tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vivakor Inc

VIVK
Thêm vào danh sách theo dõi
1.960USD
-0.070-3.45%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
377.31KVốn hóa
LỗP/E TTM

VIVK Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Vivakor Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2020Q4
FY2020Q2
FY2013Q4
FY2013Q3
FY2013Q2
FY2012Q4
FY2012Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-92.17%240.99K
-60.91%512.93K
-70.51%568.21K
83.06%930.24K
160.85%3.08M
5.81%1.31M
3.58%1.93M
-87.17%508.16K
-69.39%1.18M
-74.35%1.24M
-74.91%1.86M
-43.61%3.96M
-62.62%3.86M
--4.84M
--7.41M
--7.02M
--10.32M
--4.42M
--3.41M
1451.78%1.83M
--1.39M
2175.53%1.09M
--118.24K
--47.93K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-99.42%4.46K
-59.29%265.02K
-56.39%299.64K
335.66%413.75K
-0.25%765.37K
-12.53%651.02K
-42.69%687.17K
-96.40%94.97K
-71.58%767.27K
-76.61%744.31K
-73.48%1.20M
-49.31%2.64M
-60.57%2.70M
--3.18M
--4.52M
--5.20M
--6.85M
--398.90K
--477.15K
1451.78%1.83M
--1.39M
2175.53%1.09M
--118.24K
--47.93K
-Đầu tư ngắn hạn
-89.78%236.53K
-62.50%247.91K
-78.33%268.57K
25.00%516.49K
460.00%2.31M
33.33%661.10K
87.50%1.24M
-68.75%413.19K
-64.29%413.19K
-70.00%495.83K
-77.14%661.10K
-27.27%1.32M
-66.67%1.16M
--1.65M
--2.89M
--1.82M
--3.47M
--4.02M
--2.93M
--0.00
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-53.24%8.16M
-20.27%4.96M
620.15%5.97M
576.57%23.54M
316.84%17.44M
136.48%6.23M
-79.31%828.89K
-3.55%3.48M
76.39%4.18M
-26.12%2.63M
-27.48%4.01M
426721.30%3.61M
280633.02%2.37M
--3.56M
--5.52M
--845.00
--845.00
--7.74K
----
585.56%84.30K
--66.30K
--48.30K
--12.30K
--0.00
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-53.24%8.16M
-20.27%4.96M
620.15%5.97M
576.57%23.54M
316.84%17.44M
136.48%6.23M
-79.31%828.89K
-3.55%3.48M
76.39%4.18M
-26.12%2.63M
-27.48%4.01M
426721.30%3.61M
280633.02%2.37M
--3.56M
--5.52M
--845.00
--845.00
--7.74K
----
585.56%84.30K
--66.30K
--48.30K
--12.30K
--0.00
Hàng tồn kho
-37.71%82.42K
-59.90%82.42K
-40.08%110.78K
76.04%132.32K
129.01%132.32K
360.50%205.53K
190.33%184.88K
51.79%75.17K
-17.45%57.78K
-5.40%44.63K
-74.89%63.68K
-77.69%49.52K
-68.47%70.00K
--47.18K
--253.61K
--222.00K
--222.00K
--525.74K
--525.74K
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-82.98%656.92K
-30.88%832.77K
1969.17%1.69M
1445.92%2.79M
2221.23%3.86M
1509.05%1.20M
20.99%81.48K
43.49%180.38K
83.46%166.27K
137.53%74.88K
-0.17%67.34K
--125.71K
--90.63K
--31.52K
--67.46K
----
----
----
--16.84K
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
-98.25%70.60K
-39.49%1.83M
-45.57%892.12K
115.15%3.25M
226.07%4.02M
170.61%3.03M
56.22%1.64M
74.21%1.51M
60.08%1.23M
59.67%1.12M
-46.24%1.05M
-38.22%867.51K
-37.96%770.83K
--700.30K
--1.95M
--1.40M
--1.24M
--1.25M
--1.31M
--509.76K
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-67.73%9.21M
-31.33%8.22M
97.95%9.23M
432.50%30.64M
318.25%28.54M
134.31%11.97M
-33.85%4.66M
-33.17%5.75M
-4.72%6.82M
-44.32%5.11M
-53.68%7.05M
-0.46%8.61M
-39.23%7.16M
--9.18M
--15.21M
--8.65M
--11.78M
--6.20M
--5.25M
1760.70%2.43M
--1.45M
2276.29%1.14M
--130.54K
--47.93K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-59.38%57.55M
-43.99%58.79M
109.98%62.22M
218.53%92.36M
405.98%141.68M
306.28%104.96M
4.65%29.63M
7.93%29.00M
9.36%28.00M
5.62%25.83M
-12.05%28.31M
1.00%26.87M
-2.20%25.60M
--24.46M
--32.19M
--26.60M
--26.18M
--19.03M
--18.56M
----
----
----
----
----
-Tài sản cố định
-58.21%66.48M
-41.41%66.57M
151.17%81.62M
249.64%110.20M
425.70%159.08M
308.78%113.62M
8.71%32.49M
11.99%31.52M
13.85%30.26M
10.66%27.79M
-14.20%29.89M
2.04%28.14M
-1.45%26.58M
--25.12M
--34.84M
--27.58M
--26.97M
--19.81M
--19.33M
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
-48.67%8.93M
-10.21%7.78M
577.79%19.39M
607.49%17.84M
669.96%17.40M
341.62%8.66M
81.74%2.86M
97.67%2.52M
131.49%2.26M
197.74%1.96M
-40.40%1.57M
30.48%1.28M
23.07%976.22K
--658.56K
--2.64M
--977.42K
--793.20K
--778.75K
--772.93K
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-30.55%53.49M
-61.99%45.71M
27.01%48.30M
203.35%117.42M
95.55%77.03M
200.09%120.26M
-6.68%38.03M
-6.59%38.71M
-6.12%39.39M
-6.15%40.07M
-11.87%40.75M
170.94%41.44M
167.92%41.96M
--42.70M
--46.24M
--15.29M
--15.66M
--16.98M
--17.68M
----
--61.83K
-75.00%247.31K
--618.28K
--989.25K
Nợ dài hạn
13.55%278.23K
15.18%279.56K
17.40%258.39K
32.92%289.49K
13.71%245.02K
13.86%242.71K
--220.09K
--217.78K
--215.47K
--213.17K
----
----
----
----
--1.16M
--1.15M
--1.19M
--78.45K
--75.97K
--2.99M
--2.11M
--1.21M
----
----
Tài sản dài hạn khác
----
----
--39.39M
----
---2.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.00K
--3.00K
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-49.12%111.77M
-54.04%105.27M
122.30%150.90M
214.90%213.90M
224.90%219.67M
246.41%229.07M
-1.72%67.88M
-0.56%67.93M
0.07%67.61M
-1.55%66.13M
-13.22%69.07M
58.67%68.31M
57.01%67.57M
--67.16M
--79.59M
--43.05M
--43.03M
--36.10M
--37.00M
249.04%3.32M
--2.50M
74.22%1.80M
--951.76K
--1.03M
Tổng tài sản
-54.96%111.79M
-52.92%113.49M
120.74%160.13M
231.90%244.54M
233.46%248.21M
238.37%241.04M
-4.69%72.54M
-4.21%73.68M
-0.39%74.43M
-6.69%71.24M
-19.71%76.12M
48.78%76.92M
36.32%74.73M
--76.34M
--94.81M
--51.70M
--54.82M
--42.30M
--42.26M
431.36%5.75M
--3.96M
172.10%2.93M
--1.08M
--1.08M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
187.84%9.89M
45.77%9.65M
6.44%2.65M
-25.71%3.71M
-36.67%3.43M
88.62%6.62M
-55.39%2.49M
-7.91%5.00M
131.91%5.42M
93.02%3.51M
194.41%5.59M
1596320.29%5.43M
--2.34M
--1.82M
--1.90M
--340.00
----
--705.00
--0.00
0.00%166.79K
--166.79K
382.55%166.79K
--166.79K
--34.56K
Chi phí trích trước
-53.41%1.03M
-59.86%837.52K
310.04%7.34M
35.17%2.13M
-8.35%2.21M
-20.90%2.09M
-0.67%1.79M
-42.96%1.58M
1.74%2.41M
44.37%2.64M
78.62%1.80M
29.08%2.76M
--2.37M
--1.83M
--1.01M
--2.14M
----
--346.15K
--265.75K
----
--0.00
-24.71%399.08K
--369.08K
--530.08K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-70.41%20.20M
-69.14%20.16M
43.55%36.59M
249.27%73.99M
223.91%68.27M
242.67%65.34M
77.58%25.49M
280.70%21.18M
289.55%21.08M
404.05%19.07M
239.29%14.36M
69.68%5.56M
103.12%5.41M
--3.78M
--4.23M
--3.28M
--2.66M
--1.93M
--2.40M
963.53%5.19M
--4.00M
5456.65%2.78M
--487.81K
--50.00K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.39M
963.53%5.19M
--4.00M
5456.65%2.78M
--487.81K
--50.00K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
130.43%9.36M
113.29%9.10M
1143.93%8.93M
652.54%3.63M
462.07%4.06M
342.72%4.27M
-25.53%717.83K
-50.00%481.95K
-25.00%722.92K
0.00%963.90K
47.74%963.90K
--963.90K
--963.90K
--963.90K
--652.44K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
0.00%9.11M
0.00%9.11M
0.00%9.11M
0.00%9.11M
0.00%9.11M
0.00%9.11M
--9.11M
--9.11M
--9.11M
43400.65%9.11M
----
----
----
--20.94K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
108.55%18.99M
19.27%18.76M
1.38%11.76M
-9.11%12.82M
-37.32%9.11M
24.65%15.73M
107.59%11.60M
159.88%14.11M
521.35%14.53M
586.04%12.62M
194.41%5.59M
1596320.29%5.43M
--2.34M
--1.84M
--1.90M
--340.00
----
--705.00
--0.00
0.00%166.79K
--166.79K
382.55%166.79K
--166.79K
--34.56K
Tổng nợ ngắn hạn
-50.64%62.96M
-45.80%61.52M
62.42%76.55M
212.05%136.43M
191.43%127.56M
183.87%113.50M
81.06%47.13M
158.47%43.72M
221.80%43.77M
208.92%39.98M
85.03%26.03M
152.28%16.92M
167.25%13.60M
--12.94M
--14.07M
--6.70M
--5.09M
--3.56M
--3.92M
223.43%5.36M
--4.17M
164.24%3.94M
--1.66M
--1.49M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
102.13%15.19M
107.44%14.79M
56.32%10.66M
-57.84%5.36M
-40.64%7.51M
-40.96%7.13M
-71.80%6.82M
-63.04%12.71M
-63.05%12.66M
-64.53%12.07M
-30.28%24.18M
475.28%34.38M
326.31%34.26M
--34.04M
--34.68M
--5.98M
--8.04M
--6.48M
--4.38M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
152.64%15.03M
194.95%14.57M
63.49%9.19M
-67.58%3.70M
-47.94%5.95M
-54.61%4.94M
-75.56%5.62M
-65.52%11.42M
-65.26%11.43M
-66.61%10.88M
-33.03%23.00M
495.39%33.11M
341.20%32.89M
--32.58M
--34.35M
--5.56M
--7.45M
--5.87M
--3.65M
--0.00
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-89.87%158.44K
-89.85%222.28K
22.70%1.47M
28.27%1.66M
27.15%1.56M
83.46%2.19M
1.50%1.20M
1.79%1.29M
-9.98%1.23M
-18.08%1.19M
248.97%1.18M
205.77%1.27M
135.27%1.37M
--1.46M
--338.53K
--414.95K
--581.04K
--618.70K
--725.86K
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
100.00%1.00
----
--8.73M
--0.00
---149.79K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
26.27%15.19M
19.08%14.79M
125.31%19.54M
-32.56%10.07M
-18.30%12.03M
-11.38%12.42M
-66.87%8.67M
-59.09%14.93M
-59.62%14.72M
-61.43%14.01M
-39.20%26.18M
227.71%36.48M
176.37%36.46M
--36.34M
--43.06M
--11.13M
--13.19M
--12.69M
--10.11M
-100.00%0.00
--21.64K
-75.00%86.56K
--216.40K
--346.24K
Tổng các khoản nợ
-43.96%78.15M
-39.40%76.30M
72.20%96.09M
149.80%146.50M
138.38%139.44M
133.20%125.92M
6.88%55.80M
9.82%58.65M
16.85%58.49M
9.57%54.00M
-8.61%52.21M
199.36%53.40M
173.83%50.06M
--49.28M
--57.13M
--17.84M
--18.28M
--16.25M
--14.03M
186.09%5.36M
--4.19M
119.11%4.02M
--1.87M
--1.84M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
17.94%248.83M
17.96%245.60M
141.32%216.24M
148.65%214.25M
151.96%210.98M
150.48%208.21M
17.92%89.61M
15.64%86.16M
13.09%83.74M
12.26%83.12M
3.64%75.99M
9.78%74.51M
11.82%74.04M
--74.04M
--73.32M
--67.87M
--66.22M
--45.63M
--315.46K
-3.61%5.32M
--5.32M
7.00%5.51M
--5.51M
--5.15M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--38.40M
205400.00%2.06M
--1.20M
0.00%1.00K
--1.00K
--1.00K
Lợi nhuận giữ lại
-115.20%-211.05M
-129.64%-204.27M
-103.40%-148.06M
-57.60%-112.06M
-44.66%-98.07M
-34.96%-88.95M
-17.28%-72.79M
-19.40%-71.10M
-17.48%-67.79M
-19.46%-65.91M
-44.96%-62.07M
-44.40%-59.55M
-58.82%-57.70M
---55.17M
---42.82M
---41.24M
---36.33M
---30.20M
---27.02M
-8.74%-6.98M
---6.76M
-9.11%-6.65M
---6.42M
---6.09M
Vốn dự trữ
17.96%248.83M
17.79%245.20M
141.34%216.18M
148.68%214.20M
151.98%210.94M
150.51%208.17M
17.90%89.58M
15.63%86.13M
13.08%83.71M
12.25%83.10M
3.64%75.97M
9.78%74.49M
11.82%74.03M
--74.03M
--73.30M
--67.86M
--66.20M
--45.62M
----
-6.95%5.11M
--5.30M
11.74%5.49M
--5.49M
--4.92M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%20.00K
0.00%20.00K
0.00%20.00K
0.00%20.00K
0.00%20.00K
0.00%20.00K
0.00%20.00K
0.00%20.00K
0.00%20.00K
0.00%20.00K
0.00%20.00K
0.00%20.00K
0.00%20.00K
--20.00K
--20.00K
--20.00K
--20.00K
--20.00K
--20.00K
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.03%-4.12M
-0.12%-4.12M
-6920.01%-4.13M
-61231.98%-4.13M
-30632.10%-4.13M
-9949.80%-4.12M
-100.59%-58.77K
-100.08%-6.73K
-99.84%13.51K
-99.49%41.82K
39.06%10.00M
18.35%8.58M
25.09%8.35M
--8.21M
--7.19M
--7.25M
--6.67M
--1.28M
--1.47M
----
--11.44K
-74.97%45.57K
--113.84K
--182.10K
Tổng vốn chủ sở hữu
-69.07%33.64M
-67.70%37.19M
282.56%64.04M
552.16%98.04M
582.36%108.77M
567.85%115.12M
-29.97%16.74M
-36.08%15.03M
-35.37%15.94M
-36.30%17.24M
-36.55%23.90M
-30.55%23.52M
-32.49%24.66M
--27.06M
--37.67M
--33.86M
--36.54M
--26.05M
--28.23M
148.86%387.23K
---235.21K
-43.67%-1.09M
---792.49K
---757.37K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu VIVK?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Vivakor Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Vivakor Inc có 4.46K tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Vivakor Inc là bao nhiêu?

Vivakor Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 76.30M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 61.52M nợ ngắn hạ và 14.79M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Vivakor Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Vivakor Inc là 113.49M, bao gồm 8.22M tài sản ngắn hạn và 105.27M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Vivakor Inc là bao nhiêu?

Vivakor Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 37.19M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.