tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Valaris Ltd

VAL
Thêm vào danh sách theo dõi
79.530USD
+0.385+0.49%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.51BVốn hóa
5.59P/E TTM

Tình hình tài chính của VAL

Theo dõi tình hình tài chính của Valaris Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Valaris Ltd

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.41
Doanh thu / Dự báo
--/494.49M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.37B
0.27%
EPS(YoY)
13.92
168.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
55.60%-0.24
448.20%10.29
198.18%2.66
-21.65%1.62
-251.56%-0.53
-83.68%1.88
409.78%0.89
625.71%2.07
-43.28%0.35
2870.57%11.50
--0.18
---0.39
--0.62
--0.39
--1.96
----
----
----
----
----
Doanh thu
-25.02%465.40M
-8.04%537.40M
-7.37%595.70M
0.84%615.20M
18.23%620.70M
20.79%584.40M
41.31%643.10M
46.94%610.10M
22.06%525.00M
11.58%483.80M
4.09%455.10M
0.46%415.20M
35.08%430.10M
41.93%433.60M
33.82%437.20M
41.01%413.30M
3.68%318.40M
3.04%305.50M
14.51%326.70M
-24.61%293.10M
Lợi nhuận ròng
56.73%-16.40M
436.65%717.50M
191.18%188.10M
-23.06%115.10M
-248.63%-37.90M
-83.99%133.70M
400.78%64.60M
608.84%149.60M
-45.40%25.50M
2760.27%835.20M
-82.64%12.90M
-126.34%-29.40M
220.98%46.70M
5.42%29.20M
236.33%74.30M
103.13%111.60M
95.76%-38.60M
139.07%27.70M
91.88%-54.50M
-221.76%-3.56B
Biên lợi nhuận ròng
38.76%-3.87%
496.85%133.38%
221.47%31.44%
-24.90%18.56%
-230.02%-6.32%
-86.95%22.35%
161.84%9.78%
475.92%24.72%
-57.02%4.86%
2287.57%171.25%
--3.74%
---6.58%
--11.30%
--7.17%
--12.89%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-17.96%20.26%
-16.43%20.47%
-6.27%23.40%
-1.65%24.08%
-0.43%24.70%
-1.90%24.50%
-19.40%24.96%
10.88%24.48%
34.86%24.80%
31.68%24.97%
--30.97%
--22.08%
--18.39%
--18.96%
--19.20%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-25.02%465.40M
-8.04%537.40M
-7.37%595.70M
0.84%615.20M
18.23%620.70M
20.79%584.40M
41.31%643.10M
46.94%610.10M
22.06%525.00M
11.58%483.80M
4.09%455.10M
0.46%415.20M
35.08%430.10M
41.93%433.60M
33.82%437.20M
41.01%413.30M
3.68%318.40M
3.04%305.50M
14.51%326.70M
-24.61%293.10M
Lợi nhuận hoạt động
-85.70%21.20M
-48.02%56.40M
6.23%126.10M
51.28%165.20M
450.93%148.20M
261.67%108.50M
735.92%118.70M
1286.96%109.20M
417.31%26.90M
-7.69%30.00M
-75.81%14.20M
-190.20%-9.20M
109.59%5.20M
209.80%32.50M
7237.50%58.70M
129.65%10.20M
40.77%-54.20M
81.16%-29.60M
100.81%800.00K
80.45%-34.40M
Lợi nhuận ròng
56.73%-16.40M
436.65%717.50M
191.18%188.10M
-23.06%115.10M
-248.63%-37.90M
-83.99%133.70M
400.78%64.60M
608.84%149.60M
-45.40%25.50M
2760.27%835.20M
-82.64%12.90M
-126.34%-29.40M
220.98%46.70M
5.42%29.20M
236.33%74.30M
103.13%111.60M
95.76%-38.60M
139.07%27.70M
91.88%-54.50M
-221.76%-3.56B
Tài sản ngắn hạn
4.07%1.20B
13.59%1.23B
20.88%1.34B
0.23%1.23B
-3.32%1.16B
-15.21%1.08B
-35.69%1.11B
-15.39%1.22B
-14.18%1.20B
-5.50%1.27B
28.74%1.73B
13.00%1.45B
18.95%1.40B
11.57%1.35B
9.38%1.34B
5.19%1.28B
4.28%1.17B
2.87%1.21B
15.28%1.23B
14.22%1.22B
Tổng nợ ngắn hạn
11.96%777.70M
1.78%691.60M
3.71%718.00M
-4.08%678.70M
-8.69%694.60M
-8.71%679.50M
-4.25%692.30M
7.39%707.60M
28.54%760.70M
47.56%744.30M
39.28%723.00M
20.44%658.90M
13.09%591.80M
19.53%504.40M
21.63%519.10M
37.95%547.10M
11.96%523.30M
-1.12%422.00M
10.00%426.80M
-87.07%396.60M
Tổng tài sản
22.27%5.36B
20.02%5.30B
7.03%4.64B
1.99%4.50B
0.74%4.39B
2.26%4.42B
24.35%4.33B
42.97%4.42B
47.55%4.35B
51.11%4.32B
23.53%3.48B
11.87%3.09B
11.89%2.95B
9.62%2.86B
8.40%2.82B
6.12%2.76B
-77.92%2.64B
-79.73%2.61B
-79.84%2.60B
-80.05%2.60B
Tổng các khoản nợ
1.23%2.20B
-1.95%2.13B
-1.00%2.19B
-2.61%2.17B
-6.40%2.18B
-6.44%2.18B
-3.30%2.21B
22.27%2.23B
45.33%2.32B
48.82%2.33B
42.74%2.28B
12.46%1.82B
-0.89%1.60B
0.90%1.56B
2.40%1.60B
7.23%1.62B
-80.98%1.61B
-81.79%1.55B
-81.39%1.56B
-80.76%1.51B
Tổng vốn chủ sở hữu
42.97%3.16B
41.32%3.17B
15.39%2.45B
6.67%2.33B
8.92%2.21B
12.38%2.24B
76.98%2.12B
72.77%2.19B
50.17%2.03B
53.86%2.00B
-1.68%1.20B
11.02%1.27B
32.02%1.35B
22.35%1.30B
17.43%1.22B
4.58%1.14B
-70.41%1.02B
-75.73%1.06B
-76.97%1.04B
-78.97%1.09B
Thu nhập hoạt động ròng
-51.89%75.00M
-42.05%72.20M
2.64%198.10M
943.48%120.00M
492.78%155.90M
28.85%124.60M
300.41%193.00M
139.52%11.50M
-82.66%26.30M
-37.41%96.70M
-44.66%48.20M
74.61%-29.10M
30240.00%151.70M
2245.83%154.50M
1162.32%87.10M
-237.06%-114.60M
101.58%500.00K
-104.98%-7.20M
145.10%6.90M
80.76%-34.00M
Đầu tư ròng
-16.14%-95.70M
4.03%-104.70M
147.56%38.90M
47.87%-57.40M
45.54%-82.40M
76.38%-109.10M
22.61%-81.80M
-162.14%-110.10M
-169.22%-151.30M
-372.35%-461.90M
54.67%-105.70M
-149.94%-42.00M
-51.08%-56.20M
5948.28%169.60M
-1530.77%-233.20M
432.28%84.10M
-1517.39%-37.20M
12.12%-2.90M
-197.95%-14.30M
157.66%15.80M
Tài chính thuần
-366.67%-1.40M
6.25%-25.50M
39.91%-77.70M
50.00%-100.00K
81.25%-300.00K
51.77%-27.20M
-141.78%-129.30M
-100.62%-200.00K
---1.60M
---56.40M
5091.94%309.50M
16300.00%32.40M
----
--0.00
---6.20M
-100.05%-200.00K
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
75.80%388.70M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Valaris Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valaris Ltd, tổng doanh thu đạt 2.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.36B.

Tài sản ngắn hạn của Valaris Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valaris Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.59.

Tổng tài sản của Valaris Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Valaris Ltd là 5.30B, bao gồm 1.23B tài sản ngắn hạn và 4.08B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Valaris Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valaris Ltd, tổng nghĩa vụ của Valaris Ltd là 2.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.95.

Tổng vốn chủ sở hữu của Valaris Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valaris Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Valaris Ltd là 3.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.32.

Thu nhập hoạt động thuần của Valaris Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valaris Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Valaris Ltd là 495.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.50.

Giá trị đầu tư ròng của Valaris Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valaris Ltd, giá trị đầu tư ròng của Valaris Ltd là -205.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.54.

Giá trị huy động vốn ròng của Valaris Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valaris Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Valaris Ltd là -103.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Valaris Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valaris Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 13.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 168.80.

Thu nhập ròng của Valaris Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valaris Ltd, lợi nhuận ròng là 982.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 163.20.

Biên lợi nhuận ròng của Valaris Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valaris Ltd, biên lợi nhuận ròng là 41.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 164.05.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Valaris Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valaris Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Valaris Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valaris Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 36.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Valaris Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valaris Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 20.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Valaris Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valaris Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 495.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.