tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

VinFast Auto Ltd

VFS
Thêm vào danh sách theo dõi
3.129USD
+0.059+1.91%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.32BVốn hóa
--P/E TTM

VFS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của VinFast Auto Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
50.51%4.56T
1.75%4.26T
-37.21%2.00T
51.69%2.47T
-19.17%3.03T
-2.19%4.19T
71.77%3.19T
--1.63T
--3.75T
--4.28T
--1.85T
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-18.95%2.40T
-19.26%3.31T
-40.01%1.89T
48.82%2.38T
-20.89%2.96T
-4.12%4.10T
70.10%3.15T
--1.60T
--3.74T
--4.27T
--1.85T
-Đầu tư ngắn hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
2880.83%2.16T
940.50%953.69B
248.27%107.91B
234.43%83.96B
596.94%72.62B
880.29%91.66B
--30.98B
--25.11B
--10.42B
--9.35B
----
Các khoản phải thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
91.40%7.47T
247.26%9.88T
17.61%5.84T
806.00%6.77T
331.94%3.90T
8.11%2.84T
55.61%4.97T
--747.47B
--903.58B
--2.63T
--3.19T
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
473.88%3.02T
1092.77%5.61T
141.86%2.80T
195.45%1.05T
20.28%526.86B
-28.03%469.92B
249.70%1.16T
--355.68B
--438.02B
--652.92B
--331.08B
-Các khoản phải thu khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
31.71%4.45T
79.93%4.27T
-20.13%3.04T
1360.30%5.72T
625.16%3.38T
20.03%2.37T
33.16%3.81T
--391.78B
--465.56B
--1.98T
--2.86T
Hàng tồn kho
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
23.07%32.87T
-7.41%27.91T
29.15%31.52T
23.40%29.64T
7.80%26.71T
39.50%30.14T
95.04%24.41T
--24.02T
--24.78T
--21.61T
--12.51T
Chi phí trả trước
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
74.69%22.22T
58.15%20.18T
15.24%15.25T
2.89%12.36T
-8.60%12.72T
-17.28%12.76T
-15.69%13.24T
--12.01T
--13.92T
--15.43T
--15.70T
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--780.98B
2203.50%2.37T
824.31%330.59B
--368.34B
----
--102.93B
857.33%35.77B
----
----
----
--3.74B
Tổng tài sản ngắn hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
44.29%67.91T
28.07%64.78T
18.33%55.33T
34.01%52.53T
6.59%47.07T
12.81%50.58T
26.87%46.76T
--39.20T
--44.16T
--44.84T
--36.86T
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-5.83%82.76T
-2.75%83.83T
21.72%85.94T
22.63%86.12T
27.86%87.88T
39.61%86.20T
7.57%70.61T
--70.23T
--68.73T
--61.75T
--65.64T
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-17.73%1.08T
-13.50%1.16T
-35.24%1.17T
-31.60%1.22T
-27.75%1.31T
-22.32%1.35T
15.91%1.81T
--1.79T
--1.81T
--1.73T
--1.56T
Chi phí trả trước dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
200.74%644.41B
213.35%680.54B
2456.83%902.46B
2791.68%1.10T
494.63%214.27B
2753.50%217.18B
--35.30B
--37.92B
--36.03B
--7.61B
----
Tài sản dài hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-56.21%2.78T
-57.12%2.46T
19.94%6.03T
25.68%6.32T
29.91%6.36T
29.52%5.74T
1150.07%5.03T
--5.03T
--4.90T
--4.43T
--402.36B
Tổng tài sản dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-8.29%90.33T
-5.29%91.18T
23.56%96.48T
24.61%96.73T
29.71%98.50T
40.00%96.27T
13.95%78.08T
--77.63T
--75.94T
--68.77T
--68.52T
Tổng tài sản
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
8.71%158.24T
6.20%155.97T
21.60%151.81T
27.76%149.26T
21.21%145.57T
29.27%146.86T
18.47%124.84T
--116.83T
--120.09T
--113.61T
--105.38T
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-4.61%86.09T
16.62%73.73T
66.86%91.60T
96.10%90.88T
189.42%90.25T
193.99%63.22T
-32.27%54.89T
--46.34T
--31.18T
--21.50T
--81.05T
Chi phí trích trước
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
16.61%12.29T
-3.24%11.06T
4.21%10.53T
-24.05%9.35T
-8.82%10.54T
3.39%11.43T
35.98%10.10T
--12.31T
--11.56T
--11.06T
--7.43T
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-27.87%34.29T
-11.31%39.12T
130.35%48.73T
210.61%47.12T
136.40%47.54T
202.58%44.11T
-15.60%21.15T
--15.17T
--20.11T
--14.58T
--25.07T
-Nợ ngắn hạn
----
-100.00%0.00
----
----
----
-0.52%24.21T
----
----
----
--24.34T
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-13.62%126.54B
-17.23%123.95B
12.54%146.30B
13.17%143.79B
25.98%146.50B
39.37%149.75B
--130.00B
--127.05B
--116.29B
--107.45B
----
Nợ ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-3.39%87.98T
19.91%77.41T
68.81%93.95T
98.19%93.07T
180.03%91.06T
178.48%64.56T
-32.54%55.65T
--46.96T
--32.52T
--23.18T
--82.49T
Tổng nợ ngắn hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
11.64%178.18T
12.81%171.51T
71.22%169.17T
78.04%163.23T
91.02%159.60T
129.57%152.04T
-22.19%98.81T
--91.69T
--83.55T
--66.23T
--126.99T
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.78%30.17T
-24.12%26.94T
-49.24%25.74T
-39.52%27.71T
-35.68%29.94T
-20.90%35.50T
35.81%50.71T
--45.82T
--46.55T
--44.88T
--37.34T
-Nợ dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
6.69%26.42T
-24.22%22.86T
-53.48%21.25T
-43.83%22.88T
-39.94%24.77T
-27.52%30.17T
32.45%45.68T
--40.73T
--41.24T
--41.62T
--34.49T
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-27.55%3.75T
-23.52%4.08T
-10.73%4.49T
-5.04%4.83T
-2.60%5.17T
63.69%5.33T
76.29%5.04T
--5.09T
--5.31T
--3.26T
--2.86T
Nợ phải trả hoãn lại
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
64.92%2.91T
73.45%2.72T
143.19%2.24T
164.15%1.90T
236.80%1.76T
214.33%1.57T
457.55%920.01B
--721.01B
--523.54B
--499.39B
--165.01B
Chi phí phải trả dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
127.15%407.44B
165.82%329.27B
-7.75%123.88B
920.35%246.80B
5166.32%179.37B
673.83%123.87B
--134.29B
--24.19B
--3.41B
--16.01B
----
Các khoản nợ phát sinh
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-49.64%29.23B
-73.50%36.33B
----
----
-99.62%58.05B
-99.10%137.06B
----
----
--15.45T
--15.18T
--15.34T
Nợ dài hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
33.29%46.40T
118.02%51.12T
30.96%50.79T
-6.46%39.00T
42.61%34.81T
1.83%23.45T
31.37%38.78T
--41.70T
--24.41T
--23.02T
--29.52T
Tổng nợ dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
18.14%77.94T
31.76%79.36T
-14.28%77.64T
-23.16%67.98T
-24.48%65.97T
-28.34%60.23T
8.84%90.57T
--88.47T
--87.35T
--84.05T
--83.21T
Tổng các khoản nợ
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
13.54%256.12T
18.19%250.87T
30.33%246.81T
28.34%231.21T
31.99%225.57T
41.25%212.27T
-9.91%189.37T
--180.15T
--170.90T
--150.28T
--210.20T
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
124.99%108.52T
115.24%103.54T
141.46%65.14T
394.23%65.15T
265.88%48.23T
264.92%48.11T
274.67%26.98T
--13.18T
--13.18T
--13.18T
--7.20T
Lợi nhuận giữ lại
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-39.09%-285.46T
-40.57%-267.79T
-40.53%-237.19T
-45.64%-223.97T
-45.28%-205.24T
-49.78%-190.50T
-50.82%-168.79T
---153.79T
---141.27T
---127.19T
---111.91T
Vốn dự trữ
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
157.10%98.65T
144.84%93.67T
185.56%55.27T
349.09%55.29T
211.66%38.37T
210.75%38.26T
191.22%19.36T
--12.31T
--12.31T
--12.31T
--6.65T
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-104.36%-711.76B
-19.38%-460.64B
-149.58%-253.08B
-357.55%-464.22B
-183.42%-348.29B
-270.80%-385.87B
-82.33%-101.40B
---101.46B
---122.89B
---104.06B
---55.61B
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
3.15%79.78T
-9.78%69.81T
-0.10%77.30T
-0.07%77.32T
-0.07%77.35T
-0.09%77.37T
148792.66%77.38T
--77.38T
--77.40T
--77.44T
---52.04B
Tổng vốn chủ sở hữu
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-22.33%-97.87T
-45.09%-94.90T
-47.22%-95.00T
-29.42%-81.95T
-57.46%-80.01T
-78.38%-65.41T
38.44%-64.53T
---63.32T
---50.81T
---36.67T
---104.82T
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu VFS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.