tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Petco Health and Wellness Company Inc

WOOF
Thêm vào danh sách theo dõi
2.790USD
+0.010+0.36%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
902.04MVốn hóa
86.03P/E TTM

WOOF Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Petco Health and Wellness Company Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
25.09%166.80M
54.89%256.74M
103.48%237.41M
47.90%188.75M
48.63%133.34M
32.15%165.76M
-16.53%116.67M
-26.24%127.62M
-39.76%89.72M
-37.88%125.43M
-6.02%139.78M
38.20%173.01M
-21.98%148.94M
-4.58%201.90M
-32.85%148.73M
-38.45%125.19M
9.69%190.89M
89.94%211.60M
13.10%221.48M
20.43%203.40M
--174.03M
--111.40M
--195.83M
--168.89M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
25.09%166.80M
54.89%256.74M
103.48%237.41M
47.90%188.75M
48.63%133.34M
32.15%165.76M
-16.53%116.67M
-26.24%127.62M
-39.76%89.72M
-37.88%125.43M
-6.02%139.78M
38.20%173.01M
-21.98%148.94M
-4.58%201.90M
-32.85%148.73M
-38.45%125.19M
9.69%190.89M
89.94%211.60M
13.10%221.48M
20.43%203.40M
--174.03M
--111.40M
--195.83M
--168.89M
Các khoản phải thu
2.35%36.93M
13.33%45.81M
6.10%42.90M
-26.60%34.52M
-14.26%36.08M
-8.89%40.42M
-19.43%40.43M
-29.01%47.03M
-7.34%42.08M
-10.51%44.37M
8.04%50.18M
48.02%66.26M
7.56%45.41M
-10.86%49.58M
2.13%46.45M
12.22%44.76M
10.88%42.22M
32.97%55.62M
12.42%45.48M
8.62%39.89M
--38.08M
--41.83M
--40.45M
--36.72M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
2.35%36.93M
13.33%45.81M
6.10%42.90M
-26.60%34.52M
-14.26%36.08M
-8.89%40.42M
-19.43%40.43M
-29.01%47.03M
-7.34%42.08M
-10.51%44.37M
8.04%50.18M
48.02%66.26M
7.56%45.41M
-10.86%49.58M
2.13%46.45M
12.22%44.76M
10.88%42.22M
32.97%55.62M
12.42%45.48M
8.62%39.89M
--38.08M
--41.83M
--40.45M
--36.72M
Hàng tồn kho
-1.95%632.91M
-9.66%590.21M
-10.49%617.90M
-9.49%608.51M
-5.22%645.47M
-4.55%653.33M
-5.46%690.29M
-0.46%672.33M
1.96%681.02M
4.92%684.50M
0.93%730.15M
-6.62%675.44M
-2.07%667.94M
-3.36%652.43M
12.27%723.42M
15.09%723.34M
18.68%682.04M
25.33%675.11M
19.03%644.39M
28.50%628.49M
--574.68M
--538.67M
--541.35M
--489.10M
Chi phí trả trước
-4.39%64.04M
-3.30%51.75M
-6.42%43.72M
1.05%60.39M
3.06%66.97M
-8.70%53.52M
-0.29%46.72M
8.89%59.76M
21.94%64.98M
14.32%58.62M
7.20%46.86M
1.71%54.88M
2.23%53.29M
21.06%51.27M
15.75%43.71M
28.49%53.95M
11.57%52.13M
5.80%42.35M
-0.64%37.76M
35.22%41.99M
--46.72M
--40.03M
--38.01M
--31.05M
Tài sản ngắn hạn khác
56.01%60.16M
24.24%75.28M
73.82%65.47M
34.82%47.39M
46.88%38.56M
56.05%60.59M
-7.14%37.66M
-36.37%35.15M
-57.12%26.25M
-36.14%38.83M
-28.49%40.56M
-17.03%55.25M
-24.97%61.22M
-29.37%60.81M
39.16%56.72M
119.18%66.59M
92.66%81.60M
88.74%86.09M
-29.66%40.76M
0.72%30.38M
--42.35M
--45.61M
--57.95M
--30.16M
Tổng tài sản ngắn hạn
4.39%960.84M
4.74%1.02B
8.12%1.01B
-0.25%939.56M
1.81%920.43M
2.30%973.62M
-7.52%931.78M
-8.09%941.89M
-7.45%904.05M
-6.32%951.74M
-1.13%1.01B
1.09%1.02B
-6.87%976.81M
-5.12%1.02B
2.95%1.02B
7.38%1.01B
19.75%1.05B
37.71%1.07B
13.31%989.87M
24.90%944.15M
--875.88M
--777.55M
--873.60M
--755.93M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-4.65%1.91B
-4.10%1.94B
-4.45%1.98B
-5.93%2.00B
-6.16%2.00B
-7.85%2.03B
-6.77%2.07B
-4.21%2.13B
-2.48%2.14B
-0.03%2.20B
2.24%2.22B
3.35%2.22B
4.70%2.19B
6.57%2.20B
5.76%2.17B
9.20%2.15B
6.19%2.09B
5.61%2.07B
2.76%2.05B
-3.65%1.97B
--1.97B
--1.96B
--2.00B
--2.04B
-Tài sản cố định
2.36%3.67B
2.76%3.67B
2.45%3.65B
1.42%3.63B
1.40%3.58B
0.31%3.57B
0.81%3.56B
2.39%3.58B
3.37%3.54B
5.07%3.56B
6.55%3.53B
7.40%3.49B
8.60%3.42B
9.76%3.39B
9.55%3.32B
12.07%3.25B
9.86%3.15B
9.52%3.08B
7.16%3.03B
2.47%2.90B
--2.87B
--2.82B
--2.82B
--2.83B
-Khấu hao lũy kế
11.27%1.76B
11.79%1.72B
11.99%1.67B
12.25%1.62B
12.96%1.58B
13.55%1.54B
13.62%1.49B
13.94%1.45B
13.79%1.40B
14.56%1.36B
14.70%1.31B
15.32%1.27B
16.33%1.23B
16.24%1.18B
17.51%1.15B
18.14%1.10B
17.93%1.06B
18.40%1.02B
17.76%975.46M
18.32%932.28M
--896.20M
--860.44M
--828.36M
--787.95M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.00%2.01B
0.00%2.01B
0.00%2.01B
0.00%2.01B
0.00%2.01B
-0.01%2.01B
0.19%2.01B
-37.76%2.01B
-37.72%2.01B
-37.70%2.01B
-37.79%2.00B
0.31%3.22B
0.33%3.22B
0.31%3.22B
0.26%3.22B
0.12%3.21B
0.13%3.21B
0.12%3.21B
0.11%3.21B
0.08%3.21B
--3.20B
--3.21B
--3.21B
--3.21B
Tài sản dài hạn khác
8.54%207.47M
8.44%203.83M
4.86%216.46M
2.63%206.54M
-10.60%191.16M
-8.62%187.96M
3.57%206.43M
3.90%201.25M
15.21%213.82M
16.34%205.69M
16.53%199.32M
16.19%193.70M
19.21%185.60M
15.72%176.81M
-22.03%171.04M
-14.11%166.70M
9.37%155.69M
11.14%152.79M
70.81%219.36M
61.64%194.09M
--142.35M
--137.47M
--128.43M
--120.08M
Tổng tài sản dài hạn
-1.83%4.12B
-1.59%4.15B
-1.92%4.20B
-2.79%4.21B
-3.54%4.20B
-4.32%4.22B
-3.15%4.28B
-23.11%4.33B
-22.17%4.35B
-21.18%4.41B
-20.49%4.42B
1.97%5.64B
2.54%5.60B
3.13%5.60B
1.43%5.56B
2.93%5.53B
2.62%5.46B
2.44%5.43B
2.80%5.48B
0.04%5.37B
--5.32B
--5.30B
--5.33B
--5.37B
Tổng tài sản
-0.71%5.08B
-0.40%5.17B
-0.12%5.21B
-2.34%5.15B
-2.62%5.12B
-3.15%5.19B
-3.96%5.21B
-20.80%5.28B
-19.98%5.26B
-18.90%5.36B
-17.49%5.43B
1.83%6.66B
1.02%6.57B
1.77%6.61B
1.66%6.58B
3.60%6.54B
5.04%6.51B
6.95%6.50B
4.28%6.47B
3.11%6.32B
--6.19B
--6.08B
--6.20B
--6.12B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
8.30%323.97M
7.28%358.90M
0.45%321.73M
-2.66%322.94M
2.01%299.15M
10.94%334.54M
1.07%320.27M
6.77%331.75M
-7.06%293.25M
-1.93%301.54M
-8.20%316.87M
-4.24%310.71M
-6.93%315.51M
-14.94%307.49M
-7.77%345.17M
-2.92%324.47M
-2.00%339.01M
31.30%361.50M
20.03%374.23M
19.10%334.24M
--345.93M
--275.33M
--311.79M
--280.65M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
146.56%13.24M
-13.80%4.61M
-3.63%5.10M
7.12%5.46M
45.98%5.37M
-66.51%5.35M
4.17%5.29M
0.35%5.09M
-37.71%3.68M
-29.97%15.96M
-77.56%5.08M
-77.18%5.08M
-72.89%5.91M
4.73%22.79M
11.54%22.64M
9.96%22.25M
7.69%21.79M
887.93%21.76M
-25.90%20.30M
-26.67%20.23M
--20.23M
--2.20M
--27.40M
--27.59M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.20M
--2.15M
--2.34M
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
4.32%1.13B
-0.44%1.13B
-0.92%1.10B
-5.30%1.06B
1.31%1.08B
2.34%1.14B
-0.08%1.11B
3.99%1.12B
7.28%1.07B
9.00%1.11B
5.43%1.11B
3.82%1.07B
-1.47%996.89M
-3.03%1.02B
2.49%1.06B
2.54%1.04B
1.67%1.01B
20.32%1.05B
10.53%1.03B
17.75%1.01B
--995.18M
--875.31M
--933.30M
--857.54M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.80M
--5.80M
--5.80M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-5.92%2.46B
-3.04%2.54B
-0.89%2.62B
-1.94%2.63B
-2.01%2.61B
-2.88%2.62B
-3.04%2.64B
-2.47%2.68B
-2.81%2.67B
-3.01%2.69B
-1.40%2.72B
-0.79%2.75B
-0.25%2.74B
1.46%2.78B
-0.33%2.76B
1.97%2.77B
1.70%2.75B
0.24%2.74B
-35.94%2.77B
-37.89%2.72B
--2.71B
--2.73B
--4.33B
--4.37B
-Nợ dài hạn
-7.29%1.46B
-5.68%1.49B
0.32%1.58B
0.32%1.58B
0.31%1.58B
0.12%1.58B
0.12%1.58B
-0.81%1.58B
-2.33%1.57B
-3.20%1.58B
-3.46%1.57B
-2.80%1.59B
-1.55%1.61B
-0.74%1.63B
-0.74%1.63B
-0.74%1.63B
-0.74%1.64B
-0.36%1.64B
-48.62%1.64B
-48.93%1.65B
--1.65B
--1.65B
--3.20B
--3.22B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-3.84%995.00M
0.96%1.05B
-2.68%1.04B
-5.16%1.05B
-5.34%1.03B
-7.11%1.04B
-7.37%1.06B
-4.74%1.10B
-3.50%1.09B
-2.75%1.12B
1.58%1.15B
2.12%1.16B
1.66%1.13B
4.75%1.15B
0.26%1.13B
6.13%1.14B
5.51%1.11B
1.16%1.10B
0.04%1.13B
-6.92%1.07B
--1.06B
--1.08B
--1.13B
--1.15B
Nợ dài hạn khác
-3.69%104.56M
-3.89%104.41M
-14.12%105.69M
-16.66%106.18M
-8.79%108.56M
-10.31%108.63M
-1.09%123.08M
-2.18%127.40M
-9.73%119.02M
-7.18%121.11M
-5.00%124.44M
-0.70%130.24M
-0.13%131.84M
25.12%130.49M
7.75%130.99M
8.61%131.16M
8.51%132.01M
-15.16%104.29M
6.55%121.57M
19.67%120.77M
--121.66M
--122.92M
--114.10M
--100.92M
Tổng nợ dài hạn
-4.48%2.80B
-2.26%2.88B
-1.04%2.94B
-2.37%2.96B
-3.20%2.93B
-4.04%2.94B
-4.62%2.97B
-4.58%3.03B
-4.63%3.03B
-4.50%3.07B
-2.28%3.12B
-1.71%3.17B
-0.99%3.17B
0.66%3.21B
-0.79%3.19B
2.60%3.23B
2.57%3.21B
1.39%3.19B
-31.91%3.22B
-33.48%3.15B
--3.13B
--3.15B
--4.72B
--4.73B
Tổng các khoản nợ
-2.11%3.93B
-1.76%4.01B
-1.01%4.05B
-3.16%4.01B
-2.02%4.01B
-2.34%4.08B
-3.43%4.09B
-2.41%4.15B
-1.79%4.10B
-1.24%4.18B
-0.36%4.23B
-0.37%4.25B
-1.11%4.17B
-0.25%4.23B
0.01%4.25B
2.59%4.26B
2.35%4.22B
5.51%4.24B
-24.91%4.25B
-25.62%4.16B
--4.12B
--4.02B
--5.66B
--5.59B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.34%2.32B
1.40%2.31B
1.47%2.30B
1.65%2.30B
1.85%2.29B
2.28%2.28B
2.64%2.27B
2.92%2.26B
3.38%2.25B
3.59%2.23B
3.79%2.21B
4.42%2.20B
1.39%2.17B
0.87%2.15B
0.27%2.13B
-0.57%2.10B
1.89%2.14B
1.99%2.13B
55.74%2.13B
55.25%2.12B
--2.10B
--2.09B
--1.37B
--1.36B
Lợi nhuận giữ lại
0.48%-1.16B
0.79%-1.14B
-0.19%-1.14B
-2.52%-1.15B
-6.13%-1.16B
-9.72%-1.15B
-10.79%-1.14B
-616.72%-1.12B
-573.32%-1.09B
-549.52%-1.05B
-611.73%-1.02B
20.05%216.47M
38.49%231.07M
63.87%232.97M
76.93%200.24M
198.44%180.31M
1235.79%166.86M
738.92%142.17M
114.13%113.17M
107.51%60.42M
---14.69M
---22.25M
---800.79M
---804.19M
Vốn dự trữ
1.34%2.32B
1.40%2.31B
1.47%2.30B
1.65%2.30B
1.85%2.29B
2.28%2.28B
2.64%2.27B
2.92%2.26B
3.38%2.25B
3.59%2.23B
3.79%2.21B
4.42%2.20B
1.39%2.17B
0.87%2.15B
0.27%2.13B
-0.57%2.10B
1.89%2.14B
1.99%2.13B
--2.13B
--2.12B
--2.10B
--2.09B
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
57.43%-8.72M
53.61%-8.39M
26.45%-9.76M
-14.20%-12.13M
-327.32%-20.48M
-1093.03%-18.08M
-392.25%-13.27M
-693.13%-10.62M
350.78%9.01M
144.44%1.82M
200.40%4.54M
138.84%1.79M
6.36%-3.59M
-83.11%-4.10M
-94.24%-4.52M
-262.50%-4.61M
-86.12%-3.84M
-75.53%-2.24M
62.76%-2.33M
86.28%-1.27M
---2.06M
---1.27M
---6.25M
---9.27M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-27.29%-19.09M
-33.95%-18.20M
-28.50%-16.49M
-32.21%-15.25M
---14.99M
---13.58M
---12.83M
---11.54M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.33%1.16B
4.55%1.16B
3.10%1.16B
0.67%1.14B
-4.73%1.11B
-5.98%1.11B
-5.87%1.12B
-53.14%1.13B
-51.59%1.16B
-50.26%1.18B
-48.76%1.19B
5.95%2.41B
4.96%2.40B
5.57%2.38B
4.82%2.33B
5.55%2.28B
10.40%2.29B
9.76%2.26B
307.05%2.22B
301.64%2.16B
--2.07B
--2.06B
--545.62M
--537.64M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu WOOF?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Petco Health and Wellness Company Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Petco Health and Wellness Company Inc có 166.80M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Petco Health and Wellness Company Inc là bao nhiêu?

Petco Health and Wellness Company Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 4.08B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.14B nợ ngắn hạ và 2.94B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Petco Health and Wellness Company Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Petco Health and Wellness Company Inc là 5.17B, bao gồm 1.02B tài sản ngắn hạn và 4.15B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Petco Health and Wellness Company Inc là bao nhiêu?

Petco Health and Wellness Company Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.16B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.