tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vivakor Inc

VIVK
Thêm vào danh sách theo dõi
1.960USD
-0.070-3.45%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
377.31KVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VIVK

Theo dõi tình hình tài chính của Vivakor Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Vivakor Inc

Mới phát hành
Th05 20, 2026
EPS / Dự báo
-2.32/--
Doanh thu / Dự báo
19.46M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
104.42M
16.26%
EPS(YoY)
-6.36K
-4103.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q2
FY2013Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-9.68%-46.42
30.45%-60.78
-3688.24%-417.62
-156.64%-60.76
-196.72%-42.32
-159.26%-87.40
60.33%-11.02
-23084.80%-23.67
-10066.06%-14.26
-4836.23%-33.71
-29880.58%-27.79
---0.10
---0.14
---0.68
---0.09
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-47.89%19.46M
-49.64%21.00M
6.69%16.98M
79.84%29.10M
133.07%37.34M
200.53%41.69M
-2.43%15.92M
19.06%16.18M
3.07%16.02M
-15.11%13.87M
38.65%16.31M
--13.59M
--15.54M
--16.34M
--11.77M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-43.58%22.00K
-90.35%95.00K
----
--38.99K
----
Lợi nhuận ròng
25.67%-6.78M
-247.84%-56.21M
-2032.49%-36.00M
-322.25%-13.99M
-384.31%-9.12M
-320.61%-16.16M
32.94%-1.69M
-79.60%-3.31M
25.74%-1.88M
68.90%-3.84M
-59.33%-2.52M
62.39%-1.84M
-321.81%-2.53M
---12.35M
---1.58M
48.11%-4.91M
-106.31%-600.88K
-379.05%-9.45M
231.45%9.52M
----
-273.60%-1.97M
----
Biên lợi nhuận ròng
-16.60%-23.52%
-472.88%-266.12%
-1746.81%-201.92%
-109.14%-43.08%
-69.19%-20.18%
-87.10%-46.45%
32.74%-10.93%
-45.66%-20.60%
34.20%-11.92%
67.62%-24.83%
-8.49%-16.26%
---14.14%
---18.12%
---76.68%
---14.98%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
667.17%16.30%
2034.65%92.07%
54.42%6.42%
-1140.98%-7.87%
-879.33%-2.87%
28.02%-4.76%
22.34%4.16%
-85.77%0.76%
-92.13%0.37%
-243.17%-6.61%
330.36%3.40%
--5.32%
--4.69%
--4.62%
--0.79%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.46%31.51%
-2.20%30.60%
-36.86%28.59%
-28.58%33.63%
-31.66%31.66%
-29.91%31.29%
-12.43%45.28%
-11.18%47.09%
-14.53%46.32%
-11.86%44.64%
17.28%51.71%
--53.02%
--54.20%
--50.64%
--44.09%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-47.89%19.46M
-49.64%21.00M
6.69%16.98M
79.84%29.10M
133.07%37.34M
200.53%41.69M
-2.43%15.92M
19.06%16.18M
3.07%16.02M
-15.11%13.87M
38.65%16.31M
--13.59M
--15.54M
--16.34M
--11.77M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-43.58%22.00K
-90.35%95.00K
----
--38.99K
----
Lợi nhuận hoạt động
62.36%-2.43M
85.46%-1.01M
-361.09%-9.03M
-137.58%-6.78M
-298.44%-6.44M
-91.36%-6.93M
-162.86%-1.96M
-240.41%-2.85M
-43.74%-1.62M
4.49%-3.62M
68.03%-745.11K
76.73%-837.93K
40.15%-1.12M
---3.79M
---2.33M
-108.78%-3.60M
12.04%-1.88M
-95.37%-1.72M
-176.71%-2.14M
----
-41.28%-882.74K
----
Lợi nhuận ròng
25.67%-6.78M
-247.84%-56.21M
-2032.49%-36.00M
-322.25%-13.99M
-384.31%-9.12M
-320.61%-16.16M
32.94%-1.69M
-79.60%-3.31M
25.74%-1.88M
68.90%-3.84M
-59.33%-2.52M
62.39%-1.84M
-321.81%-2.53M
---12.35M
---1.58M
48.11%-4.91M
-106.31%-600.88K
-379.05%-9.45M
231.45%9.52M
----
-273.60%-1.97M
----
Tài sản ngắn hạn
-67.73%9.21M
-31.33%8.22M
97.95%9.23M
432.50%30.64M
318.25%28.54M
134.31%11.97M
-33.85%4.66M
-33.17%5.75M
-4.72%6.82M
-44.32%5.11M
-53.68%7.05M
-0.46%8.61M
-39.23%7.16M
--9.18M
--15.21M
--8.65M
--11.78M
----
----
--6.20M
--5.25M
1760.70%2.43M
Tổng nợ ngắn hạn
-50.64%62.96M
-45.80%61.52M
62.42%76.55M
212.05%136.43M
191.43%127.56M
183.87%113.50M
81.06%47.13M
158.47%43.72M
221.80%43.77M
208.92%39.98M
85.03%26.03M
152.28%16.92M
167.25%13.60M
--12.94M
--14.07M
--6.70M
--5.09M
----
----
--3.56M
--3.92M
223.43%5.36M
Tổng tài sản
-54.96%111.79M
-52.92%113.49M
120.74%160.13M
231.90%244.54M
233.46%248.21M
238.37%241.04M
-4.69%72.54M
-4.21%73.68M
-0.39%74.43M
-6.69%71.24M
-19.71%76.12M
48.78%76.92M
36.32%74.73M
--76.34M
--94.81M
--51.70M
--54.82M
----
----
--42.30M
--42.26M
431.36%5.75M
Tổng các khoản nợ
-43.96%78.15M
-39.40%76.30M
72.20%96.09M
149.80%146.50M
138.38%139.44M
133.20%125.92M
6.88%55.80M
9.82%58.65M
16.85%58.49M
9.57%54.00M
-8.61%52.21M
199.36%53.40M
173.83%50.06M
--49.28M
--57.13M
--17.84M
--18.28M
----
----
--16.25M
--14.03M
186.09%5.36M
Tổng vốn chủ sở hữu
-69.07%33.64M
-67.70%37.19M
282.56%64.04M
552.16%98.04M
582.36%108.77M
567.85%115.12M
-29.97%16.74M
-36.08%15.03M
-35.37%15.94M
-36.30%17.24M
-36.55%23.90M
-30.55%23.52M
-32.49%24.66M
--27.06M
--37.67M
--33.86M
--36.54M
----
----
--26.05M
--28.23M
148.86%387.23K
Thu nhập hoạt động ròng
-9472191.43%-3.32M
-1321.05%-20.09M
1039.83%11.29M
-795.00%-6.98M
100.00%-35.00
2129.90%1.65M
116.26%990.67K
4962.58%1.00M
-43.38%-1.83M
110.69%73.79K
171.11%458.08K
98.94%-20.66K
-47.22%-1.28M
---690.32K
---644.19K
-154.53%-1.94M
32.84%-866.80K
---762.99K
---1.29M
----
----
---128.40K
Đầu tư ròng
-100.00%0.00
-100.96%-25.52K
12.65%-162.56K
132.93%378.00K
244.04%1.48M
1969.97%2.67M
89.75%-186.10K
-0.56%-1.15M
-16.41%-1.03M
118.82%128.75K
-212.53%-1.82M
-31.01%-1.14M
-350.24%-883.82K
---684.03K
---581.16K
6.02%-871.26K
57.08%-196.30K
---927.12K
---457.33K
----
----
--0.00
Tài chính thuần
449.69%1.29M
1691.66%21.02M
-6305.23%-13.60M
1136.15%5.48M
-112.85%-370.17K
-100.92%-1.32M
-163.25%-212.37K
-148.06%-528.75K
71.82%2.88M
-1959.44%-657.33K
-114.87%-80.67K
-6.02%1.10M
-73.86%1.68M
--35.35K
--542.55K
-65.64%1.17M
97.48%6.42M
--3.41M
--3.25M
----
----
--575.64K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Vivakor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivakor Inc, tổng doanh thu đạt 104.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.81M.

Tài sản ngắn hạn của Vivakor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivakor Inc, tài sản ngắn hạn là 8.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.33.

Tổng tài sản của Vivakor Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Vivakor Inc là 113.49M, bao gồm 8.22M tài sản ngắn hạn và 105.27M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Vivakor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivakor Inc, tổng nghĩa vụ của Vivakor Inc là 76.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của Vivakor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivakor Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Vivakor Inc là 37.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Vivakor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivakor Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Vivakor Inc là -23.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.06.

Giá trị đầu tư ròng của Vivakor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivakor Inc, giá trị đầu tư ròng của Vivakor Inc là 1.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 453.27.

Giá trị huy động vốn ròng của Vivakor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivakor Inc, giá trị huy động vốn ròng của Vivakor Inc là 12.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1428.33.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Vivakor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivakor Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -6360.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4103.21.

Thu nhập ròng của Vivakor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivakor Inc, lợi nhuận ròng là -115.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -400.45.

Biên lợi nhuận ròng của Vivakor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivakor Inc, biên lợi nhuận ròng là -105.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -259.82.

Biên lợi nhuận gộp của Vivakor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivakor Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1589.57.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Vivakor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivakor Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Vivakor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivakor Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -143.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -325.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Vivakor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivakor Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -62.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -268.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Vivakor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivakor Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -23.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.