tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

VinFast Auto Ltd

VFS
Thêm vào danh sách theo dõi
3.230USD
-0.010-0.31%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
7.51BVốn hóa
0.00P/E TTM

Tình hình tài chính của VFS

Theo dõi tình hình tài chính của VinFast Auto Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
7.51B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
0.00
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.00
Doanh thu
0.00
Lợi nhuận ròng
-77.27T
ROE
0.00%
ROA
-58.82%

Ngày công bố lợi nhuận của VinFast Auto Ltd

Mới phát hành
Th06 8, 2026
EPS / Dự báo
0.00/-0.31
Doanh thu / Dự báo
0.00/1.03B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-19.99%-7.56K
-58.13%-13.07K
11.99%-5.66K
-37.45%-8.01K
-1.16%-6.30K
-2.25%-8.27K
-32.27%-6.43K
---5.83K
---6.22K
---8.09K
---4.86K
----
----
----
Doanh thu
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
124.47%16.31T
69.97%16.50T
49.33%12.33T
9.08%8.67T
269.74%7.26T
183.18%9.71T
159.34%8.25T
131.10%7.95T
-49.34%1.96T
-29.34%3.43T
--3.18T
--3.44T
--3.88T
--4.85T
Lợi nhuận ròng
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-19.25%-17.67T
-64.61%-30.58T
11.74%-13.23T
-39.74%-18.74T
-3.51%-14.82T
-1.01%-18.57T
-33.71%-14.99T
1.68%-13.41T
-48.38%-14.32T
-29.47%-18.39T
---11.21T
---13.64T
---9.65T
---14.20T
Biên lợi nhuận ròng
-12.08%-121.62%
48.32%-95.85%
-23.39%-132.66%
43.41%-122.47%
51.97%-108.51%
3.18%-185.46%
40.86%-107.51%
-28.05%-216.42%
69.06%-225.93%
64.37%-191.55%
48.45%-181.77%
---169.01%
---730.12%
---537.55%
---352.63%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-109.15%-73.58%
41.33%-46.43%
-134.10%-56.17%
34.47%-41.09%
40.04%-35.18%
-62.72%-79.13%
19.73%-24.00%
-47.64%-62.70%
66.07%-58.67%
62.71%-48.63%
72.38%-29.90%
---42.47%
---172.94%
---130.41%
---108.23%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
19.23%45.75%
18.13%46.95%
-0.74%45.76%
-8.22%43.04%
-22.76%38.37%
-21.43%39.74%
-13.89%46.10%
-1.99%46.90%
-2.76%49.68%
2.24%50.58%
-5.27%53.53%
--47.85%
--51.08%
--49.47%
--56.51%
----
----
----
Doanh thu
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
124.47%16.31T
69.97%16.50T
49.33%12.33T
9.08%8.67T
269.74%7.26T
183.18%9.71T
159.34%8.25T
131.10%7.95T
-49.34%1.96T
-29.34%3.43T
--3.18T
--3.44T
--3.88T
--4.85T
Lợi nhuận hoạt động
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-19.13%-12.06T
-88.17%-23.85T
8.98%-8.12T
-36.54%-13.40T
7.79%-10.12T
16.17%-12.68T
9.19%-8.92T
14.98%-9.81T
-36.03%-10.98T
-15.82%-15.12T
---9.83T
---11.54T
---8.07T
---13.05T
Lợi nhuận ròng
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-19.25%-17.67T
-64.61%-30.58T
11.74%-13.23T
-39.74%-18.74T
-3.51%-14.82T
-1.01%-18.57T
-33.71%-14.99T
1.68%-13.41T
-48.38%-14.32T
-29.47%-18.39T
---11.21T
---13.64T
---9.65T
---14.20T
Tài sản ngắn hạn
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
44.29%67.91T
28.07%64.78T
18.33%55.33T
34.01%52.53T
6.59%47.07T
12.81%50.58T
26.87%46.76T
--39.20T
--44.16T
--44.84T
--36.86T
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
11.64%178.18T
12.81%171.51T
71.22%169.17T
78.04%163.23T
91.02%159.60T
129.57%152.04T
-22.19%98.81T
--91.69T
--83.55T
--66.23T
--126.99T
----
----
----
Tổng tài sản
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
8.71%158.24T
6.20%155.97T
21.60%151.81T
27.76%149.26T
21.21%145.57T
29.27%146.86T
18.47%124.84T
--116.83T
--120.09T
--113.61T
--105.38T
----
----
----
Tổng các khoản nợ
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
13.54%256.12T
18.19%250.87T
30.33%246.81T
28.34%231.21T
31.99%225.57T
41.25%212.27T
-9.91%189.37T
--180.15T
--170.90T
--150.28T
--210.20T
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-22.33%-97.87T
-45.09%-94.90T
-47.22%-95.00T
-29.42%-81.95T
-57.46%-80.01T
-78.38%-65.41T
38.44%-64.53T
---63.32T
---50.81T
---36.67T
---104.82T
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-21.57%-15.09T
112.65%1.01T
54.23%-11.19T
-197.08%-7.88T
15.20%-12.41T
20.69%-8.01T
-145.80%-24.45T
58.64%-2.65T
-59.61%-14.63T
-60.12%-10.10T
---9.95T
---6.41T
---9.17T
---6.31T
Đầu tư ròng
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-12.10%-4.82T
-46.33%-6.53T
131.18%1.34T
-537.07%-6.54T
73.94%-4.30T
9.60%-4.46T
25.71%-4.30T
147.55%1.50T
-658.35%-16.49T
-1208.72%-4.94T
---5.78T
---3.15T
---2.17T
---377.19B
Tài chính thuần
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
16.17%18.01T
-29.07%9.72T
-69.45%9.26T
1593.35%14.52T
-50.31%15.50T
-21.70%13.70T
93.60%30.31T
-109.90%-972.58B
212.65%31.20T
134.81%17.49T
--15.65T
--9.82T
--9.98T
--7.45T

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Biên lợi nhuận ròng của VinFast Auto Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VinFast Auto Ltd, biên lợi nhuận ròng là -110.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.16.

Biên lợi nhuận gộp của VinFast Auto Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VinFast Auto Ltd, biên lợi nhuận gộp là -48.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.46.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của VinFast Auto Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VinFast Auto Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của VinFast Auto Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VinFast Auto Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -58.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.14.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.