tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Valaris Ltd

VAL
Thêm vào danh sách theo dõi
78.270USD
-1.260-1.58%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.42BVốn hóa
5.51P/E TTM

VAL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Valaris Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-51.89%75.00M
-42.05%72.20M
2.64%198.10M
943.48%120.00M
492.78%155.90M
28.85%124.60M
300.41%193.00M
139.52%11.50M
-82.66%26.30M
-37.41%96.70M
-44.66%48.20M
74.61%-29.10M
30240.00%151.70M
2245.83%154.50M
1162.32%87.10M
-237.06%-114.60M
101.58%500.00K
-104.98%-7.20M
145.10%6.90M
80.76%-34.00M
84.49%-31.70M
-3.92%144.70M
88.59%-15.30M
34.31%-176.70M
-737.70%-204.40M
--150.60M
---134.10M
---269.00M
---24.40M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
54.08%-18.00M
448.85%716.80M
197.77%187.30M
-24.27%114.20M
-253.73%-39.20M
-84.24%130.60M
270.00%62.90M
652.38%150.80M
-47.53%25.50M
2563.99%828.50M
-78.12%17.00M
-124.20%-27.30M
222.11%48.60M
12.27%31.10M
247.16%77.70M
103.17%112.80M
95.61%-39.80M
140.09%27.70M
92.14%-52.80M
-221.09%-3.56B
69.82%-907.60M
67.71%-69.10M
-240.25%-672.00M
-372.23%-1.11B
-1499.84%-3.01B
---214.00M
---197.50M
--407.30M
---188.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
4.40%42.70M
77.29%60.10M
17.03%37.10M
19.53%35.50M
52.61%40.90M
23.27%33.90M
22.87%31.70M
21.22%29.70M
15.02%26.80M
15.55%27.50M
14.16%25.80M
-56.87%24.50M
3.56%23.30M
-5.18%23.80M
-7.38%22.60M
4.99%56.80M
-97.44%22.50M
-79.49%25.10M
-80.07%24.40M
-94.42%54.10M
-70.44%878.60M
-30.89%122.40M
-51.27%122.40M
514.00%969.50M
2278.16%2.97B
--177.10M
--251.20M
--157.90M
--125.00M
Thuế hoãn lại
-94.41%9.50M
-4993.33%-687.60M
-121.05%-800.00K
-74.07%3.50M
8390.00%169.80M
98.29%-13.50M
179.17%3.80M
440.00%13.50M
-56.52%2.00M
-98687.50%-788.70M
-1300.00%-4.80M
-65.75%2.50M
866.67%4.60M
103.56%800.00K
300.00%400.00K
140.56%7.30M
-166.67%-600.00K
-971.43%-22.50M
-98.18%100.00K
39.19%-18.00M
101.13%900.00K
-107.58%-2.10M
126.07%5.50M
-359.65%-29.60M
-1447.46%-79.50M
--27.70M
---21.10M
--11.40M
--5.90M
Các mục phi tiền mặt khác
-200.00%-11.40M
-81.40%-7.80M
-72.22%-9.30M
77.60%-4.10M
25.49%-3.80M
33.85%-4.30M
-20.00%-5.40M
-163.32%-18.30M
54.46%-5.10M
58.06%-6.50M
85.48%-4.50M
299.31%28.90M
-13.13%-11.20M
-260.47%-15.50M
-302.60%-31.00M
-100.42%-14.50M
-135.71%-9.90M
77.37%-4.30M
-101.53%-7.70M
23534.01%3.47B
-114.05%-4.20M
-153.52%-19.00M
466.74%503.90M
102.06%14.70M
328.24%29.90M
--35.50M
---137.40M
---714.20M
---13.10M
Thay đổi trong vốn lưu động
314.63%51.00M
25.30%-12.40M
2.75%70.90M
79.42%-35.40M
143.16%12.30M
-144.74%-16.60M
569.90%69.00M
-357.45%-172.00M
-133.89%-28.50M
-69.21%37.10M
-34.81%10.30M
72.49%-37.60M
165.30%84.10M
1305.00%120.50M
-64.01%15.80M
-750.95%-136.70M
2538.46%31.70M
-109.20%-10.00M
79.18%43.90M
162.87%21.00M
99.03%-1.30M
2.35%108.70M
157.65%24.50M
76.61%-33.40M
-452.37%-133.90M
--106.20M
---42.50M
---142.80M
--38.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
---6.90M
---10.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
101.75%400.00K
91.54%-1.70M
-168.18%-5.90M
12.09%-18.90M
-142.55%-22.80M
-1057.14%-20.10M
-161.11%-2.20M
-230.77%-21.50M
-840.00%-9.40M
362.50%2.10M
700.00%3.60M
-242.11%-6.50M
-25.00%-1.00M
20.00%-800.00K
45.45%-600.00K
-111.11%-1.90M
96.40%-800.00K
9.09%-1.00M
-175.00%-1.10M
86.36%-900.00K
-455.00%-22.20M
91.67%-1.10M
---400.00K
---6.60M
---4.00M
---13.20M
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-51.89%75.00M
-42.05%72.20M
2.64%198.10M
943.48%120.00M
492.78%155.90M
28.85%124.60M
300.41%193.00M
139.52%11.50M
-82.66%26.30M
-37.41%96.70M
-44.66%48.20M
74.61%-29.10M
30240.00%151.70M
2245.83%154.50M
1162.32%87.10M
-237.06%-114.60M
101.58%500.00K
-104.98%-7.20M
145.10%6.90M
80.76%-34.00M
84.49%-31.70M
-3.92%144.70M
88.59%-15.30M
34.31%-176.70M
-737.70%-204.40M
--150.60M
---134.10M
---269.00M
---24.40M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
16.14%95.70M
-4.03%104.70M
-147.56%-38.90M
-47.87%57.40M
-45.54%82.40M
-76.38%109.10M
-22.61%81.80M
162.14%110.10M
169.22%151.30M
816.47%461.90M
98.68%105.70M
149.94%42.00M
51.08%56.20M
1637.93%50.40M
272.03%53.20M
-432.28%-84.10M
1517.39%37.20M
-12.12%2.90M
197.95%14.30M
-157.66%-15.80M
-91.12%2.30M
-90.60%3.30M
-137.06%-14.60M
-74.10%27.40M
-10.69%25.90M
--35.10M
--39.40M
--105.80M
--29.00M
Chi phí vốn
0.70%100.90M
-4.83%106.30M
-14.77%69.80M
-39.02%67.20M
-33.77%100.20M
-75.87%111.70M
-22.59%81.90M
55.21%110.20M
168.74%151.30M
759.00%463.00M
97.76%105.80M
16.20%71.00M
46.23%56.30M
103.40%53.90M
242.95%53.50M
465.74%61.10M
541.67%38.50M
143.12%26.50M
-1.27%15.60M
-64.94%10.80M
-83.47%6.00M
-79.36%10.90M
-59.90%15.80M
-70.89%30.80M
25.17%36.30M
--52.80M
--39.40M
--105.80M
--29.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
16.14%95.70M
-4.03%104.70M
-147.56%-38.90M
-47.87%57.40M
-45.54%82.40M
-76.38%109.10M
-22.61%81.80M
162.14%110.10M
169.22%151.30M
816.47%461.90M
98.68%105.70M
149.94%42.00M
51.08%56.20M
1637.93%50.40M
272.03%53.20M
-432.28%-84.10M
1517.39%37.20M
-12.12%2.90M
197.95%14.30M
-157.66%-15.80M
-91.12%2.30M
-90.60%3.30M
-137.06%-14.60M
-74.10%27.40M
-10.69%25.90M
--35.10M
--39.40M
--105.80M
--29.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--931.90M
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--220.00M
---220.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--135.00M
--110.00M
--84.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--40.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---4.90M
--400.00K
--4.20M
--300.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-16.14%-95.70M
4.03%-104.70M
147.56%38.90M
47.87%-57.40M
45.54%-82.40M
76.38%-109.10M
22.61%-81.80M
-162.14%-110.10M
-169.22%-151.30M
-372.35%-461.90M
54.67%-105.70M
-149.94%-42.00M
-51.08%-56.20M
5948.28%169.60M
-1530.77%-233.20M
432.28%84.10M
-1517.39%-37.20M
12.12%-2.90M
-197.95%-14.30M
157.66%15.80M
91.12%-2.30M
91.75%-3.30M
-84.79%14.60M
-102.91%-27.40M
-146.84%-25.90M
---40.00M
--96.00M
--940.30M
--55.30M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-366.67%-1.40M
6.25%-25.50M
39.91%-77.70M
50.00%-100.00K
81.25%-300.00K
51.77%-27.20M
-141.78%-129.30M
-100.62%-200.00K
---1.60M
---56.40M
5091.94%309.50M
16300.00%32.40M
----
--0.00
---6.20M
-100.05%-200.00K
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
75.80%388.70M
----
102.65%3.80M
97.35%-21.00M
2185.85%221.10M
4460.27%318.30M
---143.20M
---791.20M
---10.60M
---7.30M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--403.00M
--128.20M
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
-100.00%0.00
75.64%390.10M
----
100.00%0.00
103.81%30.00M
--222.10M
--319.20M
---140.60M
---787.50M
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
0.00%-25.00M
25.00%-75.00M
----
----
51.17%-25.00M
-20.48%-100.00M
97.83%-1.40M
----
---51.20M
---83.00M
---64.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---4.20M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-366.67%-1.40M
77.27%-500.00K
90.78%-2.70M
-108.33%-100.00K
81.25%-300.00K
57.69%-2.20M
-179.05%-29.30M
103.82%1.20M
---1.60M
---5.20M
-69.35%-10.50M
-15600.00%-31.40M
----
--0.00
---6.20M
85.71%-200.00K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-40.00%-1.40M
----
246.15%3.80M
100.00%0.00
84.38%-1.00M
87.67%-900.00K
---2.60M
---3.70M
---6.40M
---7.30M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-366.67%-1.40M
6.25%-25.50M
39.91%-77.70M
50.00%-100.00K
81.25%-300.00K
51.77%-27.20M
-141.78%-129.30M
-100.62%-200.00K
---1.60M
---56.40M
5091.94%309.50M
16300.00%32.40M
----
--0.00
---6.20M
-100.05%-200.00K
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
75.80%388.70M
----
102.65%3.80M
97.35%-21.00M
2185.85%221.10M
4460.27%318.30M
---143.20M
---791.20M
---10.60M
---7.30M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
62.29%617.50M
72.23%675.50M
25.81%516.20M
-10.88%453.70M
-40.14%380.50M
-62.91%392.20M
-49.05%410.30M
-39.68%509.10M
-15.07%635.70M
149.25%1.06B
39.49%805.30M
38.77%844.00M
16.12%748.50M
-68.59%424.20M
-57.49%577.30M
-38.44%608.20M
97.85%644.60M
648.73%1.35B
572.23%1.36B
434.29%987.90M
235.19%325.80M
39.31%180.40M
-78.94%202.00M
-38.04%184.90M
-64.67%97.20M
--129.50M
--959.10M
--298.40M
--275.10M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-130.19%-22.10M
-395.73%-58.00M
980.11%159.30M
163.26%62.50M
157.82%73.20M
97.22%-11.70M
-107.18%-18.10M
-155.30%-98.80M
-232.57%-126.60M
-230.00%-421.60M
264.60%252.00M
-25.24%-38.70M
362.36%95.50M
3310.89%324.30M
-2026.39%-153.10M
-108.35%-30.90M
-7.37%-36.40M
-106.95%-10.10M
66.67%-7.20M
2063.74%370.00M
-138.65%-33.90M
550.15%145.40M
97.40%-21.60M
-97.41%17.10M
276.39%87.70M
---32.30M
---829.60M
--660.70M
--23.30M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--200.00K
-500.00%-800.00K
60.00%-200.00K
200.00%300.00K
-100.00%0.00
100.00%200.00K
-600.00%-500.00K
133.33%100.00K
-33.33%200.00K
133.33%100.00K
--100.00K
0.00%-300.00K
--300.00K
---300.00K
--0.00
---300.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
31.23%595.40M
62.29%617.50M
72.23%675.50M
25.81%516.20M
-10.88%453.70M
-40.14%380.50M
-62.91%392.20M
-49.05%410.30M
-39.68%509.10M
-15.07%635.70M
149.25%1.06B
39.49%805.30M
38.77%844.00M
-44.17%748.50M
-68.59%424.20M
-57.49%577.30M
108.50%608.20M
311.48%1.34B
648.73%1.35B
572.23%1.36B
57.76%291.70M
235.19%325.80M
39.31%180.40M
-78.94%202.00M
-38.04%184.90M
--97.20M
--129.50M
--959.10M
--298.40M
Dòng tiền tự do
-146.50%-25.90M
-364.34%-34.10M
15.48%128.30M
153.50%52.80M
144.56%55.70M
103.52%12.90M
292.88%111.10M
1.40%-98.70M
-231.03%-125.00M
-464.12%-366.30M
-271.43%-57.60M
43.03%-100.10M
351.05%95.40M
398.52%100.60M
486.21%33.60M
-292.19%-175.70M
-0.80%-38.00M
-125.19%-33.70M
72.03%-8.70M
78.41%-44.80M
84.34%-37.70M
36.81%133.80M
82.07%-31.10M
44.64%-207.50M
-350.75%-240.70M
--97.80M
---173.50M
---374.80M
---53.40M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Valaris Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Valaris Ltd đã tạo ra 546.20M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Valaris Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Valaris Ltd đã tăng 53.69% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Valaris Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Valaris Ltd đã chi 343.50M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Valaris Ltd đã thay đổi như thế nào?

Valaris Ltd đã sử dụng -103.60M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với VAL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Valaris Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 202.70M, phản ánh sự thay đổi 303.31% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.