tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

USA Rare Earth Inc

USAR
Thêm vào danh sách theo dõi
19.330USD
+1.920+11.03%
Đóng cửa 08-07 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.86BVốn hóa
LỗP/E TTM

USAR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của USA Rare Earth Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-78.68%-18.46M
-4265.20%-27.90M
-480.97%-2.85M
-6922.67%-7.91M
-6501.81%-10.33M
-366.76%-639.10K
-135.59%-490.39K
81.32%-112.62K
---156.46K
---136.92K
---208.15K
---602.93K
--0.00
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-231.71%-68.07M
-11987.54%-50.50M
-10496.09%-156.99M
-4786.89%-142.71M
1670.44%51.68M
-86.15%424.81K
-47.14%1.51M
266.50%3.04M
47160.57%2.92M
--3.07M
--2.86M
--830.82K
---6.20K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
2955.38%1.99M
931.25%330.00K
--108.00K
--102.00K
--65.00K
--32.00K
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
972.73%118.00K
-455.89%-1.66M
---1.57M
--1.77M
--11.00K
--467.00K
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--5.84K
Thay đổi trong vốn lưu động
66.90%-1.04M
-1061.98%-7.12M
472.46%8.17M
-1025.34%-2.15M
-1245.51%-3.14M
292.28%739.62K
596.34%1.43M
161.93%231.81K
76517.04%274.29K
--188.54K
--204.98K
---374.28K
--358.00
-Thay đổi các khoản phải thu
---1.93M
---599.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
---4.72M
---3.21M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-121.04%-2.98M
-4022.58%-916.00K
-119.32%-62.00K
231.92%315.00K
-1885.36%-1.35M
-84.56%23.35K
-117.97%-28.27K
118.10%94.90K
21021.51%75.61K
--151.25K
--157.32K
---524.32K
--358.00
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
---3.93M
--9.23M
---1.36M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
--34.00K
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
---445.00K
-304.00%-303.00K
----
--0.00
--0.00
---75.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-78.68%-18.46M
-4265.20%-27.90M
-480.97%-2.85M
-6922.67%-7.91M
-6501.81%-10.33M
-366.76%-639.10K
-135.59%-490.39K
81.32%-112.62K
---156.46K
---136.92K
---208.15K
---602.93K
--0.00
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
1821.48%38.64M
1260.65%23.96M
--7.10M
--4.29M
--2.01M
--1.76M
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
1821.48%38.64M
1234.13%23.96M
--7.10M
--6.30M
--2.01M
--1.80M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
1821.48%38.64M
1260.65%23.96M
--7.10M
--4.29M
--2.01M
--1.76M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
---102.21M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
--246.92M
----
----
----
--0.00
--0.00
---251.25M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
100.00%0.00
-10915.56%-102.21M
--0.00
--1.04M
---1.04M
--945.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-1166.92%-38.64M
-151.10%-126.17M
---7.10M
---3.25M
---3.05M
--246.92M
----
----
----
--0.00
--0.00
---251.25M
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
7146.96%1.45B
204.04%256.38M
23222.88%145.77M
--109.60M
--19.97M
-328654.69%-246.42M
--625.00K
-100.00%0.00
----
--75.00K
--0.00
--252.40M
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---1.92M
-86.40%68.00K
-58.71%289.00K
--0.00
--0.00
--500.00K
--700.00K
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---179.66K
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--1.50B
100.00%0.00
--119.90M
--70.18M
----
---246.92M
----
----
----
--0.00
--0.00
--245.60M
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
--0.00
--0.00
--0.00
--23.25M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--68.00K
--256.31M
--25.58M
--21.95M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--7.65M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-1454.50%-51.00M
--0.00
485.33%289.00K
--17.47M
---3.28M
-100.00%0.00
---75.00K
----
----
--75.00K
--0.00
---671.66K
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
7146.96%1.45B
204.04%256.38M
23222.88%145.77M
--109.60M
--19.97M
-328654.69%-246.42M
--625.00K
-100.00%0.00
----
--75.00K
--0.00
--252.40M
----
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
2047.40%359.93M
182341.34%257.61M
1848860.07%121.79M
19488.45%23.35M
5980.21%16.76M
-58.17%141.20K
-98.79%6.59K
--119.21K
--275.67K
--337.59K
--545.74K
--0.00
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
20988.30%1.39B
73655.72%102.32M
100794.41%135.82M
87508.21%98.44M
4312.02%6.59M
-124.63%-139.10K
164.67%134.61K
-120.64%-112.62K
---156.46K
---61.92K
---208.15K
--545.74K
--0.00
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
---330.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
7392.80%1.75B
17131028.03%359.93M
182341.34%257.61M
1848860.07%121.79M
19488.45%23.35M
-99.24%2.10K
-58.17%141.20K
-98.79%6.59K
--119.21K
--275.67K
--337.59K
--545.74K
--0.00
Dòng tiền tự do
-362.70%-57.10M
-8014.38%-51.86M
---9.95M
---14.21M
---12.34M
-366.76%-639.10K
----
----
----
---136.92K
---208.15K
---602.93K
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

USA Rare Earth Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

USA Rare Earth Inc đã tạo ra -48.98M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của USA Rare Earth Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của USA Rare Earth Inc đã tăng -277.07% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

USA Rare Earth Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

USA Rare Earth Inc đã chi 37.36M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của USA Rare Earth Inc đã thay đổi như thế nào?

USA Rare Earth Inc đã sử dụng 531.72M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với USAR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của USA Rare Earth Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -86.34M, phản ánh sự thay đổi -473.68% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.