590.30M
13.55%574.00M
13.68%557.40M
--547.70M
--519.60M
--505.50M
--490.32M
-Tài sản cố định
15.50%1.59B
18.31%1.59B
17.65%1.55B
18.38%1.53B
8.82%1.38B
9.06%1.34B
10.54%1.32B
10.70%1.29B
--1.27B
--1.23B
--1.19B
--1.16B
-Khấu hao lũy kế
13.17%855.70M
7.92%809.70M
6.62%794.10M
5.83%773.80M
5.37%756.10M
5.74%750.30M
8.33%744.80M
8.54%731.20M
--717.60M
--709.60M
--687.50M
--673.68M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-17.42%121.80M
28.06%190.30M
23.73%189.80M
23.52%191.70M
-5.81%147.50M
-6.13%148.60M
-3.76%153.40M
-3.23%155.20M
--156.60M
--158.30M
--159.40M
--160.38M
Tài sản dài hạn khác
11.41%20.50M
-17.19%21.20M
-22.82%18.60M
-26.40%18.40M
-27.27%18.40M
43.02%25.60M
29.57%24.10M
49.46%25.00M
--25.30M
--17.90M
--18.60M
--16.73M
Tổng tài sản dài hạn
22.91%1.12B
36.29%1.21B
24.70%1.10B
25.28%1.09B
5.63%913.30M
7.38%887.10M
8.76%881.90M
10.49%873.90M
--864.60M
--826.10M
--810.90M
--790.93M
Tổng tài sản
14.81%2.25B
28.66%2.32B
23.61%2.15B
22.62%2.24B
5.11%1.96B
-2.67%1.80B
-8.33%1.74B
-0.94%1.83B
--1.87B
--1.85B
--1.90B
--1.85B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
-1.08%9.20M
0.00%9.10M
0.00%9.00M
3.41%9.10M
6.90%9.30M
7.06%9.10M
--9.00M
--8.80M
--8.70M
--8.50M
----
----
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
99.31%116.20M
69.40%99.10M
66.13%82.40M
49.34%79.00M
-14.89%58.30M
-5.65%58.50M
11.21%49.60M
30.23%52.90M
--68.50M
--62.00M
--44.60M
--40.62M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
44.30%215.30M
102.00%222.20M
24.17%142.80M
57.69%192.70M
0.81%149.20M
-25.27%110.00M
-41.03%115.00M
511.00%122.20M
--148.00M
--147.20M
--195.00M
--20.00M
-Nợ ngắn hạn
24.26%185.40M
75.18%192.70M
-4.35%110.00M
30.93%160.00M
0.81%149.20M
-25.27%110.00M
-34.29%115.00M
--122.20M
--148.00M
--147.20M
--175.00M
--0.00
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--2.90M
--2.40M
--2.40M
--2.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
22.85%775.80M
43.11%745.60M
25.06%584.90M
24.32%693.60M
2.12%631.50M
-19.27%521.00M
-21.43%467.70M
18.29%557.90M
--618.40M
--645.40M
--595.30M
--471.64M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
73.38%123.10M
58.77%114.00M
86.07%120.20M
86.75%124.00M
3.95%71.00M
4.97%71.80M
-6.38%64.60M
-5.75%66.40M
--68.30M
--68.40M
--69.00M
--70.45M
-Nợ dài hạn
1830.43%44.40M
1336.36%31.60M
--41.70M
--43.10M
--2.30M
--2.20M
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
14.56%78.70M
18.39%82.40M
21.52%78.50M
21.84%80.90M
0.59%68.70M
1.75%69.60M
-6.38%64.60M
-5.75%66.40M
--68.30M
--68.40M
--69.00M
--70.45M
Nợ dài hạn khác
57.01%51.50M
60.06%57.30M
46.46%51.70M
40.23%48.80M
-4.37%32.80M
-6.28%35.80M
2.02%35.30M
4.19%34.80M
--34.30M
--38.20M
--34.60M
--33.40M
Tổng nợ dài hạn
110.73%279.00M
128.10%309.30M
150.12%316.40M
146.69%316.50M
1.46%132.40M
1.73%135.60M
-3.14%126.50M
0.48%128.30M
--130.50M
--133.30M
--130.60M
--127.68M
Tổng các khoản nợ
38.08%1.05B
60.66%1.05B
51.68%901.30M
47.20%1.01B
2.00%763.90M
-15.68%656.60M
-18.14%594.20M
14.50%686.20M
--748.90M
--778.70M
--725.90M
--599.32M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.60%919.40M
0.60%916.70M
0.60%915.10M
0.95%915.30M
0.95%913.90M
0.91%911.20M
--909.60M
--906.70M
--905.30M
--903.00M
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-14.74%140.00M
76.57%205.70M
83.33%203.50M
81.09%192.50M
90.71%164.20M
184.84%116.50M
--111.00M
--106.30M
--86.10M
--40.90M
----
----
Vốn dự trữ
0.60%919.40M
0.60%916.70M
0.60%915.10M
0.95%915.30M
0.95%913.90M
0.91%911.20M
--909.60M
--906.70M
--905.30M
--903.00M
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
197.50%3.90M
113.64%2.10M
84.69%-1.50M
25.64%-2.90M
34.43%-4.00M
-144.44%-15.40M
-1325.00%-9.80M
61.97%-3.90M
---6.10M
---6.30M
--800.00K
---10.26M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
8.48%134.30M
4.05%136.10M
-2.01%131.60M
-4.33%128.30M
-6.35%123.80M
-1.43%130.80M
2.36%134.30M
5.35%134.10M
--132.20M
--132.70M
--131.20M
--127.29M
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.03%1.20B
10.28%1.26B
9.05%1.25B
7.87%1.23B
7.19%1.20B
6.80%1.14B
-2.25%1.15B
-8.35%1.14B
--1.12B
--1.07B
--1.17B
--1.25B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu WS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Worthington Steel Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Worthington Steel Inc có 84.60M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Worthington Steel Inc là bao nhiêu?

Worthington Steel Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 763.90M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 631.50M nợ ngắn hạ và 132.40M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Worthington Steel Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Worthington Steel Inc là 2.25B, bao gồm 1.13B tài sản ngắn hạn và 1.12B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Worthington Steel Inc là bao nhiêu?

Worthington Steel Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.20B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.